ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACAD
1
CÔNG TY CỔ PHẦN TIN HỌC LẠC VIỆT
Mẫu số 02-LĐTL
2
Địa chỉ: 23 Nguyễn Thị Huỳnh, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Tp.HCM
(Ban hành theo Thông tư số 133/2016/TT-BTC
3
website: surehcs.com.vn
ngày 26/8/2016 của Bộ Tài chính)
4
5
BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG
6
Tháng 09 năm 2018
7
Đơn vị tính: VNĐ
8
STTHọ và tênChức
vụ
Lương
Cơ bản
Các khoản hỗ trợ (Không đóng BHXH)Phụ cấp
trách nhiệm
Tổng lươngNgày
Công
Tổng thu nhập
thực tế
Thu nhập
chịu thuế
TNCN
Lương
đóng BHXH
Các khoản trích vào Chi phí của DNCác khoản trích trừ vào lương của NVGiảm trừThu nhập
tính thuế
TNCN
Thuế
TNCN
phải nộp
Tạm ứngThực
lĩnh
Ký nhận
9
Ăn trưaĐiện thoạiXăng xe/
Đi lại
Nuôi con nhỏBHXH
(18%)
BHYT
(3%)
BHTN
(1%)
KPCĐ
(2%)
CộngBHXH
(8%)
BHYT
(1,5%)
BHTN
(1%)
CộngBản thânNgười PT
3600000/1ng
10
ABộ phận Quản lý 37,300,0004,490,0007,100,0007,800,0007,000,0004,500,00068,190,00018369,400,00057,810,00041,800,0007,524,0001,254,000418,00010,032,0003,344,000627,000418,0004,389,00063,000,00010,800,0004,312,308215,615064,795,385
11
01
Nguyễn Văn Thành
8,000,000730,0003,000,0003,000,0003,000,0002,000,00019,730,0002720,488,84616,758,84610,000,0001,800,000300,000100,000200,0002,400,000800,000150,000100,0001,050,0009,000,0003,600,0003,108,846155,44219,283,404
12
02
Nguyễn Thành Nam
P.GD6,500,000730,0002,000,0003,000,0003,000,0001,500,00016,730,0002717,373,46214,643,4628,000,0001,440,000240,00080,000160,0001,920,000640,000120,00080,000840,0009,000,0003,600,0001,203,46260,17316,473,288
13
03Bùi Ngọc HiềnKTT5,500,000730,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,00010,230,0002610,230,0008,500,0006,500,0001,170,000195,00065,000130,0001,560,000520,00097,50065,000682,5009,000,0003,600,00009,547,500
14
04Long Văn ĐạtKTV4,500,000600,000300,000200,0005,600,000265,600,0004,700,0004,500,000810,000135,00045,00090,0001,080,000360,00067,50045,000472,5009,000,00005,127,500
15
05Nguyễn Tấn TúTQ4,500,000600,000300,000200,0005,600,000265,600,0004,700,0004,500,000810,000135,00045,00090,0001,080,000360,00067,50045,000472,5009,000,00005,127,500
16
06Lê Văn LộcTK4,200,000600,000300,000200,0005,300,000265,300,0004,400,0004,200,000756,000126,00042,00084,0001,008,000336,00063,00042,000441,0009,000,00004,859,000
17
07Lương Văn ThắngNVVP4,100,000500,000200,000200,0005,000,000254,807,6924,107,6924,100,000738,000123,00041,00082,000984,000328,00061,50041,000430,5009,000,00004,377,192
18
B
Bộ phận Bán hàng
13,600,0001,800,0002,500,0001,400,000500,0001,000,00020,800,0007620,369,23116,069,23114,600,0002,628,000438,000146,000292,0003,504,0001,168,000219,000146,0001,533,00027,000,0003,600,000002,000,00016,836,231
19
01Lục Văn DũngTP.KD5,000,000700,0002,000,0001,000,000500,0001,000,00010,200,0002610,200,0007,500,0006,000,0001,080,000180,00060,000120,0001,440,000480,00090,00060,000630,0009,000,0003,600,00002,000,0007,570,000
20
02Quách Văn QuânNVKD4,500,000600,000300,000200,0005,600,000245,169,2314,269,2314,500,000810,000135,00045,00090,0001,080,000360,00067,50045,000472,5009,000,00004,696,731
21
03
Nguyễn Công Huân
NVBH4,100,000500,000200,000200,0005,000,000265,000,0004,300,0004,100,000738,000123,00041,00082,000984,000328,00061,50041,000430,5009,000,00004,569,500
22
Tổng A + B 50,900,0006,290,0009,600,0009,200,0007,500,0005,500,00088,990,00025989,769,23173,879,23156,400,00010,152,0001,692,000564,0001,128,00013,536,0004,512,000846,000564,0005,922,00090,000,00014,400,0004,312,308215,6152,000,00081,631,615
23
24
Tp.HCM, ngày 01 tháng 09 năm 2018
25
Người lập bảng lương
Giám Đốc Công ty
26
(Ký, họ tên)
(Ký, họ tên, đóng dấu)
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100