| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH LỚP HỌC PHẦN | |||||||||||||||||||||||||||||||
5 | HK2 (2025-2026) | |||||||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Mã lớp học phần | Mã học phần | Tên môn học | Số tín chỉ | Lý thuyết | Số tiết lý thuyết | Số tiết thực hành | Sĩ số tối thiểu | Sĩ số tối đa | Sĩ số đăng ký | Đã đóng học phí | Hình thức thi | Loại lớp | Trạng thái | Lớp dự kiến | Giảng viên dự kiến | Mã lớp ban đầu | Tên lớp ban đầu | Khoa chủ quản | Khoa chủ quản môn học | Khoa chủ quản lớp ban đầu | Cơ sở | Có xếp lịch | Chỉ điểm CK | Ca Học | Sĩ số lớp danh nghĩa | Tính chất môn học | Phòng đã cấp | Ngày bắt đầu | Ngày khóa điểm lần 1 | Ghi chú |
8 | 1 | 010100457501 | 0101004575 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 20 | 4 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTDVDLLH | [01020145] Nguyễn Thị Kim Thanh | D17QTDVDLLH | D17QTDVDLLH | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
9 | 2 | 010100457502 | 0101004575 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 15 | 1 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTDVDLLH | [01100011] Hoàng Văn Hảo | D17QTDVDLLH | D17QTDVDLLH | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
10 | 3 | 010100457503 | 0101004575 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 13 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTDVDLLH | [01100009] Nguyễn Trọng Tiến | D17QTDVDLLH | D17QTDVDLLH | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
11 | 4 | 010100457504 | 0101004575 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 15 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTDVDLLH | [01020153] Nguyễn Thu Hương | D17QTDVDLLH | D17QTDVDLLH | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
12 | 5 | 010100457505 | 0101004575 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 15 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTDVDLLH | [01020150] Cao Thị Phương Thủy | D17QTDVDLLH | D17QTDVDLLH | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
13 | 6 | 010100457506 | 0101004575 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 10 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTDVDLLH | [01140042] Lê Hồng Khanh | D17QTDVDLLH | D17QTDVDLLH | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
14 | 7 | 010100457507 | 0101004575 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 2 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTDVDLLH | [01020159] Nguyễn Ngọc Trung | D17QTDVDLLH | D17QTDVDLLH | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
15 | 8 | 010100457601 | 0101004576 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 25 | 11 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01020061] Lê Anh Tuấn | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
16 | 9 | 010100457602 | 0101004576 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 25 | 5 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01020063] Nguyễn Thị Vân Anh | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
17 | 10 | 010100457603 | 0101004576 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 25 | 8 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01020069] Nguyễn Ngọc Thía | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
18 | 11 | 010100457604 | 0101004576 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 25 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01020147] Nguyễn Thị Việt Ngọc | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
19 | 12 | 010100457605 | 0101004576 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 25 | 2 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140002] Nguyễn Trung Hạnh | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
20 | 13 | 010100457606 | 0101004576 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 25 | 1 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01020160] Vương Thị Hồng | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
21 | 14 | 010100457607 | 0101004576 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 25 | 3 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140041] Vũ Đình Dũng | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
22 | 15 | 010100457608 | 0101004576 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 25 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140039] Nguyễn Văn Nghiến | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
23 | 16 | 010100457609 | 0101004576 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 25 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140036] Nguyễn Thị Bích Đào | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
24 | 17 | 010100457610 | 0101004576 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 10 | 1 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140016] Nguyễn Tấn Thịnh | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
25 | 18 | 010100457611 | 0101004576 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 25 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140014] Nguyễn Bạch Nguyệt | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
26 | 19 | 010100457612 | 0101004576 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 0 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140046] Đàm Văn Khanh | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
27 | 20 | 010100457613 | 0101004576 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 10 | 1 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140021] Nguyễn Văn Nghiệp | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
28 | 21 | 010100457614 | 0101004576 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 10 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140017] Trần Thị Ngọc Lan | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
29 | 22 | 010100457615 | 0101004576 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 25 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01020067] Nguyễn Văn Nam | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
30 | 23 | 010100457616 | 0101004576 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 10 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140018] Phạm Đình Thành | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
31 | 24 | 010100457617 | 0101004576 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 10 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140045] Lê Hồng Thái | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
32 | 25 | 010100457618 | 0101004576 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 10 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01020066] Vũ Quốc Bình | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
33 | 26 | 010100457619 | 0101004576 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 10 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140032] Đào Duy Cầu | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
34 | 27 | 010100457620 | 0101004576 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 10 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140020] Vũ Thị Thảo | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
35 | 28 | 010100457621 | 0101004576 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 5 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01020145] Nguyễn Thị Kim Thanh | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
36 | 29 | 010100457622 | 0101004576 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 5 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01100011] Hoàng Văn Hảo | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
37 | 30 | 010100457623 | 0101004576 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 5 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01100009] Nguyễn Trọng Tiến | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
38 | 31 | 010100457624 | 0101004576 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 5 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01020153] Nguyễn Thu Hương | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
39 | 32 | 010100457625 | 0101004576 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 5 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01020150] Cao Thị Phương Thủy | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
40 | 33 | 010100457626 | 0101004576 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 2 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140042] Lê Hồng Khanh | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
41 | 34 | 010100457801 | 0101004578 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 25 | 7 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17TMDT | [01020148] Trương Thị Thu Hường | D17TMDT | D17TMDT | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
42 | 35 | 010100457802 | 0101004578 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 25 | 14 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17TMDT | [01020149] Dương Văn Hùng | D17TMDT | D17TMDT | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
43 | 36 | 010100457803 | 0101004578 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 25 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17TMDT | [01020158] Phan Duy Hùng | D17TMDT | D17TMDT | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
44 | 37 | 010100457805 | 0101004578 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 25 | 8 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17TMDT | [01020155] Trần Thanh Tuấn | D17TMDT | D17TMDT | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
45 | 38 | 010100457806 | 0101004578 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 0 | 120 | 0 | 25 | 4 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17TMDT | [01140049] Lê Thị Bích Lan | D17TMDT | D17TMDT | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
46 | 39 | 010100459401 | 0101004594 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 20 | 4 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTDVDLLH | [01020145] Nguyễn Thị Kim Thanh | D17QTDVDLLH | D17QTDVDLLH | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
47 | 40 | 010100459402 | 0101004594 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 15 | 3 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTDVDLLH | [01100011] Hoàng Văn Hảo | D17QTDVDLLH | D17QTDVDLLH | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
48 | 41 | 010100459403 | 0101004594 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 13 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTDVDLLH | [01100009] Nguyễn Trọng Tiến | D17QTDVDLLH | D17QTDVDLLH | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
49 | 42 | 010100459404 | 0101004594 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 15 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTDVDLLH | [01020153] Nguyễn Thu Hương | D17QTDVDLLH | D17QTDVDLLH | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
50 | 43 | 010100459405 | 0101004594 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 15 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTDVDLLH | [01020150] Cao Thị Phương Thủy | D17QTDVDLLH | D17QTDVDLLH | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
51 | 44 | 010100459406 | 0101004594 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 10 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTDVDLLH | [01140042] Lê Hồng Khanh | D17QTDVDLLH | D17QTDVDLLH | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
52 | 45 | 010100459407 | 0101004594 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 2 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTDVDLLH | [01020159] Nguyễn Ngọc Trung | D17QTDVDLLH | D17QTDVDLLH | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
53 | 46 | 010100459501 | 0101004595 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 30 | 5 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01020061] Lê Anh Tuấn | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
54 | 47 | 010100459502 | 0101004595 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 25 | 8 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01020063] Nguyễn Thị Vân Anh | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
55 | 48 | 010100459503 | 0101004595 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 25 | 18 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01020069] Nguyễn Ngọc Thía | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
56 | 49 | 010100459504 | 0101004595 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 25 | 2 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01020147] Nguyễn Thị Việt Ngọc | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
57 | 50 | 010100459505 | 0101004595 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 20 | 3 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140002] Nguyễn Trung Hạnh | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
58 | 51 | 010100459506 | 0101004595 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 20 | 1 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01020160] Vương Thị Hồng | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
59 | 52 | 010100459507 | 0101004595 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 25 | 4 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140041] Vũ Đình Dũng | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
60 | 53 | 010100459508 | 0101004595 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 25 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140039] Nguyễn Văn Nghiến | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
61 | 54 | 010100459509 | 0101004595 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 15 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140036] Nguyễn Thị Bích Đào | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
62 | 55 | 010100459510 | 0101004595 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 5 | 1 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140016] Nguyễn Tấn Thịnh | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
63 | 56 | 010100459511 | 0101004595 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 30 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140014] Nguyễn Bạch Nguyệt | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
64 | 57 | 010100459512 | 0101004595 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 2 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140046] Đàm Văn Khanh | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
65 | 58 | 010100459513 | 0101004595 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 10 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140021] Nguyễn Văn Nghiệp | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
66 | 59 | 010100459514 | 0101004595 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 10 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140017] Trần Thị Ngọc Lan | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
67 | 60 | 010100459515 | 0101004595 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 30 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01020067] Nguyễn Văn Nam | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
68 | 61 | 010100459516 | 0101004595 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 5 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140018] Phạm Đình Thành | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
69 | 62 | 010100459517 | 0101004595 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 15 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140045] Lê Hồng Thái | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
70 | 63 | 010100459518 | 0101004595 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 25 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01020066] Vũ Quốc Bình | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
71 | 64 | 010100459519 | 0101004595 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 10 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140032] Đào Duy Cầu | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
72 | 65 | 010100459520 | 0101004595 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 10 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140020] Vũ Thị Thảo | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
73 | 66 | 010100459521 | 0101004595 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 5 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01020145] Nguyễn Thị Kim Thanh | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
74 | 67 | 010100459522 | 0101004595 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 5 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01100011] Hoàng Văn Hảo | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
75 | 68 | 010100459523 | 0101004595 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 5 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01100009] Nguyễn Trọng Tiến | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
76 | 69 | 010100459524 | 0101004595 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 5 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01020153] Nguyễn Thu Hương | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
77 | 70 | 010100459525 | 0101004595 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 5 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01020150] Cao Thị Phương Thủy | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
78 | 71 | 010100459526 | 0101004595 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 2 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17QTKD | [01140042] Lê Hồng Khanh | D17QTKD | D17QTKD | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
79 | 72 | 010100459701 | 0101004597 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 25 | 9 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17TMDT | [01020148] Trương Thị Thu Hường | D17TMDT | D17TMDT | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
80 | 73 | 010100459702 | 0101004597 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 25 | 16 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17TMDT | [01020149] Dương Văn Hùng | D17TMDT | D17TMDT | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
81 | 74 | 010100459703 | 0101004597 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 25 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17TMDT | [01020158] Phan Duy Hùng | D17TMDT | D17TMDT | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | ||||||||||
82 | 75 | 010100459705 | 0101004597 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 25 | 11 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17TMDT | [01020155] Trần Thanh Tuấn | D17TMDT | D17TMDT | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
83 | 76 | 010100459706 | 0101004597 | Khóa luận tốt nghiệp | 7 | 0 | 210 | 0 | 20 | 2 | Báo cáo chuyên đề | Tín chỉ | Mở lớp | D17TMDT | [01140049] Lê Thị Bích Lan | D17TMDT | D17TMDT | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch | Phòng Quản lý Đào tạo CS1 | Cơ sở 1 | 20 | Thực hành | |||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | , ngày 01 tháng 12 năm 2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||
86 | Trưởng khoa | |||||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||||||