| B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | TT | Tên sách | Số trang | Khổ | Tác giả | NXB | Năm XB | Đơn giá | Ghi chú | |||||||||||||||
2 | 1 | 8935235227316 | Business for beginners - Vỡ lòng về kinh doanh | 127 | 17*24 | Lara Bryan & Rose Hall | Thế Giới | 2020/09 | 139.000 | ||||||||||||||||
3 | 2 | 8935235224537 | Economix - Các nền kinh tế vận hành như thế nào | 306 | 17*24.5 | Michael Goodwin Dan E.Burr | Dân Trí | 2020/01 | 152.000 | ||||||||||||||||
4 | 3 | 8935235226142 | Fỉnh fờ lũ ngốc - Kinh tế học thao túng và bịp bợm | 426 | 14*20.5 | George A.Akerlof & Robert J.Shiller | Dân Trí | 2020/04 | 160.000 | ||||||||||||||||
5 | 4 | 8935235225053 | Hiểu hết về kinh doanh | 351 | 19.5*23 | - | Thế Giới | 2020/01 | 380.000 | ||||||||||||||||
6 | 5 | 8935235232426 | How Management Works - Hiểu Hết Về Quản Lý | 224 | 19,5*23 | Philippa Anderson | Thế Giới | 2021/12 | 330.000 | ||||||||||||||||
7 | 6 | 8935235226203 | Khám phá nhà kinh tế học trong bạn - Áp dụng các nguyên tắc kinh tế và cuộc sống thường nhật | 369 | 14*20.5 | Tyler Cowen | Dân Trí | 2020/04 | 129.000 | ||||||||||||||||
8 | 7 | 8935235229242 | Kiếm lời từ một trật tự thế giới mới | 398 | 14*20.5 | Shaun Rein | Dân Trí | 2021/01 | 145.000 | ||||||||||||||||
9 | 8 | 8935235226890 | Luận ngữ và bàn tính | 346 | 14*20.5 | Shibusawa Eiichi | Thế giới | 2020/08 | 160.000 | ||||||||||||||||
10 | 9 | 8935235232167 | Luật chơi công bằng - Fairplay | 308 | 14*20,5 | Steven E.Landsburg | Thế Giới | 2021/12 | 138.000 | ||||||||||||||||
11 | 10 | 8935235231467 | Luật của kẻ thắng 31 bài học để thành đạt | 278 | 14*20.5 | Bodo Schafer | Dân Trí | 2021/08 | 118.000 | ||||||||||||||||
12 | 11 | 8935235225701 | Lược sử kinh tế học | 313 | 15.5*24 | Niall Kishtainy | Thế giới | 2020/03 | 135.000 | ||||||||||||||||
13 | 12 | 8935235229389 | Marketing kiểu xiaomi-Sức mạnh của marketing truyền miệng | 391 | 14*20.5 | Lê Vạn Cường | Dân Trí | 2021/03 | 149.000 | ||||||||||||||||
14 | 13 | 8935235226470 | Nhà đầu tư thông minh(TB-199,000) | 642 | 15.5*24 | Benjamin Graham | Thế Giới | 2020/07 | 199.000 | ||||||||||||||||
15 | 14 | 8935235229525 | Những vị thần quản lý | 330 | 15*5*24 | Kim Jin Su | Dân Trí | 2021/06 | 169.000 | ||||||||||||||||
16 | 15 | 8935235227323 | Start up theo cách của bạn | 404 | 14*20.5 | Tom Hogan Carol Broadbent | Dân Trí | 2020/08 | 145.000 | ||||||||||||||||
17 | 16 | 8935235231474 | Sự cứu chuộc của một sát thủ kinh tế | 350 | 14*20.5 | John Perkins | Dân Trí | 2021/08 | 155.000 | ||||||||||||||||
18 | 17 | 8935235228078 | Sức mạnh của văn hoá doanh nghiệp | 354 | 14*20.5 | Chris Dyer | Dân Trí | 2020/11 | 158.000 | ||||||||||||||||
19 | 18 | 8935235226555 | Tại sao chúng ta ghét những thứ rẻ tiền | 95 | 14*20.5 | Trần Quốc Tân | Dân Trí | 2020/06 | 60.000 | ||||||||||||||||
20 | 19 | 8935235225527 | Tăng trưởng đột phá | 445 | 14*20.5 | Sean Ellis & Morgan Brown | Dân Trí | 2020/02 | 179.000 | ||||||||||||||||
21 | 20 | 8935235229334 | Tăng trưởng thông minh | 534 | 14*20.5 | Tiffani Bova | Dân Trí | 2021/03 | 199.000 | ||||||||||||||||
22 | 21 | 8935235232372 | Thế giới hậu vắc xin Covid 19 | 202 | 14*20,5 | Jason Schenker | Thế Giới | 2021/12 | 99.000 | ||||||||||||||||
23 | 22 | 8935235232549 | Thực hành Drucker - Giải Quyết 40 vấn đề của quản trị hiện đại | 390 | 14*20,5 | William A.Cohen Drucker | Dân Trí | 2022/01 | 165.000 | ||||||||||||||||
24 | 23 | 8935235226234 | Tư duy đơn giản | 389 | 14*20.5 | Ken Segall | Thế Giới | 2020/04 | 138.000 | ||||||||||||||||
25 | 24 | 8935235229693 | Tương lai sau đại dịch Covid | 231 | 14*20.5 | Jason Schenker | Thế giới | 2021/05 | 110.000 | ||||||||||||||||
26 | 25 | 8935235227613 | Xây dựng thương hiệu với 0đ | 273 | 14*20.5 | Takahashi Katsunori | Dân Trí | 2020/11 | 128.000 | ||||||||||||||||
27 | 26 | 8935279105441 | Tăng trưởng bao trùm trong khu vực doanh nghiệp ở Việt Nam | 388 | 14.5*20.5 | PGS. TS. Nguyễn Văn Công (chủ biên) | CTQG | 2018 | 115.000 | ||||||||||||||||
28 | 27 | 8935279113200 | Hoàn thiện thể chế để phát triển hệ thống ngân hàng Việt Nam minh bạch, hiệu quả và bền vững. | 376 | 14,5*20,5 | TS. Nguyễn Đức Kiên, TS. Phan Hồng Mai (đồng chủ biên) | CTQG | 2019 | 108.000 | ||||||||||||||||
29 | 28 | 8935279118854 | Chức năng kinh tế của Nhà nước trong hơn 30 năm đổi mới - Nhìn từ góc độ pháp lý | 296 | 16*24 | TS. Nguyễn Văn Cương (chủ biên) | CTQG | 2020 | 93.000 | ||||||||||||||||
30 | 29 | 8935279120093 | Doanh nghiệp với lộ trình tiếp cận Cách mạng công nghiệp 4.0 | 208 | 16*24 | TS. Hà Minh Hiệp | CTQG | 2020 | 86.000 | ||||||||||||||||
31 | 30 | 8935279119745 | Chiến tranh thương mại Mỹ - Trung và an ninh quốc gia trong tình hình mới | 192 | 14,5*20,5 | Phạm Ngọc Anh, Trần Văn Dũng (Đồng chủ biên) | CTQG | 2020 | 60.000 | ||||||||||||||||
32 | 31 | 8935279121267 | Các rào cản tài chính tiền tệ đối với sự phát triển doanh nghiệp Việt Nam | 352 | 14.5*20.5 | PGS. TS. Tô Trung Thành (chủ biên) | CTQG | 2020 | 101.000 | ||||||||||||||||
33 | 32 | 8935279134113 | Phát triển công nghiệp công nghệ cao - kinh nghiệm và bài học cho Việt Nam (sách chuyên khảo) | 176 | 14.5*20.5 | TS. Lại Trần Tùng | CTQG | 2021 | 62.000 | ||||||||||||||||
34 | 33 | 8935251410891 | Câu Trả Lời Của Người Chiến Thắng | 296 | 13 x 20,5cm | Jack Welch & Suzy Welch | NXB Công Thương | 2019 | 119.000 | ||||||||||||||||
35 | 34 | 8935251414189 | Cha Mẹ Nên Dạy Gì Cho Con Cái? | 204 | 13 x 19 cm | Toyama Shigehiko | NXB Phụ Nữ | 2019 | 79.000 | ||||||||||||||||
36 | 35 | 8936158590570 | Chạm Vào Định Mệnh | 232 | 13 x 20,5 cm | Phương Bùi | NXB Thanh Niên | 2019 | 88.000 | ||||||||||||||||
37 | 36 | 8936158590808 | Châu Âu Có Gì Lạ Không Em? | 252 | 13 x 20,5 cm | Misa Gjone | NXB Thế Giới | 2019 | 109.000 | ||||||||||||||||
38 | 37 | 8935251404951 | Checklists Thông Minh Cho Mọi Dự Án | 356 | 13 x 20,5 cm | Richard Newton | NXB Lao Động - Xã Hội | 2019 | 129.000 | ||||||||||||||||
39 | 38 | 8935251412673 | Chiến Lược Mở Rộng Kinh Doanh Từ Cốt Lõi | 300 | 16 x 24 cm | Chris Zook | NXB Công Thương | 2019 | 109.000 | ||||||||||||||||
40 | 39 | 8935251412437 | Chọn Nghề Bạn Yêu- Yêu Nghề Bạn Chọn | 460 | 15 x 23 cm | Kim Rando | NXB Lao Động - Xã Hội | 2019 | 169.000 | ||||||||||||||||
41 | 40 | 8935251406436 | Chuỗi Thói Quen : Sức Mạnh Của Sự Kết Hợp | 416 | 13 x 20,5 cm | S. J. Scott | NXB Công Thương | 2019 | 159.000 | ||||||||||||||||
42 | 41 | 8936158590914 | Chuyện Chữ Ra Chuyện Đời | 180 | 13 x 19 cm | Phạm Văn Tình | NXB Lao Động - Xã Hội | 2019 | 89.000 | ||||||||||||||||
43 | 42 | 8936158590648 | Chuyện Đàn Bà | 204 | 13 x 20,5 cm | An | NXB Thế Giới | 2019 | 88.000 | ||||||||||||||||
44 | 43 | 8936158590624 | Chuyện Lính Tây Nam | 300 | 15 x 23 cm | Trung Sỹ | NXB Văn học | 2019 | 119.000 | ||||||||||||||||
45 | 44 | 8935251411812 | Cô Gái Mất Tích | 652 | 15 x 23 cm | Gillian Flynn | NXB Lao Động | 2019 | 199.000 | ||||||||||||||||
46 | 45 | 8935251405590 | Con Chúng Ta Hạnh Phúc Là Được | 300 | 15 x 19 cm | Libby Purves | NXB Phụ Nữ | 2019 | 129.000 | ||||||||||||||||
47 | 46 | 8935270701543 | Cú Sốc Tương Lai | 590 | 16 x 24 cm | Alvin Toffler | NXB Thế Giới | 2019 | 246.000 | ||||||||||||||||
48 | 47 | 8935270701789 | Cục Diện Kinh Tế Thế Giới Hiện Nay | 184 | 14 x 20,5 cm | Võ Đại Lược/Nguyễn Mạnh Hùng | NXB Khoa Học Xã Hội | 2019 | 99.000 | ||||||||||||||||
49 | 48 | 8935251412604 | Đại Tiểu Thư | 540 | 15 x 23 cm | Kevin Kwan | NXB Lao Động | 2019 | 229.000 | ||||||||||||||||
50 | 49 | 8935251401288 | Dám Hành Động | 680 | 16 x 24 cm | Ben S. Beranke | NXB Công Thương | 2019 | 279.000 | ||||||||||||||||
51 | 50 | 8935251413694 | Dám Lãnh Đạo | 472 | 13 x 20,5 cm | Brene Brown | NXB Thế Giới | 2019 | 179.000 | ||||||||||||||||
52 | 51 | 8935251413298 | Dấn Thân Vào Hoang Dã | 214 | 13 x 20,5 cm | Brené Brown | NXB Thanh Niên | 2019 | 99.000 | ||||||||||||||||
53 | 52 | 8935270701253 | Đạo Đức Kinh | 212 | 14 x 20,5 cm | Lão Tử | NXB Thế Giới | 2019 | 99.000 | ||||||||||||||||
54 | 53 | 8935270701208 | Đạo Giáo | 180 | 14 x 20,5 cm | Trần Trọng Kim | NXB Tổng hợp TP.HCM | 2019 | 89.000 | ||||||||||||||||
55 | 54 | 8935251414509 | Dạy Con Trẻ Cách Tư Duy | 420 | 14,5 x 20,5 cm | Edward de Bono | NXB Thế Giới | 2019 | 149.000 | ||||||||||||||||
56 | 55 | 8935251410921 | Để Không Phạm Sai Lầm | 600 | 16,0 x 24,0cm | Jordan Ellenberg | NXB Khoa học và Kỹ thuật | 2019 | 259.000 | ||||||||||||||||
57 | 56 | 8935251414073 | Để Luôn Đạt Điểm 10- Chuyển Động Và Năng Lượng | 152 | 17,5 x 23,5 cm | Yoo Hae Jeong | NXB Dân Trí | 2019 | 85.000 | ||||||||||||||||
58 | 57 | 8935251412543 | Để Luôn Đạt Điểm 10- Sự Sống Và Môi Trường | 148 | 17,5 x 23,5 cm | Hwang Keun Ki | NXB Dân Trí | 2019 | 85.000 | ||||||||||||||||
59 | 58 | 8935251412550 | Để Luôn Đạt Điểm 10- Toán Và Những Con Số Kỳ Diệu | 144 | 17,5 x 23,5 cm | Joo Hee Yeon | NXB Dân Trí | 2019 | 85.000 | ||||||||||||||||
60 | 59 | 8935251414080 | Để Luôn Đạt Điểm 10- Trái Đất Và Vũ Trụ | 148 | 17,5 x 23,5 cm | Kim Young Jin | NXB Dân Trí | 2019 | 85.000 | ||||||||||||||||
61 | 60 | 8935251412871 | Để Luôn Đạt Điểm 10- Vô Vàn Vật Chất | 144 | 17,5 x 23,5 cm | Shin Seung Hee | NXB Dân Trí | 2019 | 85.000 | ||||||||||||||||
62 | 61 | 8935270701291 | Đề Thám (1846 - 1913) | 372 | 14 x 20,5 cm | Claude Gendre | NXB Hà Nội | 2019 | 159.000 | ||||||||||||||||
63 | 62 | 8935251413878 | Để Xây Dựng Doanh Nghiệp Hiệu Quả | 324 | 13 x 20,5 cm | Michael E. Gerber | NXB Lao Động - Xã Hội | 2019 | 119.000 | ||||||||||||||||
64 | 63 | 8936158591065 | Đẹp Có Phong Cách | 204 | 14 x 20,5 cm | Thủy Pháp | NXB Thế Giới | 2019 | 159.000 | ||||||||||||||||
65 | 64 | 8936158590457 | Đi Bộ Xuyên Việt Với Cây Đàn Guitar | 344 | 13 x 20,5 cm | Hồ Nhật Hà | NXB Thanh Niên | 2019 | 124.000 | ||||||||||||||||
66 | 65 | 8936158590693 | Đi Như Tờ Giấy Trắng | 302 | 13 x 20,5 cm | Trần Thùy Linh | NXB Văn học | 2019 | 119.000 | ||||||||||||||||
67 | 66 | 8935270701802 | Định Mệnh Chiến Tranh | 520 | 16 x 24 cm | Graham Allison | NXB Hà Nội | 2019 | 246.000 | ||||||||||||||||
68 | 67 | 8935251410815 | Độc Tôn Để Trường Tồn | 320 | 15 x 23 cm | Honda Naoyuki | NXB Thế Giới | 2019 | 149.000 | ||||||||||||||||
69 | 68 | 8935251407594 | Đọc Vị Tính Cách | 172 | 17 x 22 cm | Rene Baron & Elizabeth Wagele | NXB Thanh Niên | 2019 | 119.000 | ||||||||||||||||
70 | 69 | 8936158590976 | Đời Ngắn Đừng Khóc Hãy Tô Son | 188 | 13,0 x 20,5cm | Gari | NXB Thanh Niên | 2019 | 109.000 | ||||||||||||||||
71 | 70 | 9786049811555 | Đổi Thay | 164 | 13 x 20,5 cm | Hồ Quang Hiếu | NXB Thanh Niên | 2019 | 99.000 | ||||||||||||||||
72 | 71 | 8935270701444 | Đời Tổng Giám Mục Puginier | 656 | 16 x 24 | Louis Eugène Louvet | NXB Hà Nội | 2019 | 249.000 | ||||||||||||||||
73 | 72 | 8936158591058 | Du Ký Xanh | 163 | 13 x 20,5cm | Lelima Hùng | NXB Thanh Niên | 2019 | 109.000 | ||||||||||||||||
74 | 73 | 8935251407754 | Đừng Bán Khi Chưa Được Giá | 296 | 13 x 20,5 cm | John Warrillow | NXB Công Thương | 2019 | 119.000 | ||||||||||||||||
75 | 74 | 8936158590884 | Đừng Chết Ở Ả Rập Xê Út | 196 | 13 x 20,5 cm | Nghiêm Hương | NXB Thế Giới | 2019 | 99.000 | ||||||||||||||||
76 | 75 | 8936158590716 | Được Việc | 248 | 13 x 20,5 cm | Dương Trọng Tấn | NXB Thế Giới | 2019 | 90.000 | ||||||||||||||||
77 | 76 | 8936158590631 | Em Sẽ Nuôi Con Chúng Ta | 208 | 13 x 20,5 cm | Bùi Ngọc Thanh Lan | NXB Hồng Đức | 2019 | 88.000 | ||||||||||||||||
78 | 77 | 8935251413397 | English Made Easy: Volume 1 | 192 | 19 x 25,5 cm | Jonnathan Crichton, Pieter Koster | NXB Thế Giới | 2019 | 149.000 | ||||||||||||||||
79 | 78 | 8935251413403 | English Made Easy: Volume 2 | 188 | 19 x 25,5 cm | Jonnathan Crichton, Pieter Koster | NXB Thế Giới | 2019 | 149.000 | ||||||||||||||||
80 | 79 | 8936158590815 | Eureka America- Ơ Kìa Nước Mỹ! | 306 | 13x20,5 cm | Phan Quốc Vinh | NXB Thế Giới | 2019 | 109.000 | ||||||||||||||||
81 | 80 | 8935270700560 | Gen Lịch Sử Và Tương Lai Của Nhân Loại | 792 | 16 x 24 cm | Siddhartha Mukherjee | NXB Dân trí | 2019 | 365.000 | ||||||||||||||||
82 | 81 | 8935270700973 | Gen Vị Kỷ | 512 | 16 x 24cm | Richard Dawkins | NXB Tri Thức | 2019 | 246.000 | ||||||||||||||||
83 | 82 | 8935251405606 | Gia Đình Mình Hòa Hợp Là Được | 332 | 15 x 19 cm | Libby Purves | NXB Phụ Nữ | 2019 | 129.000 | ||||||||||||||||
84 | 83 | 8935251413663 | Giải Mã Tài Năng | 380 | 13,0 x 20,5cm | Geof Colvin | NXB Thế Giới | 2019 | 139.000 | ||||||||||||||||
85 | 84 | 8935251413342 | Giới Hạn Cho Chính Bạn | 394 | 15 x 23 cm | henry Cloud & John Townsend | NXB Thanh Niên | 2019 | 159.000 | ||||||||||||||||
86 | 85 | 8935251406467 | Giới Hạn Cho Con Bạn | 288 | 15 x 23 | Henry Cloud & John Townsend | NXB Thanh Niên | 2019 | 119.000 | ||||||||||||||||
87 | 86 | 8935251412581 | Giới Siêu Giàu Châu Á 1: Siêu Giàu | 532 | 15 x 23 cm | Kevin Kwan | NXB Lao Động | 2019 | 229.000 | ||||||||||||||||
88 | 87 | 8935251412611 | Giới Siêu Giàu Châu Á 3: Cuộc Chiến Thừa Kế | 560 | 15 x 23 cm | Kevin Kwan | NXB Lao Động | 2019 | 229.000 | ||||||||||||||||
89 | 88 | 8935251410716 | Grammar Gateway Basic | 205 | 16 x 24 cm | David Cho | NXB Thế Giới | 2019 | 139.000 | ||||||||||||||||
90 | 89 | 8935251410723 | Grammar Gateway Intermediate | 336 | 16 x 24 cm | Viện ngôn ngữ Hackers | NXB Thế Giới | 2019 | 189.000 | ||||||||||||||||
91 | 90 | 8936158590839 | Hà Nội, Mũ Rơm Và Tem Phiếu | 266 | 15 x 23 cm | Trung Sỹ | NXB Lao Động | 2019 | 149.000 | ||||||||||||||||
92 | 91 | 8935251410686 | Hackers IELTS: Listening | 300 | 16 x 24 cm | Viện ngôn ngữ Hackers | NXB Thế Giới | 2019 | 179.000 | ||||||||||||||||
93 | 92 | 8935251410679 | Hackers IELTS: Reading | 552 | 16 x 24 cm | Viện ngôn ngữ Hackers | NXB Thế Giới | 2019 | 259.000 | ||||||||||||||||
94 | 93 | 8935251410693 | Hackers IELTS: Speaking | 372 | 16 x 24 cm | Viện ngôn ngữ Hackers | NXB Thế Giới | 2019 | 199.000 | ||||||||||||||||
95 | 94 | 8935251410709 | Hackers IELTS: Writing | 452 | 16 x 24 cm | Viện ngôn ngữ Hackers | NXB Thế Giới | 2019 | 239.000 | ||||||||||||||||
96 | 95 | 8935251410761 | Hackers TOEIC ALL-IN-ONE LC+RC | 514 | 16 x 24 cm | Viện ngôn ngữ Hackers | NXB Thế Giới | 2019 | 219.000 | ||||||||||||||||
97 | 96 | 8935251404319 | HBR ON CHANGE MANAGEMENT- Quản Lý Sự Thay Đổi | 188 | 20,5 x 26,5 cm | Harvard Business Review | NXB Công Thương | 2019 | 199.000 | ||||||||||||||||
98 | 97 | 8935251404357 | HBR ON MAKING SMART DECISIONS- Ra Quyết Định Thông Minh | 172 | 20,5 x 26,5 cm | Harvard Business Review | NXB Công Thương | 2019 | 199.000 | ||||||||||||||||
99 | 98 | 8935251404340 | HBR ON MANAGING YOURSELF- Quản Lý Bản Thân | 198 | 20,5x26,5 cm | Clayton M. Christensen | NXB Công thương | 2019 | 199.000 | ||||||||||||||||
100 | 99 | 8935251404388 | HBR ON TEAMS- Quản Lý Nhóm | 208 | 20,5 x 26,5 cm | Harvard Business Review | NXB Công Thương | 2019 | 199.000 |