ABCD
1
Lộ trình IELTS Writing 5.5 → 6.5 · 24 tuần
2
24 tuần · 120 ngày · 543 nhiệm vụ. Bấm XEM để mở từng nhiệm vụ.
3
5
STTNHIỆM VỤCHI TIẾTLINK
6
TUẦN 1 · Band 6.5 đòi gì ở 4 tiêu chí27 nhiệm vụ
7
NGÀY 1 · Lesson: Band 6.5 đòi gì ở 4 tiêu chí
Từ vựng · Đọc & Nghe · Chép chính tả · Shadowing · Học liệu IELTS
9 nhiệm vụ
8
1VocabularyTừ vựng · 16 phútXEM
9
2AWL Sublist 1 — 60 từ academic phổ biến nhấtĐọc & Nghe · 8 phútXEM
10
3AWL Sublist 1 — 60 từ academic phổ biến nhấtChép chính tả · 8 phútXEM
11
4AWL Sublist 1 — 60 từ academic phổ biến nhấtShadowing · 8 phútXEM
12
5VocabularyTừ vựng · Education (Giáo dục) (part 1/2) — 14 từ · 11 phútXEM
13
6Unit 14 · Giáo dụcĐọc & Nghe · 8 phútXEM
14
7Unit 14 · Giáo dụcChép chính tả · 8 phútXEM
15
8Unit 14 · Giáo dụcShadowing · 8 phútXEM
16
9Band 6.5 đòi gì ở 4 tiêu chíHọc liệu IELTS · 25 phútXEM
17
NGÀY 2 · Language focus: Câu chủ đề và câu nêu quan điểm
Từ vựng · Đọc & Nghe · Chép chính tả · Shadowing · Học liệu IELTS
9 nhiệm vụ
18
10VocabularyTừ vựng · 16 phútXEM
19
11AWL Sublist 1 — 60 từ academic phổ biến nhấtĐọc & Nghe · 8 phútXEM
20
12AWL Sublist 1 — 60 từ academic phổ biến nhấtChép chính tả · 8 phútXEM
21
13AWL Sublist 1 — 60 từ academic phổ biến nhấtShadowing · 8 phútXEM
22
14VocabularyTừ vựng · Education (Giáo dục) (part 2/2) — 13 từ · 10 phútXEM
23
15Unit 14 · Giáo dụcĐọc & Nghe · 8 phútXEM
24
16Unit 14 · Giáo dụcChép chính tả · 8 phútXEM
25
17Unit 14 · Giáo dụcShadowing · 8 phútXEM
26
18Language focus — Câu chủ đề và câu nêu quan điểmHọc liệu IELTS · 25 phútXEM
27
NGÀY 3 · Sample essays: band 6.0 vs 7.0
Từ vựng · Đọc & Nghe · Chép chính tả · Shadowing · Học liệu IELTS
5 nhiệm vụ
28
19VocabularyTừ vựng · 16 phútXEM
29
20AWL Sublist 1 — 60 từ academic phổ biến nhấtĐọc & Nghe · 8 phútXEM
30
21AWL Sublist 1 — 60 từ academic phổ biến nhấtChép chính tả · 8 phútXEM
31
22AWL Sublist 1 — 60 từ academic phổ biến nhấtShadowing · 8 phútXEM
32
23Sample essays band 6.0 vs 7.0 — Band 6.5 đòi gì ở 4 tiêu chíHọc liệu IELTS · 20 phútXEM
33
NGÀY 4 · Writing practice (AI chấm)
Tập viết
1 nhiệm vụ
34
24Writing practice (AI chấm)Tập viết · 45 phútXEM
35
NGÀY 5 · Rewrite & weekly review
Kiểm tra · Ôn tập · Từ vựng
3 nhiệm vụ
36
25Placement testKiểm tra · 40 phútXEM
37
26RewriteÔn tập · Some people believe that universities should focus on providing students with practical sk… · 20 phútXEM
38
27Vocabulary review cả tuần — 87 từTừ vựng · 10 phútXEM
39
TUẦN 2 · Phân tích đề & lập dàn ý trong 5 phút20 nhiệm vụ
40
NGÀY 6 · Lesson: Phân tích đề & lập dàn ý trong 5 phút
Từ vựng · Đọc & Nghe · Chép chính tả · Shadowing · Học liệu IELTS
7 nhiệm vụ
41
28VocabularyTừ vựng · 16 phútXEM
42
29AWL Sublist 1 — 60 từ academic phổ biến nhấtĐọc & Nghe · 8 phútXEM
43
30VocabularyTừ vựng · Science and technology (Khoa học và công nghệ) (part 2/2) — 19 từ · 15 phútXEM
44
31Unit 33 · Khoa học và công nghệĐọc & Nghe · 8 phútXEM
45
32Unit 33 · Khoa học và công nghệChép chính tả · 8 phútXEM
46
33Unit 33 · Khoa học và công nghệShadowing · 8 phútXEM
47
34Phân tích đề & lập dàn ý trong 5 phútHọc liệu IELTS · 25 phútXEM
48
NGÀY 7 · Language focus: Từ nối chỉ quan điểm và mức độ đồng ý
Từ vựng · Đọc & Nghe · Học liệu IELTS
3 nhiệm vụ
49
35VocabularyTừ vựng · 16 phútXEM
50
36AWL Sublist 1 — 60 từ academic phổ biến nhấtĐọc & Nghe · 8 phútXEM
51
37Language focus — Từ nối chỉ quan điểm và mức độ đồng ýHọc liệu IELTS · 25 phútXEM
52
NGÀY 8 · Sample essays: band 6.0 vs 7.0
Từ vựng · Đọc & Nghe · Học liệu IELTS
3 nhiệm vụ
53
38VocabularyTừ vựng · 16 phútXEM
54
39AWL Sublist 1 — 60 từ academic phổ biến nhấtĐọc & Nghe · 8 phútXEM
55
40Sample essays band 6.0 vs 7.0 — Phân tích đề & lập dàn ý trong 5 phútHọc liệu IELTS · 20 phútXEM
56
NGÀY 9 · Writing practice (AI chấm)
Tập viết
1 nhiệm vụ
57
41Writing practice (AI chấm)Tập viết · 45 phútXEM
58
NGÀY 10 · Rewrite & weekly review
Từ vựng · Đọc & Nghe · Chép chính tả · Shadowing · Ôn tập
6 nhiệm vụ
59
42VocabularyTừ vựng · 15 phútXEM
60
43Unit 33 · Khoa học và công nghệĐọc & Nghe · 8 phútXEM
61
44Unit 33 · Khoa học và công nghệChép chính tả · 8 phútXEM
62
45Unit 33 · Khoa học và công nghệShadowing · 8 phútXEM
63
46RewriteÔn tập · Some people believe that artificial intelligence (AI) will eventually replace human worker… · 20 phútXEM
64
47Vocabulary review cả tuần — 98 từTừ vựng · 10 phútXEM
65
TUẦN 3 · Mở bài và kết bài đúng chuẩn26 nhiệm vụ
66
NGÀY 11 · Lesson: Mở bài và kết bài đúng chuẩn
Từ vựng · Đọc & Nghe · Chép chính tả · Shadowing · Học liệu IELTS
9 nhiệm vụ
67
48VocabularyTừ vựng · 16 phútXEM
68
49AWL Sublist 2 — 60 từ academic tần suất caoĐọc & Nghe · 8 phútXEM
69
50AWL Sublist 2 — 60 từ academic tần suất caoChép chính tả · 8 phútXEM
70
51AWL Sublist 2 — 60 từ academic tần suất caoShadowing · 8 phútXEM
71
52VocabularyTừ vựng · Health and medicine (Sức khỏe và y học) (part 2/2) — 20 từ · 16 phútXEM
72
53Unit 28 · Sức khỏe và y họcĐọc & Nghe · 8 phútXEM
73
54Unit 28 · Sức khỏe và y họcChép chính tả · 8 phútXEM
74
55Unit 28 · Sức khỏe và y họcShadowing · 8 phútXEM
75
56Mở bài và kết bài đúng chuẩnHọc liệu IELTS · 25 phútXEM
76
NGÀY 12 · Language focus: Paraphrase: đồng nghĩa, đổi từ loại, đổi cấu trúc
Từ vựng · Đọc & Nghe · Chép chính tả · Shadowing · Học liệu IELTS
5 nhiệm vụ
77
57VocabularyTừ vựng · 16 phútXEM
78
58AWL Sublist 2 — 60 từ academic tần suất caoĐọc & Nghe · 8 phútXEM
79
59AWL Sublist 2 — 60 từ academic tần suất caoChép chính tả · 8 phútXEM
80
60AWL Sublist 2 — 60 từ academic tần suất caoShadowing · 8 phútXEM
81
61Language focus — ParaphraseHọc liệu IELTS · đồng nghĩa, đổi từ loại, đổi cấu trúc · 25 phútXEM
82
NGÀY 13 · Sample essays: band 6.0 vs 7.0
Từ vựng · Đọc & Nghe · Chép chính tả · Shadowing · Học liệu IELTS
5 nhiệm vụ
83
62VocabularyTừ vựng · 16 phútXEM
84
63AWL Sublist 2 — 60 từ academic tần suất caoĐọc & Nghe · 8 phútXEM
85
64AWL Sublist 2 — 60 từ academic tần suất caoChép chính tả · 8 phútXEM
86
65AWL Sublist 2 — 60 từ academic tần suất caoShadowing · 8 phútXEM
87
66Sample essays band 6.0 vs 7.0 — Mở bài và kết bài đúng chuẩnHọc liệu IELTS · 20 phútXEM
88
NGÀY 14 · Writing practice (AI chấm)
Tập viết
1 nhiệm vụ
89
67Writing practice (AI chấm)Tập viết · 45 phútXEM
90
NGÀY 15 · Rewrite & weekly review
Từ vựng · Đọc & Nghe · Chép chính tả · Shadowing · Ôn tập
6 nhiệm vụ
91
68VocabularyTừ vựng · 16 phútXEM
92
69Unit 28 · Sức khỏe và y họcĐọc & Nghe · 8 phútXEM
93
70Unit 28 · Sức khỏe và y họcChép chính tả · 8 phútXEM
94
71Unit 28 · Sức khỏe và y họcShadowing · 8 phútXEM
95
72RewriteÔn tập · Some people believe that living in cities is better for people’s health and well-being, wh… · 20 phútXEM
96
73Vocabulary review cả tuần — 100 từTừ vựng · 10 phútXEM
97
TUẦN 4 · Thân bài theo PEEL20 nhiệm vụ
98
NGÀY 16 · Lesson: Thân bài theo PEEL
Từ vựng · Đọc & Nghe · Chép chính tả · Shadowing · Học liệu IELTS
7 nhiệm vụ
99
74VocabularyTừ vựng · 16 phútXEM
100
75AWL Sublist 2 — 60 từ academic tần suất caoĐọc & Nghe · 8 phútXEM
101
76VocabularyTừ vựng · Environmental problems (Vấn đề môi trường) (part 2/2) — 16 từ · 13 phútXEM