| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | ||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | ||||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ 36: TỪ NGÀY 30/03/2026 ĐẾN NGÀY 5/04/2026 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | |||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 6/4/2026 | 7/4/2026 | 8/4/2026 | 9/4/2026 | 10/4/2026 | 11/4/2026 | 12/4/2026 | |||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | ||||||||||||
7 | DCK 21 | SÁNG | 1 | ||||||||||||||||||||||||
8 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
13 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
15 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | DCĐ 21 | SÁNG | 1 | ||||||||||||||||||||||||
18 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
19 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
20 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
21 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
23 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
25 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | DCK 22 | SÁNG | 1 | Thực tập kỹ thuật | Đ T Quân | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đ T Quân | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đ T Quân | Thực tập kỹ thuật | BT Kiên | Thực tập kỹ thuật | BT Kiên | ||||||||||||||
28 | 2 | Thực tập kỹ thuật | BT Kiên | Thực tập CAD/CAM/CNC | Xưởng | Thực tập CAD/CAM/CNC | Xưởng | Thực tập kỹ thuật | Đ T Quân | Thực tập kỹ thuật | Đ T Quân | ||||||||||||||||
29 | 3 | Kỹ thuật lập trình vi điều khiển | N P H Dũng | Thực tập kỹ thuật | Thực tập CAD/CAM/CNC | Thực tập CAD/CAM/CNC | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | |||||||||||||||||||
30 | 4 | Kỹ thuật lập trình vi điều khiển | G404 | Thực tập kỹ thuật | Thực tập CAD/CAM/CNC | Thực tập CAD/CAM/CNC | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | |||||||||||||||||||
31 | 5 | Thực tập kỹ thuật | Thực tập CAD/CAM/CNC | Thực tập CAD/CAM/CNC | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | |||||||||||||||||||||
32 | 1 | Robot công nghiệp | P V Anh | Thực tập kỹ thuật | Đ T Quân | Trang bị điện công nghiệp | T Q Sanh | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đ T Quân | Thực tập kỹ thuật | BT Kiên | Thực tập kỹ thuật | BT Kiên | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đ T Quân | ||||||||||||
33 | 2 | Robot công nghiệp | I 301 | Thực tập kỹ thuật | BT Kiên | Trang bị điện công nghiệp | I 301 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Xưởng | Thực tập kỹ thuật | Đ T Quân | Thực tập kỹ thuật | Đ T Quân | Thực tập CAD/CAM/CNC | Xưởng | ||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | Robot công nghiệp | Thực tập kỹ thuật | Thực tập CAD/CAM/CNC | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | Thực tập CAD/CAM/CNC | |||||||||||||||||||
35 | 4 | Thực tập kỹ thuật | Thực tập CAD/CAM/CNC | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | Thực tập CAD/CAM/CNC | |||||||||||||||||||||
36 | 5 | Thực tập kỹ thuật | Thực tập CAD/CAM/CNC | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | Thực tập CAD/CAM/CNC | |||||||||||||||||||||
37 | DCĐ 22 | 1 | Đồ án Thiết kế hệ thống cơ điện tử | N P H Dũng | |||||||||||||||||||||||
38 | 2 | Đồ án Thiết kế hệ thống cơ điện tử | P V Anh | ||||||||||||||||||||||||
39 | SÁNG | 3 | Xử lý ín hiệu lọc số | L T Sĩ | Đồ án Thiết kế hệ thống cơ điện tử | I 303 | |||||||||||||||||||||
40 | 4 | Xử lý ín hiệu lọc số | I 306 | Đồ án Thiết kế hệ thống cơ điện tử | |||||||||||||||||||||||
41 | 5 | (tự chọn) | |||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | Mạng truyền thông công nghiệp | T Q Sanh | Hệ thống sản xuất tự động | P V Anh | ||||||||||||||||||||||
43 | 2 | Mạng truyền thông công nghiệp | G 405 | Hệ thống sản xuất tự động | I 308 | ||||||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
45 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | DCK 23 | 1 | Thực tập nguội- hàn | Đ T Quân | Máy công cụ | Bùi Trung Kiên | Thực tập nguội- hàn | Đ T Quân | Thực tập nguội- hàn | Đ T Quân | |||||||||||||||||
48 | 2 | Thực tập nguội- hàn | Xưởng | Máy công cụ | I 301 | Thực tập nguội- hàn | Xưởng | Thực tập nguội- hàn | Xưởng | ||||||||||||||||||
49 | SÁNG | 3 | Thực tập nguội- hàn | Máy công cụ | Lý thuyết điều khiển tự động | Trương Quang Sanh | Thực tập nguội- hàn | Thực tập nguội- hàn | |||||||||||||||||||
50 | 4 | Thực tập nguội- hàn | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | Cô Hồng | Lý thuyết điều khiển tự động | G 305 | Thực tập nguội- hàn | Thực tập nguội- hàn | |||||||||||||||||||
51 | 5 | Thực tập nguội- hàn | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | P. GĐ2 | Thực tập nguội- hàn | Thực tập nguội- hàn | |||||||||||||||||||||
52 | 1 | Máy nâng chuyển | N V Trúc | Công nghệ chế tạo máy 2 | Trần Văn Thùy | Thực tập nguội- hàn | N V trúc | Thực tập nguội- hàn | Đ T Quân | Đồ gá trên máy công cụ | Trần Văn Thùy | Thực tập nguội- hàn | Đ T Quân | Thực tập nguội- hàn | N V trúc | ||||||||||||
53 | 2 | Máy nâng chuyển | i306 | Công nghệ chế tạo máy 2 | G 304 | Thực tập nguội- hàn | Xưởng | Thực tập nguội- hàn | Xưởng | Đồ gá trên máy công cụ | G 304 | Thực tập nguội- hàn | Xưởng | Thực tập nguội- hàn | Xưởng | ||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | (tự chọn) | Thực tập nguội- hàn | Thực tập nguội- hàn | Thực tập nguội- hàn | Thực tập nguội- hàn | ||||||||||||||||||||
55 | 4 | Thực tập nguội- hàn | Thực tập nguội- hàn | Thực tập nguội- hàn | Thực tập nguội- hàn | ||||||||||||||||||||||
56 | 5 | Thực tập nguội- hàn | Thực tập nguội- hàn | Thực tập nguội- hàn | Thực tập nguội- hàn | ||||||||||||||||||||||
57 | DCĐ 23 | 1 | Kỹ thuật cảm biến | NP Hoàng Dũng | KT vi điều khiển và LT GN TB NV | L T Sĩ | 21 | ||||||||||||||||||||
58 | 2 | Kỹ thuật cảm biến | G 404 | KT vi điều khiển và LT GN TB NV | I 308 | 21 | |||||||||||||||||||||
59 | SÁNG | 3 | KT vi điều khiển và LT GN TB NV | ||||||||||||||||||||||||
60 | 4 | Hệ thống thời gian thực | N P H Dũng | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | Cô Hồng | ||||||||||||||||||||||
61 | 5 | Hệ thống thời gian thực | I 306 (tự chọn) | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | P. GĐ2 | ||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Đồ án truyền động cơ khí | N H Lĩnh, | Kỹ thuật lập trình PLC | P V Anh | Lý thuyết điều khiển tự động | N P H Dũng | ||||||||||||||||||||
63 | 2 | Đồ án truyền động cơ khí | Đỗ Minh Tiến | Kỹ thuật lập trình PLC | I 308 | Lý thuyết điều khiển tự động | I 301 | ||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Đồ án truyền động cơ khí | G 208 | KT vi điều khiển và LT GN TB NV | L T Sĩ | Kỹ thuật lập trình PLC | Lý thuyết điều khiển tự động | |||||||||||||||||||
65 | 4 | Đồ án truyền động cơ khí | KT vi điều khiển và LT GN TB NV | I 308 | Kỹ thuật lập trình PLC | ||||||||||||||||||||||
66 | 5 | Đồ án truyền động cơ khí | KT vi điều khiển và LT GN TB NV | ||||||||||||||||||||||||
67 | DCK 24A | 1 | Tổ chức sản xuất CK | N V Trúc | Kỹ thuật an toàn | N V Trúc | Kỹ thuật điện tử | N Đ Hoàng | |||||||||||||||||||
68 | 2 | Tổ chức sản xuất CK | I 306 | Kỹ thuật an toàn | G 305 | Kỹ thuật điện tử | G 304 | ||||||||||||||||||||
69 | SÁNG | 3 | Kỹ thuật điện tử | ||||||||||||||||||||||||
70 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | CNXHKH_CND2 | Cô Hồng | ||||||||||||||||||||||||
73 | 2 | CNXHKH_CND2 | P. E103 | ||||||||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
75 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | DCK24B | 1 | |||||||||||||||||||||||||
78 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | SÁNG | 3 | |||||||||||||||||||||||||
80 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | CNXHKH_CND3 | Thầy Tín | Tổ chức sản xuất CK | N V Trúc | Kỹ thuật an toàn | N V Trúc | ||||||||||||||||||||
83 | 2 | CNXHKH_CND3 | P. E102 | Tổ chức sản xuất CK | G 404 | Kỹ thuật an toàn | I 306 | ||||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
85 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | DCĐ 24 | 1 | Đồ họa kỹ thuật | Đỗ Minh Tiến | Quản trị doanh nghiệp | Cao Anh Thảo | Tiếng Anh CN CNKT Cơ điện tử | Nguyễn Thị Ngọc Liên | Xác suất thống kê B | Võ Thanh Tuấn | |||||||||||||||||
88 | 2 | Đồ họa kỹ thuật | I 301 | Quản trị doanh nghiệp | G 305 | Tiếng Anh CN CNKT Cơ điện tử | I 306 | Xác suất thống kê B | G 208 | 15 | |||||||||||||||||
89 | SÁNG | 3 | Đồ họa kỹ thuật | Khởi tạo doanh nghiệp | Cao Anh Thảo | Trang bị điện công nghiệp | L T Huy | 21 | |||||||||||||||||||
90 | 4 | Khởi tạo doanh nghiệp | G 305 | Trang bị điện công nghiệp | I 306 | ||||||||||||||||||||||
91 | 5 | Trang bị điện công nghiệp | |||||||||||||||||||||||||
92 | 1 | CNXHKH_CND2 | Cô Hồng | Động lực học cơ hệ | Trần Văn Thùy | ||||||||||||||||||||||
93 | 2 | CNXHKH_CND2 | P. E103 | Động lực học cơ hệ | G 304 | ||||||||||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
95 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | DCL 23 (LTCQ) | 1 | |||||||||||||||||||||||||
98 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | SÁNG | 3 | |||||||||||||||||||||||||
100 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||