| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||||||
2 | ĐƠN VỊ: KHOA KINH TẾ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ NCKH NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Họ và tên | Lớp HC | Mã sinh viên | Khoa | Đề tài đăng ký | Giảng viên hướng dẫn | Điện thoại nhóm trưởng | Ghi chú | |||||||||||||||||||||
8 | I. Đề tài NCKH của SV thuộc khoa: đề tài | |||||||||||||||||||||||||||||
9 | 1 | Trần Quang Thạch | K58F2 | 22D160233 | Kinh tế | Ảnh hưởng của tiếp thị kỹ thuật số đến quyết định lựa chọn sản phẩm của thế hệ GenZ | TS. Vũ Thị Hồng Phượng | 0979475389 | ||||||||||||||||||||||
10 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | K58F5 | 22D160034 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
11 | Vũ Khành Bình | K58F2 | 22D160032 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
12 | Nguyễn Như Lan | K58F5 | 22D160128 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
13 | Đỗ Toàn Thịnh | K58F2 | 22D160237 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
14 | 2 | Nguyễn Phương Trang | K59F4 | 23D160202 | Kinh tế | Chính sách an sinh xã hội trong bối cảnh chuyển đổi số và tự động hóa lao động tại Việt Nam. | PGS. Ts Phan Thế Công | |||||||||||||||||||||||
15 | Phan Thị Hằng | K59F3 | 23D160120 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
16 | Nguyễn Thị Minh Tuyết | K59F3 | 23D160153 | Kinh Tế | 0826112078 | |||||||||||||||||||||||||
17 | Nguyễn Đức Hiếu | K59F3 | 23D160121 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
18 | Nguyễn Ngọc Ánh | K59F3 | 23D160111 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
19 | 3 | Nguyễn Thảo Nguyên | K59F1 | 23D160033 | Kinh Tế | TS Vũ Thị Yến | 0392378405 | Viện Đào tạo quốc tế | ||||||||||||||||||||||
20 | Lê Ngọc Phương Linh | K59F2 | 23D160081 | Kinh Tế | ||||||||||||||||||||||||||
21 | Đinh Xuân Đức | K59F1 | 23D160012 | Kinh Tế | ||||||||||||||||||||||||||
22 | Nguyễn Ích Giang | K59F1 | 23D160013 | Kinh Tế | ||||||||||||||||||||||||||
23 | Lê Ngọc Linh | CN20-STA.DB | 21K690024 | |||||||||||||||||||||||||||
24 | 4 | Trịnh Phương Anh | K59F3 | 23D160109 | Kinh tế | ThS. Phạm Thị Dự | ||||||||||||||||||||||||
25 | Trần Hồng Hạnh | K59F3 | 23D160119 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
26 | Nguyễn Thị Huyên | K59F4 | Kinh tế | |||||||||||||||||||||||||||
27 | Cao Thị Ngân Hồng | K59F4 | Kinh tế | |||||||||||||||||||||||||||
28 | Nguyễn Thị Thu Thuỷ | K59F4 | 23D160200 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
29 | 5 | Vũ Nguyễn Hương Nhi | K58F3 | 22D160190 | Kinh tế | Giải pháp tăng cường ứng dụng công nghệ CRM của tập đoàn Vingroup tại Việt Nam | TS. Hà Xuân Bình | 0816176181 | ||||||||||||||||||||||
30 | Trần Thuý Hường | K58F3 | 22D160123 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
31 | Trần Ngọc Diệp | K59F6 | 23D160266 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
32 | Vũ Thị Phương Dung | K58F1 | 22D160045 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
33 | Dương Thị Nguyên | K59F6 | 23D160291. | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
34 | 6 | Nguyễn Bá Nam | K58F2 | 22D160172 | Kinh tế | TS. Vũ Thị Yến | 0862840204 | |||||||||||||||||||||||
35 | Hoàng Hà My | K58F2 | 22D160167 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
36 | Nguyễn Đức Hoàng | K58F2 | 22D160094 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
37 | Lương Thị Khánh Linh | K58F2 | 22D160137 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
38 | 7 | Đỗ Ngọc Ánh | K59F1 | 23D160006 | Kinh tế | Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến an ninh lương thực tại Việt Nam | TS. Ngô Ngân Hà | 0971909764 | ||||||||||||||||||||||
39 | Nguyễn Thị Phương Bắc | K59F2 | 23D160060 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
40 | Trần Thị Ngọc Ánh | K59F1 | 23D160007 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
41 | Nguyễn Xuân Hoàng | K59F1 | 23D160016 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||||||
43 | 8 | Đoàn Thị Phương Uyên | K59F1 | 23D160049 | Kinh tế | Tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài, độ mở thương mại, đổi mới sáng tạo, lao động, thể chế và chất lượng môi trường đến tăng trưởng kinh tế: Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam | TS. Ngô Ngân Hà | 0946053692 | ||||||||||||||||||||||
44 | Phạm Huyền Trang | K59F1 | 23D160046 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
45 | Đoàn Minh Vũ | K59F1 | 23D160051 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
46 | Nghiêm Ngọc Hà Vy | K59F2 | 23D160103 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
47 | Nguyễn Thị Tuyết | K59F2 | 23D160100 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
48 | 9 | Đậu Nguyễn Hương Anh | K59F5 | 223D160208 | Kinh tế | |||||||||||||||||||||||||
49 | Phạm Tùng Lâm | K59F5 | 23D160231 | Kinh tế | 0963918421 | |||||||||||||||||||||||||
50 | Kiều Khánh Linh | K59F5 | 23D160233 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
51 | Ngô Diệu Linh | K59F5 | 23D160234 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
52 | Vũ Quốc Minh | K59F5 | 23D160237 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
53 | 10 | Hồ Hoàng Châu | K59F5 | 23D160214 | Kinh tế | TS. Vũ Thị Yến | 0338088165 | |||||||||||||||||||||||
54 | Đỗ Thị Kim Chi | K59F5 | 23D160215 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
55 | Trần Nguyễn Minh Ánh | K59F5 | 23D160213 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
56 | Ninh Thị Mai Anh | K59F5 | 23D160209 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
57 | Vương Hoài Anh | K59F6 | 23D160261 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
58 | 11 | Phạm Thị Ánh Tuyết | K59F4 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
59 | Lê Xuân Bảo Ngọc | K59F4 | Kinh tế | |||||||||||||||||||||||||||
60 | Lương Thùy Linh | K59F4 | 23D160185 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
61 | Đào Thị Thu Anh | K59F4 | Kinh tế | |||||||||||||||||||||||||||
62 | Triệu Thị Thanh Tâm | K59F4 | 23D160198 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
63 | 12 | Nguyễn Nhật Linh | K59F6 | 23D160284 | Kinh tế | Kinh tế bền vững và sự tác động đến hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp tại Việt Nam | *0868217829 | |||||||||||||||||||||||
64 | Trần Vĩ Hoàng Anh | K59F5 | 23D160211 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
65 | 13 | Lê Thị Ánh Hồng | K59F5 | 23D160224 | Kinh tế | |||||||||||||||||||||||||
66 | Lê Thị Thu Hoài | K59F6 | 23D160276 | Kinh tế | 0904103375 | |||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||||||
68 | 14 | Phan Thị Ngọc Anh | K59F6 | 23D160260 | Kinh tế | |||||||||||||||||||||||||
69 | Đỗ Hải Anh | K59F6 | 23D160259 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
70 | Giáp Nguyễn Linh Chi | K59F6 | 23D160263 | Kinh tế | *0382299218 | |||||||||||||||||||||||||
71 | Phí Phương Chi | K59F6 | 23D160264 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
72 | 15 | Ths. Lương Nguyệt Ánh Ths. Hồ Thị Mai Sương | ||||||||||||||||||||||||||||
73 | Trần Thị Lan Anh | K59F2 | 23D160058 | Kinh tế | 0395788412 | |||||||||||||||||||||||||
74 | Đỗ Mai Linh | K59F2 | 23D160080 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
75 | Nguyễn Thị Nhung | K59F1 | 23D160035 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
76 | Nguyễn Thị Minh Phượng | K59F1 | 23D160037 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
77 | Dương Minh Lý | K59H1 | 23D180023 | Tài chính ngân hàng | ||||||||||||||||||||||||||
78 | 16 | Bùi Thị Ngọc Lan | K59F5 | 23D160230 | Kinh tế | |||||||||||||||||||||||||
79 | Vũ Thị Hương | K59F5 | 23D160229 | Kinh tế | Lê Nguyễn Diệu Anh | |||||||||||||||||||||||||
80 | Đặng Thị Thu Hoài | K59F5 | 23D160223 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
81 | Nguyễn Thị Thu Thương | K59F5 | 23D160252 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
82 | Nguyễn Thị Thanh Vân | K59F5 | 23D160257 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
83 | 19 | Trần Tú Yên | K58F2 | 22D160282 | Kinh tế | 0968565269 | ||||||||||||||||||||||||
84 | Nguyễn Ngọc Thanh | K58F3 | 22D160220 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
85 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | K58F2 | 22D160194 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
86 | Vũ Kiều Trinh | K58F2 | 22D160260 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
87 | Mai Trọng Tùng Lâm | K58F5 | 22D160131 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
88 | 21 | Lê Thu Hường | K59F1 | 23D160020 | Kinh tế | |||||||||||||||||||||||||
89 | Ngô Quỳnh Anh | K59F1 | 23D160003 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
90 | 22 | Bùi Thu Trang | K59F6 | 23D160301 | Kinh tế | 0896123722 | ||||||||||||||||||||||||
91 | Vũ Thị Minh Tú | K59F6 | 23D160305 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
92 | Lương Đắc Đức | K59HH1 | 23D185011 | Tài chính ngân hàng | 0395391727 | |||||||||||||||||||||||||
93 | Nguyễn Hoàng Dũng | K59HH1 | 23D185010 | Tài chính ngân hàng | 0387337164 | |||||||||||||||||||||||||
94 | 23 | Vũ Thị Oanh | K59F6 | 23D160294 | Kinh tế | TS. Dương Hoàng Anh | 0971513242 | |||||||||||||||||||||||
95 | Nguyễn Thị Tú Mai | K59F6 | 23D160286 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
96 | Lê Thị Thảo | K59F6 | 23D160298 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
97 | Lê Thị Ngọc Mai | K59F5 | 23D160236 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
98 | Kiều Thị Linh | K59F6 | 23D160283 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||
99 | 24 | Vũ Thị Huyền | K59F1 | 23D160019 | Kinh tế | 0375867436 | ||||||||||||||||||||||||
100 | 25 | Hoàng Hồng Hạnh | K59F5 | 23D160222 | Kinh tế | 0399912377 | ||||||||||||||||||||||||
101 | Vũ Thị Thuỳ Trang | K59F5 | 23D160254 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||||