| A | B | C | D | E | F | H | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Mã SV | Họ | Tên | Lớp | Ngày sinh | Tên môn học | Mã lớp LT | |||||||||||||
2 | 1 | CD243650 | Nguyễn Thị | Hiền | KTDN 1 K16 | 21/02/2005 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
3 | 2 | CD241802 | Trần Thanh | Hoa | KTDN 1 K16 | 11/10/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
4 | 3 | CD244259 | Trịnh Thị Thuỷ | Lợi | KTDN 1 K16 | 23/05/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
5 | 4 | CD242430 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | KTDN 1 K16 | 04/09/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
6 | 5 | CD240869 | Nguyễn Thu | Thủy | KTDN 1 K16 | 06/06/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
7 | 6 | CD242640 | Lê Thanh | Thúy | KTDN 1 K16 | 05/12/2002 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
8 | 7 | CD240102 | Nguyễn Vũ Việt | Anh | KTML 1 K16 | 01/09/2000 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
9 | 8 | CD240489 | Ngô Đức | Chiến | KTML 1 K16 | 06/08/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
10 | 9 | CD241248 | Hà Huy | Duẩn | KTML 1 K16 | 22/12/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
11 | 10 | CD241475 | Vũ Tiến | Duy | KTML 1 K16 | 24/11/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
12 | 11 | CD240522 | Xuân Thái | Hải | KTML 1 K16 | 22/02/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
13 | 12 | CD240693 | Nguyễn Chung | Hiếu | KTML 1 K16 | 12/10/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
14 | 13 | CD240465 | Lê | Hoàng | KTML 1 K16 | 21/03/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
15 | 14 | CD240476 | Vũ Văn | Huy | KTML 1 K16 | 09/10/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
16 | 15 | CD242273 | Đào Trọng | Hưng | KTML 1 K16 | 17/09/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
17 | 16 | CD240975 | Trịnh Minh | Kiên | KTML 1 K16 | 19/11/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
18 | 17 | CD242143 | Nguyễn Nam | Khánh | KTML 1 K16 | 24/06/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
19 | 18 | CD240583 | Đỗ Tá | Lâm | KTML 1 K16 | 12/02/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
20 | 19 | CD240723 | Trần Công | Minh | KTML 1 K16 | 23/09/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
21 | 20 | CD240814 | Đàm Văn | Tú | KTML 1 K16 | 19/12/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
22 | 21 | CD244109 | Triệu Quốc | Tuấn | KTML 1 K16 | 18/01/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
23 | 22 | CD243034 | Nguyễn Hữu | Chung | KTML 2 K16 | 22/03/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
24 | 23 | CD243611 | Lê Đức | Dương | KTML 2 K16 | 18/11/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
25 | 24 | CD242781 | Vũ Tiến | Đạt | KTML 2 K16 | 10/11/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
26 | 25 | CD240676 | Nguyễn Công | Mạnh | KTML 2 K16 | 30/05/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
27 | 26 | CD240262 | Phạm Anh | Nam | KTML 2 K16 | 09/12/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
28 | 27 | CD240399 | Đỗ Hào | Quang | KTML 2 K16 | 22/11/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
29 | 28 | CD242923 | Trần Ngọc | Quý | KTML 2 K16 | 13/03/2003 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
30 | 29 | CD243305 | Hoàng Minh | Tiến | KTML 2 K16 | 24/10/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
31 | 30 | CD240319 | Hoàng Văn | Tuấn | KTML 2 K16 | 07/10/2005 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
32 | 31 | CD242320 | Nguyễn Anh | Tuấn | KTML 2 K16 | 04/10/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
33 | 32 | CD243975 | Nguyễn Văn | Thái | KTML 2 K16 | 21/07/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
34 | 33 | CD240519 | Trần Khánh | Duy | LTMT 1 K16 | 15/06/2005 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
35 | 34 | CD240337 | Nguyễn Thành | Đạt | LTMT 1 K16 | 01/12/2000 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
36 | 35 | CD240438 | Hà Quang | Hiển | LTMT 1 K16 | 24/05/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
37 | 36 | CD240817 | Nguyễn Văn | Hiếu | LTMT 1 K16 | 24/10/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
38 | 37 | CD240261 | Trịnh Long | Kiên | LTMT 1 K16 | 28/12/2005 | Tin học căn bản | Đăng ký chỉ thi | |||||||||||||
39 | 38 | CD243412 | Lê Văn | Khải | LTMT 1 K16 | 08/12/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
40 | 39 | CD240366 | Phan Ngô Sơn | Lâm | LTMT 1 K16 | 02/10/2003 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
41 | 40 | CD240622 | Trịnh Thị Thùy | Linh | LTMT 1 K16 | 07/04/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
42 | 41 | CD244021 | Trần Hậu | Lĩnh | LTMT 1 K16 | 04/04/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
43 | 42 | CD240589 | Phan Tài | Phát | LTMT 1 K16 | 10/01/2006 | Tin học căn bản | Đăng ký chỉ thi | |||||||||||||
44 | 43 | CD240506 | Nguyễn Duy | Quang | LTMT 1 K16 | 24/02/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
45 | 44 | CD240344 | Trần Minh | Quang | LTMT 1 K16 | 11/03/2005 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
46 | 45 | CD240964 | Đoàn Minh | Quân | LTMT 1 K16 | 15/09/2005 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
47 | 46 | CD240094 | Hoàng Hải | Quân | LTMT 1 K16 | 17/07/2003 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
48 | 47 | CD240183 | Phạm Văn | Tài | LTMT 1 K16 | 04/02/2005 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
49 | 48 | CD240370 | Vương Ngọc | Tân | LTMT 1 K16 | 27/11/1999 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
50 | 49 | CD240275 | Dương Anh | Tuấn | LTMT 1 K16 | 12/10/2005 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
51 | 50 | CD240056 | Trần Anh | Tuấn | LTMT 1 K16 | 21/12/2004 | Tin học căn bản | Đăng ký chỉ thi | |||||||||||||
52 | 51 | CD240439 | Vũ Minh | Tuyến | LTMT 1 K16 | 02/11/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
53 | 52 | CD240683 | Hoàng Minh | Triết | LTMT 1 K16 | 14/11/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
54 | 53 | CD240176 | Ngô Văn | Trường | LTMT 1 K16 | 20/02/2001 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
55 | 54 | CD240306 | Nguyễn Minh | Vũ | LTMT 1 K16 | 14/03/2006 | Tin học căn bản | Đăng ký chỉ thi | |||||||||||||
56 | 55 | CD240777 | Phạm Quan Minh | Vũ | LTMT 1 K16 | 19/11/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,01 | |||||||||||||
57 | 56 | CD243566 | Nguyễn Đức | Anh | LTMT 2 K16 | 07/08/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,03 | |||||||||||||
58 | 57 | CD243422 | Phạm Đức | Anh | LTMT 2 K16 | 27/08/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
59 | 58 | CD241243 | Vũ Tuấn | Anh | LTMT 2 K16 | 26/07/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,03 | |||||||||||||
60 | 59 | CD241073 | Nguyễn Duy | Ánh | LTMT 2 K16 | 09/07/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,03 | |||||||||||||
61 | 60 | CD243730 | Lê Gia | Bảo | LTMT 2 K16 | 30/04/2004 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
62 | 61 | CD241837 | Nguyễn Gia | Bảo | LTMT 2 K16 | 03/04/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
63 | 62 | CD241109 | Trần Đại | Cương | LTMT 2 K16 | 14/08/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
64 | 63 | CD243567 | Màn Trung | Chiến | LTMT 2 K16 | 21/03/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
65 | 64 | CD244103 | Nguyễn Thành | Doanh | LTMT 2 K16 | 02/02/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
66 | 65 | CD244138 | Mai Huy | Dũng | LTMT 2 K16 | 22/11/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
67 | 66 | CD241443 | Phạm Quang | Dũng | LTMT 2 K16 | 25/09/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,03 | |||||||||||||
68 | 67 | CD243431 | Nguyễn Vũ | Đạt | LTMT 2 K16 | 20/06/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,03 | |||||||||||||
69 | 68 | CD241533 | Dương Minh | Đức | LTMT 2 K16 | 19/11/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
70 | 69 | CD243500 | Phạm Trung | Đức | LTMT 2 K16 | 14/08/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
71 | 70 | CD243052 | Dương Mạnh | Hiếu | LTMT 2 K16 | 10/11/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
72 | 71 | CD241371 | Ngô Trung | Hiếu | LTMT 2 K16 | 05/06/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
73 | 72 | CD243658 | Nguyễn Hữu | Hoàng | LTMT 2 K16 | 24/01/2006 | Tin học căn bản | Đăng ký chỉ thi | |||||||||||||
74 | 73 | CD241051 | Trần Vũ | Hùng | LTMT 2 K16 | 08/03/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,03 | |||||||||||||
75 | 74 | CD241728 | Phan Viết | Huy | LTMT 2 K16 | 13/06/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
76 | 75 | CD241756 | Đặng Trung | Kiên | LTMT 2 K16 | 06/02/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
77 | 76 | CD241242 | Nguyễn Trần Nam | Khánh | LTMT 2 K16 | 10/11/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
78 | 77 | CD241325 | Phạm Thế | Khánh | LTMT 2 K16 | 07/09/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
79 | 78 | CD241836 | Đan Tùng | Lâm | LTMT 2 K16 | 22/02/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
80 | 79 | CD244355 | Trần Đức | Long | LTMT 2 K16 | 11/01/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,03 | |||||||||||||
81 | 80 | CD241255 | Trương Duy | Lộc | LTMT 2 K16 | 20/04/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,03 | |||||||||||||
82 | 81 | CD241800 | Lê Quang | Minh | LTMT 2 K16 | 06/03/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
83 | 82 | CD241115 | Lã Ngọc | Nam | LTMT 2 K16 | 21/08/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,03 | |||||||||||||
84 | 83 | CD241136 | Nguyễn Nhật | Nam | LTMT 2 K16 | 13/10/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
85 | 84 | CD241105 | Nguyễn Lâm | Nguyên | LTMT 2 K16 | 06/01/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
86 | 85 | CD241036 | Nguyễn Hoàng | Phi | LTMT 2 K16 | 20/11/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,03 | |||||||||||||
87 | 86 | CD241175 | Nguyễn Trọng Bảo | Phúc | LTMT 2 K16 | 23/04/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
88 | 87 | CD241391 | Lê Quang | Tú | LTMT 2 K16 | 23/04/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,03 | |||||||||||||
89 | 88 | CD241607 | Lê Tuấn | Tú | LTMT 2 K16 | 27/08/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
90 | 89 | CD241414 | Nguyễn Anh | Tú | LTMT 2 K16 | 02/11/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
91 | 90 | CD243893 | Bùi Văn | Tươi | LTMT 2 K16 | 02/11/2005 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
92 | 91 | CD241053 | Phạm Quốc | Trường | LTMT 2 K16 | 21/12/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
93 | 92 | CD241326 | Bùi Hoàng | Việt | LTMT 2 K16 | 27/08/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,02 | |||||||||||||
94 | 93 | CD242107 | Lưu Văn | Cao | LTMT 3 K16 | 13/11/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,03 | |||||||||||||
95 | 94 | CD242409 | Nguyễn Mạnh | Cường | LTMT 3 K16 | 02/11/2005 | Tin học căn bản | Lớp 25,03 | |||||||||||||
96 | 95 | CD241656 | Nguyễn | Du | LTMT 3 K16 | 15/10/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,03 | |||||||||||||
97 | 96 | CD242029 | Lê Văn | Dũng | LTMT 3 K16 | 13/07/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,03 | |||||||||||||
98 | 97 | CD242035 | Nguyễn Thành | Đạt | LTMT 3 K16 | 10/08/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,03 | |||||||||||||
99 | 98 | CD242115 | Vũ Minh | Đức | LTMT 3 K16 | 07/02/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,03 | |||||||||||||
100 | 99 | CD241612 | Phạm Duy | Hậu | LTMT 3 K16 | 24/06/2006 | Tin học căn bản | Lớp 25,03 |