bang-gia-dhl-trong-nuoc.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BẢNG BÁO GIÁ CHUYỂN PHÁT NHANH TRONG NƯỚC
2
DHL EXPRESS
3
Hotline: 0868572222 - 0937744858 - 04 66 811 992
4
1. Bảng giá CPN tài liệu & hàng hóa :
5
Giá chưa bao gồm VAT và phụ phí xăng dầu
6
Nơi đến và cước phí (vnd)
7
Trọng lượng (gr)Nội thành HCM-ĐN
Các tỉnh còn lại
8
< 300km> 300km
9
Đến 5013.00018.00018.00018.000
10
50 - 10018.00022.00020.00022.000
11
100 - 25025.00025.00025.00025.000
12
250 - 50035.00040.00040.00040.000
13
Mỗi 500 tiếp8.00025.00015.00025.000
14
> 5kg,mỗi 500 tiếp (*)
8.00025.00015.00025.000
15
Chỉ tiêu thời gian
4h - 8h12h -24h 12h - 24h 24h - 36h
16
lưu ý : Qúy khách gửi hàng từ 5kg trở lên sẽ được tính là hàng hóa và việc tính cước dựa
17
vào mục (*) trong bảng giá .
18
19
20
21
22
2. Bảng giá CPN hàng giá rẻ (hàng không) :
23
(Áp dụng với hàng từ 20kg trở lên)
24
Giá chưa bao gồm VAT và phụ phí xăng dầu
25
Trọng lượng (kg)
HCM - ĐN
Các tỉnh miền trung và miền nam
26
Đến 5kg280.000300.000
27
Mỗi 500g tiếp theo
15.00020.000
28
Chỉ tiêu phát
2 ngày
3 ngày
29
30
31
3. Bảng giá Chuyển hàng hóa (đường bộ,sắt) :
32
Giá chưa bao gồm VAT và phụ phí xăng dầu
33
Trọng lượng (kg)
HCM - ĐN< 300km> 300km
34
50 - 100kg20.00018.00022.000
35
100 - 200kg18.00016.00020.000
36
200 - 500kg16.00014.00018.000
37
500 - 1000kg14.00012.00016.000
38
Trên 1000kg1000010.00014.000
39
Chỉ tiêu phát3 ngày1 ngày3 ngày
40
41
42
4. Bảng giá dịch vụ cước gia tăng :
43
44
Dịch vụPhụ phí(vnd)
Ghi chú
45
46
30.000
Nội thành ;
Phát sau 2h từ lúc nhận thư
47
+ Phát hỏa tốc :
100.000
HCM :
Phát trước 9h sáng hôm sau
48
150.000
HCM trong ngày :
Nhận trước 9 am,phat sau 4 pm
49
100.000
Các tỉnh miền bắc :
Nhận trước 10 am,phát sau 3 pm
50
- Đối với hàng: dạng bột, nước, thực phẩm.
51
Đối với hàng nhạy
100.000
vắcxin, đông lạnh, ắc quy.
52
cảm, dễ vỡ
- Trên 5kg,mỗi kg tiếp theo cộng thêm 5.000 vnđ
53
54
Đóng gói hàng30.000 Catton,xốp
55
50.000 Nẹp gỗ
56
Báo phát5.000 1 Bill
57
Phát tận tay10.000 1 Bill
58
Phát đồng kiểm2.0001 Đơn vị
59
Thu tiền hàng
30.0001 lần thu
60
62
5. Cách tính hàng nhẹ, cồng kềnh :
63
64
Trọng lượng (kg) = Dài x Rộng x Cao . (cm) (đối với hàng không)
65
5000
66
67
Trọng lượng (kg) = Dài x Rộng x Cao . (cm) (đối với đường bộ_sắt)
68
3000
69
71
* Đối với hàng hóa đặc biệt khách hàng gọi đện trước để được tư vấn.
72
73
74
75
76
BẢNG BÁO GIÁ CHUYỂN PHÁT NHANH QUỐC TẾ
77
DHL EXPRESS
78
Hotline: 0868572222 - 0937744858 - 04 66 811 992
79
WEIGHT(KG)Zone 1Zone 2Zone 3Zone 4Zone 6Zone 7Zone 8
80
HongKong, Singapore, ThailandTaiwan, Indonesia, Malaysia, PhilipinesJapan, South Korea, China, AustraliaWestern EuropeEastern EU Denmark, Sweden, FinlandIran, Saudi, Kuwait, Egypt, LebanRest of the world
81
82
83
84
1-2 DAYS2-3 DAYS2-3 DAYS2-3 DAYS3-4 DAYS4-5 DAYS5-7 ngày
85
DOCUMENT VIETTELS EXPRESS SERVICE
86
0.5 KG15,3015,7016,5020,5321,7430,8531,28
87
1,018,8921,4522,2529,1531,8040,9142,78
88
1,522,4827,2028,0037,7841,8650,9754,28
89
2,026,0832,9533,7546,4051,9261,0465,78
90
2,529,6738,7039,5055,0361,9971,1077,28
91
NON-DOCUMENT DHL EXPRESS SERVICE
92
0.5 KG21,2222,8323,2325,6528,4635,5938,53
93
1,023,5226,5126,9131,1734,9042,6446,58
94
1,525,8230,1930,5936,6941,3449,6854,63
95
2,028,1233,8734,2742,2147,7856,7262,68
96
2,530,4237,5537,9547,7354,2263,7770,73
97
3,032,7241,2341,6353,2560,6670,8178,78
98
3,535,0944,5545,3158,9467,0777,7386,75
99
4,037,4647,8748,9964,6373,4784,6494,73
100
4,539,8351,1952,6770,3279,8791,55102,71
101
5,042,2154,5156,3576,0286,2898,47110,69
102
5,544,0557,2759,3481,3191,80105,02117,79
Loading...
Main menu