ABCDEFGHIKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAW
1
PTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK - HÓC MÔNPTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK - HÓC MÔNPTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK - HÓC MÔNPTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK - HÓC MÔNPTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK - HÓC MÔN
2
Theo chính sách bán hàng Theo chính sách bán hàng Theo chính sách bán hàng
3
I. THÔNG TIN CĂN HỘ
9.740.326
I. THÔNG TIN CĂN HỘ
I. THÔNG TIN CĂN HỘ
I. THÔNG TIN CĂN HỘ
I. THÔNG TIN CĂN HỘ
4
Mã căn Diện tích đấtDiện tích xây dựngBàn giaoLoại hìnhGiá FULL Mã căn Diện tích đấtDiện tích xây dựngBàn giaoGiá FULL Mã căn Diện tích đấtDiện tích xây dựngBàn giaoPA vayGiá FULL Mã căn Diện tích đấtDiện tích xây dựngBàn giaoPA vayGiá FULL Mã căn Diện tích đấtDiện tích xây dựngBàn giaoPA vayGiá FULL
5
AS48-1160,0189,6Giãn xâyLK7.342.177.501AS48-1160,0189,6Giãn xây7.342.177.501AS48-1160,0189,6Giãn xâyVay 18T7.342.177.501AS48-1160,0189,6Giãn xâyVay 24T7.342.177.501AS48-1160,0189,6Giãn xâyVay 30T7.342.177.501
6
II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU
II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU
II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU
II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU
II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU
7
STT CHÍNH SÁCHTỶ LỆ CKThành tiềnSTT CHÍNH SÁCHTỶ LỆ CKThành tiềnSTT CHÍNH SÁCHTỶ LỆ CKThành tiềnSTT CHÍNH SÁCHTỶ LỆ CKThành tiềnSTT CHÍNH SÁCHTỶ LỆ CKThành tiền
8
Tổng giá sản phẩm (chưa gồm VAT & KPBT)GT đất & TMGT xây dựngTổng Tổng giá sản phẩm (chưa gồm VAT & KPBT)GT đất & TMGT xây dựngTổng Tổng giá sản phẩm (chưa gồm VAT & KPBT)GT đất & TMGT xây dựngTổngGT đất & TMGT xây dựngTổngGT đất & TMGT xây dựngTổng
9
5.085.793.1741.611.600.0006.697.393.1745.085.793.1741.611.600.0006.697.393.1745.085.793.1741.611.600.0006.697.393.1745.085.793.1741.611.600.0006.697.393.1745.085.793.1741.611.600.0006.697.393.174
10
1 Chiết khấu phương án thanh toán2,00%101.715.863101.715.8631 Chiết khấu phương án thanh toán18,00%915.442.771915.442.7711 Chiết khấu phương án thanh toán8,00%406.863.454406.863.4541 Chiết khấu phương án thanh toán4,00%203.431.727203.431.7271 Chiết khấu phương án thanh toán0,00%00
11
2 Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng0,50%24.920.38724.920.3872 Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng0,50%20.851.75220.851.7522 Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng0,50%23.394.64923.394.6492 Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng0,50%24.411.80724.411.8072 Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng0,50%25.428.96625.428.966
12
3 VinClub Không có VinClub0,00%0003 VinClub Không có VinClub0,00%0003 VinClub Không có VinClub0,00%00003 VinClub Không có VinClub0,00%00003 VinClub Không có VinClub0,00%0000
16
TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH4.959.156.9241.611.600.0006.570.756.924 TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH4.149.498.6511.611.600.0005.761.098.651 TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH4.655.535.0711.611.600.0006.267.135.071 TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH4.857.949.6401.611.600.0006.469.549.640 TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH5.060.364.2081.611.600.0006.671.964.208
17
1 Thuế VAT437.473.736161.160.000598.633.736 1 Thuế VAT356.507.909161.160.000517.667.909 1 Thuế VAT407.111.551161.160.000568.271.551 1 Thuế VAT427.353.008161.160.000588.513.008 1 Thuế VAT447.594.465161.160.000608.754.465
18
2 Kinh phí bảo trì33.486.96633.486.966 2 Kinh phí bảo trì33.486.96633.486.966 2 Kinh phí bảo trì33.486.96633.486.966 2 Kinh phí bảo trì33.486.96633.486.966 2 Kinh phí bảo trì33.486.96633.486.966
19
TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU5.396.630.6601.772.760.0007.169.390.660 TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU4.506.006.5601.772.760.0006.278.766.560 TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU5.062.646.6231.772.760.0006.835.406.623 TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU5.285.302.6481.772.760.0007.058.062.648 TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU5.507.958.6731.772.760.0007.280.718.673
20
TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU5.396.630.6601.806.246.9667.202.877.626 TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU4.506.006.5601.806.246.9666.312.253.526 TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU5.062.646.6231.806.246.9666.868.893.589 TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU5.285.302.6481.806.246.9667.091.549.614 TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU5.507.958.6731.806.246.9667.314.205.639
25
III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN CHUẨN
III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN THANH TOÁN SỚM
III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN THANH PHƯƠNG ÁN VAY NGÂN HÀNG 70%, ĐẢM BẢO TRẦN LS 9% TRONG VÒNG 24 THÁNG SAU THỜI GIAN HẾT HTLS
III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN THANH PHƯƠNG ÁN VAY NGÂN HÀNG 70%, ĐẢM BẢO TRẦN LS 9% TRONG VÒNG 24 THÁNG SAU THỜI GIAN HẾT HTLS
III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN THANH PHƯƠNG ÁN VAY NGÂN HÀNG 70%, ĐẢM BẢO TRẦN LS 9% TRONG VÒNG 24 THÁNG SAU THỜI GIAN HẾT HTLS
26
Đợt TTThời hạnNgày thanh toán Tỉ lệ nộp Số tiền Đợt TTThời hạnNgày thanh toán Tỉ lệ nộp Số tiền Đợt TTThời hạnNgày thanh toán Tỉ lệ nộp Số tiền Đợt TTThời hạnNgày thanh toán Tỉ lệ nộp Số tiền Đợt TTThời hạnNgày thanh toán Tỉ lệ nộp Số tiền
27
GT đất & TM GT xây dựng Tổng GT đất & TMGT xây dựng Tổng Số tiền VTCNH GIẢI NGÂNGT xây dựngTổngSố tiền VTCNH GIẢI NGÂNGT xây dựngTổngSố tiền VTCNH GIẢI NGÂNGT xây dựngTổng
28
Lần 1Ký TTKQ(T)15/06/2026300.000.000 300.000.000 Lần 1Ký TTKQ(T)15/06/2026300.000.000300.000.000Lần 1Ký TTKQ(T)15/06/2026300.000.000300.000.000Lần 1Ký TTKQ(T)15/06/2026300.000.000300.000.000Lần 1Ký TTKQ(T)15/06/2026300.000.000300.000.000
29
Lần 2T+10 ngày25/06/202610%208.579.317 208.579.317 Lần 2T+10 ngày25/06/202610%208.579.317208.579.317Lần 2T+10 ngày25/06/202610%208.579.317208.579.317Lần 2T+10 ngày25/06/202610%208.579.317208.579.317Lần 2T+10 ngày25/06/202610%208.579.317208.579.317
30
Lần 3Theo TB ký HĐMB (dự kiến T7/2026) (C)15/07/202610% gồm VAT + 5% chưa VAT (gồm TTKQ)279.041.595 279.041.595 Lần 3Theo TB ký HĐMB (dự kiến T7/2026) (C)15/07/202610% gồm VAT
+ 5% chưa VAT
(gồm TTKQ)
149.496.271149.496.271Lần 3Theo TB ký HĐMB (dự kiến T7/2026) (C)14/07/202610% gồm VAT + 5% chưa VAT (gồm TTKQ)230.462.098230.462.098Lần 3Theo TB ký HĐMB (dự kiến T7/2026) (C)14/07/202610% gồm VAT + 5% chưa VAT (gồm TTKQ)262.848.429262.848.429Lần 3Theo TB ký HĐMB (dự kiến T7/2026) (C)14/07/202610% gồm VAT + 5% chưa VAT (gồm TTKQ)295.234.760295.234.760
31
Lần 4C+15 ngày30/07/202685%3.847.930.9713.847.930.971Lần 4C+14 ngày28/07/202615%759.396.993759.396.993Lần 4C+14 ngày28/07/202615%792.795.397792.795.397Lần 4C+14 ngày28/07/202615%826.193.801826.193.801
32
Lần 4C+15 ngày30/07/202615%809.494.599 809.494.599 Lần 5C+540 ngày06/01/202810% gồm VAT
+ 5% chưa VAT
257.856.000257.856.000Lần 5C+15 ngày29/07/202670% - NH giải ngân3.543.852.6363.543.852.636Lần 5C+15 ngày29/07/202670% - NH giải ngân3.699.711.8533.699.711.853Lần 5C+15 ngày29/07/202670% - NH giải ngân3.855.571.0713.855.571.071
33
Lần 5C+60 ngày13/09/202615%809.494.599 809.494.599 Lần 6C+540+15 ngày21/01/202815%265.914.000265.914.000Lần 6C+540 ngày05/01/202810% gồm VAT
+ 5% chưa VAT
257.856.000257.856.000Lần 6C+540 ngày05/01/202810% gồm VAT
+ 5% chưa VAT
257.856.000257.856.000Lần 6C+540 ngày05/01/202810% gồm VAT
+ 5% chưa VAT
257.856.000257.856.000
34
Lần 6C+120 ngày12/11/202615%809.494.599 809.494.599 Lần 7C+ 540+ 60 ngày06/03/202815%265.914.000265.914.000Lần 7C+540+15 ngày20/01/202815%265.914.000265.914.000Lần 7C+540+15 ngày20/01/202815%265.914.000265.914.000Lần 7C+540+15 ngày20/01/202815%265.914.000265.914.000
35
Lần 7C+180 ngày11/01/202715%809.494.599 809.494.599 Lần 8C+ 540+ 120 ngày05/05/202815%265.914.000265.914.000Lần 8C+ 540+ 60 ngày05/03/202815%265.914.000265.914.000Lần 8C+ 540+ 60 ngày05/03/202815%265.914.000265.914.000Lần 8C+ 540+ 60 ngày05/03/202815%265.914.000265.914.000
36
Lần 8C+540 ngày06/01/202810% gồm VAT
+ 5% chưa VAT
257.856.000 257.856.000 Lần 9C+ 540+ 180 ngày04/07/202815%265.914.000265.914.000Lần 9C+ 540+ 120 ngày04/05/202815%265.914.000265.914.000Lần 9C+ 540+ 120 ngày04/05/202815%265.914.000265.914.000Lần 9C+ 540+ 120 ngày04/05/202815%265.914.000265.914.000
37
Lần 9C+540+15 ngày21/01/202815%265.914.000 265.914.000 Lần 10Theo thông báo bàn giao của CĐT25%+KPBT484.734.966484.734.966Lần 10C+ 540+ 180 ngày03/07/202815%265.914.000265.914.000Lần 10C+ 540+ 180 ngày03/07/202815%265.914.000265.914.000Lần 10C+ 540+ 180 ngày03/07/202815%265.914.000265.914.000
38
Lần 10C+ 540+ 60 ngày06/03/202815%265.914.000 265.914.000 Tổng cộng100%4.506.006.5601.806.246.9666.312.253.526Lần 11Theo thông báo bàn giao của CĐT25%+KPBT484.734.966484.734.966Lần 11Theo thông báo bàn giao của CĐT25%+KPBT484.734.966484.734.966Lần 11Theo thông báo bàn giao của CĐT25%+KPBT484.734.966484.734.966
39
Lần 11C+ 540+ 120 ngày05/05/202815%265.914.000 265.914.000 *PTG chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thông tin chính xác theo CSBH CĐT công bố và tại thời điểm ký hồ sơ với CĐTVAT 5%20.355.57820.355.578VAT 5%21.367.65021.367.650VAT 5%22.379.72322.379.723
40
Tổng cộng100%1.518.793.9873.543.852.6361.806.246.9666.868.893.589Tổng cộng100%1.585.590.7943.699.711.8531.806.246.9667.091.549.614Tổng cộng100%1.652.387.6023.855.571.0711.806.246.9667.314.205.639
41
Lần 12C+ 540+ 180 ngày04/07/202815%265.914.000 265.914.000 *PTG chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thông tin chính xác theo CSBH CĐT công bố và tại thời điểm ký hồ sơ với CĐT*PTG chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thông tin chính xác theo CSBH CĐT công bố và tại thời điểm ký hồ sơ với CĐT*PTG chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thông tin chính xác theo CSBH CĐT công bố và tại thời điểm ký hồ sơ với CĐT
42
Lần 13Theo thông báo bàn giao của CĐT25%+KPBT484.734.966 484.734.966
43
25% gồm VAT
+ 5% VAT
1.371.031.352 1.371.031.352
44
Tổng cộng100%5.396.630.6601.806.246.9667.202.877.626
45
*PTG chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thông tin chính xác theo CSBH CĐT công bố và tại thời điểm ký hồ sơ với CĐT
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107