ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH HS SV KHÓA XVIII ĐƯỢC TRỢ CẤP CHINH SÁCH NỘI TRÚ
2
Được trợ cấp từ tháng 01 đến tháng 12/2020
3
(Kèm theo Quyết định số: 414/QĐ-CDQ ngày 13 tháng 9 năm 2021)
4
5
Số
TT
HọTênNgày tháng
năm sinh
Đói tượng,
mức hưởng
Các khoản được hưởngTổng cộng
từ tháng 01 đến tháng 12 năm 2020 (đ)
6
Đối tượng
chính sách
Nội trú
Mức
hưởng
Số / th
được TC
Mức
lương
cơ sơ (đ)
Học bổng chính sách năm 2020(đ)Số tiền
đi - về/
năm DL (đ)
7
8
9
10
1.Lớp CDVHT19A1
11
1.H Yin24-07-2000TrNT0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
12
2Rơ ChâmHang11-01-2001Tr/NT0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
13
3Rơ ChâmPunh13-09-2000Tr/NT0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
14
4Mai Thị LinhLợi1/1/2001Cn, ít người1121.490.00017.880.000300.00018.180.000
15
5Ma Yến Nhi4/26/2001Cn, ít người1121.490.00017.880.000300.00018.180.000
16
6Đinh Thị6/9/2001 Ít N, Cn, NTr1121.490.00017.880.000300.00018.180.000
17
7Pen4/25/2000Tr/NT0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
18
8YDung1/14/2001Tr/NT0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
19
9Hoàng Thị 12/10/2001Cn, ít người1121.490.00017.880.000300.00018.180.000
20
2.Lớp CDCNT19A1
21
10Hoàng PhươngNam28-01-2001TrNT0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
22
11K BảyThìn20-06-2000TrNT0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
23
12Đinh VănThọ06-09-2000TrNT0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
24
13Thi28-04-1999TrNT0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
25
14Y LiSăn8/4/2000TrNT0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
26
3.Lớp CDDCN19A2
27
15Đinh MinhXanh8-9-2000Tr/NT0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
28
4.Lớp CDCNT19A2
29
16Điểu 15-01-2000Tr/NT0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
30
5.Lớp CLCCNT19A1
31
17Lê Tuấn16-04-2001CN, ít người1121.490.00017.880.000300.00018.180.000
32
18Y GênNiê24-04-2001Tr/NT0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
33
19RmahWun02-11-2001TrNT0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
34
20Hoàng ĐứcHiệu24-07-2001Cn, ít nguười, Ntr1121.490.00017.880.000300.00018.180.000
35
21Ma VănSản6/18/2001TrNT0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
36
22Y PhôtNiê11/7/2001TrNT0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
37
23Y SưMlô7/7/2001Cn, ít nguười, Ntr1121.490.00017.880.000300.00018.180.000
38
6.Lớp CDCGK19A1
39
24Đinh VănTra19-7-2001Tr/NT0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
40
25Hồ Văn07-09-2001N, ít người1121.490.00017.880.000300.00018.180.000
41
7.Lớp CGK19B1
42
26Hồ VănTây2/4/2004CN, ít nguười1121.490.00017.880.000300.00018.180.000
43
8.Lớp MAY19B1
44
27Hồ ThịLương09-05-2004N, ít người1121.490.00017.880.000300.00018.180.000
45
28Châu Thị ThủyTiên2/20/2004N, ít người1121.490.00017.880.000300.00018.180.000
46
29Hồ ThịNắm08-06-2004CN, ít người1121.490.00017.880.000300.00018.180.000
47
Tổng cộng466.428.000
48
(Bằng chữ: Bốn trăm sáu mươi sáu triệu, bốn trăm hai mươi tám ngàn đồng)
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100