| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU TKB31 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 21-04-2025 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Thứ | Buổi | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10B | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | ||||||||||||||
4 | 2 | S | 1 | Chào cờ-BTTTrang | Chào cờ-NTHTram | Chào cờ-TTTTam | Chào cờ-NTPTram | Chào cờ-NTQAnh | Chào cờ-TTHThu | Chào cờ-TNQuyen | Chào cờ-TTTAnh | Chào cờ-HTHHong | ||||||||||||||
5 | 2 | Vật lí-HQViet | Hóa học-TTHThu | HDTN-HN-DTBinh | Tin học-DTTDung | Sinh học-NTQAnh | Ngoại ngữ-TTLien | Hóa học-NTBNga | Ngữ văn-VTBinh | Ngữ văn-NTBThuan | ||||||||||||||||
6 | 3 | Tin học-TTTBinh | Ngữ văn-NTHTram | Tin học-DTTDung | Sinh học-TTKVan | Hóa học-TTHThu | TKCN-HVTinh | Ngoại ngữ-TNQuyen | Vật lí-PTTHa | Ngữ văn-NTBThuan | ||||||||||||||||
7 | 4 | Ngoại ngữ-NTHHuong | Vật lí-HVChanh | Sinh học-TTKVan | Toán-NTPTram | Tin học-TTTBinh | Hóa học-TTHThu | Ngữ văn-LTHOanh | Toán-TMDuc | CNTT-NTLAnh | ||||||||||||||||
8 | 5 | Toán-TMDuc | Ngoại ngữ-TNQuyen | Ngoại ngữ-TQNHuan | Lịch Sử-TTHang | Ngoại ngữ-NTHHuong | Ngữ văn-NTThuy | Sinh học-NTQAnh | CNTT-NTLAnh | Vật lí-HTHHong | ||||||||||||||||
9 | C | 1 | Toán-TMDuc | Toán-TTHTra | Ngoại ngữ-TQNHuan | Toán-NTPTram | Toán-NTMinh | Lịch Sử-TTHang | Địa Lí-BHTrang | Vật lí-PTTHa | Vật lí-HTHHong | |||||||||||||||
10 | 2 | Hóa học-BTTTrang | Ngoại ngữ-TNQuyen | Hóa học-NTBNga | Lịch Sử-TTHang | GDTC-NDTan | Hóa học-TTHThu | HDTN-HN-HTHHong | Tin học-LVTruong | Ngữ văn-NTBThuan | ||||||||||||||||
11 | 3 | Sinh học-NTQAnh | Hóa học-TTHThu | Sinh học-TTKVan | Hóa học-BTTTrang | Lịch Sử-TTHang | GDTC-NDTan | Hóa học-NTBNga | CNTT-NTLAnh | GDKT-PL-TTSon | ||||||||||||||||
12 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
13 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
14 | 3 | S | 1 | GDTC-NDTan | Lịch Sử-TTHang | Toán-NTMinh | Vật lí-HQViet | Vật lí-PTTHa | Ngoại ngữ-TTLien | Ngữ văn-LTHOanh | HDTN-HN-HVChanh | Ngữ văn-NTBThuan | ||||||||||||||
15 | 2 | Vật lí-HQViet | Ngữ văn-NTHTram | Toán-NTMinh | GDTC-LVBao | Ngoại ngữ-NTHHuong | GDTC-NDTan | Ngữ văn-LTHOanh | Vật lí-PTTHa | Lịch Sử-TTHang | ||||||||||||||||
16 | 3 | Ngoại ngữ-NTHHuong | Ngữ văn-NTHTram | Sinh học-TTKVan | HDTN-HN-DTBinh | Ngữ văn-LTThuy | Lịch Sử-TTHang | HDTN-HN-HTHHong | GDTC-LTHuong | Toán-NTMinh | ||||||||||||||||
17 | 4 | Toán-TMDuc | Sinh học-TTKVan | Lịch Sử-PTBinh | Ngoại ngữ-TQNHuan | Ngữ văn-LTThuy | Sinh học-NTLAnh | Hóa học-NTBNga | Ngữ văn-VTBinh | Toán-NTMinh | ||||||||||||||||
18 | 5 | Sinh học-NTQAnh | Vật lí-HVChanh | GDĐP-NTBThuan | GDĐP-NTBThuan | HDTN-HN-DTBinh | Địa Lí-BHTrang | Toán-DNHuong | Ngữ văn-VTBinh | Tin học-DTTDung | ||||||||||||||||
19 | C | 1 | Lịch Sử-PTBinh | HDTN-HN-NNBan | Tin học-DTTDung | Ngoại ngữ-TQNHuan | Sinh học-NTQAnh | Ngoại ngữ-TTLien | Toán-DNHuong | GDTC-LTHuong | Lịch Sử-TTHang | |||||||||||||||
20 | 2 | HDTN-HN-NNBan | GDTC-LVBao | Toán-NTMinh | Tin học-DTTDung | Vật lí-PTTHa | Sinh học-NTLAnh | Sinh học-NTQAnh | Lịch Sử-TTHang | HDTN-HN-DNHuong | ||||||||||||||||
21 | 3 | Ngoại ngữ-NTHHuong | Sinh học-TTKVan | HDTN-HN-DTBinh | Vật lí-HQViet | Hóa học-TTHThu | Toán-HVBac | GDTC-NDTan | Ngữ văn-VTBinh | Tin học-DTTDung | ||||||||||||||||
22 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
23 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
24 | 4 | S | 1 | QP-AN-NVLoc | GDTC-LVBao | Vật lí-TTTTam | Ngữ văn-LTHOanh | Lịch Sử-TTHang | HDTN-HN-HTHHong | Địa Lí-BHTrang | GDTC-LTHuong | Toán-NTMinh | ||||||||||||||
25 | 2 | GDĐP-NTBThuan | GDĐP-NTBThuan | GDTC-LVBao | Ngữ văn-LTHOanh | GDTC-NDTan | QP-AN-NVLoc | TKCN-HVTinh | Lịch Sử-TTHang | Toán-NTMinh | ||||||||||||||||
26 | 3 | GDTC-NDTan | QP-AN-NVLoc | GDĐP-NTBThuan | GDĐP-NTBThuan | Toán-NTMinh | Hóa học-TTHThu | HDTN-HN-HTHHong | HDTN-HN-HVChanh | HDTN-HN-DNHuong | ||||||||||||||||
27 | 4 | Ngữ văn-NTBThuan | Hóa học-TTHThu | Ngoại ngữ-TQNHuan | Vật lí-HQViet | Toán-NTMinh | Sinh học-NTLAnh | Ngữ văn-LTHOanh | Toán-TMDuc | Vật lí-HTHHong | ||||||||||||||||
28 | 5 | Ngữ văn-NTBThuan | HDTN-HN-NNBan | Toán-NTMinh | Ngoại ngữ-TQNHuan | Hóa học-TTHThu | Ngữ văn-NTThuy | Lịch Sử-TTHang | Toán-TMDuc | CNTT-NTLAnh | ||||||||||||||||
29 | C | 1 | Tin học-TTTBinh | Tin học-LVTruong | Lịch Sử-PTBinh | Sinh học-TTKVan | HDTN-HN-DTBinh | Địa Lí-BHTrang | Ngoại ngữ-TNQuyen | GDKT-PL-TTSon | Ngoại ngữ-TTTAnh | |||||||||||||||
30 | 2 | Vật lí-HQViet | Vật lí-HVChanh | GDTC-LVBao | HDTN-HN-DTBinh | Ngoại ngữ-NTHHuong | TKCN-HVTinh | Lịch Sử-TTHang | Ngoại ngữ-TTTAnh | GDTC-LTHuong | ||||||||||||||||
31 | 3 | GDTC-NDTan | Lịch Sử-TTHang | Vật lí-TTTTam | GDTC-LVBao | Tin học-TTTBinh | HDTN-HN-HTHHong | TKCN-HVTinh | HDTN-HN-HVChanh | CNTT-NTLAnh | ||||||||||||||||
32 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
33 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
34 | 5 | S | 1 | Toán-TMDuc | GDTC-LVBao | Hóa học-NTBNga | Ngoại ngữ-TQNHuan | Toán-NTMinh | Toán-HVBac | QP-AN-NVLoc | GDĐP-NTBThuan | GDĐP-NTBThuan | ||||||||||||||
35 | 2 | Toán-TMDuc | Ngoại ngữ-TNQuyen | GDTC-LVBao | Ngữ văn-LTHOanh | Toán-NTMinh | Toán-HVBac | GDTC-NDTan | QP-AN-NVLoc | Ngữ văn-NTBThuan | ||||||||||||||||
36 | 3 | Lịch Sử-PTBinh | Tin học-LVTruong | Ngoại ngữ-TQNHuan | Toán-NTPTram | GDTC-NDTan | GDĐP-NTBThuan | GDĐP-NTBThuan | GDKT-PL-TTSon | GDTC-LTHuong | ||||||||||||||||
37 | 4 | Hóa học-BTTTrang | Toán-TTHTra | Vật lí-TTTTam | Toán-NTPTram | Sinh học-NTQAnh | HDTN-HN-HTHHong | Địa Lí-BHTrang | Ngoại ngữ-TTTAnh | GDKT-PL-TTSon | ||||||||||||||||
38 | 5 | HDTN-HN-NNBan | Toán-TTHTra | Tin học-DTTDung | Hóa học-BTTTrang | GDĐP-NTBThuan | Địa Lí-BHTrang | TKCN-HVTinh | Tin học-LVTruong | Ngoại ngữ-TTTAnh | ||||||||||||||||
39 | C | 1 | ||||||||||||||||||||||||
40 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
41 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
42 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
43 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
44 | 6 | S | 1 | Sinh học-NTQAnh | Hóa học-TTHThu | Ngữ văn-LTThuy | GDTC-LVBao | Ngoại ngữ-NTHHuong | GDĐP-NTBThuan | GDĐP-NTBThuan | Ngoại ngữ-TTTAnh | QP-AN-NVLoc | ||||||||||||||
45 | 2 | GDĐP-NTBThuan | GDĐP-NTBThuan | Ngữ văn-LTThuy | Tin học-DTTDung | Hóa học-TTHThu | TKCN-HVTinh | Sinh học-NTQAnh | Tin học-LVTruong | GDKT-PL-TTSon | ||||||||||||||||
46 | 3 | Hóa học-BTTTrang | Sinh học-TTKVan | QP-AN-NVLoc | Vật lí-HQViet | HDTN-HN-DTBinh | Hóa học-TTHThu | Ngoại ngữ-TNQuyen | Vật lí-PTTHa | HDTN-HN-DNHuong | ||||||||||||||||
47 | 4 | HDTN-HN-NNBan | Tin học-LVTruong | HDTN-HN-DTBinh | Hóa học-BTTTrang | GDĐP-NTBThuan | Toán-HVBac | GDTC-NDTan | CNTT-NTLAnh | Tin học-DTTDung | ||||||||||||||||
48 | 5 | Ngoại ngữ-NTHHuong | Vật lí-HVChanh | Hóa học-NTBNga | HDTN-HN-DTBinh | Tin học-TTTBinh | Toán-HVBac | Toán-DNHuong | Ngữ văn-VTBinh | Ngoại ngữ-TTTAnh | ||||||||||||||||
49 | C | 1 | PĐ Anh | |||||||||||||||||||||||
50 | 2 | PĐ Anh | ||||||||||||||||||||||||
51 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
52 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
53 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
54 | 7 | S | 1 | Tin học-TTTBinh | HDTN-HN-NNBan | Toán-NTMinh | Hóa học-BTTTrang | QP-AN-NVLoc | GDTC-NDTan | Toán-DNHuong | GDĐP-NTBThuan | GDĐP-NTBThuan | ||||||||||||||
55 | 2 | Ngữ văn-NTBThuan | Ngoại ngữ-TNQuyen | Hóa học-NTBNga | QP-AN-NVLoc | Ngữ văn-LTThuy | Ngữ văn-NTThuy | Toán-DNHuong | GDKT-PL-TTSon | GDTC-LTHuong | ||||||||||||||||
56 | 3 | Hóa học-BTTTrang | Toán-TTHTra | Ngữ văn-LTThuy | Toán-NTPTram | Vật lí-PTTHa | Ngữ văn-NTThuy | Ngoại ngữ-TNQuyen | Toán-TMDuc | Ngoại ngữ-TTTAnh | ||||||||||||||||
57 | 4 | Vật lí-HQViet | Toán-TTHTra | Vật lí-TTTTam | Sinh học-TTKVan | Sinh học-NTQAnh | Ngoại ngữ-TTLien | Hóa học-NTBNga | Ngoại ngữ-TTTAnh | Vật lí-HTHHong | ||||||||||||||||
58 | 5 | SHL-BTTTrang | SHL-NTHTram | SHL-TTTTam | SHL-NTPTram | SHL-NTQAnh | SHL-TTHThu | SHL-TNQuyen | SHL-TTTAnh | SHL-HTHHong | ||||||||||||||||
59 | C | 1 | ||||||||||||||||||||||||
60 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
61 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
62 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
63 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
64 | , ngày 17 tháng 04 năm 2025 HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||||
65 | Thứ | Buổi | Tiết | 10A9 | 10A10 | 10A11 | 10A12 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11B | ||||||||||||||
66 | 2 | S | 1 | Chào cờ-NKAnh | Chào cờ-HSHuy | Chào cờ-DTBinh | Chào cờ-PTTThuy | Chào cờ-DTTHien | Chào cờ-TTBLien | Chào cờ-NTTThuy | Chào cờ-TTMSuong | Chào cờ-NTHanh | ||||||||||||||
67 | 2 | Ngữ văn-NTHTram | GDKT-PL-NKAnh | TKCN-HVTinh | HDTN-HN-BTTTrang | Ngữ văn-LTThuy | Vật lí-TTBLien | Toán-CATuan | Sinh học-TTMSuong | Sinh học-NTHanh | ||||||||||||||||
68 | 3 | Ngoại ngữ-TTTAnh | CNTT-NTLAnh | Ngữ văn-VTBinh | Ngoại ngữ-NTHHuong | Vật lí-HVChanh | Hóa học-NTTThuy | Toán-CATuan | Ngoại ngữ-NQVTruong | Tin học-TVNguyen | ||||||||||||||||
69 | 4 | Toán-NTMinh | Lịch Sử-TTHang | Ngữ văn-VTBinh | Toán-HSHuy | Tin học-LVTruong | Ngoại ngữ-NLHUyen | Tin học-TVNguyen | Vật lí-HTHHong | Hóa học-NTTThuy | ||||||||||||||||
70 | 5 | Toán-NTMinh | Ngoại ngữ-TTLien | GDĐP-VTBinh | GDĐP-VTBinh | Toán-DTTHien | Sinh học-NTHanh | Ngoại ngữ-LTHa | Tin học-LVTruong | Vật lí-HVChanh | ||||||||||||||||
71 | C | 1 | Ngoại ngữ-TTTAnh | HDTN-HN-BTTTrang | Sinh học-NTLAnh | TKCN-HVTinh | Vật lí-HVChanh | HDTN-HN-HQViet | Ngoại ngữ-LTHa | Ngữ văn-LTChuong | Ngữ văn-NTBThuan | |||||||||||||||
72 | 2 | GDKT-PL-NKAnh | Ngoại ngữ-TTLien | Ngoại ngữ-NTHHuong | Địa Lí-PTTThuy | HDTN-HN-BHTrang | Vật lí-TTBLien | HDTN-HN-TQNHuan | HDTN-HN-PTTHa | Sinh học-NTHanh | ||||||||||||||||
73 | 3 | Ngữ văn-NTHTram | Ngữ văn-TTCanh | GDKT-PL-NKAnh | Ngoại ngữ-NTHHuong | Hóa học-NTHDuyen | Ngữ văn-LTChuong | Toán-CATuan | Ngoại ngữ-NQVTruong | HDTN-HN-NTMinh | ||||||||||||||||
74 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
75 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
76 | 3 | S | 1 | Ngữ văn-NTHTram | GDTC-LTHuong | Ngoại ngữ-NTHHuong | Địa Lí-PTTThuy | Sinh học-HTTHuong | Ngoại ngữ-NLHUyen | GDĐP-PTBinh | GDĐP-PTBinh | GDTC-CDThuan | ||||||||||||||
77 | 2 | GDKT-PL-NKAnh | Ngoại ngữ-TTLien | GDĐP-VTBinh | GDĐP-VTBinh | Vật lí-HVChanh | Tin học-VAMTrang | Sinh học-NTHanh | Ngữ văn-LTChuong | Ngoại ngữ-PNSang | ||||||||||||||||
78 | 3 | GDĐP-VTBinh | GDĐP-VTBinh | Địa Lí-PTTThuy | Ngữ văn-NTThuy | Toán-DTTHien | Vật lí-TTBLien | Lịch Sử-PTBinh | Ngữ văn-LTChuong | Tin học-TVNguyen | ||||||||||||||||
79 | 4 | QP-AN-NVLoc | HDTN-HN-BTTTrang | Toán-DTBinh | Ngữ văn-NTThuy | Ngoại ngữ-LTTTrang | Hóa học-NTTThuy | Tin học-TVNguyen | Vật lí-HTHHong | Ngữ văn-NTBThuan | ||||||||||||||||
80 | 5 | HDTN-HN-BTTTrang | Tin học-LVTruong | HDTN-HN-NTTThuy | Sinh học-NTLAnh | Hóa học-NTHDuyen | HDTN-HN-HQViet | Ngữ văn-LTTruc | Hóa học-HTHa | HDTN-HN-NTMinh | ||||||||||||||||
81 | C | 1 | HDTN-HN-BTTTrang | CNTT-NTLAnh | GDTC-NDTan | GDKT-PL-NKAnh | Toán-DTTHien | Tin học-VAMTrang | Ngữ văn-LTTruc | HDTN-HN-PTTHa | HDTN-HN-NTMinh | |||||||||||||||
82 | 2 | Vật lí-HVChanh | GDTC-LTHuong | Địa Lí-PTTThuy | HDTN-HN-BTTTrang | Tin học-LVTruong | Toán-DTBinh | HDTN-HN-TQNHuan | Toán-NTTNga | Hóa học-NTTThuy | ||||||||||||||||
83 | 3 | Lịch Sử-PTBinh | GDKT-PL-NKAnh | Lịch Sử-TTHang | Sinh học-NTLAnh | Ngoại ngữ-LTTTrang | Ngoại ngữ-NLHUyen | Hóa học-NTTThuy | Hóa học-HTHa | Vật lí-HVChanh | ||||||||||||||||
84 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
85 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
86 | 4 | S | 1 | GDĐP-VTBinh | GDĐP-VTBinh | GDTC-NDTan | TKCN-HVTinh | GDTC-CNChau | Toán-DTBinh | Sinh học-NTHanh | GDTC-NVHuu | Toán-CATuan | ||||||||||||||
87 | 2 | Tin học-TTTBinh | Vật lí-TTTTam | Ngoại ngữ-NTHHuong | Sinh học-NTLAnh | QP-AN-LXTinh | Toán-DTBinh | Lịch Sử-PTBinh | Lịch Sử-TTuan | Toán-CATuan | ||||||||||||||||
88 | 3 | CNTT-NTLAnh | GDTC-LTHuong | HDTN-HN-NTTThuy | Ngữ văn-NTThuy | HDTN-HN-BHTrang | GDTC-CNChau | Ngoại ngữ-LTHa | Toán-NTTNga | QP-AN-LVBao | ||||||||||||||||
89 | 4 | Lịch Sử-PTBinh | QP-AN-NVLoc | Lịch Sử-TTHang | GDTC-NDTan | Lịch Sử-LTNDuy | Hóa học-NTTThuy | Vật lí-TDNhan | Tin học-LVTruong | Vật lí-HVChanh | ||||||||||||||||
90 | 5 | Vật lí-HVChanh | Tin học-LVTruong | Ngữ văn-VTBinh | Ngoại ngữ-NTHHuong | Ngoại ngữ-LTTTrang | Lịch Sử-TTuan | Vật lí-TDNhan | Vật lí-HTHHong | Hóa học-NTTThuy | ||||||||||||||||
91 | C | 1 | CNTT-NTLAnh | Lịch Sử-TTHang | TKCN-HVTinh | Ngữ văn-NTThuy | Ngữ văn-LTThuy | Sinh học-NTHanh | Tin học-TVNguyen | Vật lí-HTHHong | Toán-CATuan | |||||||||||||||
92 | 2 | Tin học-TTTBinh | Vật lí-TTTTam | Ngữ văn-VTBinh | GDTC-NDTan | Sinh học-HTTHuong | Hóa học-NTTThuy | Sinh học-NTHanh | Tin học-LVTruong | Tin học-TVNguyen | ||||||||||||||||
93 | 3 | GDTC-LTHuong | Tin học-LVTruong | HDTN-HN-NTTThuy | Lịch Sử-PTBinh | HDTN-HN-BHTrang | HDTN-HN-HQViet | Vật lí-TDNhan | Sinh học-TTMSuong | Ngoại ngữ-PNSang | ||||||||||||||||
94 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
95 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
96 | 5 | S | 1 | Vật lí-HVChanh | Toán-HSHuy | TKCN-HVTinh | GDKT-PL-NKAnh | Toán-DTTHien | GDTC-CNChau | Toán-CATuan | GDTC-NVHuu | Lịch Sử-PTBinh | ||||||||||||||
97 | 2 | Ngữ văn-NTHTram | Toán-HSHuy | GDKT-PL-NKAnh | TKCN-HVTinh | Toán-DTTHien | Lịch Sử-TTuan | Toán-CATuan | HDTN-HN-PTTHa | GDĐP-PTBinh | ||||||||||||||||
98 | 3 | Ngữ văn-NTHTram | Vật lí-TTTTam | Ngữ văn-VTBinh | QP-AN-NVLoc | HDTN-HN-BHTrang | Ngữ văn-LTChuong | GDTC-CNChau | Ngoại ngữ-NQVTruong | HDTN-HN-NTMinh | ||||||||||||||||
99 | 4 | GDTC-LTHuong | Ngữ văn-TTCanh | QP-AN-NVLoc | Địa Lí-PTTThuy | Sinh học-HTTHuong | Ngữ văn-LTChuong | HDTN-HN-TQNHuan | Hóa học-HTHa | Hóa học-NTTThuy | ||||||||||||||||
100 | 5 | Toán-NTMinh | Ngữ văn-TTCanh | Địa Lí-PTTThuy | Ngữ văn-NTThuy | Hóa học-NTHDuyen | Ngoại ngữ-NLHUyen | Hóa học-NTTThuy | Lịch Sử-TTuan | Toán-CATuan | ||||||||||||||||