| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG YAMADA, NHẬT BẢN | |||||||||||||||||||||||||
2 | NĂM HỌC 2021-2022 | |||||||||||||||||||||||||
3 | (Kèm theo Công văn số /ĐHQGHN-CT&CTHSSV ngày tháng năm 2022 của ĐHQGHN) | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | TT | Họ và tên | Ngày sinh | Khóa học | Ngành học | Điện thoại | Số tài khoản ngân hàng do SV đứng tên | Ngân hàng | Chi nhánh | Số tiền (VNĐ) | ||||||||||||||||
6 | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên | |||||||||||||||||||||||||
7 | 1 | Nguyễn Quang Thiện | 15.10.2002 | QH.2020.T | Máy tính và Khoa học Thông tin | 0862241148 | nguyenquangthien_t65@hus.edu.vn | 22210004149559 | BIDV | Thanh Xuân | 4.540.000 | |||||||||||||||
8 | 2 | Trần Thanh Tùng | 10.05.2001 | QH.2019.T | Toán tin | 0788079387 | tranthanhtung_t64@hus.edu.vn | 22210003866271 | BIDV | Thanh Xuân | 4.540.000 | |||||||||||||||
9 | 3 | Nguyễn Hương Ly | 21.05.2001 | QH.2019.T | Công nghệ Sinh học | 0987024991 | nguyenhuongly_t64@hus.edu.vn | 22210003856555 | BIDV | Thanh Xuân | 4.540.000 | |||||||||||||||
10 | 4 | Phạm Thị Mai Anh | 14.06.2003 | QH.2021.T | CNKHTN Sinh học | 0902197356 | phamthimaianh_t66@hus.edu.vn | 22210003462572 | BIDV | Thanh Xuân | 4.540.000 | |||||||||||||||
11 | 5 | Nguyễn Thị Diễm Quỳnh | 11.11.2002 | QH.2020.T. | Khoa học và Công nghệ Thực Phẩm | 0984406457 | nguyenthidiemquynh_t65@hus.edu.vn | 22210004192915 | BIDV | Thanh Xuân | 4.540.000 | |||||||||||||||
12 | 6 | Nguyễn Minh Thuận | 11.10.2000 | QH.2018.T | Khoa học Môi trường | 0337623693 | nguyenminhthuan_t63@hus.edu.vn | 22210003134172 | BIDV | Thanh Xuân | 4.540.000 | |||||||||||||||
13 | 7 | Đồng Vũ Hà | 09.04.2000 | QH.2018.T | Quản lý Đất đai | 0989526898 | dongvuha_t63@hus.edu.vn | 22210003130231 | BIDV | Thanh Xuân | 4.540.000 | |||||||||||||||
14 | 8 | Đinh Thị Thu Phương | 14.05.2000 | QH.2018.T | Địa chất | 0946737623 | dinhthithuphuong_t63@hus.edu.vn | 22210003137427 | BIDV | Thanh Xuân | 4.540.000 | |||||||||||||||
15 | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn | |||||||||||||||||||||||||
16 | 9 | Nguyễn Thị Lam | 26.10.2000 | QH.2018.X | Văn học CLC | 0329390694 | nguyenthilammvh@gmail.com | 22210003143345 | BIDV | Thanh Xuân | 4.540.000 | |||||||||||||||
17 | 10 | Đào Khánh Linh | 09.08.2000 | QH.2018.X | Tôn giáo học | 0989401636 | Daokhanhlinh982@gmail.com | 22210003142139 | BIDV | Thanh Xuân | 4.540.000 | |||||||||||||||
18 | 11 | Hoàng Thị Tuyết | 14.04.2000 | QH.2018.X | Việt Nam học | 0366850205 | hoangtuyet0402000@gmail.com | 22210003146177 | BIDV | Thanh Xuân | 4.540.000 | |||||||||||||||
19 | 12 | Hoàng Đức Hải | 01.08.2001 | QH.2019.X | Chính trị học | 0328387689 | duchaihoang68@gmail.com | 22210003885902 | BIDV | Thanh Xuân | 4.540.000 | |||||||||||||||
20 | 13 | Tô Thu Phương | 20.10.2001 | QH.2019.X | Triết học | 0912315729 | 19032352@sv.ussh.edu.vn | 22210003889737 | BIDV | Thanh Xuân | 4.540.000 | |||||||||||||||
21 | 14 | Trần Thị Khánh Vân | 30.05.2002 | QH.2020.X | Nhân học | 0819401689 | tranthikhanhvan2002@gmail.com | 22210004166600 | BIDV | Thanh Xuân | 4.540.000 | |||||||||||||||
22 | 15 | Lương Nguyễn Ngọc Mai | 07.06.2000 | QH.2018.X | Nhân học | 0824964996 | 18031318@sv.ussh.edu.vn | 22210003153663 | BIDV | Thanh Xuân | 4.540.000 | |||||||||||||||
23 | 16 | Nguyễn Thị Hải | 08.10.2001 | QH.2019.X | Quản lý Thông tin | 0383606502 | nguyenthihaiussh@gmail.com | 22210003888804 | BIDV | Thanh Xuân | 4.540.000 | |||||||||||||||
24 | Trường Đại học Ngoại ngữ | |||||||||||||||||||||||||
25 | 17 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 23.02.2003 | QH.2021.F1 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 0343218806 | swanquynhnga03@gmail.com | 21510003974756 | BIDV | Cầu Giấy | 4.540.000 | |||||||||||||||
26 | 18 | Nguyễn Thu Giang | 16.09.2003 | QH.2021.F1 | Ngôn ngữ Nhật Bản | 0983864634 | nguyen.thugiang1609@gmail.com | 0000822745875 | MB | Hà Nội | 4.540.000 | |||||||||||||||
27 | 19 | Đỗ Nguyễn Anh | 07.08.2000 | QH.2018.F1 | Sư phạm tiếng Anh | 0364250222 | nguyenanhdo0708@gmail.com | 0711000293857 | Vietcombank | Thanh Xuân | 4.540.000 | |||||||||||||||
28 | 20 | Nguyễn Linh Phương | 31.05.2002 | QH.2020.F1 | Sư phạm tiếng Anh | 0981098931 | linhphuongnguyen310502@gmail.com | 230238197 | VPBank | Trần Thái Tông | 4.540.000 | |||||||||||||||
29 | 21 | Phạm Ngọc Lan | 23.12.2000 | QH.2018.F1 | Sư phạm tiếng Anh | 0393109733 | ngoclanpham2312@gmail.com | 0711000293840 | Vietcombank | Thanh Xuân | 4.540.000 | |||||||||||||||
30 | 22 | Nguyễn Thị Thu | 26.09.2000 | QH.2018.F1 | Ngôn ngữ Anh | 0385465101 | thunguyen092000@gmail.com | 0711000294881 | Vietcombank | Thanh Xuân | 4.540.000 | |||||||||||||||
31 | 23 | Nguyễn Mỹ Lan | 31.03.2001 | QH.2019.F1 | Sư phạm Tiếng Anh | 0782203966 | lanmynguyen313@gmail.com | 0491000187157 | Vietcombank | Thăng Long | 4.540.000 | |||||||||||||||
32 | Trường Đại học Công nghệ | |||||||||||||||||||||||||
33 | 24 | Nguyễn Công Minh Hải | 28.06.2003 | QH.2021.I | Khoa học máy tính | 0334602778 | 21020193@vnu.edu.vn | 21510003888699 | BIDV | Cầu Giấy | 4.540.000 | |||||||||||||||
34 | 25 | Nguyễn Trọng Đạt | 06.09.2001 | QH.2019.I | Khoa học máy tính | 0979716837 | 19021240@vnu.edu.vn | 21510002861022 | BIDV | Cầu Giấy | 4.540.000 | |||||||||||||||
35 | 26 | Phạm Anh Cường | 25.11.2001 | QH.2019.I | Công nghệ thông tin | 0964045348 | phamanhcuongvna2511@gmail.com | 21510002864942 | BIDV | Cầu Giấy | 4.540.000 | |||||||||||||||
36 | 27 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | 11.11.2000 | QH.2018.I | Kĩ thuật năng lượng | 0357442759 | mai.k63e.uet@gmail.com | 21510002491669 | BIDV | Cầu Giấy | 4.540.000 | |||||||||||||||
37 | 28 | Đỗ Đình Minh | 03.10.2002 | QH.2020.I | Kỹ thuật máy tính | 0364433679 | dominh3102002@gmail.com | 21510003286327 | BIDV | Cầu Giấy | 4.540.000 | |||||||||||||||
38 | 29 | Phí Văn Hòa | 09.01.2001 | QH.2019.I | Cơ điện tử | 0967924460 | pvh.mechatronics@gmail.com | 21510002863657 | BIDV | Cầu Giấy | 4.540.000 | |||||||||||||||
39 | Trường Đại học Kinh tế | |||||||||||||||||||||||||
40 | 30 | Lâm Thị Thúy Hạnh | 31.08.2000 | QH.2018.E | Kinh tế quốc tế | 0945329729 | lamhanh310800@gmail.com | 26010001112851 | BIDV | Mỹ Đình | 4.540.000 | |||||||||||||||
41 | 31 | Trần Thị Thanh Ngoan | 03.11.2000 | QH.2018.E | Kinh tế | 0948885104 | thanhthanhngoan0311@gmail.com | 26010001107945 | BIDV | Mỹ Đình | 4.540.000 | |||||||||||||||
42 | 32 | Đào Duy Tấn | 25.05.2000 | QH.2018.E | Kinh tế phát triển | 0355164663 | daoduytan2552000@gmail.com | 26010001113988 | BIDV | Mỹ Đình | 4.540.000 | |||||||||||||||
43 | 33 | Lê Thị Minh Hương | 04.07.2000 | QH.2018.E | Kế toán | 0941172361 | mhhuong2600@gmail.com | 26010001112480 | BIDV | Mỹ Đình | 4.540.000 | |||||||||||||||
44 | 34 | Nguyễn Thị Trà My | 12.06.2001 | QH.2019.E | Tài chính - Ngân hàng | 0961493831 | tramynguyenbg@gmail.com | 26010001239796 | BIDV | Mỹ Đình | 4.540.000 | |||||||||||||||
45 | Trường Đại học Giáo dục | |||||||||||||||||||||||||
46 | 35 | Bùi Thị Diệu Linh | 14.12.2001 | QH.2019.S | Tham vấn học đường | 0977066137 | buithidieulinh06@gmail.com | 0650127487008 | MB | Hai Bà Trưng | 4.540.000 | |||||||||||||||
47 | 36 | Dương Thị Thanh Lam | 04.08.2002 | QH.2020.S | Giáo dục Mầm non | 0343709322 | thanhlam4802@gmail.com | 43110001131737 | BIDV | Bắc Giang | 4.540.000 | |||||||||||||||
48 | 37 | Đoàn Thị Hằng | 27.01.2003 | QH.2021.S | Sư phạm Toán & KHTN | 0984847203 | doanhang2701@gmail.com | 21510003879000 | BIDV | Cầu Giấy | 4.540.000 | |||||||||||||||
49 | Trường Đại học Việt Nhật | |||||||||||||||||||||||||
50 | 38 | Phạm Quang Anh | 18.04.2003 | VJU.2021 | Khoa học & Kỹ thuật Máy tính | 0787206699 | 21110066@st.vju.ac.vn | 5450122998563 | MB | Tây Hồ Hà Nội | 4.540.000 | |||||||||||||||
51 | 39 | Vũ Thị Lan Hương | 30.03.2003 | VJU.2021 | Nhật Bản học | 0377847470 | 21110031@st.vju.ac.vn | 19030031346018 | Techcombank | Bắc Giang | 4.540.000 | |||||||||||||||
52 | Trường Đại học Y Dược | |||||||||||||||||||||||||
53 | 40 | Nguyễn Thị Minh Huyền | 02.04.2001 | QH.2019.Y | Răng hàm mặt | 0374654728 | minhhuyen1533@gmail.com | 26010001224321 | BIDV | Mỹ Đình | 4.540.000 | |||||||||||||||
54 | 41 | Ngô Thị Linh Chi | 01.12.2001 | QH.2019.Y | Y Khoa | 0336703168 | ngothilinhchi_y64@hus.edu.vn | 26010001225263 | BIDV | Mỹ Đình | 4.540.000 | |||||||||||||||
55 | 42 | Trần Minh Khôi Nguyên | 06.02.1999 | QH.2017.Y | Răng hàm mặt | 0966749498 | tranminhkhoinguyen1999.smp.vnu@gmail.com | 26010000977154 | BIDV | Mỹ Đình | 4.540.000 | |||||||||||||||
56 | Trường Quốc tế | |||||||||||||||||||||||||
57 | 43 | Bùi Hoàng Mai | 02.10.2000 | QH.2018.Q | Kế toán, Phân tích và Kiểm toán | 0393128722 | buihoangmai0607@gmail.com | 26010001098492 | BIDV | Mỹ Đình | 4.540.000 | |||||||||||||||
58 | 44 | Lưu Ngọc Anh | 06.03.2000 | QH.2018.Q | Kinh doanh quốc tế | 0348601799 | anhngocluu.2000@gmail.com | 26010001097329 | BIDV | Mỹ Đình | 4.540.000 | |||||||||||||||
59 | 45 | Vũ Lê Như Quỳnh | 11.03.2003 | QH.2021.Q | Ngôn ngữ Anh | 0985373106 | Nq506837@gmail.com | 33311032003 | MB Bank | Hà Nội | 4.540.000 | |||||||||||||||
60 | Trường Quản trị và Kinh doanh | |||||||||||||||||||||||||
61 | 46 | Vũ Hải Nam | 29.09.2002 | QH.2020.D | Quản trị doanh nghiệp và công nghệ | 0983658980 | met20080169@hsb.edu.vn | 19035746672011 | Techcombank | Trương Định | 4.540.000 | |||||||||||||||
62 | Khoa Luật | |||||||||||||||||||||||||
63 | 47 | Trần Thị Hồng Ngát | 16.03.2000 | QH.2018.L | Luật kinh doanh | 0392852924 | hongngattranthi@gmail.com | 1012100696 | SHB | Tây Hà Nội | 4.540.000 | |||||||||||||||
64 | 48 | Nguyễn Thị Tươi | 13.04.2001 | QH.2019.L | Luật | 0385509535 | nttuoi1341@gmail.com | 21510002809882 | BIDV | Cầu Giấy | 4.540.000 | |||||||||||||||
65 | 49 | Hồ Thị Huyền | 09.02.2003 | QH.2021.L | Luật | 0352030923 | hothihuyenfpt.125@gmail.com | 0000245446797 | MB | Thanh Hóa | 4.540.000 | |||||||||||||||
66 | Khoa Các Khoa học liên ngành | |||||||||||||||||||||||||
67 | 50 | Đặng Minh Hiếu | 22.03.2003 | QH.2021.K | Quản trị thương hiệu | 0967969461 | Dang.m.hieu35@gmail.com | 03313888501 | TP Bank | Hà Nội | 4.540.000 | |||||||||||||||
68 | TỔNG CỘNG | 227.000.000 | ||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||