| B | C | D | F | G | H | K | M | N | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Khoa TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH THI HỆ ĐẠI HỌC HỌC KỲ II NĂM HỌC 2024 - 2025 | ||||||||||||||||||
3 | MÔN THI: TÀI CHÍNH HỌC -TC28 | ||||||||||||||||||
4 | ngµy thi: 02/04/2025 | ||||||||||||||||||
5 | STT | MSV | HODEM | LOP | GHI CHU | LOAI | PH.THI | GIOTHI | K.TRA | ®iÓm thi | §IÓM HäC PHÇN | ||||||||
6 | 1 | 2823225011 | Nguyễn Thị Phương Anh | TC28.07 | L2 | D612 | 13 | 00 | 8 | ||||||||||
7 | 2 | 2823220051 | Nguyễn Lan Anh | TC28.07 | L2 | D612 | 13 | 00 | 8 | ||||||||||
8 | 3 | 2823215261 | Trần Mai An | TC28.07 | L2 | D612 | 13 | 00 | 7,5 | ||||||||||
9 | 4 | 2823215262 | Mai Thanh Tùng | TC28.07 | L2 | D612 | 13 | 00 | 7,5 | ||||||||||
10 | 5 | 2823215461 | Nguyễn Quỳnh Anh | TC28.07 | L2 | D612 | 13 | 00 | 7,5 | ||||||||||
11 | 6 | 2823215464 | Nguyễn Lương Chiến | TC28.07 | L2 | D612 | 13 | 00 | 7,5 | ||||||||||
12 | 7 | 2823225461 | Vương Văn Huấn | TC28.07 | L2 | D612 | 13 | 00 | 7,5 | ||||||||||
13 | 8 | 2823215548 | Phạm Mai Anh | TC28.07 | L2 | D612 | 13 | 00 | 8,5 | ||||||||||
14 | 9 | 2823225579 | Trần Xuân Nam | TC28.07 | KĐT | L2 | D612 | 13 | 00 | 0,0 | |||||||||
15 | 10 | 2823220381 | Hoàng Vy Thiều Anh | TC28.07 | L2 | D612 | 13 | 00 | 8,5 | ||||||||||
16 | 11 | 2823245184 | Ngô Thị Lan Anh | TC28.07 | L2 | D612 | 13 | 00 | 8 | ||||||||||
17 | 12 | 2823215662 | Phạm Thùy Linh | TC28.07 | L2 | D612 | 13 | 00 | 8 | ||||||||||
18 | 13 | 2823240269 | Hoàng Thị Thu Hương | TC28.07 | L2 | D612 | 13 | 00 | 8 | ||||||||||
19 | 14 | 2823250321 | Nguyễn Quỳnh Linh | TC28.07 | L2 | D612 | 13 | 00 | 8 | ||||||||||
20 | 15 | 2823215791 | Nguyễn Ngọc Linh | TC28.07 | L2 | D612 | 13 | 00 | 8 | ||||||||||
21 | 16 | 2823225802 | Trần Quỳnh Nga | TC28.07 | L2 | D612 | 13 | 00 | 8,5 | ||||||||||
22 | 17 | 2823250491 | Trương Thị Hoa | TC28.07 | L2 | D612 | 13 | 00 | 8,5 | ||||||||||
23 | 18 | 2823245288 | Nguyễn Thị Ngọc Linh | TC28.07 | L2 | D612 | 13 | 00 | 8 | ||||||||||
24 | 19 | 2823245294 | Nguyễn Thị Cẩm Thúy | TC28.07 | L2 | D612 | 13 | 00 | 7,5 | ||||||||||
25 | 20 | 2823245539 | Nguyễn Trọng Minh | TC28.07 | L2 | D612 | 13 | 00 | 8,5 | ||||||||||
26 | 21 | 2823211268 | Văn Thế Quân | TC28.07 | L2 | D612 | 13 | 00 | 7,5 | ||||||||||
27 | 22 | 2823220760 | Nguyễn Quốc Dũng | TC28.07 | KĐT | L2 | D612 | 13 | 00 | 0,0 | |||||||||
28 | 23 | 2823226332 | Đàm Việt Hoàng | TC28.07 | L2 | D612 | 13 | 00 | 8 | ||||||||||
29 | 24 | 2823152046 | Nguyễn Diễm Quỳnh | TC28.07 | L2 | D612 | 13 | 00 | 8,5 | ||||||||||
30 | 25 | 2823153313 | Đàm Anh Tuấn | TC28.07 | KĐT | L2 | D612 | 13 | 00 | 0,0 | |||||||||
31 | 1 | 2823156233 | Bùi Thị Ngọc Anh | TC28.07 | L2 | D612 | 14 | 00 | 7,5 | ||||||||||
32 | 2 | 2823156256 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | TC28.07 | L2 | D612 | 14 | 00 | 7,5 | ||||||||||
33 | 3 | 2823156285 | Vũ Thị Phương Thảo | TC28.07 | L2 | D612 | 14 | 00 | 8,5 | ||||||||||
34 | 4 | 2823156289 | Nguyễn Thị Huyền Trang | TC28.07 | kđt | L2 | D612 | 14 | 00 | 0,0 | |||||||||
35 | 5 | 2823221023 | Hồ Duy Long | TC28.07 | L2 | D612 | 14 | 00 | 8,5 | ||||||||||
36 | 6 | 2823215218 | Nguyễn Yến Nhi | TC28.08 | L2 | D612 | 14 | 00 | 8,5 | ||||||||||
37 | 7 | 2823210065 | Lê Thị Thuỳ Dung | TC28.08 | L2 | D612 | 14 | 00 | 8,5 | ||||||||||
38 | 8 | 2823245085 | Lê Thị Phượng | TC28.08 | KĐT | L2 | D612 | 14 | 00 | 0,0 | |||||||||
39 | 9 | 2823245195 | Nghiêm Vũ Linh Anh | TC28.08 | KĐT | L2 | D612 | 14 | 00 | 0,0 | |||||||||
40 | 10 | 2823250349 | Đặng Thị Ánh Tuyết | TC28.08 | L2 | D612 | 14 | 00 | 7,5 | ||||||||||
41 | 11 | 2823215978 | Đinh Thị Như Quỳnh | TC28.08 | L2 | D612 | 14 | 00 | 7,5 | ||||||||||
42 | 12 | 2823211381 | Hoàng Thị Thúy Quỳnh | TC28.08 | L2 | D612 | 14 | 00 | 8 | ||||||||||
43 | 13 | 2823240588 | Lê Thùy Trang | TC28.08 | L2 | D612 | 14 | 00 | 7,5 | ||||||||||
44 | 14 | 2823226458 | Nguyễn Thị Lan Anh | TC28.08 | L2 | D612 | 14 | 00 | 8 | ||||||||||
45 | 15 | 2823246033 | Đỗ Minh Hoàng | TC28.08 | L2 | D612 | 14 | 00 | 8 | ||||||||||
46 | 16 | 2823246037 | Trần Thị Hoài Thương | TC28.08 | L2 | D612 | 14 | 00 | 7,5 | ||||||||||
47 | 17 | 2823151240 | Nguyễn Phương Linh | TC28.08 | L2 | D612 | 14 | 00 | 8 | ||||||||||
48 | 18 | 2823151915 | Lương Thị Thùy Dung | TC28.08 | L2 | D612 | 14 | 00 | 9 | ||||||||||
49 | 19 | 2823151953 | Nguyễn Trung Hiếu | TC28.08 | kđt | L2 | D612 | 14 | 00 | 0,0 | |||||||||
50 | 20 | 2823151955 | Trần Trung Hiếu | TC28.08 | L2 | D612 | 14 | 00 | 9 | ||||||||||
51 | 21 | 2823151971 | Nguyễn Thị Thu Huyền | TC28.08 | L2 | D612 | 14 | 00 | 9 | ||||||||||
52 | 22 | 2823151979 | Trần Trung Kiên | TC28.08 | L2 | D612 | 14 | 00 | 9 | ||||||||||
53 | 23 | 2823152015 | Nguyễn Hải Nam | TC28.08 | L2 | D612 | 14 | 00 | 9 | ||||||||||
54 | 24 | 2823152028 | Nguyễn Trung Nguyên | TC28.08 | L2 | D612 | 14 | 00 | 8 | ||||||||||
55 | 25 | 2823152054 | Nguyễn Huy Thạch | TC28.08 | L2 | D612 | 14 | 00 | 8,5 | ||||||||||
56 | 1 | 2823152071 | Đinh Thùy Tiên | TC28.08 | L2 | D612 | 15 | 00 | 8 | ||||||||||
57 | 2 | 2823152074 | Hoàng Thị Lê Trang | TC28.08 | L2 | D612 | 15 | 00 | 7,5 | ||||||||||
58 | 3 | 2823152075 | Hoàng Thu Trang | TC28.08 | L2 | D612 | 15 | 00 | 8 | ||||||||||
59 | 4 | 2823152090 | Trần Anh Tuấn | TC28.08 | L2 | D612 | 15 | 00 | 8 | ||||||||||
60 | 5 | 2823152436 | Nguyễn Thị Việt Nga | TC28.08 | L2 | D612 | 15 | 00 | 9 | ||||||||||
61 | 6 | 2823154813 | Nguyễn Thị Chúc Linh | TC28.08 | L2 | D612 | 15 | 00 | 8,5 | ||||||||||
62 | 7 | 2823154822 | Ninh Thị Thu Trang | TC28.08 | L2 | D612 | 15 | 00 | 7,5 | ||||||||||
63 | 8 | 2823154854 | Đặng Thị Châu Anh | TC28.08 | kđt | L2 | D612 | 15 | 00 | 0,0 | |||||||||
64 | 9 | 2823235835 | Nguyễn Hải Yến | TC28.08 | L2 | D612 | 15 | 00 | 8 | ||||||||||
65 | 10 | 19137077 | Nguyễn Thị hồng Nhung | ghép | L2 | D612 | 15 | 00 | 8 | ||||||||||
66 | 11 | 2823211875 | Bùi Thị Hương Trà | tc28.08 | L2 | D612 | 15 | 00 | 8,5 | ||||||||||
67 | 12 | 2823230205 | Vũ Thị Lan Hương | TC28.03 | L2 | D612 | 15 | 00 | 8 | ||||||||||
68 | 13 | 2823240083 | Nguyễn Văn Quân | TC28.03 | L2 | D612 | 15 | 00 | 7 | ||||||||||
69 | 14 | 2823225480 | Lê Thị Châm | TC28.03 | L2 | D612 | 15 | 00 | 8,5 | ||||||||||
70 | 15 | 2823215561 | Nguyễn Thị Thùy Dung | TC28.03 | L2 | D612 | 15 | 00 | 8 | ||||||||||
71 | 16 | 2823215640 | Hoàng Đức Hùng | TC28.03 | L2 | D612 | 15 | 00 | 7 | ||||||||||
72 | 17 | 2823220432 | Nguyễn Thùy Trang | TC28.03 | L2 | D612 | 15 | 00 | 8 | ||||||||||
73 | 18 | 2823210459 | Hoàng Lệ Diễm | TC28.03 | L2 | D612 | 15 | 00 | 8 | ||||||||||
74 | 19 | 2823215810 | Bùi Khánh Ly | TC28.03 | L2 | D612 | 15 | 00 | 8 | ||||||||||
75 | 20 | 2823250426 | Nguyễn Đức Duy | TC28.03 | L2 | D612 | 15 | 00 | 8 | ||||||||||
76 | 21 | 2823240323 | Đặng Đức Cường | TC28.03 | L2 | D612 | 15 | 00 | 7 | ||||||||||
77 | 22 | 2823210686 | Đỗ Ngọc Thông | TC28.03 | L2 | D612 | 15 | 00 | 7,5 | ||||||||||
78 | 23 | 2823210936 | Lê Ngọc Lan | TC28.03 | L2 | D612 | 15 | 00 | 8 | ||||||||||
79 | 24 | 2823216148 | Nguyễn Thị Bảo Linh | TC28.03 | L2 | D612 | 15 | 00 | 8,5 | ||||||||||
80 | 25 | 2823226112 | Vũ Thị Thùy Linh | TC28.03 | L2 | D612 | 15 | 00 | 8,5 | ||||||||||
81 | 1 | 2823211543 | Trần Danh Sơn | TC28.03 | L2 | D612 | 16 | 00 | 8,5 | ||||||||||
82 | 2 | 2823226382 | Nguyễn Trần Yến Nhi | TC28.03 | L2 | D612 | 16 | 00 | 8,5 | ||||||||||
83 | 3 | 2823235733 | Nguyễn Văn Đại | TC28.03 | L2 | D612 | 16 | 00 | 7 | ||||||||||
84 | 4 | 2823235751 | Bùi Thị Kim Liên | TC28.03 | L2 | D612 | 16 | 00 | 8,5 | ||||||||||
85 | 5 | 2823151919 | Nguyễn Anh Dũng | TC28.03 | L2 | D612 | 16 | 00 | 8,5 | ||||||||||
86 | 6 | 2823153256 | Hoàng Như Ngọc | TC28.03 | L2 | D612 | 16 | 00 | 8 | ||||||||||
87 | 7 | 2823154811 | Nguyễn Thị Thu Hòa | TC28.03 | L2 | D612 | 16 | 00 | 8,5 | ||||||||||
88 | 8 | 2823211857 | Ngọ Hồng Nam | TC28.03 | L2 | D612 | 16 | 00 | 7 | ||||||||||
89 | 9 | 2823235807 | Phạm Uyên Nhi | TC28.03 | L2 | D612 | 16 | 00 | 8 | ||||||||||
90 | 10 | 2823216788 | Hoàng Kỳ Anh | TC28.03 | L2 | D612 | 16 | 00 | 8 | ||||||||||
91 | 11 | 19126275 | Nguyễn Thị Thu Cúc | ghép | L2 | D612 | 16 | 00 | 7,5 | ||||||||||
92 | 12 | 2823215166 | trần thị thanh thủy | TC28.03 | L2 | D612 | 16 | 00 | 8 | ||||||||||
93 | 13 | 2722213081 | Bàng Duy Thái | TC28.03 | L2 | D612 | 16 | 00 | 7,5 | ||||||||||
94 | 14 | 2823215079 | Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | TC28.04 | L2 | D612 | 16 | 00 | 7,5 | ||||||||||
95 | 15 | 2823230342 | Hoàng Thị Thương | TC28.04 | L2 | D612 | 16 | 00 | 8 | ||||||||||
96 | 16 | 2823235174 | Nguyễn Tường Vi | TC28.04 | L2 | D612 | 16 | 00 | 8 | ||||||||||
97 | 17 | 2823235199 | Hoàng Kim Ngân | TC28.04 | L2 | D612 | 16 | 00 | 8 | ||||||||||
98 | 18 | 2823230516 | Vũ Nguyễn Tuấn Hưng | TC28.04 | L2 | D612 | 16 | 00 | 8 | ||||||||||
99 | 19 | 2823250238 | Phạm Thị Ly | TC28.04 | L2 | D612 | 16 | 00 | 8 | ||||||||||
100 | 20 | 2823210408 | Trần Thị Yến | TC28.04 | L2 | D612 | 16 | 00 | 8,5 | ||||||||||