BCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAI
1
@
2
(Ban hành kèm theo Văn bản số 2057 /SXD-KTVLXD ngày 09 tháng 9 năm 2025 của Sở Xây dựng tỉnh Khánh Hòa)
3
4
SttNhóm vật liệuTên vật liệu/loại vật liệu xây dựngĐơn vị tínhTiêu chuẩn kỹ thuậtQuy cáchNhà sản xuấtXuất xứGiá (chưa có VAT)Điều kiện thương mạiVận chuyểnGhi chú
5
Vùng IIVùng IIIVùng IV
6
1Sắt - thép:
7
Sắt 6, 8 kg CB 240Pomina14.40914.40914.409Tại cửa hàng Phan RangBáo giá của Công ty TNHH Việt Thành Ninh Thuận
8
Sắt 10
cây (11,7m)
CB 400100.909100.909100.909
9
Sắt 12
cây (11,7m)
CB 400143.636143.636143.636
10
Sắt 14
cây (11,7m)
CB 400197.273197.273197.273
11
Sắt 16
cây (11,7m)
CB 400257.273257.273257.273
12
Sắt 18
cây (11,7m)
CB 400325.455325.455325.455
13
Sắt 20
cây (11,7m)
CB 400403.636403.636403.636
14
Sắt 22
cây (11,7m)
CB 400489.091489.091489.091
15
Sắt 10
cây (11,7m)
SD 29590.00090.00090.000
16
Sắt 12
cây (11,7m)
CB 300140.909140.909140.909
17
Sắt 14
cây (11,7m)
CB 300194.545194.545194.545
18
Sắt 16
cây (11,7m)
CB 300254.545254.545254.545
19
Sắt 18
cây (11,7m)
CB 300322.727322.727322.727
20
Sắt 6, 8 kg CB 240Hòa Phát14.31814.31814.318
21
Sắt 10
cây (11,7m)
GR 4089.09189.09189.091
22
Sắt 12
cây (11,7m)
CB 300141.818141.818141.818
23
Sắt 14
cây (11,7m)
CB 300193.636193.636193.636
24
Sắt 16
cây (11,7m)
GR 40246.364246.364246.364
25
Sắt 18
cây (11,7m)
CB 300320.909320.909320.909
26
Đinh 5 phân kg19.44419.44419.444
27
Kẽm buộc 1 lykg18.18218.18218.182
28
Hộp mạ kẽm HK 14*14*1,0 cây Cây 6mHoa SenViệt
Nam
46.36446.36446.364
29
Hộp mạ kẽm HK 30*30*1,2 cây Cây 6m120.909120.909120.909
30
Hộp mạ kẽm HK 30*30*1.2 cây Cây 6m120.909120.909120.909
31
Hộp mạ kẽm HK 30*30*1.4 cây Cây 6m139.091139.091139.091
32
Hộp mạ kẽm HK 40*40*1.2 cây Cây 6m162.727162.727162.727
33
Hộp mạ kẽm HK 40*40*1.4 cây Cây 6m188.182188.182188.182
34
Hộp mạ kẽm HK 50*50*1.4 cây Cây 6m236.364236.364236.364
35
Hộp mạ kẽm HK 13*26*1.2 cây Cây 6m76.36476.36476.364
36
Hộp mạ kẽm HK 20*40*1.2 cây Cây 6m120.909120.909120.909
37
Hộp mạ kẽm HK 25*50*1.2 cây Cây 6m150.909150.909150.909
38
Hộp mạ kẽm HK 30*60*1.2 cây Cây 6m182.727182.727182.727
39
Hộp mạ kẽm HK 30*60*1.4 cây Cây 6m212.727212.727212.727
40
Hộp mạ kẽm HK 30*60*1.8 cây Cây 6m270.000270.000270.000
41
Hộp mạ kẽm HK 30*60*2.0 cây Cây 6m296.364296.364296.364
42
Hộp mạ kẽm HK 30*90*1.4 cây Cây 6m285.455285.455285.455
43
Hộp mạ kẽm HK 40*80*1.2 cây Cây 6m245.455245.455245.455
44
Hộp mạ kẽm HK 40*80*1.4 cây Cây 6m285.455285.455285.455
45
Hộp mạ kẽm HK 40*80*1.8 cây Cây 6m363.636363.636363.636
46
Hộp mạ kẽm HK 40*80*2.0 cây Cây 6m402.727402.727402.727
47
Hộp mạ kẽm HK 50*100*1.2 cây Cây 6m310.909310.909310.909
48
Hộp mạ kẽm HK 50*100*1.4 cây Cây 6m359.091359.091359.091
49
Hộp mạ kẽm HK 50*100*1.8 cây Cây 6m458.182458.182458.182
50
Hộp mạ kẽm HK 50*100*2.0 cây Cây 6m507.273507.273507.273
51
Hộp mạ kẽm HK 60*120*1.4 cây Cây 6m431.818431.818431.818
52
Hộp mạ kẽm HK 60*120*1.8 cây Cây 6m552.727552.727552.727
53
Ống kẽm 21*1.4 cây Cây 6m74.54574.54574.545
54
Ống kẽm 34*1,5 cây Cây 6m131.818131.818131.818
55
Ống kẽm 49*2.1 nhúng cây Cây 6m339.091339.091339.091
56
Ống kẽm 60*1.4
cây Cây 6m220.909220.909220.909
57
Ống kẽm 76*1.4
cây Cây 6m280.909280.909280.909
58
Ống kẽm 90*1.8 cây Cây 6m419.091419.091419.091
59
Thép góc cạnh đều cán nóng /V/ mác AGS 400; SS400kgTCVN 7571-1:2019; JIS G3101-2015
25x25x(2,5÷3)x6m
Thép /V/16.22016.32016.220Tùy theo điều kiện đơn hàngGiao hàng trên phương tiện bên mua tại kho của nhà máy (KCN Nhơn Trạch II, Đồng Nai)Báo giá của Công ty Cổ phần Thép Nhà Bè - VNSTEEL
60
kg
30x30x(2,5÷3)x6m
16.22016.32016.220
61
kg
40x40x(2,5÷5)x6m
16.22016.32016.220
62
kg50x50x(3÷6)x6m16.22016.32016.220
63
kg60x60x(4÷6)x6m15.92016.02015.920
64
kg65x65x(5÷6)x6m15.92016.02015.920
65
kg70x70x(5÷7)x6m15.92016.02015.920
66
kg75x75x(6÷9)x6m15.92016.02015.920
67
kg
100x100x(10)x6m
16.02016.12016.020
68
kg
25x25x(2,5÷3)x12m
16.32016.42016.320
69
kg
30x30x(2,5÷3)x12m
16.32016.42016.320
70
kg
40x40x(2,5÷5)x12m
16.32016.42016.320
71
kg
50x50x(3÷6)x12m
16.32016.42016.320
72
kg
60x60x(4÷6)x12m
16.02016.12016.020
73
kg
65x65x(5÷6)x12m
16.02016.12016.020
74
kg
70x70x(5÷7)x12m
16.02016.12016.020
75
kg
75x75x(6÷9)x12m
16.02016.12016.020
76
kg
100x100x(10)x12m
16.22016.32016.220
77
2Thiết bị điện các loại
78
Dây điện VCmd 2x1.5mm2 0.6/1kVmTCVN 593510.55010.55010.550Giá bán tại chân công trình, đã bao gồm chi phí vận chuyển (nơi trung tâm các huyện trên địa bàn tỉnh đối với đơn hàng tối thiểu 20 triệu đồng)Báo giá của Công ty Cổ phần Dây cáp điện Việt Thái
79
Dây điện VCmd 2x2.5mm2 0.6/1kVm17.10017.10017.100
80
Dây điện VCmo 2x1.5mm2 300/500Vm11.98011.98011.980
81
Dây điện VCmo 2x2.5mm2 300/500Vm19.30019.30019.300
82
Dây điện VCmo 2x4mm2 300/500Vm29.18029.18029.180
83
Dây điện VCmo 2x6mm2 300/500Vm43.62043.62043.620
84
Dây điện VCmt 2x1.5mm2 300/500Vm13.22013.22013.220
85
Dây điện VCmt 2x2.5mm2 300/500Vm21.03021.03021.030
86
Dây điện VCmt 2x4mm2 300/500Vm31.45031.45031.450
87
Dây điện VCmt 2x6mm2 300/500Vm46.59046.59046.590
88
Dây điện VCmt 3x1.5mm2 300/500Vm18.59018.59018.590
89
Dây điện VCmt 3x2.5mm2 300/500Vm29.42029.42029.420
90
Dây điện VCmt 3x4mm2 300/500Vm44.05044.05044.050
91
Dây điện VCmt 3x6mm2 300/500Vm66.71066.71066.710
92
Dây điện VCmt 4x1.5mm2 300/500Vm24.14024.14024.140
93
Dây điện VCmt 4x2.5mm2 300/500Vm37.93037.93037.930
94
Dây điện VCmt 4x4mm2 300/500Vm57.60057.60057.600
95
Dây điện VCmt 4x6mm2 300/500Vm86.88086.88086.880
96
Cáp CV 1.5mm2 0.6/1kV AS/NZSm5.4905.4905.490
97
Cáp CV 2.5mm2 0.6/1kV AS/NZSm8.9508.9508.950
98
Cáp CV 4mm2 0.6/1kV AS/NZSm13.54013.54013.540
99
Cáp CV 6mm2 0.6/1kV AS/NZSm19.91019.91019.910
100
Cáp CV 10mm2 0.6/1kV AS/NZSm32.93032.93032.930