ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAA
1
STTTừ vựng (Hangeul)Nghĩa tiếng Việt
2
1안녕하세요Xin chào
3
2감사합니다Cảm ơn
4
3Vâng/Có
5
4아니요Không
6
5Tôi
7
6이름Tên
8
7나이Tuổi
9
8가족Gia đình
10
9부모님Bố mẹ
11
10형제Anh em
12
11친구Bạn bè
13
12학교Trường học
14
13학생Học sinh
15
14선생님Giáo viên
16
15교실Lớp học
17
16Sách
18
17공책Vở
19
18Bút
20
19연필Bút chì
21
20지우개Cục tẩy
22
21공부Học tập
23
22시험Thi
24
23숙제Bài tập về nhà
25
24시간Thời gian
26
25날짜Ngày
27
26월요일Thứ Hai
28
27화요일Thứ Ba
29
28수요일Thứ Tư
30
29목요일Thứ Năm
31
30금요일Thứ Sáu
32
31토요일Thứ Bảy
33
32일요일Chủ Nhật
34
33아침Buổi sáng
35
34점심Buổi trưa
36
35저녁Buổi tối
37
36Cơm
38
37Nước
39
38Bánh mì
40
39고기Thịt
41
40생선
42
41야채Rau
43
42과일Trái cây
44
43우유Sữa
45
44커피Cà phê
46
45Trà
47
46주스Nước ép
48
47먹다Ăn
49
48마시다Uống
50
49배고프다Đói
51
50배부프다No
52
51좋다Tốt
53
52나쁘다Xấu
54
53크다Lớn
55
54작다Nhỏ
56
55많다Nhiều
57
56적다Ít
58
57비싸다Đắt
59
58싸다Rẻ
60
59예쁘다Xinh đẹp
61
60맛있다Ngon
62
61맛없다Không ngon
63
62춥다Lạnh
64
63덥다Nóng
65
64맑다Trong lành (thời tiết)
66
65흐리다U ám (thời tiết)
67
66Mưa
68
67Tuyết
69
68바람Gió
70
69날씨Thời tiết
71
70Nhà
72
71Phòng
73
72Cửa
74
73창문Cửa sổ
75
74책상Bàn học
76
75의자Ghế
77
76침대Giường
78
77Quần áo
79
78신발Giày
80
79가방Cặp, túi
81
80시장Chợ
82
81가게Cửa hàng
83
82백화점Bách hóa
84
83Tiền
85
84얼마Bao nhiêu (tiền)
86
85사다Mua
87
86팔다Bán
88
87비행기Máy bay
89
88기차Tàu hỏa
90
89버스Xe buýt
91
90지하철Tàu điện ngầm
92
91택시Taxi
93
92자동차Ô tô
94
93자전거Xe đạp
95
94걷다Đi bộ
96
95타다Đi (phương tiện)
97
96가다Đi
98
97오다Đến
99
98앉다Ngồi
100
99서다Đứng