ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TIẾNG ANH B
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH KẾT THÚC 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: TIẾNG ANH B
Tên học phần:
HA6
Số tín chỉ:
4MHP191314013
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
7
Bằng sốBằng chữ
8
12823230167Nguyễn ThịNgọcQL28.2911
31/03/2026
D501730908,9Tiếng Anh BHA64191314013
9
22823230267Nguyễn XuânBiênQL28.2911
31/03/2026
D501730908,9Tiếng Anh BHA64191314013
10
32823250024Nguyễn KhánhLinhQL28.2911
31/03/2026
D501730908,8Tiếng Anh BHA64191314013
11
42823225723Liễu QuốcCườngQL28.2911
31/03/2026
D501730908,9Tiếng Anh BHA64191314013
12
52823225732Kiều PhươngAnhQL28.2911
31/03/2026
D501730908,6Tiếng Anh BHA64191314013
13
62823220532Trần Thị NgọcÁnhQL28.2911
31/03/2026
D501730908,9Tiếng Anh BHA64191314013
14
72823210553Đào MinhNgọcQL28.2911
31/03/2026
D501730908,5Tiếng Anh BHA64191314013
15
82823215819Nguyễn Thị PhươngThúyQL28.2911
31/03/2026
D501730908,9Tiếng Anh BHA64191314013
16
92823226190Mạc Thị HươngGiangQL28.2911
31/03/2026
D501730908,8Tiếng Anh BHA64191314013
17
102823226362Lê Thị LanAnhQL28.2911
31/03/2026
D501730908,6Tiếng Anh BHA64191314013
18
112823216611Đỗ ThịDiệuQL28.2911
31/03/2026
D501730908,6Tiếng Anh BHA64191314013
19
122823151499Nguyễn Thị HươngGiangQL28.2911
31/03/2026
D501730909,4Tiếng Anh BHA64191314013
20
132823151712Trần MinhTuấnQL28.2911
31/03/2026
D501730908,8Tiếng Anh BHA64191314013
21
142823151719Lương HữuViệtQL28.2911
31/03/2026
D501730908,6Tiếng Anh BHA64191314013
22
152823154713Vũ LinhChiQL28.2911
31/03/2026
D501730908,8Tiếng Anh BHA64191314013
23
162823155793Nguyễn Phạm GiaBảoQL28.2911
31/03/2026
D501730908,9Tiếng Anh BHA64191314013
24
172823155914Nguyễn GiaHuyQL28.2911
31/03/2026
D501730908,6Tiếng Anh BHA64191314013
25
182823155945Nguyễn NhưLamQL28.2911
31/03/2026
D501730908,8Tiếng Anh BHA64191314013
26
192823230028Nguyễn Thị KhánhLinhQL28.3011
31/03/2026
D501730908,2Tiếng Anh BHA64191314013
27
202823235140Phạm HoàiThuQL28.3011
31/03/2026
D501730907,0Tiếng Anh BHA64191314013
28
212823225403Nguyễn ThanhTâmQL28.3011
31/03/2026
D501730908,5Tiếng Anh BHA64191314013
29
222823235266Nguyễn Thị PhươngAnhQL28.3011
31/03/2026
D501730908,8Tiếng Anh BHA64191314013
30
232823215558Nguyễn ThịThươngQL28.3011
31/03/2026
D501730907,1Tiếng Anh BHA64191314013
31
242823250229Nguyễn ĐứcPhongQL28.3011
31/03/2026
D501730908,5Tiếng Anh BHA64191314013
32
252823215632Cao Thị NgọcBíchQL28.3011
31/03/2026
D501730908,6Tiếng Anh BHA64191314013
33
12823210494Nguyễn Thị TrùngDươngQL28.3011
31/03/2026
D502730908,7Tiếng Anh BHA64191314013
34
22823240336Lê NgọcLoanQL28.3011
31/03/2026
D502730908,4Tiếng Anh BHA64191314013
35
32823216076Hoàng HồngNhungQL28.3011
31/03/2026
D502730908,4Tiếng Anh BHA64191314013
36
42823250645Phạm PhươngNamQL28.3011
31/03/2026
D502730907,2Tiếng Anh BHA64191314013
37
52823211185Đoàn Thị ThuHươngQL28.3011
31/03/2026
D502730907,3KĐTTiếng Anh BHA64191314013
38
62823245596Hoàng ThuQL28.3011
31/03/2026
D502730906,8Tiếng Anh BHA64191314013
39
72823245804Phạm VănNamQL28.3011
31/03/2026
D502730906,0Tiếng Anh BHA64191314013
40
82823231598Đào Thị PhươngLinhQL28.3011
31/03/2026
D502730907,8Tiếng Anh BHA64191314013
41
92823151480Hoàng BạchDươngQL28.3011
31/03/2026
D502730906,9Tiếng Anh BHA64191314013
42
102823151645Lương SỹQuânQL28.3011
31/03/2026
D502730907,2Tiếng Anh BHA64191314013
43
112823151689Mai Thị AnhThưQL28.3011
31/03/2026
D502730908,4Tiếng Anh BHA64191314013
44
122823154712Phạm ThanhBìnhQL28.3011
31/03/2026
D502730907,6Tiếng Anh BHA64191314013
45
132823154718Đoàn VănĐươngQL28.3011
31/03/2026
D502730907,4Tiếng Anh BHA64191314013
46
142823155928Nguyễn MạnhHưngQL28.3011
31/03/2026
D502730906,6Tiếng Anh BHA64191314013
47
152823156077Đào VănQuyếnQL28.3011
31/03/2026
D502730906,8Tiếng Anh BHA64191314013
48
162823220930Kiều VănBiênQL28.3011
31/03/2026
D502730907,5Tiếng Anh BHA64191314013
49
172823230042Tào Thị NgọcMaiQL28.3111
31/03/2026
D502730908,1Tiếng Anh BHA64191314013
50
182823220121Lê ThànhĐạtQL28.3111
31/03/2026
D502730908,4Tiếng Anh BHA64191314013
51
192823215312Nguyễn Thị AnBìnhQL28.3111
31/03/2026
D502730909,1Tiếng Anh BHA64191314013
52
202823250075Vũ ThịHồngQL28.3111
31/03/2026
D502730909,0Tiếng Anh BHA64191314013
53
212823230505Nguyễn Thị KimPhụngQL28.3111
31/03/2026
D502730909,0Tiếng Anh BHA64191314013
54
222823210224Nguyễn HồngHạnhQL28.3111
31/03/2026
D502730909,3Tiếng Anh BHA64191314013
55
232823210278Nguyễn Thị ThuHiềnQL28.3111
31/03/2026
D502730909,2Tiếng Anh BHA64191314013
56
242823225511Nguyễn TiếnDuyQL28.3111
31/03/2026
D502730908,6Tiếng Anh BHA64191314013
57
252823215595Đoàn ThanhThảoQL28.3111
31/03/2026
D502730908,9Tiếng Anh BHA64191314013
58
12823220488Phạm ThịThơQL28.3111
31/03/2026
D503730908,6Tiếng Anh BHA64191314013
59
22823215806Nguyễn Thị HươngNhiQL28.3111
31/03/2026
D503730909,1Tiếng Anh BHA64191314013
60
32823220591Hoàng ThịXuânQL28.3111
31/03/2026
D503730908,7Tiếng Anh BHA64191314013
61
42823220602Lưu NgọcÁnhQL28.3111
31/03/2026
D503730908,8Tiếng Anh BHA64191314013
62
52823210663Phùng ThịThuQL28.3111
31/03/2026
D503730908,9Tiếng Anh BHA64191314013
63
62823245258Nguyễn Thị NgọcLanQL28.3111
31/03/2026
D503730908,8Tiếng Anh BHA64191314013
64
72823250522Nguyễn VănTínQL28.3111
31/03/2026
D503730908,2Tiếng Anh BHA64191314013
65
82823231571Ngô ThếDũngQL28.3111
31/03/2026
D503730909,0Tiếng Anh BHA64191314013
66
92823216541Trần Thị HuyềnTrangQL28.3111
31/03/2026
D503730908,8Tiếng Anh BHA64191314013
67
102823226472Nguyễn ThanhHuyềnQL28.3111
31/03/2026
D503730909,2Tiếng Anh BHA64191314013
68
112823226482Nguyễn TrọngThắngQL28.3111
31/03/2026
D503730907,8Tiếng Anh BHA64191314013
69
122823240973Đinh Trịnh HảiAnhQL28.3111
31/03/2026
D503730908,8Tiếng Anh BHA64191314013
70
132823151539Lê QuangHuyQL28.3111
31/03/2026
D503730909,1Tiếng Anh BHA64191314013
71
142823151592Nguyễn VănMạnhQL28.3111
31/03/2026
D503730909,3Tiếng Anh BHA64191314013
72
152823151618Lê Thị ThanhNhànQL28.3111
31/03/2026
D503730908,9Tiếng Anh BHA64191314013
73
162823151700Nghiêm Thị ThuTrangQL28.3111
31/03/2026
D503730909,1Tiếng Anh BHA64191314013
74
172823154719Nguyễn Thị HươngGiangQL28.3111
31/03/2026
D503730908,8Tiếng Anh BHA64191314013
75
182823155828Nguyễn HữuDươngQL28.3111
31/03/2026
D503730908,4Tiếng Anh BHA64191314013
76
192621235160Hoàng Vũ ViệtAnhQL28.3211
31/03/2026
D503730906,5Tiếng Anh BHA64191314013
77
202823230057Nguyễn TúUyênQL28.3211
31/03/2026
D503730908,5Tiếng Anh BHA64191314013
78
212823225321Nguyễn Thị ThanhThảoQL28.3211
31/03/2026
D503730908,6Tiếng Anh BHA64191314013
79
222823245056Bùi TiếnHưngQL28.3211
31/03/2026
D503730907,2Tiếng Anh BHA64191314013
80
232823235272Phạm Thị KimNgânQL28.3211
31/03/2026
D503730908,0Tiếng Anh BHA64191314013
81
242823210394Đinh Thị NhưQuỳnhQL28.3211
31/03/2026
D503730907,6Tiếng Anh BHA64191314013
82
252823215658Từ TấtThànhQL28.3211
31/03/2026
D503730908,4Tiếng Anh BHA64191314013
83
12823220529Lương Thị ThúyNgaQL28.3211
31/03/2026
D504730907,8Tiếng Anh BHA64191314013
84
22823231198Nguyễn Thị PhươngThanhQL28.3211
31/03/2026
D504730907,7Tiếng Anh BHA64191314013
85
32823226206Vũ HoàiThươngQL28.3211
31/03/2026
D504730907,6Tiếng Anh BHA64191314013
86
42823216370Nguyễn VănNguyênQL28.3211
31/03/2026
D504730907,3Tiếng Anh BHA64191314013
87
52823226326Lê ĐứcKhoáiQL28.3211
31/03/2026
D504730907,6Tiếng Anh BHA64191314013
88
62823211704Đào Lê KhánhLinhQL28.3211
31/03/2026
D504730907,9Tiếng Anh BHA64191314013
89
72823151447Phan QuỳnhAnhQL28.3211
31/03/2026
D504730908,1Tiếng Anh BHA64191314013
90
82823151462Trần Thị PhươngChiQL28.3211
31/03/2026
D504730908,1Tiếng Anh BHA64191314013
91
92823151605Nguyễn ThịNgânQL28.3211
31/03/2026
D504730907,8Tiếng Anh BHA64191314013
92
102823155821Vũ TấnDũngQL28.3211
31/03/2026
D504730907,9Tiếng Anh BHA64191314013
93
112823155825Đặng Thị ÁnhDươngQL28.3211
31/03/2026
D504730908,0Tiếng Anh BHA64191314013
94
122823155856Huỳnh ĐứcGiangQL28.3211
31/03/2026
D504730907,8Tiếng Anh BHA64191314013
95
132823156144Nghiêm Thị ThanhQL28.3211
31/03/2026
D504730908,1Tiếng Anh BHA64191314013
96
142823230743Phạm HươngLinhQL28.3311
31/03/2026
D504730907,2Tiếng Anh BHA64191314013
97
152823245196Nguyễn ViếtHoàngQL28.3311
31/03/2026
D504730908,0Tiếng Anh BHA64191314013
98
162823245244Lê ThịHuyềnQL28.3311
31/03/2026
D504730906,9Tiếng Anh BHA64191314013
99
172823250536Hoàng AnhQL28.3311
31/03/2026
D504730908,3Tiếng Anh BHA64191314013
100
182823210951Phạm VănHảiQL28.3311
31/03/2026
D504730907,6Tiếng Anh BHA64191314013