ABCDEFGHJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Đại học Quốc gia TP. HCM
2
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
3
Khoa Ngữ văn Pháp
4
LỊCH THI CUỐI KỲ II 23-24 (ĐỢT 1)
5
STTMÃ LHPTÊN LHPSỐ SVTHỨNGÀYGIỜPHÒNG
6
12320NVP08201Tiếng Pháp văn phòng (nhóm 1)30Thứ Hai17.607h30-08h30A1-13
7
22320NVP08202Tiếng Pháp văn phòng (nhóm 2)3008h45-09h45A1-13
8
32320NVP08203Tiếng Pháp văn phòng (nhóm 3)3010h00-11h00A1-13
9
42320NVP09401Văn học pháp ngữ và so sánh85Thứ Sáu21.613h00-14h15C1-11
10
52320NVP08801Morphologie (nhóm 1)85Thứ Sáu21.614h30-16h00C1-11
11
62320NVP08802Morphologie (nhóm 2)
12
72320NVP08803Morphologie (nhóm 3)
13
82320NVP07201Nói 4 (nhóm 1)Thứ Ba18.607h30-11h30B4-202
14
92320NVP07202Nói 4 (nhóm 2)
15
102320NVP07203Nói 4 (nhóm 3)
16
112320NVP07601Đọc hiểu 4 (nhóm 1)30Thứ Năm20.607h30-08h45A1-32
17
122320NVP07602Đọc hiểu 4 (nhóm 2)3009h00-10h15A1-32
18
132320NVP07603Đọc hiểu 4 (nhóm 3)30Thứ Hai24.607h30-09h00A1-13
19
142320NVP06801Nghe hiểu 4 (nhóm 1)30Thứ Năm20.614h00-14h30B4-101
20
152320NVP06802Nghe hiểu 4 (nhóm 2)3014h45-15h15B4-101
21
162320NVP06803Nghe hiểu 4 (nhóm 3)3013h15-13h45B4-101
22
172320NVP10701Grammaire 2 (nhóm 1)30Thứ Sáu21.607h30-08h45A1-22
23
182320NVP10703Grammaire 2 (nhóm 3)3009h00-10h15A1-22
24
192320NVP10702Grammaire 2 (nhóm 2)30Thứ Ba25.613h15-14h30A1-13
25
202320NVP08001Viết 4 (nhóm 1)30Thứ Ba25.607h30-09h00C1-04
26
212320NVP08002Viết 4 (nhóm 2)3009h15-10h30C1-04
27
222320NVP08003Viết 4 (nhóm 3)30Thứ Năm27.614h45-16h15B4-101
28
232320NVP100.101Đời sống kinh tế chính trị Pháp85Thứ Năm27.607h30-08h45A1-03
29
242320NVP08601Biên dịch 4 (nhóm 1)8509h00-11h00A1-03
30
252320NVP08602Biên dịch 4 (nhóm 2)A1-03
31
262320NVP08603Biên dịch 4 (nhóm 3)A1-03
32
272320NVP026.101Interprétation 2 (Phiên dịch 2) (nhóm 1)Thứ Sáu 28.607h30-11h30B4-202
33
282320NVP026.102Interprétation 2 (Phiên dịch 2) (nhóm 2)B4-202
34
292320NVP026.103Interprétation 2 (Phiên dịch 2) (nhóm 3)B4-202
35
302320NVP07401Đọc hiểu 2 (nhóm 1)30Thứ Hai24.609h15-10h30A1-13
36
312320NVP07403Đọc hiểu 2 (nhóm 3)30Thứ Bảy11.507h30-09h15C2-02
37
322320NVP07801Viết 2 (nhóm 1)30Thứ Hai24.613h00-14h30A1-13
38
332320NVP07802Viết 2 (nhóm 2)3014h45-16h15A1-13
39
342320NVP07803Viết 2 (nhóm 3)30Thứ Năm27.613h00-14h30B4-101
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100