| A | B | C | D | E | F | G | H | I | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | AR | AS | AT | AU | AV | AW | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK - HÓC MÔN | PTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK - HÓC MÔN | PTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK - HÓC MÔN | PTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK - HÓC MÔN | PTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK - HÓC MÔN | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | Theo chính sách bán hàng | Theo chính sách bán hàng | Theo chính sách bán hàng | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | I. THÔNG TIN CĂN HỘ | 9.740.326 | I. THÔNG TIN CĂN HỘ | I. THÔNG TIN CĂN HỘ | I. THÔNG TIN CĂN HỘ | I. THÔNG TIN CĂN HỘ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | Mã căn | Diện tích đất | Diện tích xây dựng | Bàn giao | Loại hình | Giá FULL | Mã căn | Diện tích đất | Diện tích xây dựng | Bàn giao | Giá FULL | Mã căn | Diện tích đất | Diện tích xây dựng | Bàn giao | PA vay | Giá FULL | Mã căn | Diện tích đất | Diện tích xây dựng | Bàn giao | PA vay | Giá FULL | Mã căn | Diện tích đất | Diện tích xây dựng | Bàn giao | PA vay | Giá FULL | |||||||||||||||||||
5 | AS48-11 | 60,0 | 189,6 | Giãn xây | LK | 7.342.177.501 | AS48-11 | 60,0 | 189,6 | Giãn xây | 7.342.177.501 | AS48-11 | 60,0 | 189,6 | Giãn xây | Vay 18T | 7.342.177.501 | AS48-11 | 60,0 | 189,6 | Giãn xây | Vay 24T | 7.342.177.501 | AS48-11 | 60,0 | 189,6 | Giãn xây | Vay 30T | 7.342.177.501 | |||||||||||||||||||
6 | II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU | II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU | II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU | II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU | II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | CHÍNH SÁCH | TỶ LỆ CK | Thành tiền | STT | CHÍNH SÁCH | TỶ LỆ CK | Thành tiền | STT | CHÍNH SÁCH | TỶ LỆ CK | Thành tiền | STT | CHÍNH SÁCH | TỶ LỆ CK | Thành tiền | STT | CHÍNH SÁCH | TỶ LỆ CK | Thành tiền | ||||||||||||||||||||||||||||
8 | Tổng giá sản phẩm (chưa gồm VAT & KPBT) | GT đất & TM | GT xây dựng | Tổng | Tổng giá sản phẩm (chưa gồm VAT & KPBT) | GT đất & TM | GT xây dựng | Tổng | Tổng giá sản phẩm (chưa gồm VAT & KPBT) | GT đất & TM | GT xây dựng | Tổng | GT đất & TM | GT xây dựng | Tổng | GT đất & TM | GT xây dựng | Tổng | ||||||||||||||||||||||||||||||
9 | 5.085.793.174 | 1.611.600.000 | 6.697.393.174 | 5.085.793.174 | 1.611.600.000 | 6.697.393.174 | 5.085.793.174 | 1.611.600.000 | 6.697.393.174 | 5.085.793.174 | 1.611.600.000 | 6.697.393.174 | 5.085.793.174 | 1.611.600.000 | 6.697.393.174 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
10 | 1 | Chiết khấu phương án thanh toán | 2,00% | 101.715.863 | 101.715.863 | 1 | Chiết khấu phương án thanh toán | 18,00% | 915.442.771 | 915.442.771 | 1 | Chiết khấu phương án thanh toán | 8,00% | 406.863.454 | 406.863.454 | 1 | Chiết khấu phương án thanh toán | 4,00% | 203.431.727 | 203.431.727 | 1 | Chiết khấu phương án thanh toán | 0,00% | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||||
11 | 2 | Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng | 0,50% | 24.920.387 | 24.920.387 | 2 | Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng | 0,50% | 20.851.752 | 20.851.752 | 2 | Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng | 0,50% | 23.394.649 | 23.394.649 | 2 | Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng | 0,50% | 24.411.807 | 24.411.807 | 2 | Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng | 0,50% | 25.428.966 | 25.428.966 | |||||||||||||||||||||||
12 | 3 | VinClub | Không có VinClub | 0,00% | 0 | 0 | 0 | 3 | VinClub | Không có VinClub | 0,00% | 0 | 0 | 0 | 3 | VinClub | Không có VinClub | 0,00% | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | VinClub | Không có VinClub | 0,00% | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | VinClub | Không có VinClub | 0,00% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||
16 | TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH | 4.959.156.924 | 1.611.600.000 | 6.570.756.924 | TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH | 4.149.498.651 | 1.611.600.000 | 5.761.098.651 | TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH | 4.655.535.071 | 1.611.600.000 | 6.267.135.071 | TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH | 4.857.949.640 | 1.611.600.000 | 6.469.549.640 | TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH | 5.060.364.208 | 1.611.600.000 | 6.671.964.208 | ||||||||||||||||||||||||||||
17 | 1 | Thuế VAT | 437.473.736 | 161.160.000 | 598.633.736 | 1 | Thuế VAT | 356.507.909 | 161.160.000 | 517.667.909 | 1 | Thuế VAT | 407.111.551 | 161.160.000 | 568.271.551 | 1 | Thuế VAT | 427.353.008 | 161.160.000 | 588.513.008 | 1 | Thuế VAT | 447.594.465 | 161.160.000 | 608.754.465 | |||||||||||||||||||||||
18 | 2 | Kinh phí bảo trì | 33.486.966 | 33.486.966 | 2 | Kinh phí bảo trì | 33.486.966 | 33.486.966 | 2 | Kinh phí bảo trì | 33.486.966 | 33.486.966 | 2 | Kinh phí bảo trì | 33.486.966 | 33.486.966 | 2 | Kinh phí bảo trì | 33.486.966 | 33.486.966 | ||||||||||||||||||||||||||||
19 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU | 5.396.630.660 | 1.772.760.000 | 7.169.390.660 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU | 4.506.006.560 | 1.772.760.000 | 6.278.766.560 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU | 5.062.646.623 | 1.772.760.000 | 6.835.406.623 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU | 5.285.302.648 | 1.772.760.000 | 7.058.062.648 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU | 5.507.958.673 | 1.772.760.000 | 7.280.718.673 | ||||||||||||||||||||||||||||
20 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU | 5.396.630.660 | 1.806.246.966 | 7.202.877.626 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU | 4.506.006.560 | 1.806.246.966 | 6.312.253.526 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU | 5.062.646.623 | 1.806.246.966 | 6.868.893.589 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU | 5.285.302.648 | 1.806.246.966 | 7.091.549.614 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU | 5.507.958.673 | 1.806.246.966 | 7.314.205.639 | ||||||||||||||||||||||||||||
25 | III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN CHUẨN | III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN THANH TOÁN SỚM | III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN THANH PHƯƠNG ÁN VAY NGÂN HÀNG 70%, ĐẢM BẢO TRẦN LS 9% TRONG VÒNG 24 THÁNG SAU THỜI GIAN HẾT HTLS | III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN THANH PHƯƠNG ÁN VAY NGÂN HÀNG 70%, ĐẢM BẢO TRẦN LS 9% TRONG VÒNG 24 THÁNG SAU THỜI GIAN HẾT HTLS | III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN THANH PHƯƠNG ÁN VAY NGÂN HÀNG 70%, ĐẢM BẢO TRẦN LS 9% TRONG VÒNG 24 THÁNG SAU THỜI GIAN HẾT HTLS | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
26 | Đợt TT | Thời hạn | Ngày thanh toán | Tỉ lệ nộp | Số tiền | Đợt TT | Thời hạn | Ngày thanh toán | Tỉ lệ nộp | Số tiền | Đợt TT | Thời hạn | Ngày thanh toán | Tỉ lệ nộp | Số tiền | Đợt TT | Thời hạn | Ngày thanh toán | Tỉ lệ nộp | Số tiền | Đợt TT | Thời hạn | Ngày thanh toán | Tỉ lệ nộp | Số tiền | |||||||||||||||||||||||
27 | GT đất & TM | GT xây dựng | Tổng | GT đất & TM | GT xây dựng | Tổng | Số tiền VTC | NH GIẢI NGÂN | GT xây dựng | Tổng | Số tiền VTC | NH GIẢI NGÂN | GT xây dựng | Tổng | Số tiền VTC | NH GIẢI NGÂN | GT xây dựng | Tổng | ||||||||||||||||||||||||||||||
28 | Lần 1 | Ký TTKQ(T) | 15/06/2026 | 300.000.000 | 300.000.000 | Lần 1 | Ký TTKQ(T) | 15/06/2026 | 300.000.000 | 300.000.000 | Lần 1 | Ký TTKQ(T) | 15/06/2026 | 300.000.000 | 300.000.000 | Lần 1 | Ký TTKQ(T) | 15/06/2026 | 300.000.000 | 300.000.000 | Lần 1 | Ký TTKQ(T) | 15/06/2026 | 300.000.000 | 300.000.000 | |||||||||||||||||||||||
29 | Lần 2 | T+10 ngày | 25/06/2026 | 10% | 208.579.317 | 208.579.317 | Lần 2 | T+10 ngày | 25/06/2026 | 10% | 208.579.317 | 208.579.317 | Lần 2 | T+10 ngày | 25/06/2026 | 10% | 208.579.317 | 208.579.317 | Lần 2 | T+10 ngày | 25/06/2026 | 10% | 208.579.317 | 208.579.317 | Lần 2 | T+10 ngày | 25/06/2026 | 10% | 208.579.317 | 208.579.317 | ||||||||||||||||||
30 | Lần 3 | Theo TB ký HĐMB (dự kiến T7/2026) (C) | 15/07/2026 | 10% gồm VAT + 5% chưa VAT (gồm TTKQ) | 279.041.595 | 279.041.595 | Lần 3 | Theo TB ký HĐMB (dự kiến T7/2026) (C) | 15/07/2026 | 10% gồm VAT + 5% chưa VAT (gồm TTKQ) | 149.496.271 | 149.496.271 | Lần 3 | Theo TB ký HĐMB (dự kiến T7/2026) (C) | 14/07/2026 | 10% gồm VAT + 5% chưa VAT (gồm TTKQ) | 230.462.098 | 230.462.098 | Lần 3 | Theo TB ký HĐMB (dự kiến T7/2026) (C) | 14/07/2026 | 10% gồm VAT + 5% chưa VAT (gồm TTKQ) | 262.848.429 | 262.848.429 | Lần 3 | Theo TB ký HĐMB (dự kiến T7/2026) (C) | 14/07/2026 | 10% gồm VAT + 5% chưa VAT (gồm TTKQ) | 295.234.760 | 295.234.760 | ||||||||||||||||||
31 | Lần 4 | C+15 ngày | 30/07/2026 | 85% | 3.847.930.971 | 3.847.930.971 | Lần 4 | C+14 ngày | 28/07/2026 | 15% | 759.396.993 | 759.396.993 | Lần 4 | C+14 ngày | 28/07/2026 | 15% | 792.795.397 | 792.795.397 | Lần 4 | C+14 ngày | 28/07/2026 | 15% | 826.193.801 | 826.193.801 | ||||||||||||||||||||||||
32 | Lần 4 | C+15 ngày | 30/07/2026 | 15% | 809.494.599 | 809.494.599 | Lần 5 | C+540 ngày | 06/01/2028 | 10% gồm VAT + 5% chưa VAT | 257.856.000 | 257.856.000 | Lần 5 | C+15 ngày | 29/07/2026 | 70% - NH giải ngân | 3.543.852.636 | 3.543.852.636 | Lần 5 | C+15 ngày | 29/07/2026 | 70% - NH giải ngân | 3.699.711.853 | 3.699.711.853 | Lần 5 | C+15 ngày | 29/07/2026 | 70% - NH giải ngân | 3.855.571.071 | 3.855.571.071 | ||||||||||||||||||
33 | Lần 5 | C+60 ngày | 13/09/2026 | 15% | 809.494.599 | 809.494.599 | Lần 6 | C+540+15 ngày | 21/01/2028 | 15% | 265.914.000 | 265.914.000 | Lần 6 | C+540 ngày | 05/01/2028 | 10% gồm VAT + 5% chưa VAT | 257.856.000 | 257.856.000 | Lần 6 | C+540 ngày | 05/01/2028 | 10% gồm VAT + 5% chưa VAT | 257.856.000 | 257.856.000 | Lần 6 | C+540 ngày | 05/01/2028 | 10% gồm VAT + 5% chưa VAT | 257.856.000 | 257.856.000 | ||||||||||||||||||
34 | Lần 6 | C+120 ngày | 12/11/2026 | 15% | 809.494.599 | 809.494.599 | Lần 7 | C+ 540+ 60 ngày | 06/03/2028 | 15% | 265.914.000 | 265.914.000 | Lần 7 | C+540+15 ngày | 20/01/2028 | 15% | 265.914.000 | 265.914.000 | Lần 7 | C+540+15 ngày | 20/01/2028 | 15% | 265.914.000 | 265.914.000 | Lần 7 | C+540+15 ngày | 20/01/2028 | 15% | 265.914.000 | 265.914.000 | ||||||||||||||||||
35 | Lần 7 | C+180 ngày | 11/01/2027 | 15% | 809.494.599 | 809.494.599 | Lần 8 | C+ 540+ 120 ngày | 05/05/2028 | 15% | 265.914.000 | 265.914.000 | Lần 8 | C+ 540+ 60 ngày | 05/03/2028 | 15% | 265.914.000 | 265.914.000 | Lần 8 | C+ 540+ 60 ngày | 05/03/2028 | 15% | 265.914.000 | 265.914.000 | Lần 8 | C+ 540+ 60 ngày | 05/03/2028 | 15% | 265.914.000 | 265.914.000 | ||||||||||||||||||
36 | Lần 8 | C+540 ngày | 06/01/2028 | 10% gồm VAT + 5% chưa VAT | 257.856.000 | 257.856.000 | Lần 9 | C+ 540+ 180 ngày | 04/07/2028 | 15% | 265.914.000 | 265.914.000 | Lần 9 | C+ 540+ 120 ngày | 04/05/2028 | 15% | 265.914.000 | 265.914.000 | Lần 9 | C+ 540+ 120 ngày | 04/05/2028 | 15% | 265.914.000 | 265.914.000 | Lần 9 | C+ 540+ 120 ngày | 04/05/2028 | 15% | 265.914.000 | 265.914.000 | ||||||||||||||||||
37 | Lần 9 | C+540+15 ngày | 21/01/2028 | 15% | 265.914.000 | 265.914.000 | Lần 10 | Theo thông báo bàn giao của CĐT | 25%+KPBT | 484.734.966 | 484.734.966 | Lần 10 | C+ 540+ 180 ngày | 03/07/2028 | 15% | 265.914.000 | 265.914.000 | Lần 10 | C+ 540+ 180 ngày | 03/07/2028 | 15% | 265.914.000 | 265.914.000 | Lần 10 | C+ 540+ 180 ngày | 03/07/2028 | 15% | 265.914.000 | 265.914.000 | |||||||||||||||||||
38 | Lần 10 | C+ 540+ 60 ngày | 06/03/2028 | 15% | 265.914.000 | 265.914.000 | Tổng cộng | 100% | 4.506.006.560 | 1.806.246.966 | 6.312.253.526 | Lần 11 | Theo thông báo bàn giao của CĐT | 25%+KPBT | 484.734.966 | 484.734.966 | Lần 11 | Theo thông báo bàn giao của CĐT | 25%+KPBT | 484.734.966 | 484.734.966 | Lần 11 | Theo thông báo bàn giao của CĐT | 25%+KPBT | 484.734.966 | 484.734.966 | ||||||||||||||||||||||
39 | Lần 11 | C+ 540+ 120 ngày | 05/05/2028 | 15% | 265.914.000 | 265.914.000 | *PTG chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thông tin chính xác theo CSBH CĐT công bố và tại thời điểm ký hồ sơ với CĐT | VAT 5% | 20.355.578 | 20.355.578 | VAT 5% | 21.367.650 | 21.367.650 | VAT 5% | 22.379.723 | 22.379.723 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
40 | Tổng cộng | 100% | 1.518.793.987 | 3.543.852.636 | 1.806.246.966 | 6.868.893.589 | Tổng cộng | 100% | 1.585.590.794 | 3.699.711.853 | 1.806.246.966 | 7.091.549.614 | Tổng cộng | 100% | 1.652.387.602 | 3.855.571.071 | 1.806.246.966 | 7.314.205.639 | ||||||||||||||||||||||||||||||
41 | Lần 12 | C+ 540+ 180 ngày | 04/07/2028 | 15% | 265.914.000 | 265.914.000 | *PTG chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thông tin chính xác theo CSBH CĐT công bố và tại thời điểm ký hồ sơ với CĐT | *PTG chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thông tin chính xác theo CSBH CĐT công bố và tại thời điểm ký hồ sơ với CĐT | *PTG chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thông tin chính xác theo CSBH CĐT công bố và tại thời điểm ký hồ sơ với CĐT | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | Lần 13 | Theo thông báo bàn giao của CĐT | 25%+KPBT | 484.734.966 | 484.734.966 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | 25% gồm VAT + 5% VAT | 1.371.031.352 | 1.371.031.352 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | Tổng cộng | 100% | 5.396.630.660 | 1.806.246.966 | 7.202.877.626 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | *PTG chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thông tin chính xác theo CSBH CĐT công bố và tại thời điểm ký hồ sơ với CĐT | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
101 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
102 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
103 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
104 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
105 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
106 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
107 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||