ABCDEGIJKLMOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
*******
KHOA QUẢN LÝ KINH DOANH
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập- Tự do- Hạnh phúc
2
3
4
5
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
6
Tên học phần:Định mức lao độngMã học phần:120004Số tín chỉ: 2
7
Ngày thi:10/7/2023Phòng thi:Giờ thi:Thời gian thi: 60 phút
8
STTMÃ SVHỌ VÀ TÊNLỚPPHÒNG
THI
GIỜ
THI
PHÚT
THI
TRỪĐIỂM KTĐIỂM
THI
MÃ ĐỀSỐ
TỜ
KÝ TÊNGHI CHÚ
9
12520225004Phạm Thị NgọcÁnhNS25.01D6017306,5
10
22520245027Nghiêm VănĐạtNS25.01D6017307,3
11
32520210062Hà Thị NgọcDiệpNS25.01D6017308,5
12
42520230646Nguyễn VănĐứcNS25.01D6017306,8
13
52520220084Hà MinhDũngNS25.01D6017305,8
14
62520225073Tô TrungHiếuNS25.01D6017305,8
15
72520225174Nghiêm VănHiếuNS25.01D6017307,2
16
82520225128Nguyễn PhiHùngNS25.01D6017304,6
17
92520220028Bùi ThịHườngNS25.01D6017308,5
18
102520215210Nguyễn Thị KhánhHuyềnNS25.01D6017307,5
19
112520230094Nguyễn DuyKhánhNS25.01D6017308,5
20
122520220694Trần ThịLamNS25.01D6017306,8
21
132520245031Nguyễn KhánhLinhNS25.01D6017307,3
22
142520230110Vũ HoàiLinhNS25.01D6017307,5
23
152520250570Chu Giang KhánhMinhNS25.01D6017306,6
24
1619140391Nguyễn ĐứcMinhNS25.01D6017306,3
25
172520250135Nguyễn VănMinhNS25.01D6017307,0
26
182520220180Vũ VănPhátNS25.01D6017306,6
27
192520221359Trương Thị PhươngThảoNS25.01D6017307,0
28
202520230171Đặng ThịThơmNS25.01D6017306,5
29
212520210050Nguyễn Thị ThanhThưNS25.01D6017308,0
30
222520230114Nguyễn ĐứcThưởngNS25.01D6017305,6
31
12520240065Vũ VănTiếnNS25.01D601830kdt
32
22520235123Nguyễn BáTỉnhNS25.01D6018307,5
33
32520250320Phạm ThịTrangNS25.01D6018306,8
34
42520250073Nguyễn Thị ThuỳTrangNS25.01D6018306,0
35
52520215067Nguyễn MạnhTríNS25.01D6018309,0
36
62520220187Phạm QuangTrungNS25.01D6018306,4
37
72520215208Đinh KhắcVânNS25.01D6018307,8
38
82520250349Mai ThịYếnNS25.01D601830kdt
39
92520245644Hoàng ThịBíchNS25.02D6018307,5
40
102520220753Nguyễn ThịBìnhNS25.02D6018307,5
41
112520210211Hoàng TrungDũngNS25.02D6018308,0
42
122520230388Nguyễn XuânDươngNS25.02D6018307,0
43
132520216239Phạm NgọcHằngNS25.02D6018305,7
44
142520215087Nguyễn HoàngHàoNS25.02D601830kdt
45
152520210638Dương ChuHậuNS25.02D6018307,5
46
162520220410Trương Thị ThuHiềnNS25.02D6018307,0
47
172520215121Đỗ ĐứcHiếuNS25.02D6018306,3
48
182520245518Dương Thị ThuHoàiNS25.02D6018307,0
49
192520220173Nguyễn ThịHươngNS25.02D6018306,5
50
202520210149Trịnh QuỳnhHươngNS25.02D6018305,8
51
212520235094Nguyễn KhánhHuyềnNS25.02D6018308,0
52
222520215405Dương Thị ThanhHuyềnNS25.02D6018307,5
53
12520230819Phạm CôngKhanhNS25.02D6019306,0
54
22520220119Nguyễn Thị KhánhLinhNS25.02D6019307,3
55
32520215677Trịnh ThúyLinhNS25.02D6019307,5
56
42520215079Nguyễn VănLongNS25.02D6019306,7
57
52520215170Nguyễn Thị LinhNhiNS25.02D6019306,8
58
62520230214Lưu ThịNhungNS25.02D6019307,0
59
72520116002Phùng GiaThếNS25.02D6019306,8
60
82520225701Đặng Thị ThùyTrangNS25.02D6019307,0
61
92520220752Nguyễn Thị ThuTrangNS25.02D6019307,0
62
102520220314Phạm TuấnNS25.02D601930kdt
63
112520210879Hoàng ThịTuyếtNS25.02D6019308,0
64
122520250527Bùi TốUyênNS25.02D6019307,0
65
132520210383Nguyễn TuViệtNS25.02D6019307,0
66
142520215108Lê SỹVươngNS25.02D6019309,9
67
152520215198Cấn Thị HảiYếnNS25.02D6019306,0
68
162520216296Cao ThịAnhNS25.03D6019304,9
69
172520245625Nguyễn HuyAnhNS25.03D6019304,7
70
182520220862Nguyễn GiaChíNS25.03D6019309,5
71
192520225295Nguyễn VănCườngNS25.03D6019305,8
72
202520231205Phạm QuốcCườngNS25.03D6019307,1
73
212520245200Hoàng HươngDịuNS25.03D6019308,0
74
222520215805Nguyễn ThịNS25.03D6019309,0
75
232520230100Phạm Thị ThuHiềnNS25.03D6019309,5
76
12520215201Nguyễn QuangHưngNS25.03D60110305,8
77
22520215852Nguyễn VănHuyNS25.03D60110304,8
78
32520210918Lê ThịHuyềnNS25.03D60110308,3
79
42520231304Nguyễn Thị Thanh HuyềnNS25.03D6011030kdt
80
52520245388Nguyễn Thị ThùyLinhNS25.03D60110307,0
81
62520115499Phạm ThịLinhNS25.03D60110307,0
82
72520250713Bùi NhậtLinhNS25.03D60110304,8
83
82520230449Nguyễn HữuLộcNS25.03D60110307,0
84
92520210022Nguyễn ThànhLongNS25.03D60110305,8
85
102520215939Đỗ VănMạnhNS25.03D60110306,0
86
112520116004Phùng VănNguyênNS25.03D60110308,4
87
122520215701Nguyễn LinhPhươngNS25.03D60110306,0
88
132520250459Lưu ThịPhượngNS25.03D6011030kdt
89
142520250548Hoàng XuânQuangNS25.03D60110307,9
90
152520225569Hà Thị NhưQuỳnhNS25.03D60110308,3
91
162520216245Phạm ThịQuỳnhNS25.03D60110306,0
92
172520135038Đặng HoàngThiệnNS25.03D60110306,0
93
182520215952Nguyễn ThịThuNS25.03D60110307,0
94
192520215615Phùng Thị MinhThươngNS25.03D60110307,0
95
202520245156Ngô QuangTuấnNS25.03D60110304,8
96
212520210641Vũ Thị MinhTuyếtNS25.03D60110309,5
97
222520225490Lê ThanhBìnhNS25.04D60110304,8
98
232520216194Vũ KhắcDuyNS25.04D6011030kdt
99
12520215675Vũ XuânHùngNS25.04D6027305,8
100
22520245203Phùng PhiHùngNS25.04D6027306,5