ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC XÁC NHẬN RÚT HỌC PHẦN
2
Học kỳ II năm học 2025-2026
3
4
TTLớpMã Sinh viênHọc và tênNgày sinhMã học phầnTên học phần rútSố TCLớp Học phầnĐTB chung tích lũyHọc lực
5
146K22.2201124022217Lại Thị ThuHiền16/08/2002MIS3017Công cụ marketing truyền thông3MKT3007_23,16
6
247K06.4211121006432Lê Thị BảoNgân02/10/2003MGT1001Kinh tế vi mô3MGT1001_51K07_51K242,32
7
347K18.3211121018353Hà ThúyVân26/02/2003ACC3005Kế toán công ty3ACC3005_49K06.11,82Yếu
8
447K19211120919107Nguyễn TrúcĐạt30/12/2003LAW3032Pháp luật về công chứng, chứng thực2LAW3032_49K192,57
9
548K01.2221121601237Trần Thị ThủyTiên8/12/2004IBS3008Quản trị tài chính quốc tế3IBS3008_49K01.33,2
10
648K05221121505106Lê MinhChâu12/10/2003BAN3005Quản trị ngân hàng3BAN3005_49K07.12,54
11
748K05221121505148Phan Thị Minh21/10/2004ENG2016English Communication 23ENG2016_192,37
12
848K06.2221121006253Lê Đăng AnhTuấn06/02/2004ECO1001Kinh tế vĩ mô3ECO1001_51K25.52,25
13
948K06.3221121006335Trần Thị LanNhi17/8/2004MAT1001Toán ứng dụng trong kinh tế3MAT1001_51K18.22,35
14
1048K06.5221121006556Nguyễn TiếnVinh10/10/2004ACC2004Kế toán hành chính sự nghiệp3ACC2004_49K06.62,34
15
1148K06.5221121006556Nguyễn TiếnVinh10/10/2004MGT1001Kinh tế vi mô3MGT1001_51K07_51K242,34
16
1248K07.1221121407124Ngô Thị TườngVy25/02/2004BAN3017Tài chính vi mô3BAN3017_13,19
17
1348K08.3221124008307Nguyễn Hà NgọcGiang25/03/2004MGT1001Kinh tế vi mô3MGT1001_51K373,08
18
1448K08.3221124008307Nguyễn Hà NgọcGiang25/03/2004LAW2001Luật kinh doanh3LAW2001_51K31.13,08
19
1548K08.3221124008307Nguyễn Hà NgọcGiang25/03/2004MKT2001Marketing căn bản3MKT2001_50K29.23,08
20
1648K08.3221124008307Nguyễn Hà NgọcGiang25/03/2004MAT1001Toán ứng dụng trong kinh tế3MAT1001_51K08.23,08
21
1748K08.3221124008319Nguyễn Thị LyNa11/06/2004MKT2001Marketing căn bản3MKT2001_50K29.23,15
22
1848K13.2221120913255Trần Thị ThanhTrúc16/06/2004ECO1001Kinh tế vĩ mô3ECO1001_51K29.23,19
23
1948K13.2221120913255Trần Thị ThanhTrúc16/06/2004MGT1002Quản trị học3MGT1002_51K18.13,19
24
2048K14.1221121514124Nguyễn Thị BảoNgọc13/02/2004ENG2015English Communication 13ENG2015_13,04
25
2148K14.1221121514124Nguyễn Thị BảoNgọc13/02/2004ENG2016English Communication 23ENG2016_433,04
26
2248K15.2221122015215Cao ThịHằng25/06/2004BAN3002Toán tài chính3BAN3002_50K15.13,49
27
2348K15.3221122015336Trần Thị TrangNhung2/11/2004ECO1001Kinh tế vĩ mô3ECO1001_51K29.22,46
28
2448K18.3221121018337Nguyễn TiếnThắng23/10/2004ACC2004Kế toán hành chính sự nghiệp3ACC2004_49K06.62,51
29
2548K18.3221121018348Trương Thị PhươngUyên26/11/2004ACC3010Thực hành kế toán3ACC3010_12,71
30
2648K18.4221121018412Hà VănHoàng13/7/2004ACC3006Phân tích báo cáo tài chính và định giá doanh nghiệp3ACC3006_49K06.22,92
31
2748K20221121120104Dương Thị ThùyDung26/10/2004MAT1001Toán ứng dụng trong kinh tế3MAT1001_51K18.22,46
32
2848K20221121120144Nguyễn HồngSơn17/03/2004RMD3001Phương pháp nghiên cứu khoa học2RMD3001_62,38
33
2948K25.4221121325414Nguyễn XuânHòa12/06/2004HRM3005Thương lượng3HRM3005_13,17
34
3048K25.4221121325430Trần BíchNgọc29/02/2004ECO1001Kinh tế vĩ mô3ECO1001_51K29.12,86
35
3148K25.4221121325440Trần Thị NguyênPhương31/01/2004ECO1001Kinh tế vĩ mô3ECO1001_51K29.12,76
36
3248K29.2221124029214Đinh VănHoàng30/07/2004MGT3001Quản trị chiến lược3MGT3001_49K25.22,5
37
3348K30221121330156Trịnh ĐứcTin05/07/2004MGT3096Đề án kinh doanh số2MGT3096_49K30.22,26
38
3448K30221121330156Trịnh ĐứcTin05/07/2004MGT3023Mô hình kinh doanh số3MGT3023_49K30.22,26
39
3548K33221122033108Lê Thái LinhĐan02/09/2004BAN3018Ngân hàng số3BAN3018_49K07.12,35
40
3649K05231121505106Nguyễn Thị ThưDung13/03/2005ACC2003Kế toán tài chính3ACC2003_50K15.12,54
41
3749K05231121505133Cao HạnhNguyên25/02/2005ACC2003Kế toán tài chính3ACC2003_50K15.12,16
42
3849K06.3231121006303Hồ KhoaAnh23/1/2005ACC3013Kế toán môi trường3ACC3013_12,75
43
3949K09231121209110Phan Lê ThảoLy18/11/2005SMT3023Quản lý nhà nước về văn hóa2SMT3023_13,47
44
4049K09231121209113Hồ Thị LyNa30/11/2005ELC3013Phân tích và thiết kế quy trình kinh doanh3ELC3013_50K08.12,47
45
4149K12231123012103Kiều VănBảo31/10/2005MGT3002Quản trị chuỗi cung ứng3MGT3002_50K25.12,67
46
4249K12231123012124Trần ThịTrang15/8/2005MGT3002Quản trị chuỗi cung ứng3MGT3002_50K25.12,97
47
4349K14.2231121514218Huỳnh Thị MỹLinh13/12/2005MIS3011Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp3MIS3011_49K21.1_13,03
48
4449K14.2231121514230Phan ThịNhung21/12/2005MIS3011Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp3MIS3011_49K21.1_12,86
49
4549K15.2231122015248Nguyễn Lê QuangTrung27/4/2005RMD3001Phương pháp nghiên cứu khoa học2RMD3001_13,67
50
4649K15.4231122015402Hồ Thị KimAnh20/10/2005MGT3018Kế hoạch kinh doanh2MGT3018_13,62
51
4749K16231122016103Phạm BảoHân23/09/2005BAN3008Tài chính cá nhân3BAN3008_50K07.13,15
52
4849K18.1231121018130Phạm Bá AnhQuân14/08/2005FIN3004Tài chính công ty3FIN3004_50K06.62,39
53
4949K21.2231121521209Võ Thị MỹHoà08/07/2005MIS3030Thực hành Phân tích và Thiết kế HTTT2MIS3030_23,05
54
5049K21.2231121521222Nguyễn PhươngNhi17/09/2005MIS3030Thực hành Phân tích và Thiết kế HTTT2MIS3030_23,27
55
5149K21.2231121521223Lê ThịNhung19/07/2005MIS3030Thực hành Phân tích và Thiết kế HTTT2MIS3030_22,77
56
5249K21.2231121521227Nguyễn ThịThảo03/01/2005MIS3030Thực hành Phân tích và Thiết kế HTTT2MIS3030_23,28
57
5349K21.2231121521239Nguyễn ThịTrinh26/01/2005MIS3030Thực hành Phân tích và Thiết kế HTTT2MIS3030_23,34
58
5449K21.2231121521241Nguyễn Thị HảiYến01/01/2005MIS3030Thực hành Phân tích và Thiết kế HTTT2MIS3030_22,49
59
5549K25.3231121325326Nguyễn ThanhNhàn14/2/2005MKT3001Quản trị marketing3MKT3001_50K28.2_50K123,45
60
5649K26231121726102Nguyễn Tiến HoàngAnh25/10/2005IBS3007Quản trị đa văn hóa3IBS3007_50K23.12,87
61
5749K26231121726102Nguyễn Tiến HoàngAnh25/10/2005TOU3048Quản trị điểm đến du lịch3TOU3048_12,87
62
5849K31.2231123031203Nguyễn Hoàng QuỳnhChâu11/03/2005MIS3009Kho và khai phá dữ liệu3MIS3009_50K29.13,24
63
5949K31.2231123031206Bùi Hồ KimĐào28/08/2005MIS3009Kho và khai phá dữ liệu3MIS3009_50K29.13,68
64
6049K31.2231123031223Hồ Lê ThanhLương15/01/2005MIS3009Kho và khai phá dữ liệu3MIS3009_50K29.13,14
65
6149K31.2231123031227Đinh Thị HồngNgọc28/09/2005MIS3009Kho và khai phá dữ liệu3MIS3009_50K29.13,11
66
6249K31.2231123031232Ngô Thị ThanhNhung29/8/2005MIS3009Kho và khai phá dữ liệu3MIS3009_50K29.12,95
67
6349K31.2231123031236Nguyễn HiếuQuyên26/10/2005IBS2001Kinh doanh quốc tế3IBS2001_50K01.22,63
68
6449K32.1231121132115Trần TrungHiếu25/04/2005MGT3002Quản trị chuỗi cung ứng3MGT3002_50K25.12,49
69
6550K01.1241121601116Cao QuốcKhánh02/09/2006MGT2002Nhập môn kinh doanh3MGT2002_50K332,52
70
6650K01.1241121601148Trương Thị HồngVân12/7/200606000G3GDTC 32K225-GDTC3-BR-013,68
71
6750K01.1-E241121699115Đỗ Phú GiaKhánh19/12/2006SMT1006Kinh tế chính trị Mác - Lênin2SMT1006_92,41
72
6850K01.1-E241121699115Đỗ Phú GiaKhánh19/12/2006MKT3013Thiết kế truyền thông đa phương tiện3MKT3013_50K28.22,41
73
6950K01.2241121601208Cao Ngọc PhươngDung22/02/200606000G4GDTC 42K24-GDTC4-YG-063,88
74
7050K01.2241121601229Nguyễn Thị QuỳnhNhư02/07/200606000G2GDTC 22K25-GDTC2-VVN-021,7Yếu
75
7150K01.3241121601346Trần Nguyễn TốUyên18/05/200606000G2GDTC 22K25-GDTC2-TD-212,42
76
7250K01.3-E241121699330Nguyễn Trương BảoQuyên21/01/2006SMT1004Tư tưởng Hồ Chí Minh2SMT1004_193,74
77
7350K06.6241121006624Phạm SaLy24/03/2006ENG3001Tiếng Anh kinh doanh3ENG3001_72,35
78
7450K06.6241121006627Đặng Thị TràMy30/04/2006ENG3001Tiếng Anh kinh doanh3ENG3001_73,48
79
7550K06.6241121006632Trương BảoNgọc15/5/2006ENG3001Tiếng Anh kinh doanh3ENG3001_73,41
80
7650K13.2241120913218Nguyễn AnHưng13/12/2006SMT1004Tư tưởng Hồ Chí Minh2SMT1004_202,65
81
7750K14.1241121514122Nguyễn Vũ NguyênKha08/09/2006ECO1001Kinh tế vĩ mô3ECO1001_51K362,68
82
7850K18-ACCA241121097127Nguyễn HữuThịnh29/06/2006RMD3001Phương pháp nghiên cứu khoa học2RMD3001_53,34
83
7950K19.1241120919124Huỳnh CátNgân15/08/2006LAW3039Pháp luật về thanh tra và khiếu nại, tố cáo2LAW3039_12,04
84
8050K20241121120103Tạ Thị MinhAnh31/08/2006RMD3001Phương pháp nghiên cứu khoa học2RMD3001_33,68
85
8150K21.1241121521102Hồ QuốcAnh28/09/2006SMT1004Tư tưởng Hồ Chí Minh2SMT1004_162,1
86
8250K23.3241121723310Lê Chiêu KhánhHoàng07/01/2006MKT3024Marketing qua mạng xã hội và thiết bị di động3MKT3024_49K31.12,64
87
8350K23.3241121723342Lê Viết28/01/2006MKT3007Marketing kỹ thuật số3MKT3007_50K123,05
88
8450K26241121726123Nguyễn Thị YếnNhi23/02/2005TOU3054Quản trị kinh doanh lưu trú2TOU3054_50K03.12,44
89
8550K27241121927126Nguyễn Đăng BảoTrâm03/11/2006SMT1007Chủ nghĩa xã hội khoa học2SMT1007_52,85
90
8650K32.2241121132206Khổng ThịCúc21/07/2006RMD3001Phương pháp nghiên cứu khoa học2RMD3001_33,62
91
92
Đà Nẵng, ngày tháng năm 2026
93
TL. HIỆU TRƯỞNG
94
KT. TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO
95
Người lập bảngNgười kiểm traPHÓ TRƯỞNG PHÒNG
96
97
98
99
100