ABCDEFGLMRSTUVWXYZAA
1
KHOA :Sư phạm Xã hộiMÔN :NĂM HỌC:2026
2
LỚP :CMN26CTÍN CHỈ :HỌC KỲ:1
3
BIỂU MẪU NHẬP ĐIỂM QUÁ TRÌNH
4
THÔNG TIN CHUNGHỆ SỐ 1HỆ SỐ 2HỌC TẬPĐIỂM QUY ĐỔILOẠI ĐIỂMGhiChúLớp học
5
STTMSSVHỌ ĐỆMTÊN(1)(2)(1)(2)TBMTHI1TKM1THI2TKM2Đ.CHỮĐ.SỐ
6
1052308013350Trần Thị LanAnhCMN26C
7
2051308005522Đinh ThịBéCMN26C
8
3051308005759Đinh ThịChâuCMN26C
9
4051308009361Đinh ThịDiễmCMN26C
10
5051308007194Trần Phan KimDungCMN26C
11
6051307005721Hồ Thị QuỳnhGiangCMN26C
12
7051308007925Phạm Thị ThanhHàCMN26C
13
8051308007979Đinh Thị ThúyHằngCMN26C
14
9051307013757Nguyễn Thị KimHằngCMN26C
15
10051307003042Võ ThịHiếuCMN26C
16
11051308007502Đinh Thị MaiHuệCMN26C
17
12062308003804Phạm Thị KimKhuêCMN26C
18
13051308012128Phạm ThịKiềuCMN26C
19
14051307000161Đinh Thị ThuLệCMN26C
20
15051308011007Đinh ThùyLinhCMN26C
21
16051306005609Phạm ThịMinCMN26C
22
17051308000580Phạm ThịMyCMN26C
23
18051308013993Trần Lại PhiNaCMN26C
24
19051308010411Võ Nguyễn MinhNguyệtCMN26C
25
20051308007185Nguyễn YếnNhiCMN26C
26
21051308001722Lê QuỳnhNhưCMN26C
27
22051308005425Võ Nguyễn HằngNiCMN26C
28
23051308006745Trần Thị HồngPhúcCMN26C
29
24051306003215Đinh Thị ThuPhươngCMN26C
30
25051303003508Trần Thị NgọcPhượngCMN26C
31
26051308010063Phạm Thị MinhQuỳnhCMN26C
32
27051197009802Hồ ThịSangCMN26C
33
28051308006496Phạm ThịSinhCMN26C
34
29051308009902Võ Huỳnh NguyênThảoCMN26C
35
30051308005262Đinh Thị ThúyThùyCMN26C
36
31051308012810Đinh ThịThủyCMN26C
37
32051199007393Đinh ThịThưCMN26C
38
33051308004902Nguyễn Thị HoàiThươngCMN26C
39
34051308007518Hồ Thị ThuTrâmCMN26C
40
35051308010359Nguyễn ThùyTrâmCMN26C
41
36051308005392Hồ ThịTriCMN26C
42
37051305007856Lưu Hồ TúTrinhCMN26C
43
38051308008498Phạm Thị ThiênTuyềnCMN26C
44
39051308007789Đinh Thị ThảoVyCMN26C
45
40051307007010Đinh Thị HoàngYếnCMN26C
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100