ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG THÁNG 12- TUẦN 21 từ 18/12/2023 - 24/12/2023
2
3
LớpBuổiThứ 2 (18/12)Thứ 3 (19/12)Thứ 4 (20/12)Thứ 5 (21/12)Thứ 6 (22/12)Thứ 7 (23/12)CN (24/12)
4
YS VB2
K8
SÔn Tin họcLâm sàng Sản - Bệnh viện Phụ Sản Thái Bình
từ ngày 01/12/2023 đến ngày 24/12/2023
5
TThi Tin học- T 5
6
TC-Y sĩ
K49A
STC QLYT - 2/8 - YTCC- T 4.1
7
CTH- N1-YHCT-PHCN-6/10
- Bộ môn Nội - E 1.2
TH- N2- YHCT- PHCN - 6/10
- Bộ môn Nội - E 1.2
13h30 thi SK SS - T 4.2
8
TC-Y sĩ
K49B
SÔn thi Pháp luậtÔn TCQLYT ôn YHCT-PHCNLâm sàng Bệnh học 1-2 - Bệnh viện Vũ Thư từ ngày 23/10 - 26/01/2023
9
TThi Tin học- T 5
10
TC-Y sĩ
K50
SÔn Bệnh học NL1Ôn TCQLYT Ôn NNCBYHCT-PHCN - 1/8 -BM Nội
-ONL
11
TBệnh học NL2- 1/25-BM Nội
-ONL
Bệnh học NL2- 2/25-BM Nội
-ONL
Thi Tin học- T 5YHCT-PHCN - 2/8 -BM Nội
-ONL
12
TC-Y sĩ
K51
SThi Tin học- T 5Ôn Thi Pháp luật Ôn thi Tâm lý-KNGT-GDSK
13
CTH ĐDCB-KTĐD - 3/10- BMĐD - T 3.1TH ĐDCB-KTĐD - 4/10- BMĐD - T 3.1CTCNCT - 14/18 - YHCS - T 4.1
14
CĐ-Y sĩ
K1 A
SNNCB- 33/40-KHCB-
Quyên - E 2.1
G - Chính trị - 13/22-KHCB - E 1.1G - Chính trị - 14/22-KHCB - E 1.1Tin học - 18/24 - T5 Từ Phân tử đến Tế bào- 7/14- YHCS
- E 1.2
15
CNNCB- 34/40-KHCB-
Quyên - E 2.1
Tin học - 17/24 - T5
16
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
S
17
TChính trị - 3/22-KHCB-ONLChính trị - 4/22-KHCB-ONLNNCB- 3/40-KHCB-
Quyên - ONL
NNCB- 4/40-KHCB-
Quyên - ONL
NNCB- 5/40-KHCB-
Quyên - ONL
18
ĐD LT CQ
K10
SÔn thi Sự HTBT&QTPH Thi CTCNCT - T 4.1TH - ĐDCB - GTTTHĐD -2/10 - BMĐD - T3.1
19
TTâm lý người bệnh - Y đức - 1/8
- YTC C- ONL
Tâm lý người bệnh - Y đức - 2/8
- YTC C- ONL
TH - ĐDCB - GTTTHĐD -1/10 - BMĐD - T3.1TH - ĐDCB - GTTTHĐD -3/10 - BMĐD - T3.1
20
CĐK14ASCSNB YHCT - PHCN - 8/8
- Bộ môn Nội - E 2.2
ĐDCĐ - 1/4 - YTCC - ThS Sơn - E 2.2Ôn thi HSTC
21
C
22
CĐK14BSLÂM SÀNG HSTC TỪ 27/11 ĐẾN 24/12Ôn thi HSTC
23
CCSNB YHCT - PHCN - 8/8
- Bộ môn Nội - E 2.2
ĐDCĐ - 1/4 - YTCC - ThS Sơn - T 6.3
24
CĐK14CSĐDCĐ - 1/4 - YTCC - ThS Sơn - E 3.1Ôn thi HSTC
25
CCSNB YHCT - PHCN - 8/8
- Bộ môn Nội - E 2.2
26
CĐK14DSĐDCĐ - 1/4 - YTCC - ThS Sơn - E 3.1Ôn thi HSTC
27
CCSNB YHCT - PHCN - 8/8
- Bộ môn Nội - E 2.2
28
CĐK14ESLÂM SÀNG NHI TỪ 27/11 ĐẾN 24/12Ôn thi HSTC
29
CCSNB YHCT - PHCN - 8/8
- Bộ môn Nội - E 2.2
ĐDCĐ - 1/4 - YTCC - ThS Sơn - E 3.2
30
CĐK15ASLÂM SÀNG CSSK NGƯỜI LỚN 2 TỪ 04/12 ĐẾN 14/01
31
CPháp luật - 9/9 - Thầy Hùng
- E 1.1
Môi trường và SK - 7/8 - YTCC -
- T 6.2
CSSKNL3 - 1/15 - BM Nội - T 4.4Ôn thi NNCN - Nhật
32
CĐK15BSLÂM SÀNG CSSK NGƯỜI LỚN 2 TỪ 04/12 ĐẾN 14/01
33
CCSSKNL3 - 1/15 - BM Nội - T 4.2Pháp luật - 9/9 -Thầy Hùng
- E 1.1
Môi trường và SK -7/8 - YTCC -
- E 4.1
34
CĐK15CSLÂM SÀNG CSSK NGƯỜI LỚN 2 TỪ 04/12 ĐẾN 14/01
35
CPháp luật - 9/9 - Thầy Hùng
- E 1.1
Môi trường và SK - 7/8 - YTCC -
- T 4.1
CSSKNL3 - 1/15 - BM Nội - T 4.4
36
CĐK16ASCTCNCT - 13 /18 - YHCS - E 2.2NNCB- 31/40-KHCB-
Quyên - E 2.1
Tin học - 15/24 - T5NNCB- 32/40-KHCB-
Quyên - E 2.1
Tâm lý NB và Y đức 7/8 - YTCC - ThS Bùi Hoa - E 2.1
37
CNNCB- 30/40-KHCB-
Quyên - E 2.1
Chính trị - 20/22-KHCB- E 1.1
38
CĐK16BSChính trị- 20/22-KHCB- E1.1CTCNCT - 13 /18 - YHCS - E 4.1Tâm lý NB và Y đức 7/8 - YTCC
- ThS Bùi Hoa - E 1.2
Chính trị- 21/22-KHCB- E 1.1
39
CTin học - 13/24 - T5NNCB-28/40-KHCB-
Quyên - E 2.1
NNCB- 29/40-KHCB-
Quyên - E 2.1
40
CĐK16C
SChính trị- 20/22-KHCB-E1.1CTCNCT - 13 /18 - YHCS - T 4.2Tâm lý NB và Y đức 7/8 - YTCC - ThS Bùi Hoa - T 4.2Chính trị- 21/22-KHCB- E 1.1
41
CN1 - Tiếng Đức - 18/40- ONL
N2 - Tiếng Đức - 13/40- ONL
N1 - Tiếng Đức - 19/40- ONL
N2 - Tiếng Đức - 14/40- ONL
Tin học - 15/24 - T5N1 - Tiếng Đức - 20/40- ONL
N2 - Tiếng Đức - 15/40- ONL
42
CĐK16D
STâm lý NB và Y đức 7/8 - YTCC
- ThS Bùi Hoa - T 4.3
G - Chính trị - 13/22-KHCB-E 1.1G - Chính trị - 14/22-KHCB - E 1.1CTCNCT - 13 /18 - YHCS - T 4.3Tin học - 14/24 - T5
43
CNNCB - Nhật- 25/40-KHCB-
Yên - T 4.3
NNCB - Nhật- 26/40-KHCB-
Yên - T 4.3
NNCB - Nhật- 27/40-KHCB-
Yên - T 4.3
NNCB - Nhật- 28/40-KHCB-
Yên - T 4.3
44
PHCN K1SLâm sàng PHCN dựa vào cộng đồng và QLKP VLTLPHCN - Bệnh viện CĐ Y tế TB từ ngày 11/12/2023 đến ngày 07/01/2024 (buổi sáng)
45
CTH- NNTL - 8/10-Bm Nội - T 4.2
- Cô Thao
46
PHCN K2S
47
CVLTL-PHCN các BL hệ xương khớp và cột sống - 6/8 - BM Nội - T 4.1TH - GPCN hệ vận động và TK - 8/10 - CN Minh - T4.4TH - GPCN hệ vận động và TK - 9/10 - CN Minh - T4.5TH- PTĐT bằng VL - 5/10 - Cô Thao - T4.2
48
PHCN K3ASTin học - 17/24 - T5Ôn thi -Tâm lý NB- Y Đức
49
CPháp luật - 9/9 - Thầy Hùng
- E 1.1
CTCNCT - 13/18 - YHCS - T 4.2Chính trị - 20/22-KHCB- E1.1Ôn thi Môi trường và SK
50
PHCN K3B
TTH
S
51
CTâm lý-KNGT-GDSK-YTCC- 2/8
ONL
Môi trường và SK - 2/8 - YTCC -
ThS Sơn - ONL
ĐDCB - CCBĐ - 2/4 - BMĐD - ONLCTCNCT - 2/18 - YHCS - ONL
52
PHCN K3C
TTH
S
53
CTâm lý-KNGT-GDSK-YTCC- 2/8
ONL
Môi trường và SK - 2/8 - YTCC -
ThS Sơn - ONL
ĐDCB - CCBĐ - 2/4 - BMĐD - ONLCTCNCT - 2/18 - YHCS - ONL
54
PHCN K3D
TTH
S
55
CTâm lý-KNGT-GDSK-YTCC-2/8
ONL
Môi trường và SK - 2/8 - YTCC -
ThS Sơn - ONL
ĐDCB - CCBĐ - 2/4 - BMĐD - ONLCTCNCT - 2/18 - YHCS - ONL
56
CĐ XN K9STH - KST 1 - 8/10 - BMXN - PTHÔn thi Hóa PT Ôn- KT XNCB
57
CTH - ĐDCB - CCBĐ - 10/10 - PTHTH Hóa sinh 1- 2/10 - BMXN -PTHTH - KST 1 - 9/10 - BMXN - PTHTH Hóa sinh 1- 3/10 - BMXN -PTH
58
CĐ XN K8
S
LÂM SÀNG XÉT NGHIỆM 2 - BỆNH VIỆN NHI TỪ 11/12/2023- 14/01/2024 (5 tuần cả ngày)
ôn thi HH CS
59
C
60
CĐ Dược K8
HP Kinh tế Dược
SN1 -TH GDP- GPP 1/10 - HDDL - PTHTH - KNGTBN 1/10- HDDL - E 3.1N1 -TH GDP- GPP 1/10 - HDDL - PTH
61
CN2 -TH GDP- GPP 1/10 - HDDL - PTHTKYH-NCKH - 6/14 - ThS Nhạn
- E 4.1
Dược xã hội học - 5/8 - HDDL - E 3.1N2 -TH GDP- GPP 1/10 - HDDL - PTH
62
CĐ Dược
K8
HP Dược lý - DLS
STH - N1 -TPCN - 3/10 - HDDL - PTHTH-Sử dụng thuốc trong điều trị - 3/10
- BM Nội - E 1.2
TH - N1 -TPCN - 4/10 - HDDL - PTHTKYH-NCKH - 6/14-ThS Nhạn
- E 2.2
63
CTH - N2 -TPCN - 3/10 - HDDL - PTHChăm sóc Dược - 1/8 - BCDL - E 3.1TH - N2 -TPCN - 4/10 - HDDL - PTHTH-Sử dụng thuốc trong điều trị - 4/10
- BM Nội - E 3.1
64
CĐ Dược
K8
HP Công nghệ - BC
S TH- N1 -BC Đông Dược - 3/10 - BCDL - PTHTH- N1 -Mỹ phẩm - 3/10 - BCDL - PTHTH- N1 -Mỹ phẩm - 4/10 - BCDL - PTHTH- N1 -BC Đông Dược - 4/10 - BCDL - PTHTH- N2 -BC Đông Dược - 4/10 - BCDL - PTH
65
C TH- N2 -BC Đông Dược - 3/10 - BCDL - PTHTH- N2 -Mỹ phẩm - 3/10 - BCDL - PTH TH- N2 -Mỹ phẩm - 4/10 - BCDL - PTHSDHBC -1/8 - BCDL- E 1.2
66
CĐK9BSTH - N1 - Hóa dược- 1/10- HDDL Ôn thi Hóa sinh
67
CTH - N2 - Hóa dược- 1/10 HDDL Dược liệu - 7/8 - BCDL - T 4.1Ôn thi Hóa PT
68
CĐK9CS
TH - N1 - Hóa dược- 1/10- HDDL
Dược liệu - 7/8 - BCDL - T 4.1Ôn thi Hóa sinh
69
C
TH - N2 - Hóa dược- 1/10- HDDL
Ôn thi Hóa PT
70
CĐK9DS
TH - N1 - Hóa dược- 1/10- HDDL
Ôn thi Hóa sinh
71
C
TH - N2 - Hóa dược- 1/10- HDDL
Dược liệu - 7/8 - BCDL - T 6.2Ôn thi Hóa PT
72
CĐK9ESDược liệu - 7/8 - BCDL - T 4.1
TH - N1 - Hóa dược- 1/10- HDDL
Ôn thi Hóa sinhôn thi NNCN
73
CN1 -TH Hóa PT - 16/16 - HDDL
TH - N2 - Hóa dược- 1/10- HDDL
Ôn thi Hóa PT
74
CĐ Dược K10ASN1 - TH HHĐC - 5/9 - HDDL - PTH N2 - TH HHĐC - 5/9 - HDDL - PTH Chính trị- 18/22-KHCB- E 1.1
75
C NNCB- 33/40-Ths.Hương - E 3.2 NNCB- 34/40-Ths.Hương - E 3.2 Ôn thi Vật lý ĐC
76
CĐ Dược K10BSTin học- 16/24-KHCB-T5NNCB- 33/40-Ths.Hương - E 3.2Chính trị- 18/22-KHCB- E 1.1NNCB - 34/40-Ths.Hương - E 3.2
77
CN1 - TH HHĐC - 5/9 - HDDL - PTH N2 - TH HHĐC - 5/9 - HDDL - PTH Ôn thi Vật lý ĐC
78
CĐ Dược K10CSNNCB- 31/40-Ths.Hương - E 3.2N1 - TH HHĐC - 5/9 - HDDL - PTH NNCB-32/40-Ths.Hương - E 3.2Ôn thi Vật lý ĐC
79
CTin học- 18/24-KHCB-T5Chính trị- 22/22-KHCB - E 1.1N2 - TH HHĐC - 5/9 - HDDL - PTH
80
CĐ Dược K10DSNNCB-24/40-Ths.Hương - E 3.2Tin học- 13/24-KHCB-T5 N1 - TH HHĐC - 5/9 - HDDL - PTH N2 - TH HHĐC - 5/9 - HDDL - PTH Ôn thi Vật lý ĐC
81
CChính trị - 22/22-KHCB - E 1.1NNCB-25/40-Ths.Hương- E 3.2
82
Cao đẳng Dược K9A
SÔn thi KNTCSD - 1/8 - BCDL - ONL
83
TGMP - 7/8 - BCDL - ONLGMP - 8/8 - BCDL - ONLTPCN 1/4 - BCDL - ONLThi KNGTTHTNH - T 4.1CSD - 2/8 - BCDL - ONL
84
Cao đẳng Dược K9FSÔn thi Hóa sinh T21Ôn Hóa Dược T22 N1,2 -TH Hóa PT- 11/16 -HDDL-PTHN1,2 -TH Hóa PT- 13/16 -HDDL-PTH
85
TChính trị - 3/22-KHCB-ONLChính trị - 4/22-KHCB-ONLDược lý 3/12 - BCDL - ONLDược cổ truyền 3/8 - ONLN1,2 -TH Hóa PT- 12/16 - HDDL - PTHN1,2 -TH Hóa PT- 14/16 - HDDL - PTH
86
CĐ Dược
K10 E
SÔn Thi Pháp luật ôn Thi HH ĐC -TH Giải phấu - ThS Sáng - 3/10 - PTH
87
TChính trị - 3/22-KHCB-ONLChính trị - 4/22-KHCB-ONLNNCB- 3/40-KHCB-
Quyên - ONL
NNCB- 4/40-KHCB-
Quyên - ONL
NNCB- 5/40-KHCB-
Quyên - ONL
TH Giải phấu - ThS Sáng - 4/10 - PTH
88
CĐ Dược LT CQ K4SÔn thi Dược liệuÔn Bệnh học - T19TH Dược lý 9/10 - BCDL - PTH
89
TDược cổ truyền 6/8 - ONLDược cổ truyền 7/8 - ONLThi Hóa sinh - T 4.1TCQLKTD-PCD - 1/8 - BCDL - ONLTCQLKTD-PCD - 2/8 - BCDL - ONLTH Dược lý 10/10 - BCDL - PTH
90
LỊCH THI TUẦN 21
91
Thời gianNội dungThành phầnĐịa điểmNgười chủ trì
92
7h thứ 4 (20/12)Thi Tin họcTC-Y sĩ K51PM T5Phòng QLĐT
- CTSV
93
18h thứ 4 (20/12)Thi Hóa sinhCĐ Dược LT CQ K4T 4.1Phòng QLĐT
- CTSV
94
13h30 thứ 5 (21/12)Thi SK SS TC-Y sĩ K49AT 4.2Phòng QLĐT
- CTSV
95
18h thứ 5 (21/12)Thi Tin họcYS VB2 K8, K49B,
Y sĩ K50
PM T5Phòng QLĐT
- CTSV
96
18h thứ 5 (21/12)Thi KNGTTHTNH Cao đẳng Dược K9AT 4.1Phòng QLĐT
- CTSV
97
13h30 Thứ 6Sinh hoạt chuyên mônToàn thể CBTầng 7Phòng QLĐT
- CTSV
98
7h thứ 7 (23/12) Thi CTCNCT ĐD LT CQ
K10
T 4.2Phòng QLĐT
- CTSV
99
PHÒNG HỌC ONLINE
100
Tên phòngMã phòng họcMật khẩu
phòng học