ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BẢNG NGÂN SÁCH HÀNG THÁNG CÔNG TY THỦY SẢN AN LÀNH
2
ĐVT: triệu đồngTháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12Lũy kế
3
1. TIỀN MẶT TẠI QUỸ (DƯ TM ĐẦU KỲ)25802580168016801680168016801680168016802580258023760
4
Doanh thu430004300028000280002800028000280002800028000280004300043000396000
5
2. THU TIỀN0
6
a. Doanh thu trả ngay (50%)215002150014000140001400014000140001400014000140002150021500198000
7
b. Thu từ các khoản phải thu1290014000140001400014000140001400014000140002150021500167900
8
Khoản thu chậm 1 tháng (30%)12900840084008400840084008400840084001290012900105900
9
Khoản thu chậm 2 tháng (20%)560056005600560056005600560056008600860062000
10
c. Các khoản thu nhập bằng tiền khác34403440112011201120112011201120112011203440344022720
11
TỔNG THU BẰNG TIỀN249403784029120291202912029120291202912029120291204644046440388620
12
3.TỔNG TIỀN HIỆN CÓ275204042030800308003080030800308003080030800308004902049020412380
13
4. CHI TIỀN0
14
a. Chi phí nguyên vật liệu344003440022400224002240022400224002240022400224003440034400316800
15
b. Lương35203520211221122112211221122112211221123520352030976
16
c. Tiền thuê đất38503850385038503850385038503850385038503850385046200
17
d. Bảo hiểm3252,483252,48
18
e. Chi phí vốn chủ sở hữu193,5193,5126126126126126126126126193,5193,51782
19
f. Các khoản khác0
20
TỔNG CHI BẰNG TIỀN45215,9841963,5284882848828488284882848828488284882848841963,541963,5399010,5
21
5. THẶNG DƯ (THÂM HỤT) TIỀN-17695,98-1543,5231223122312231223122312231223127056,57056,513369,52
22
Vay nợ (các khoản vay mới)20276,03361,38268,0023905,4
23
Trả gốc471,27474,47477,70480,95484,22487,51490,824336,844366,3312070,09
24
Trả lãi137,88160,73157,53154,30151,05147,78144,49141,18139,66110,171444,78
25
Dư gốc20276,023637,423166,122691,622213,921733,021248,820761,320270,420538,416201,611835,3244573,68
26
6. TIỀN TẠI QUỸ CUỐI KỲ0
27
Tiền mặt tại quỹ tối thiểu25801680168016801680168016801680168025802580258023760
28
Tiền mặt tại quỹ cuối kỳ25801680168016801680168016801680168025802580258023760
29
TIỀN MẶT TẠI QUỸ/ TIỀN MẶT CUỐI KỲ11,5411111110,6511
30
TỔNG TIỀN HIỆN CÓ/ TỔNG CHI TIỀN0,610,961,081,081,081,081,081,081,081,081,171,17
31
32
Lãi suất= 0,68%/tháng
33
34
DỰ BÁO DÒNG TIỀN ( ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH)
35
36
Hạng mụcTháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12
37
Thặng dư (thiếu hụt) tiền mặt cho hoạt động kinh doanh-17695,98-1543,5231223122312231223122312231223127056,57056,5
38
Thặng dư (thiếu hụt) tiền mặt cho hoạt động đầu tư
39
Luồng tiền thu vào đối với hoạt động tài chính
40
Vay những khoản vay ngắn hạn202763361,38000000026800
41
Vay những khoản vay dài hạn
42
Phát hành chứng khoán vốn
43
Luồng thu vào khác
44
Tổng luồng tiền thu vào202763361,38000000026800
45
Chi trả tiền mặt cho hoạt động tài chính
46
Trả nợ vay471,27474,47477,7480,95484,22487,51490,824336,844366,33
47
Trả lãi137,88160,73157,53154,3151,05147,78144,49141,18139,66110,17
48
Đầu tư tài chính ngắn hạn
49
Trả cổ tức
50
Chi trả khac
51
Tổng chi trả tiền mặt137,8863263263263263263263204476,54476,5
52
Tăng (giảm) tiền mặt từ hoạt động tài chính202763223,5-632-632-632-632-632-632-632268-4476,5-4476,5
53
Số dư tiền mặt cuối kỳ tối thiểu258016801680168016801680168016801680258025802580
54
Số dư tiền mặt cuối kỳ 258016801680168016801680168016801680258025802580
55
56
57
KẾ HOẠCH TRẢ NỢ
58
59
Hạng mụcTháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12
60
Dư nợ đầu kì202763361,38000000026800
61
Gốc trả hàng kỳ471,27474,47477,7480,95484,22487,51490,824336,844366,33
62
Lãi trả hàng kỳ137,88160,73157,53154,3151,05147,78144,49141,18139,66110,17
63
Gốc+Lãi trả hàng kỳ0137,8863263263263263263263204476,54476,5
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100