ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 24 TỪ NGÀY 06/01/2025 ĐẾN NGÀY 29/12/2024
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY6/1/20257/1/20258/1/20259/1/202510/1/202511/1/202512/1/2025
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK 201
8
2
9
SÁNG3
10
4
11
5
12
1
13
2
14
CHIỀU3
15
4
16
5
17
DCĐ 20SÁNG1
18
2
19
3
20
4
21
5
22
1
23
2
24
CHIỀU3
25
4
26
5
27
DCK 21SÁNG1Đồ án Công nghệ chế tạo máy T V Thùy
T Q Dũng
28
2Đồ án Công nghệ chế tạo máy G 108
29
3Robot công nghiệp P V AnhĐồ án Công nghệ chế tạo máy
30
4Robot công nghiệp I 301Đồ án Công nghệ chế tạo máy
31
5Robot công nghiệp
32
1Kỹ thuật LT vi điều khiển P V AnhThực tập CAD/CAM/CNC Đ T QuânTrang bị điện công nghiệp T Q Sanh
33
2Kỹ thuật LT vi điều khiển G 206Thực tập CAD/CAM/CNC XưởngTrang bị điện công nghiệp G 206
34
CHIỀU3Thực tập CAD/CAM/CNC
35
4Thực tập CAD/CAM/CNC
36
5Thực tập CAD/CAM/CNC
37
DCĐ 21SÁNG1Đồ án TK HT cơ điện tử T T Tùng
Đ M Đức
38
2Đồ án TK HT cơ điện tử I 303
39
3Đồ án TK HT cơ điện tử
40
4Đồ án TK HT cơ điện tử
41
5
42
1Mạng TT công nghiệpTrương Quang SanhThực tập CAD/CAM/CNC Đ T QuânHệ thống sản xuất tự động Trần Thanh Tùng
43
2Mạng TT công nghiệpI 301Thực tập CAD/CAM/CNC XưởngHệ thống sản xuất tự động I 301
44
CHIỀU3Công nghệ tạo mẫu nhanh N V PhốiThực tập CAD/CAM/CNC
45
4Công nghệ tạo mẫu nhanh I 301Thực tập CAD/CAM/CNC
46
5Thực tập CAD/CAM/CNC
47
DCK 22SÁNG1Thi học kì 1 năm học 2024-2025
48
2
49
3
50
4
51
5
52
1
53
2
54
CHIỀU3
55
4
56
5
57
DCĐ 221Thi học kì 1 năm học 2024-2025
58
2
59
SÁNG3
60
4
61
5
62
1
63
2
64
CHIỀU3
65
4
66
5
67
DCK 23 HK2, 24-251Tiếng Anh CN CNKT Cơ khí N H ChấnDung sai KT đoT Q DũngThiết kế máy 1N H Lĩnh
68
2Dung sai KT đoT Q DũngTiếng Anh CN CNKT Cơ khí Dung sai KT đoG304Thiết kế máy 1G 206
69
SÁNG3Dung sai KT đoG304Tiếng Anh CN CNKT Cơ khí Dung sai KT đoThiết kế máy 1
70
4Dung sai KT đo
71
5
72
1Kỹ thuật điện tử T T Ánh DuyênTổ chức sản xuất cơ khí N V trúc
73
2Kỹ thuật điện tử G 206Sức bền vật liệu 2H N V ChíTổ chức sản xuất cơ khí G304
74
CHIỀU3CNXHKH_CND7T. LượngKỹ thuật điện tử Sức bền vật liệu 2G404Kỹ thuật an toàn N V trúc
75
4CNXHKH_CND7P. D202Kỹ thuật an toàn G304
76
5
77
DCĐ 23 HK2, 24-251Tiếng Anh CN KT Cơ điện tử N.T.N Liên Xác suất thống kê BVõ Tuấn Thanh
78
2Tiếng Anh CN KT Cơ điện tử G 107Xác suất thống kê BG 405
79
SÁNG3Tiếng Anh CN KT Cơ điện tử Trang bị điện công nghiệp L T Huy
80
4Trang bị điện công nghiệp G405
81
5
82
1Quản trị doanh nghiệp C A ThảoĐồ họa kỹ thuật Đ M TiếnKhởi tạo doanh nghiệp C A Thảo
83
2Quản trị doanh nghiệp G 404Đồ họa kỹ thuật G 206Động lực học cơ hệ T V ThùyKhởi tạo doanh nghiệp G305
84
CHIỀU3CNXHKH_CND7T. Lượngtự chọn 2Đồ họa kỹ thuật Động lực học cơ hệ I 301tự chọn 2
85
4CNXHKH_CND7P. D202
86
5
87
DCK 24 A1Thi học kì 1 năm học 2024-2025
88
2
89
SÁNG3
90
4
91
5
92
1
93
2
94
CHIỀU3
95
4
96
5
97
DCK24 B1Thi học kì 1 năm học 2024-2025
98
2
99
SÁNG3
100
4