| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | UBND TỈNH QUẢNG NGÃI | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHẠM VĂN ĐỒNG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Quảng ngãi, ngày 21 tháng 10 năm 2025 | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | LỊCH THI HỌC PHẦN KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
7 | CÁC LỚP CHÍNH QUY ĐẠI HỌC KHÓA 22, 23, 24; CAO ĐẲNG MẦM NON KHÓA 23, 24 | |||||||||||||||||||||||||
8 | 1. ĐẠI HỌC KHÓA 22 | |||||||||||||||||||||||||
9 | Ngày nộp đề: 11-12/11/2025 | |||||||||||||||||||||||||
10 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài (phút) | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Ghi chú | |||||||||||||||
11 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Pháp luật đại cương | 25/11/2025 | DCK22 | Trắc nghiệm trên máy tính | 60 | Trần Văn Từ | Thi chung với ĐH 23 (KTKT) | ||||||||||||||||||
13 | 2. ĐẠI HỌC KHÓA 23 (khối kinh tế kỹ thuật) | |||||||||||||||||||||||||
14 | Ngày nộp đề: 11-12/11/2025 | |||||||||||||||||||||||||
15 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài (phút) | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Ghi chú | |||||||||||||||
16 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
17 | 1 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 24/11/2025 | TTD1+ TTD2 | Viết | 60 | 105/4P | 8 | Cao Xuân Tín | Xuân Tín + Thu Hạnh + Thị Hồng | ||||||||||||||||
18 | 2 | Pháp luật đại cương | 25/11/2025 | PLD1+ PLD2 | Trắc nghiệm trên máy tính | 60 | 136/5P | 10 | Trần Văn Từ | HL-01 (DCK20) | ||||||||||||||||
19 | 3 | Phương pháp tính | 26/11/2025 | DCĐ23 | Viết | 90 | 21/1P | 2 | Phan Bá Trình | Bá Trình + Tấn Sự | ||||||||||||||||
20 | 3. ĐẠI HỌC KHÓA 24 | |||||||||||||||||||||||||
21 | Ngày nộp đề: 11-12/11/2025 | |||||||||||||||||||||||||
22 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài (phút) | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Ghi chú | |||||||||||||||
23 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
24 | 1 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 24/11/2025 | KTD1 + KTD2 + KTD3 + KTD4 + KTD5 | Trắc nghiệm trên máy tính | 60 | 240/7P | 14 | Đinh Thị Thúy Kiều | Thi 2 ca HL-01 (KTD2) | ||||||||||||||||
25 | 24/11/2025 | KTD6 + KTD7 + KTD8 + KTD9 | 60 | 250/7P | 14 | Phùng Thị Phương Thảo | thi 2 ca | |||||||||||||||||||
26 | 2 | Tâm lý học đại cương | 25/11/2025 | TLD1+ TLD2 + TLD3 | Trắc nghiệm trên máy tính | 60 | 187/7P | 14 | Võ Thị Thiều | |||||||||||||||||
27 | 3 | Đại số | DCK24AB | Viết | 90 | 64/2P | 4 | Bùi Thị Hoàng Phương | Hoàng Phương + Ngọc Huyền | |||||||||||||||||
28 | DCĐ24 | Viết | 90 | 31/1P | 2 | Trần Thị Ngọc Huyền | Ngọc Huyền + Hoàng Phương | |||||||||||||||||||
29 | 4 | Tiếng Anh 3 | 26/11/2025 | AD1 + AD2 + AD3+AD4 +AD5+AD6 | Trắc nghiệm trên máy tính | 60 | 248/9P | 18 | Võ Thị Kim Hoàng | Thi 2 ca | ||||||||||||||||
30 | 26/11/2025 | AD7 + AD8 + AD9+AD10 +AD11 | 60 | 196/7P | 14 | Võ Thị Kim Hoàng | thi 2 ca | |||||||||||||||||||
31 | 5 | Lịch sử TT phương Đông và Việt Nam | 27/11/2025 | DSN24 | Viết | 60 | 36/2P | 4 | Võ Thị Hồng Thủy | Hồng Thủy + Lệ Huyền | HPTC | |||||||||||||||
32 | 6 | Xác suất thống kê B | 28/11/2025 | DCT24AB+ DQK24+ DKP24+ DMT24 | Viết | 90 | 118/4P | 8 | Nguyễn Tấn Sự | Tấn Sự + Bá Trình | ||||||||||||||||
33 | 7 | Môi trường và con người | DSN24 | Trắc nghiệm trên máy tính | 60 | 36/2P | 4 | Trương Thị Mỹ Anh | HPTC | |||||||||||||||||
34 | 8 | Giáo dục thể chất 3 | 29/11/2025 | Các lớp Đại học 24 | TH | 540 | Nguyễn Văn Trương | Khoa LLCT&GDTC-QPAN (9GV) | HL-01 (DSN15A) | |||||||||||||||||
35 | 4. CAO ĐẲNG GIÁO DỤC MẦM NON KHÓA 23 | |||||||||||||||||||||||||
36 | Ngày nộp đề: 11-12/11/2025 | |||||||||||||||||||||||||
37 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài (phút) | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Ghi chú | |||||||||||||||
38 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
39 | 1 | Quản lý hành chính nhà nước và quản lý ngành GD&ĐT | 25/11/2025 | QLC1+ QLC2 | Viết | 60 | 76/3P | 6 | Nguyễn Thanh Hải | Thanh Hải + Duy Tân | ||||||||||||||||
40 | 2 | Đường lối CM của ĐCS Việt Nam | 27/11/2025 | DLC1+ DLC2 | Viết | 60 | 76/3P | 6 | Phạm Thị Hồng | Thị Hồng + Kim Dung | ||||||||||||||||
41 | 5. CAO ĐẲNG GIÁO DỤC MẦM NON KHÓA 24 | |||||||||||||||||||||||||
42 | Ngày nộp đề: 11-12/11/2025 | |||||||||||||||||||||||||
43 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài (phút) | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Ghi chú | |||||||||||||||
44 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
45 | 1 | Những NLCB của CN Mác – Lênin 2 | 25/11/2025 | NC1+NC2 | Trắc nghiệm trên máy tính | 60 | 79/3P | 6 | Phùng Thị Phương Thảo | |||||||||||||||||
46 | 2 | Giáo dục thể chất 3 | 26/11/2025 | CMN24AB | TH | 79 | Trần Thị Thúy Quỳnh | Thúy Quỳnh + Phương Đảo + Ngọc Chung + Ngọc Cang | ||||||||||||||||||
47 | 3 | Pháp luật đại cương | 27/11/2025 | PLC1+ PLC2 | Trắc nghiệm trên máy tính | 60 | 79/3P | 6 | Trần Văn Từ | HL-01 (CMN22B) | ||||||||||||||||
48 | 4 | Tiếng Anh 3 | 28/11/2025 | AC1+AC2 | Trắc nghiệm trên máy tính | 60 | 79/3P | 6 | Phạm Thị Thu Hương | |||||||||||||||||
49 | 6. ĐẠI HỌC KHÓA 23 (Khối Sư phạm) | |||||||||||||||||||||||||
50 | Ngày nộp đề: 18-19/12/2025 | |||||||||||||||||||||||||
51 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài (phút) | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Ghi chú | |||||||||||||||
52 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
53 | 1 | Pháp luật đại cương | 29/12/2025 | PLD3+ PLD4 + PLD5+ PLD6 | Trắc nghiệm trên máy tính | 60 | 276/11P | 22 | Trần Văn Từ | Thi 2 ca, HL 01 (DALV24) | ||||||||||||||||
54 | 2 | Quản lý hành chính nhà nước và quản lý ngành GD&ĐT | 30/12/2025 | QLD1+ QLD2+ QLD3+ QLD4+ QLD5 | Viết | 60 | 305/13P | 26 | Nguyễn Thị Thu Biên | Thu Biên + Thanh Hải | ||||||||||||||||
55 | 3 | Giáo dục học 2 | 31/12/2025 | GD1+GD2+GD3 | Viết | 90 | 170/7P | 14 | Trần Thị Kim Huệ | Kim Huệ + Nguyễn Lập | ||||||||||||||||
56 | 4 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 31/12/2025 | TD3+TD4 + TTD5 + TTD6 + TTD7 | Viết | 60 | 278/12P | 24 | Nguyễn Thị Thu Hạnh | Thu Hạnh + Xuân Tín + Thị Hồng | ||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | Thời gian làm việc: Buổi sáng 7h; Buổi chiều 13h45 | TL.HIỆU TRƯỞNG | ||||||||||||||||||||||||
59 | Thi trắc nghiệm tại nhà H: Buổi sáng ca 2 bắt đầu 8h30, buổi chiều 15h15 | TP. KT-ĐBCLGD | ||||||||||||||||||||||||
60 | Địa điểm thi Nhà A, 986 Quang Trung | |||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | Nơi nhận: | |||||||||||||||||||||||||
63 | - Các khoa; | Bùi Tá Toàn | ||||||||||||||||||||||||
64 | - Các phòng: ĐT, TC-HC, KT-ĐBCLGD. | |||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||