ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Lập trình nâng caoSố tín chỉ:2Mã học phần:191032072
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm tra
Điểm đánh giá học phần
Sinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMHP
7
Bằng sốBằng chữ
8
11823L20020Hoàng Tất Bằng17, 18, 19 TH09/10/2025D508173060'9,3CNTT
Lập trình nâng cao
2191032072
9
21823L20009Đinh Kim Đức17, 18, 19 TH09/10/2025D508173060'8,0CNTT
Lập trình nâng cao
2191032072
10
31823L20010Vũ Trung Đức17, 18, 19 TH09/10/2025D508173060'8,8CNTT
Lập trình nâng cao
2191032072
11
41823L20012Nguyễn Huy Hoàng17, 18, 19 TH09/10/2025D508173060'7,0CNTT
Lập trình nâng cao
2191032072
12
51824L20035Phạm ThịKiều17, 18, 19 TH09/10/2025D508173060'8,0CNTT
Lập trình nâng cao
2191032072
13
61824L10052Đỗ Phú TrườngLâm17, 18, 19 TH09/10/2025D508173060'8,8CNTT
Lập trình nâng cao
2191032072
14
71823L20013Đào Mỹ Linh17, 18, 19 TH09/10/2025D508173060'0,0KĐTCNTT
Lập trình nâng cao
2191032072
15
81823L20015Trương Ngọc Minh17, 18, 19 TH09/10/2025D508173060'7,8CNTT
Lập trình nâng cao
2191032072
16
91823L20016Nguyễn Văn Nam17, 18, 19 TH09/10/2025D508173060'7,8CNTT
Lập trình nâng cao
2191032072
17
101823L20018Nguyễn Minh Quang17, 18, 19 TH09/10/2025D508173060'7,3CNTT
Lập trình nâng cao
2191032072
18
111823L20019Phạm Anh 17, 18, 19 TH09/10/2025D508173060'8,3CNTT
Lập trình nâng cao
2191032072
19
121824L30005Phạm MinhTuấn17, 18, 19 TH09/10/2025D508173060'8,3CNTT
Lập trình nâng cao
2191032072
20
Ghi chú:
21
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
22
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
23
24
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
25
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
26
27
28
29
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100