| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA TIẾNG ANH B | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH KẾT THÚC 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | TIẾNG ANH B | Tên học phần: | HA6 | Số tín chỉ: | 4 | MHP | 191314013 | ||||||||||||||||||
6 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | ||||||
7 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 2823230167 | Nguyễn Thị | Ngọc | QL28.29 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
9 | 2 | 2823230267 | Nguyễn Xuân | Biên | QL28.29 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
10 | 3 | 2823250024 | Nguyễn Khánh | Linh | QL28.29 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
11 | 4 | 2823225723 | Liễu Quốc | Cường | QL28.29 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
12 | 5 | 2823225732 | Kiều Phương | Anh | QL28.29 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
13 | 6 | 2823220532 | Trần Thị Ngọc | Ánh | QL28.29 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
14 | 7 | 2823210553 | Đào Minh | Ngọc | QL28.29 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
15 | 8 | 2823215819 | Nguyễn Thị Phương | Thúy | QL28.29 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
16 | 9 | 2823226190 | Mạc Thị Hương | Giang | QL28.29 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
17 | 10 | 2823226362 | Lê Thị Lan | Anh | QL28.29 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
18 | 11 | 2823216611 | Đỗ Thị | Diệu | QL28.29 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
19 | 12 | 2823151499 | Nguyễn Thị Hương | Giang | QL28.29 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 9,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
20 | 13 | 2823151712 | Trần Minh | Tuấn | QL28.29 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
21 | 14 | 2823151719 | Lương Hữu | Việt | QL28.29 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
22 | 15 | 2823154713 | Vũ Linh | Chi | QL28.29 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
23 | 16 | 2823155793 | Nguyễn Phạm Gia | Bảo | QL28.29 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
24 | 17 | 2823155914 | Nguyễn Gia | Huy | QL28.29 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
25 | 18 | 2823155945 | Nguyễn Như | Lam | QL28.29 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
26 | 19 | 2823230028 | Nguyễn Thị Khánh | Linh | QL28.30 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
27 | 20 | 2823235140 | Phạm Hoài | Thu | QL28.30 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
28 | 21 | 2823225403 | Nguyễn Thanh | Tâm | QL28.30 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
29 | 22 | 2823235266 | Nguyễn Thị Phương | Anh | QL28.30 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
30 | 23 | 2823215558 | Nguyễn Thị | Thương | QL28.30 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
31 | 24 | 2823250229 | Nguyễn Đức | Phong | QL28.30 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
32 | 25 | 2823215632 | Cao Thị Ngọc | Bích | QL28.30 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
33 | 1 | 2823210494 | Nguyễn Thị Trùng | Dương | QL28.30 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
34 | 2 | 2823240336 | Lê Ngọc | Loan | QL28.30 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
35 | 3 | 2823216076 | Hoàng Hồng | Nhung | QL28.30 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
36 | 4 | 2823250645 | Phạm Phương | Nam | QL28.30 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
37 | 5 | 2823211185 | Đoàn Thị Thu | Hương | QL28.30 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,3 | KĐT | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | ||||||||
38 | 6 | 2823245596 | Hoàng Thu | Hà | QL28.30 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 6,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
39 | 7 | 2823245804 | Phạm Văn | Nam | QL28.30 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 6,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
40 | 8 | 2823231598 | Đào Thị Phương | Linh | QL28.30 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
41 | 9 | 2823151480 | Hoàng Bạch | Dương | QL28.30 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 6,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
42 | 10 | 2823151645 | Lương Sỹ | Quân | QL28.30 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
43 | 11 | 2823151689 | Mai Thị Anh | Thư | QL28.30 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
44 | 12 | 2823154712 | Phạm Thanh | Bình | QL28.30 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
45 | 13 | 2823154718 | Đoàn Văn | Đương | QL28.30 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
46 | 14 | 2823155928 | Nguyễn Mạnh | Hưng | QL28.30 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 6,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
47 | 15 | 2823156077 | Đào Văn | Quyến | QL28.30 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 6,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
48 | 16 | 2823220930 | Kiều Văn | Biên | QL28.30 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
49 | 17 | 2823230042 | Tào Thị Ngọc | Mai | QL28.31 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
50 | 18 | 2823220121 | Lê Thành | Đạt | QL28.31 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
51 | 19 | 2823215312 | Nguyễn Thị An | Bình | QL28.31 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
52 | 20 | 2823250075 | Vũ Thị | Hồng | QL28.31 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
53 | 21 | 2823230505 | Nguyễn Thị Kim | Phụng | QL28.31 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
54 | 22 | 2823210224 | Nguyễn Hồng | Hạnh | QL28.31 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 9,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
55 | 23 | 2823210278 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | QL28.31 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
56 | 24 | 2823225511 | Nguyễn Tiến | Duy | QL28.31 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
57 | 25 | 2823215595 | Đoàn Thanh | Thảo | QL28.31 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
58 | 1 | 2823220488 | Phạm Thị | Thơ | QL28.31 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
59 | 2 | 2823215806 | Nguyễn Thị Hương | Nhi | QL28.31 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
60 | 3 | 2823220591 | Hoàng Thị | Xuân | QL28.31 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
61 | 4 | 2823220602 | Lưu Ngọc | Ánh | QL28.31 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
62 | 5 | 2823210663 | Phùng Thị | Thu | QL28.31 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
63 | 6 | 2823245258 | Nguyễn Thị Ngọc | Lan | QL28.31 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
64 | 7 | 2823250522 | Nguyễn Văn | Tín | QL28.31 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
65 | 8 | 2823231571 | Ngô Thế | Dũng | QL28.31 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
66 | 9 | 2823216541 | Trần Thị Huyền | Trang | QL28.31 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
67 | 10 | 2823226472 | Nguyễn Thanh | Huyền | QL28.31 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
68 | 11 | 2823226482 | Nguyễn Trọng | Thắng | QL28.31 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
69 | 12 | 2823240973 | Đinh Trịnh Hải | Anh | QL28.31 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
70 | 13 | 2823151539 | Lê Quang | Huy | QL28.31 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
71 | 14 | 2823151592 | Nguyễn Văn | Mạnh | QL28.31 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 9,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
72 | 15 | 2823151618 | Lê Thị Thanh | Nhàn | QL28.31 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
73 | 16 | 2823151700 | Nghiêm Thị Thu | Trang | QL28.31 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
74 | 17 | 2823154719 | Nguyễn Thị Hương | Giang | QL28.31 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
75 | 18 | 2823155828 | Nguyễn Hữu | Dương | QL28.31 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
76 | 19 | 2621235160 | Hoàng Vũ Việt | Anh | QL28.32 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 6,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
77 | 20 | 2823230057 | Nguyễn Tú | Uyên | QL28.32 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
78 | 21 | 2823225321 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | QL28.32 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
79 | 22 | 2823245056 | Bùi Tiến | Hưng | QL28.32 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
80 | 23 | 2823235272 | Phạm Thị Kim | Ngân | QL28.32 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
81 | 24 | 2823210394 | Đinh Thị Như | Quỳnh | QL28.32 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
82 | 25 | 2823215658 | Từ Tất | Thành | QL28.32 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
83 | 1 | 2823220529 | Lương Thị Thúy | Nga | QL28.32 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
84 | 2 | 2823231198 | Nguyễn Thị Phương | Thanh | QL28.32 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
85 | 3 | 2823226206 | Vũ Hoài | Thương | QL28.32 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
86 | 4 | 2823216370 | Nguyễn Văn | Nguyên | QL28.32 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
87 | 5 | 2823226326 | Lê Đức | Khoái | QL28.32 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
88 | 6 | 2823211704 | Đào Lê Khánh | Linh | QL28.32 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
89 | 7 | 2823151447 | Phan Quỳnh | Anh | QL28.32 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
90 | 8 | 2823151462 | Trần Thị Phương | Chi | QL28.32 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
91 | 9 | 2823151605 | Nguyễn Thị | Ngân | QL28.32 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
92 | 10 | 2823155821 | Vũ Tấn | Dũng | QL28.32 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
93 | 11 | 2823155825 | Đặng Thị Ánh | Dương | QL28.32 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
94 | 12 | 2823155856 | Huỳnh Đức | Giang | QL28.32 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
95 | 13 | 2823156144 | Nghiêm Thị Thanh | Tú | QL28.32 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
96 | 14 | 2823230743 | Phạm Hương | Linh | QL28.33 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
97 | 15 | 2823245196 | Nguyễn Viết | Hoàng | QL28.33 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
98 | 16 | 2823245244 | Lê Thị | Huyền | QL28.33 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 6,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
99 | 17 | 2823250536 | Hoàng Anh | Vũ | QL28.33 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
100 | 18 | 2823210951 | Phạm Văn | Hải | QL28.33 | 1 | 1 | 31/03/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||