ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
DÂN SỐ THEO DÂN TỘC VÀ GIỚI TÍNH
3
KẾT QUẢ TỔNG ĐiỀU TRA DÂN SỐ VÀ NHÀ Ở NĂM 2019ƯỚC TÍNH DÂN SỐ TRUNG BÌNH NĂM 2020
4
ChungNamNữChungNamNữ
5
803. Huyện Bến Lức181.66090.72590.935184.93692.41792.519
6
Kinh 179.91189.85690.055183.15591.53291.624
7
Tày523523
8
Thái862862
9
Hoa 259140119264143121
10
Khmer1.4116927191.436705732
11
Mường 945945
12
Nùng 312312
13
Mông101101
14
Dao211211
15
Gia Rai321321
16
Ê Đê202202
17
Sán Chay 312312
18
Cơ Ho202202
19
Chăm 2191221912
20
Sán Dìu422422
21
Hrê101101
22
Mnông101101
23
Raglay101101
24
Cơ Tu532532
25
Chơ Ro110110
26
Mảng101101
27
Người nước ngoài651651
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100