ABCDEFGHIJKLMNOPQRSAAABACADAEAFAGAH
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN
KHOA Y DƯỢC
DỰ KIẾN- THỜI KHÓA BIỂU HK1-
(08/09/2025 - 14/09/2025)_ Năm học: 2025 - 2026
2
89
3
KHỐITUẦN 3TUẦN 3TUẦN 3TUẦN 6TUẦN 2
4
THỨ
NGÀY
BuổiCĐ ĐD K23ACĐ ĐD K23BCĐ Điều Dưỡng K24ACĐ Điều Dưỡng K24BTHỨ
NGÀY
BuổiCĐ DƯỢC K23ACĐ DƯỢC K23BCĐ DƯỢC K23CCĐ DƯỢC K23DTHỨ
NGÀY
BuổiCĐ DƯỢC K24BCĐ DƯỢC K24CCĐ DƯỢC K24DCĐ DƯỢC K24A
T7&CN
YSĐK K24
5
chào cờ đầu thángchào cờ đầu thángchào cờ đầu thángchào cờ đầu thángchào cờ đầu thángchào cờ đầu thángchào cờ đầu thángchào cờ đầu thángchào cờ đầu thángchào cờ đầu thángchào cờ đầu tháng
6
Pháp luật1. TH Điều dưỡng CS 2CSSK phụ nữ, bà mẹ & GĐQuản lý tồn trữ thuốcKinh tế dượcDược lý 1Dược lý 1Bào chế 1
7
SángCô Trường (8/30)Tổ 1-(05/60)- Cô HằngCô LiểuSángThầy BáchCô HoàngSángThầy ÂnThầy ThôngCô Thảo
8
GĐ: 1PTH Hồi sức & CSTC(20/30LT)(15/45)(15/45)(25/30/0/20)(30/30/0/20)(10/45)
9
Từ 25/8- 20/10Tổ 2-(05/60)- cô TúGĐ: 4GĐ: 6GĐ: 7GĐ: 3GĐ: 2GĐ: 5
10
PTH Kỹ thuật ĐD
11
HAIHAIHAI
12
08-0908-0908-09
13
CS người bệnh cấp cứu & CS tích cựcĐiều dưỡng CS 2Marketing dược & kỹ năng GT bán hàngMarketing dược & kỹ năng GT bán hàngĐạo đức hành nghề dượcHóa dược
14
Chiều Cô Tú- (8/15)SHCN: Thầy Thịnh (Tiết 3)Cô SáuChiềuCô ChâuCô HoaChiềuCô AnCô Thọ
15
GĐ: 2 - Từ 25/8-22/9(30/30LT)(20/30/0/20)(25/30/0/20)(08/30)(20/45/0/30)
16
(trùng nghỉ lễ 2/9 lùi 1 tuần)GĐ: 4GĐ: 5GĐ: 7GĐ: 3GĐ: 6
17
SHCN: Cô M.ThưSHCN: Cô AnSHCN: Thầy Thịnh (Tiết 4)SHCN: Cô Tú (T5)
18
19
Quản lý tồn trữ thuốcHóa dượcXác suất thống kê y học
20
Thầy BáchCô ThọCô Thiện
21
SángSáng(15/45)Sáng(20/45/0/30)(04/45)
22
GĐ: 4GĐ: 3GĐ: 1
23
24
BABABA
25
09-0909-0909-09
26
1. TH Điều dưỡng CS 2Dược lâm sàngKinh tế dượcBào chế 1Đạo đức hành nghề dược
27
Chiều
Tổ 1-(05/60)- C.Hằng-PTH HS & CSTC
ChiềuThầy ÂnCô HoàngChiềuCô ThảoCô An
28
Tổ 2-(05/60)- cô Thư- PTH Kỹ thuật ĐD
(10/30/0/20)(20/45)(10/45)(08/30)
29
Tổ 3-(05/60)- cô Sáu- PTH CSNBTBB
GĐ: 2GĐ: 4GĐ: 3GĐ: 5
30
31
SHCN: cô H.Thanh
32
33
1. TH Điều dưỡng CS 2Kinh tế dượcThông tin thuốc và cảnh giác dượcDược lý 1PPNC trong y họcHóa dược
34
SángTổ 1-(10/60)- Cô HằngSángCô HoàngThầy LầmSángThầy ÂnCô AnCô Thọ
35
PTH Hồi sức & CSTC(20/45)(15/45)(30/30/0/20)(15/45)(25/45/0/30)SHCN: Cô Hằng
36
Tổ 2-(10/60)- cô TúGĐ: 4GĐ: 5GĐ: 3GĐ: 1GĐ: 6Qua Google meet
37
PTH Kỹ thuật ĐDTối T1- 17h45
38
39
10-0910-0910-09
40
Pháp luậtCSSK phụ nữ, bà mẹ & GĐThông tin thuốc và cảnh giác dượcBào chế 1Hóa dượcXác suất thống kê y học
41
ChiềuCô Khánh (08/30)Cô LiểuChiềuThầy LầmSHCN: Cô Hoa (T1)SHCN: Cô Hòang (T1)ChiềuCô ThảoCô ThọCô Thiện
42
GĐ: 1(25/30LT)(15/45)(15/45)(25/45/0/30)(12/45)
43
Từ 27/8- 22/10GĐ: 4GĐ: 7GĐ: 3GĐ: 6GĐ: 5
44
45
46
Sức khỏe- Môi trường và vệ sinhCSSK NL bệnh Ngoại khoaDược lâm sàngXác suất thống kê y họcDược lý 1Hóa dược
47
SángCô Liểu (15/45)Cô TúSángThầy ÂnSángCô ThiệnThầy ThôngCô ThọBào chế 1Bệnh truyền nhiễm XH
48
GĐ: 6(20/45)(15/30/0/20)(12/45)(30/30/05/20)(30/45/0/30)Cô ThảoThầy Thông
49
(Từ 28/8 - 23/10)GĐ: 4GĐ: 2GĐ: 3GĐ: 1GĐ: 5(20/45)(08/30)
50
(Từ Sáng 25/8- 16/10)Học trực tuyếnHọc trực tuyến
51
NĂMNĂMNĂMqua phần mềmqua phần mềm
52
11-0911-0911-09Google meetGoogle meet
53
CSSK phụ nữ, bà mẹ & GĐ1. TH Điều dưỡng CS 2Marketing dược & kỹ năng GT bán hàngMarketing dược & kỹ năng GT bán hàngPPNC trong y họcĐạo đức hành nghề dượcDược lý 1Tối- 17h45Tối- 17h45
54
ChiềuCô Liểu
Tổ 1-(10/60)- C.Hằng-PTH HS & CSTC
ChiềuCô ChâuCô HoaChiềuCô AnCô ThuThầy Lầm
55
(30/30LT)
Tổ 2-(10/60)- cô Thư- PTH Kỹ thuật ĐD
(25/30/0/20)(30/30/0/20)(10/45)(12/30)(20/30/0/20)
56
GĐ: 4
Tổ 3-(10/60)- cô Sáu- PTH CSNBTBB
GĐ: 5GĐ: 7GĐ: 3GĐ: 1GĐ: 2
57
58
SHCN: Thầy Thịnh
59
60
CSSK NL bệnh Ngoại khoaCSSK phụ nữ, bà mẹ & GĐKinh tế dượcThông tin thuốc và cảnh giác dượcHóa dượcBệnh họcĐạo đức hành nghề dược
61
SángCô Tú-(20/45)Cô LiểuSángCô HoàngThầy LầmSángCô ThọCô VânCô AnBào chế 1
62
GĐ:6(25/30LT)(25/45)(20/45)(25/45/0/30)(15/45)(12/30)Cô Thảo
63
(Từ 29/8- 24/10)GĐ: 4GĐ: 5GĐ: 7GĐ: 3GĐ: 1GĐ: 2(24/45)
64
(Sáng 3/10 nghỉ)Học trực tuyến
65
SÁUSÁUSÁUqua phần mềm
66
12-0912-0912-09Google meet
67
Đạo đức hành nghề dượcDược lý 1Tối- 17h45
68
SHCN: Cô H.Thanh (T1)SHCN: Cô Hằng (T1)Cô AnThầy Lầm
69
ChiềuChiềuChiều(12/30)(25/30/0/20)
70
GĐ: 3GĐ: 4
71
72
73
74
Thông tin thuốc và cảnh giác dượcThi KTMH (Thi L2)Thi KTMH (Thi L2)Thi KTMH (Thi L2)Dược lý 1Thi KTMH
75
Thầy LầmLý thuyếtLý thuyếtLý thuyếtThầy ÂnLý thuyết
76
SángSáng(20/45)Tiếng AnhSángHóa phân tích 2Hóa phân tích 2(23/30/0/20)Bệnh ngoại khoa
77
GĐ: 2Phòng tin học 2Phòng tin học 2Phòng tin học 2GĐ: 3Phòng tin học 2
78
7h307h307h307h30
79
BẢYBẢYBẢY
80
13-0913-0913-09
81
Thi KTMH (Thi L2)Thi KTMH (Thi L2)Dược lý 1Thi KTMH
82
Lý thuyếtLý thuyếtThầy ÂnLý thuyết
83
ChiềuChiềuChiềuVS- Ký sinh trùngVS- Ký sinh trùng(28/30/0/20)Bệnh chuyên khoa
84
Phòng tin học 2Phòng tin học 2GĐ: 3Phòng tin học 2
85
14h0014h0014h00
86
87
88
Đạo đức hành nghề dượcSức khỏe sinh sản
89
Cô AnCô Vân
90
SángSángSáng(30/30)(15/30/0/40)
91
GĐ: 3GĐ: 1
92
93
CNCNCN
94
14-0914-0914-09
95
Xác suất thống kê y họcDinh dưỡng VS ATTP
96
ChiềuChiềuChiềuCô ThiệnCô H. Thanh
97
(32/45)(15/30)
98
GĐ: 3GĐ: 1
99
SHCN: Cô Liêm (T5)
100
GHI CHÚ: