ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 42 NĂM HỌC 2024-2025
4
Từ ngày: 19/5/2025 đến ngày 25/05/2025
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
42CĐD K17A28THLS CSNB LÃO KHOA - TÂM THẦNXongGVLS
7
42CĐD K17B27623/5SángChương trình ngày hội việc làm năm 2025
8
42CĐD K18A25THLS CSSK SẢN PHỤ KHOA + TRẺ EM2/6GVLSBVT
9
42CĐD K18A25421/518h -22hTiếng Anh 248754Cô VânB3.7
10
42CĐD K18A25623/518h -22hTiếng Anh 252754Cô VânB4.2
11
42CĐD K18B27219/5Sáng CSNB chuyên khoa hệ Nội12164Cô ThơmB3.6
12
42CĐD K18B27219/5ChiềuTiếng Anh 228754Cô HồngB3.6
13
42CĐD K18B27320/58h45CSSK Sản Phụ Khoa (Hội giảng cấp cơ sở)Xong44Cô Hà B4.2
14
42CĐD K18B27320/5ChiềuCSNB bằng YHCT - PHCN8154Cô MinhB3.6
15
42CĐD K18B27421/5Sáng CSNB bằng YHCT - PHCN12154Cô MinhB3.6
16
42CĐD K18B27421/515hPháp luật (Hội giảng cấp cơ sở)Xong44Cô Vũ HươngB4.2
17
42CĐD K18B27623/5Sáng CSNB bằng YHCT - PHCN8154Cô LanB3.6
18
42CĐD K18B27623/5ChiềuCSNB bằng YHCT - PHCN12154Cô LanB3.6
19
42CĐD K18C18219/5Sáng CSNB chuyên khoa hệ Nội12164Cô ThơmB3.6
20
42CĐD K18C18219/5ChiềuTiếng Anh 228754Cô HồngB3.6
21
42CĐD K18C18320/5ChiềuCSNB bằng YHCT - PHCN8154Cô MinhB3.6
22
42CĐD K18C18421/5Sáng CSNB bằng YHCT - PHCN12154Cô MinhB3.6
23
42CĐD K18C18623/5Sáng CSNB bằng YHCT - PHCN8154Cô LanB3.6
24
42CĐD K18C18623/5ChiềuCSNB bằng YHCT - PHCN12154Cô LanB3.6
25
42CĐD K19A26THLS ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞXongBVT
26
42CĐD K19B27THLS ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞXongBVT
27
42CĐD K19C25219/5Sáng Tiếng Anh 264754Cô VânB4.3
28
42CĐD K19C25219/5ChiềuTiếng Anh 268754Cô VânB4.3
29
42CĐD K19C25320/513h30Điều dưỡng cơ sở 1 (Hội giảng cấp cơ sở)Xong44Cô TúPTH T4
30
42CĐD K19C25320/515hNghiên cứu khoa học (Hội giảng cấp cơ sở)28754Cô DungB4.2
31
42CĐD K19C25421/5ChiềuThi Điều dưỡng cơ sở 2THIBMĐDPTH T4
32
42CĐD K19C25522/5SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 484Cô ThươngB3.5
33
42CĐD K19C25623/5SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 Xong84Cô ThươngB4.3
34
42CĐD K19C25623/5ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 Xong44Cô DungB4.3
35
42CĐD K19D25219/5Sáng Tiếng Anh 264754Cô VânB4.3
36
42CĐD K19D25219/5ChiềuTiếng Anh 268754Cô VânB4.3
37
42CĐD K19D25421/57h30Điều dưỡng cơ sở 1 (Hội giảng cấp cơ sở)Xong44Cô HuyềnPTH T4
38
42CĐD K19D25421/59hĐiều dưỡng cơ sở 1 (Hội giảng cấp cơ sở)Xong44Cô ThuầnPTH T4
39
42CĐD K19D25522/5SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 484Cô ThươngB3.5
40
42CĐD K19D25522/5ChiềuThi Điều dưỡng cơ sở 2THIBMĐDPTH T4
41
42CĐD K19D25623/5SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 Xong84Cô ThươngB4.3
42
42CĐD K19D25623/5ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 Xong44Cô DungB4.3
43
42CĐD K19E27219/5SángTiếng Anh 272754Cô HồngB3.7
44
42CĐD K19E27219/5ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 484Cô ThươngB3.8
45
42CĐD K19E27522/5SángThi Điều dưỡng cơ sở 2THIBMĐDPTH T4
46
42CĐD K19E27522/5ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 Xong84Cô ThươngB3.6
47
42CĐD K19E27623/5SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 Xong44Cô DungB4.2
48
42CĐD K19E27623/5ChiềuTiếng Anh 2Xong754Cô HồngB4.2
49
42CDU K9A24THỰC TẬP TỐT NGHIỆP8/10
50
42CDU K9B18THỰC TẬP TỐT NGHIỆP8/10
51
42CDU K9C24THỰC TẬP TỐT NGHIỆP8/10
52
42CDU K10A29219/5SángThực phẩm chức năngXong454Cô Quỳnh LanB4.4
53
42CDU K10A29623/5SángChương trình ngày hội việc làm năm 2025
54
42CDU K10B28219/5SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 1Xong524Cô Việt HàPTHD
55
42CDU K10B28219/5ChiềuThực phẩm chức năng32454Cô Quỳnh LanB4.4
56
42CDU K10B28421/5SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 248524Cô Việt HàPTHD
57
42CDU K10B28421/5SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 4(K)48524Cô Mỹ PhươngPTHD
58
42CDU K10B28421/5ChiềuThi Kinh tế dượcCa 1THICô Quỳnh, Cô Phương AnhC3.3
59
42CDU K10B28522/5SángThực phẩm chức năng36454Cô Quỳnh LanB4.4
60
42CDU K10B28623/5SángChương trình ngày hội việc làm năm 2025
61
42CDU K10C12421/5SángThực phẩm chức năng32454Cô Quỳnh LanB4.4
62
42CDU K10C12421/5ChiềuThi Kinh tế dượcCa 2THICô Quỳnh, Cô Phương AnhC3.3
63
42CDU K10C12522/5ChiềuTH KNGT TH tốt NT Tổ 344524Cô Việt HàPTHD
64
42CDU K10C12623/5SángChương trình ngày hội việc làm năm 2025
65
42CDU K11A26219/5SángCấu tạo và chức năng cơ thể người 24324Cô Hồng LyB3.5
66
42CDU K11A26219/5ChiềuSự hình thành bệnh tật và QTPH4164Cô Lê NgaB3.7
67
42CDU K11A26320/5ChiềuTH Hoá - hoá phân tích tổ 2Xong324Thầy BằngPTHD
68
42CDU K11A26421/5SángCấu tạo và chức năng cơ thể người 28324Cô Hồng LyB3.5
69
42CDU K11A26421/513h30Tiếng anh chuyên ngành (Hội giảng cấp cơ sở)444Cô VânB4.2
70
42CDU K11A26522/5SángSự hình thành bệnh tật và QTPH8164Cô Lê NgaB3.8
71
42CDU K11A26623/5SángTH Hoá - hoá phân tích tổ 1Xong324Thầy BằngPTHD
72
42CDU K11A26623/5SángTH Hoá - hoá phân tích tổ 3(K)Xong324Cô Mỹ PhươngPTHD
73
42CDU K11A26623/5ChiềuGiáo dục chính trị 236454Cô DịuB3.5
74
42CDU K11B27219/5SángTH Hoá - hoá phân tích tổ 124324Thầy BằngPTHD
75
42CDU K11B27219/5ChiềuTH Hoá - hoá phân tích tổ 224324Thầy BằngPTHD
76
42CDU K11B27219/5ChiềuTH Hoá - hoá phân tích tổ 3(K)24324Cô Mỹ PhươngPTHD
77
42CDU K11B27320/5SángCấu tạo và chức năng cơ thể người 24324Cô Hồng LyB3.5
78
42CDU K11B27320/5ChiềuSự hình thành bệnh tật và QTPH4164Cô Lê NgaB3.5
79
42CDU K11B27421/5SángSự hình thành bệnh tật và QTPH8164Cô Lê NgaB4.3
80
42CDU K11B27623/5SángCấu tạo và chức năng cơ thể người 28324Cô Hồng LyB3.5
81
42CDU K11B27623/5ChiềuGiáo dục chính trị 236454Cô DịuB3.5
82
42CDU K11C23219/57h30TH Thực vật - Dược liệu tổ 1 Xong382Cô Bùi ThảoPTHD
83
42CDU K11C23219/59hTH Thực vật - Dược liệu tổ 2Xong382Cô Bùi ThảoPTHD
84
42CDU K11C23320/5SángCấu tạo và chức năng cơ thể người 24324Cô Hồng LyB3.5
85
42CDU K11C23320/5ChiềuSự hình thành bệnh tật và QTPH4164Cô Lê NgaB3.5
86
42CDU K11C23421/5SángSự hình thành bệnh tật và QTPH8164Cô Lê NgaB4.3
87
42CDU K11C23421/5ChiềuTH Hoá - hoá phân tích tổ 120324Thầy BằngPTHD
88
42CDU K11C23522/5SángHóa phân tích (Hội giảng cấp cơ sở)Xong44Thầy BằngB4.2
89
42CDU K11C23522/5ChiềuTH Hoá - hoá phân tích tổ 220324Thầy BằngPTHD
90
42CDU K11C23623/5SángCấu tạo và chức năng cơ thể người 28324Cô Hồng LyB3.5
91
42CDU K11C23623/5ChiềuGiáo dục chính trị 236454Cô DịuB3.5
92
42CĐ YSĐK K1F34522/5SángGT - GDSK trong thực hành y khoa25304Cô ThuầnB3.7
93
42CĐ YSĐK K1F34522/5ChiềuMôi trường và sức khoẻ8154Cô Mai HươngB3.7
94
42CĐ YSĐK K1F34623/5SángGT - GDSK trong thực hành y khoaXong304Cô ThuầnB3.7
95
42CĐ KT PHCN K1A25522/5SángTâm lý người bệnh - Y đứcXong302Vũ HươngB3.6
96
42CĐ KT PHCN K1A25522/5ChiềuTH Giao tiếp giáo dục sức khoẻ - Nhóm 112284Thầy HiếnB3.8
97
42CĐ KT PHCN K1A25623/5SángTH Giao tiếp giáo dục sức khoẻ - Nhóm 212284Thầy HiếnB3.8
98
42B2 CDU K621219/5SángTH Quản lý tồn trữ PP thuốc5405Cô Mỹ PhươngCTD
99
42B2 CDU K621219/5ChiềuTH Quản lý tồn trữ PP thuốc10405Cô Mỹ PhươngCTD
100
42B2 CDU K621320/5SángTH Quản lý tồn trữ PP thuốc15405Cô Việt HàCTD