ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP
(Kèm theo Thông tư 99/2025/TT/BTC ngày 27/10/2025 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
2
3
A - DANH MỤC TÀI KHOẢN KẾ TOÁN
4
5
Số TTSỐ HIỆU TKTÊN TÀI KHOẢN
6
Cấp 1Cấp 2
7
1234
8
LOẠI TÀI KHOẢN TÀI SẢN
9
1111Tiền mặt
10
2112Tiền gửi Ngân hàng
11
3113Tiền đang chuyển
12
4121Chứng khoán kinh doanh
13
5128
1281
1282
1283
1288
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
Tiền gửi có kỳ hạn
Trái phiếu
Cho vay
Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn
14
6131Phải thu của khách hàng
15
7133
1331
1332
Thuế GTGT được khấu trừ
Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ
Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ
16
8136
1361
1362
1363
1368
Phải thu nội bộ
Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá
Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hóa
Phải thu nội bộ khác
17
9138
1381
1383
1388
Phải thu khác
Tài sản thiếu chờ xử lý
Thuế TTĐB của hàng nhập khẩu
Phải thu khác
18
10141Tạm ứng
19
11151Hàng mua đang đi đường
20
12152Nguyên liệu, vật liệu
21
13153Công cụ, dụng cụ
22
14154Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang
23
15155Sản phẩm
24
16156Hàng hóa
25
17157Hàng gửi đi bán
26
18158Nguyên liệu, vật tư tại kho bảo thuế
27
19171Giao dịch mua, bán lại trái phiếu chính phủ
28
20211Tài sản cố định hữu hình
29
21212Tài sản cố định thuê tài chín
30
22213Tài sản cố định vô hình
31
23214
2141
2142
2143
2147
Hao mòn tài sản cố định
Hao mòn TSCĐ hữu hình
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính
Hao mòn TSCĐ vô hình
Hao mòn BĐSĐT
32
24215
2151
21511
21512
215121
215122

2152
2153
Tài sản sinh học
Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ
Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ chưa đạt đến giai đoạn trưởng thành
Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ đạt đến giai đoạn trưởng thành
Nguyên giá
Giá trị khẩu hao lũy kế

Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần
Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần
33
25217Bất động sản đầu tư
34
26221Đầu tư vào công ty con
35
27222Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
36
28228
2281
2288
Đầu tư khác
Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
Đầu tư khác
37
29229
2291
2292
2293
2294
2295
Dự phòng tổn thất tài sản
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác
Dự phòng phải thu khó đòi
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
Dự phòng tổn thất tài sản sinh học
38
30241
2411
2412
2413
2414
Xây dựng cơ bản dở dang
Mua sắm TSCĐ
Xây dựng cơ bản
Sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ TSCĐ
Nâng cấp, cải tạo TSCĐ
39
31242Chi phí chờ phân bổ
40
32243Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
41
33244Ký quỹ, ký cược
42
LOẠI TÀI KHOẢN NỢ PHẢI TRẢ
43
34331Phải trả cho người bán
44
35332Phải trả cổ tức, lợi nhuận
45
36333
3331
33311
33312

3332
3333
3334
3335
3336
3337
3338
33381
33382

3339
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
Thuế giá trị gia tăng phải nộp
Thuế GTGT đầu ra
Thuế GTGT hàng nhập khẩu

Thuế tiêu thụ đặc biệt
Thuế xuất, nhập khẩu
Thuế thu nhập doanh nghiệp
Thuế thu nhập cá nhân
Thuế tài nguyên
Thuế nhà đất, tiền thuê đất
Thuế bảo vệ môi trường và các loại thuế khác
Thuế bảo vệ môi trường
Các loại thuế khác

Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác
46
37334Phải trả người lao động
47
38335Chi phí phải trả
48
39336
3361
3362
3363
3368
Phải trả nội bộ
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
Phải trả nội bộ về chênh lệch tỷ giá
Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá
Phải trả nội bộ khác
49
40337Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
50
41338
3381
3382
3383
3384
3386
3387
3388
Phải trả, phải nộp khác
Tài sản thừa chờ giải quyết
Kinh phí công đoàn
Bảo hiểm xã hội
Bảo hiểm y tế
Bảo hiểm thất nghiệp
Doanh thu chờ phân bổ
Phải trả, phải nộp khác
51
42341
3411
3412
Vay và nợ thuê tài chính
Các khoản đi vay
Nợ thuê tài chính
52
43343
3431
3432
Trái phiếu phát hành
Trái phiếu thường
Trái phiếu chuyển đổi
53
44344Nhận ký quỹ, ký cược
54
45347Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
55
46352
3521
3522
3523
3524
Dự phòng phải trả
Dự phòng bảo hành sản phẩm hàng hóa
Dự phòng bảo hành công trình xây dựng
Dự phòng tái cơ cấu doanh nghiệp
Dự phòng phải trả khác
56
47353
3531
3532
3533
3534
Quỹ khen thưởng phúc lợi
Quỹ khen thưởng
Quỹ phúc lợi
Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ
Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty
57
48356
3561
3562
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành tài sản
58
49357Quỹ bình ổn giá
59
LOẠI TÀI KHOẢN VỐN CHỦ SỞ HỮU
60
50411
4111
41111
41112

4112
4113
4118
Vốn đầu tư của chủ sở hữu
Vốn góp của chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
Cổ phiếu ưu đãi

Thặng dư vốn
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
Vốn khác
61
51412Chênh lệch đánh giá lại tài sản
62
52413Chênh lệch tỷ giá hối đoái
63
53414Quỹ đầu tư phát triển
64
54418Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
65
55419Cổ phiếu mua lại của chính mình
66
56421
4211
4212
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối năm trước
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm nay
67
LOẠI TÀI KHOẢN DOANH THU
68
57511Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
69
58515Doanh thu hoạt động tài chính
70
59521Các khoản giảm trừ doanh thu
71
LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH
72
60621Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
73
61622Chi phí nhân công trực tiếp
74
62623
6231
6232
6233
6234
6237
6238
Chi phí sử dụng máy thi công
Chi phí nhân công
Chi phí vật liệu
Chi phí dụng cụ sản xuất
Chi phí khấu hao máy thi công
Chi phí dịch vụ mua ngoài
Chi phí bằng tiền khác
75
63627
6271
6272
6273
6274
6275
6277
6278
Chi phí sản xuất chung
Chi phí nhân viên phân xưởng
Chi phí vật liệu
Chi phí dụng cụ sản xuất
Chi phí khấu hao TSCĐ
Thuế, phí, lệ phí
Chi phí dịch vụ mua ngoài
Chi phí bằng tiền khác
76
64632Giá vốn hàng bán
77
65635Chi phí tài chính
78
66641
6411
6412
6413
6414
6415
6417
6418
Chi phí bán hàng
Chi phí nhân viên
Chi phí nguyên vật liệu, bao bì
Chi phí dụng cụ, đồ dùng
Chi phí khấu hao TSCĐ
Thuế, phí, lệ phí
Chi phí dịch vụ mua ngoài
Chi phí bằng tiền khác
79
67642
6421
6422
6423
6424
6425
6426
6427
6428
Chi phí quản lý doanh nghiệp
Chi phí nhân viên quản lý
Chi phí vật liệu quản lý
Chi phí đồ dùng văn phòng
Chi phí khấu hao TSCĐ
Thuế, phí và lệ phí
Chi phí dự phòng
Chi phí dịch vụ mua ngoài
Chi phí bằng tiền khác
80
LOẠI TÀI KHOẢN THU NHẬP KHÁC
81
68711Thu nhập khác
82
LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ KHÁC
83
69811Chi phí khác
84
70821
8211
82111
82112

8212
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành theo quy định của Luật thuế thu nhập doanh nghiệp
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định về thuế tối thiểu toàn cầu

Chi phí thuế TNDN hoãn lại
85
TÀI KHOẢN XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH
86
71911Xác định kết quả kinh doanh
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100