| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG TIỂU HỌC YÊN THÁI | ||||||||||||||||
2 | THƯ VIỆN | ||||||||||||||||
3 | DANH MỤC SÁCH THIẾU NHI | ||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||
5 | STT | SĐKCB | TÁC GIẢ | TÊN SÁCH | NXB | Nơi XB | NĂM XB | GIÁ TIỀN | KIỂM KÊ | ||||||||
6 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | ||||||||||||
7 | 1 | 1 | HOÀNG CÔNG LUẬN | Sợi xích vàng | KĐ | H. | 1996 | 1500 | + | ||||||||
8 | 2 | 2 | NGUYỄN TRẦN BẾ | Đá núi | KĐ | H. | 2002 | 3700 | 0 | ||||||||
9 | 3 | 3 | NGỌC LINH | Báy cao thủ Toco | MT | H. | 1998 | 4000 | + | ||||||||
10 | 4 | 4 | NHIỀU TÁC GIẢ | Tình bạn | Đ.Nai | Đ.Nai | 1996 | 3500 | + | ||||||||
11 | 5 | 5 | NGỌC BÌNH | Tiểu Quái Song: Mộng bá chủ | Đ.Nai | Đ.Nai | 1994 | 3500 | + | ||||||||
12 | 6 | 6 | NHIỀU TÁC GIẢ | Siêu cấp 98 | Đ.Nai | Đ.Nai | 1999 | 5000 | + | ||||||||
13 | 7 | 7 | HOÀNG NHẬT TUYÊN | Hành tinh người 3 mắt | KĐ | H. | 2002 | 5000 | + | ||||||||
14 | 8 | 8 | HOÀNG NHẬT TUYÊN | Theo dấu rồng thiêng/3 | Trẻ | H. | 2002 | 5000 | + | ||||||||
15 | 9 | 9 | HOÀNG NHẬT TUYÊN | Theo dấu rồng thiêng/4 | Trẻ | H. | 2002 | 5000 | + | ||||||||
16 | 10 | 10 | HOÀNG NHẬT TUYÊN | Theo dấu rồng thiêng/7 | Trẻ | H. | 2002 | 5000 | + | ||||||||
17 | 11 | 11 | HOÀNG NHẬT TUYÊN | Theo dấu rồng thiêng/9 | Trẻ | H. | 2002 | 5000 | + | ||||||||
18 | 12 | 12 | HOÀNG NHẬT TUYÊN | Theo dấu rồng thiêng/13 | Trẻ | H. | 2002 | 5000 | + | ||||||||
19 | 13 | 13 | HOÀNG NHẬT TUYÊN | Theo dấu rồng thiêng/14 | Trẻ | H. | 2002 | 5000 | + | ||||||||
20 | 14 | 14 | NHIỀU TÁC GIẢ | Hậu Subasa/18 | Trẻ | H. | 1996 | 3000 | + | ||||||||
21 | 15 | 15 | NHIỀU TÁC GIẢ | Hậu Subasa/22 | Trẻ | H. | 1996 | 3000 | + | ||||||||
22 | 16 | 16 | NHIỀU TÁC GIẢ | Hậu Subasa/25 | Trẻ | H. | 1996 | 3000 | + | ||||||||
23 | 17 | 17 | NHIỀU TÁC GIẢ | Hậu Subasa/26 | Trẻ | H. | 1996 | 3000 | + | ||||||||
24 | 18 | 18 | NHIỀU TÁC GIẢ | Hậu Subasa/27 | Trẻ | H. | 1996 | 3000 | + | ||||||||
25 | 19 | 19 | NHIỀU TÁC GIẢ | Hậu Subasa/34 | Trẻ | H. | 1996 | 3000 | + | ||||||||
26 | 20 | 20 | NHIỀU TÁC GIẢ | Hậu Subasa/37 | Trẻ | H. | 1996 | 3000 | + | ||||||||
27 | 21 | 21 | KAZUO | Bác sỹ KAZU/11 | Trẻ | H. | 2001 | 4000 | + | ||||||||
28 | 22 | 22 | KAZUO | Bác sỹ KAZU/12 | Trẻ | H. | 2001 | 4000 | + | ||||||||
29 | 23 | 23 | KAZUO | Bác sỹ KAZU/18 | Trẻ | H. | 2001 | 4000 | + | ||||||||
30 | 24 | 24 | VĨNH QUẾ | Anh em sinh đôi | Đ.Nẵng | Đ.Nẵng | 2000 | 5000 | + | ||||||||
31 | 25 | 25 | VĨNH QUẾ | Anh em sinh đôi/2 | Đ.Nẵng | Đ.Nẵng | 2000 | 5000 | + | ||||||||
32 | 26 | 26 | VĨNH QUẾ | Anh em sinh đôi/3 | Đ.Nẵng | Đ.Nẵng | 2000 | 5000 | + | ||||||||
33 | 27 | 27 | VĨNH QUẾ | Anh em sinh đôi/3 | Đ.Nẵng | Đ.Nẵng | 2000 | 5000 | + | ||||||||
34 | 28 | 28 | VĨNH QUẾ | Anh em sinh đôi/4 | Đ.Nẵng | Đ.Nẵng | 2000 | 5000 | + | ||||||||
35 | 29 | 29 | VĨNH QUẾ | Anh em sinh đôi/5 | Đ.Nẵng | Đ.Nẵng | 2000 | 5000 | + | ||||||||
36 | 30 | 30 | VĨNH QUẾ | Anh em sinh đôi/7 | Đ.Nẵng | Đ.Nẵng | 2000 | 5000 | + | ||||||||
37 | 31 | 31 | VĨNH QUẾ | Anh em sinh đôi/9 | Đ.Nẵng | Đ.Nẵng | 2000 | 5000 | + | ||||||||
38 | 32 | 32 | NOHOA | Cơn lốc màu da cam/3 | Đ.Nẵng | Đ.Nẵng | 2001 | 5000 | + | ||||||||
39 | 33 | 33 | NOHOA | Cơn lốc màu da cam/4 | Đ.Nẵng | Đ.Nẵng | 2001 | 5000 | + | ||||||||
40 | 34 | 34 | NOHOA | Cơn lốc màu da cam/15 | Đ.Nẵng | Đ.Nẵng | 2001 | 5000 | + | ||||||||
41 | 35 | 35 | NHIỀU TÁC GIẢ | Cậu bé khôn ngoan/8 | Đ.Nẵng | Đ.Nẵng | 2001 | 5000 | + | ||||||||
42 | 36 | 36 | NHIỀU TÁC GIẢ | Cậu bé khôn ngoan/11 | Đ.Nẵng | Đ.Nẵng | 2001 | 5000 | + | ||||||||
43 | 37 | 37 | NHIỀU TÁC GIẢ | Cô gái 300 tuổi/3 | Đ.Nẵng | Đ.Nẵng | 2001 | 5000 | + | ||||||||
44 | 38 | 38 | NHIỀU TÁC GIẢ | Cô gái 300 tuổi/4 | Đ.Nẵng | Đ.Nẵng | 2001 | 5000 | + | ||||||||
45 | 39 | 39 | NHIỀU TÁC GIẢ | Cô gái 300 tuổi/6 | Đ.Nẵng | Đ.Nẵng | 2001 | 5000 | + | ||||||||
46 | 40 | 40 | NHIỀU TÁC GIẢ | Cô gái 300 tuổi/7 | Đ.Nẵng | Đ.Nẵng | 2001 | 5000 | + | ||||||||
47 | 41 | 41 | NHIỀU TÁC GIẢ | Mái trường thân yêu/8 | Đ.Nẵng | Đ.Nẵng | 2001 | 5000 | + | ||||||||
48 | 42 | 42 | NHIỀU TÁC GIẢ | Mái trường thân yêu/14 | Đ.Nẵng | Đ.Nẵng | 2001 | 5000 | + | ||||||||
49 | 43 | 43 | NHIỀU TÁC GIẢ | Tháng ngày mộng mơ/8 | Đ.Nai | Đ.Nai | 2003 | 5000 | + | ||||||||
50 | 44 | 44 | NHIỀU TÁC GIẢ | Tháng ngày mộng mơ/9 | Đ.Nai | Đ.Nai | 2003 | 5000 | + | ||||||||
51 | 45 | 45 | NHIỀU TÁC GIẢ | Tháng ngày mộng mơ/10 | Đ.Nai | Đ.Nai | 2003 | 5000 | + | ||||||||
52 | 46 | 46 | NHIỀU TÁC GIẢ | Tháng ngày mộng mơ/14 | Đ.Nai | Đ.Nai | 2003 | 5000 | + | ||||||||
53 | 47 | 47 | NHIỀU TÁC GIẢ | Jindodinho/21 | KĐ | H. | 2000 | 5000 | + | ||||||||
54 | 48 | 48 | NHIỀU TÁC GIẢ | Jindodinho/44 | KĐ | H. | 2000 | 5000 | + | ||||||||
55 | 49 | 49 | NHIỀU TÁC GIẢ | Jindodinho/44 (tiếp) | KĐ | H. | 2000 | 5000 | + | ||||||||
56 | 50 | 50 | NHIỀU TÁC GIẢ | Thần đồng đất Việt/32 | Trẻ | H. | 2004 | 5000 | + | ||||||||
57 | 51 | 51 | NHIỀU TÁC GIẢ | Thần đồng đất Việt/74 | Trẻ | H. | 2004 | 5000 | 0 | ||||||||
58 | 52 | 52 | NHIỀU TÁC GIẢ | Siêu sao đường dài/2 | P.Nữ | H. | 1999 | 4000 | + | ||||||||
59 | 53 | 53 | NHIỀU TÁC GIẢ | Siêu sao đường dài/9 | P.Nữ | H. | 1999 | 4000 | + | ||||||||
60 | 54 | 54 | NHIỀU TÁC GIẢ | Siêu sao đường dài/14 | P.Nữ | H. | 1999 | 4000 | + | ||||||||
61 | 55 | 55 | NHIỀU TÁC GIẢ | Siêu sao đường dài/15 | P.Nữ | H. | 1999 | 4000 | + | ||||||||
62 | 56 | 56 | NHIỀU TÁC GIẢ | Siêu sao đường dài/16 | P.Nữ | H. | 1999 | 4000 | + | ||||||||
63 | 57 | 57 | NHIỀU TÁC GIẢ | Siêu sao đường dài/17 | P.Nữ | H. | 1999 | 4000 | + | ||||||||
64 | 58 | 58 | THỦY TIÊN | Tề thiên đại thánh/3 | Đ.Nai | Đ.Nai | 1999 | 4000 | 0 | ||||||||
65 | 59 | 59 | THỦY TIÊN | Tề thiên đại thánh/4 | Đ.Nai | Đ.Nai | 1999 | 4000 | + | ||||||||
66 | 60 | 60 | NHIỀU TÁC GIẢ | Siêu quậy Teppy/4 | Trẻ | H. | 1995 | 4000 | 0 | ||||||||
67 | 61 | 61 | NHIỀU TÁC GIẢ | Siêu quậy Teppy/43 | Trẻ | H. | 1995 | 4000 | + | ||||||||
68 | 62 | 62 | NHIỀU TÁC GIẢ | Siêu quậy Teppy/56 | Trẻ | H. | 1995 | 4000 | + | ||||||||
69 | 63 | 63 | NHIỀU TÁC GIẢ | Người sói/14 | Đ.Nai | Đ.Nai | 2000 | 4000 | + | ||||||||
70 | 64 | 64 | NHIỀU TÁC GIẢ | Người sói/25 | Đ.Nai | Đ.Nai | 2000 | 4000 | + | ||||||||
71 | 65 | 65 | NHIỀU TÁC GIẢ | Người sói/16 | Đ.Nai | Đ.Nai | 2000 | 4000 | + | ||||||||
72 | 66 | 66 | KIYOKOARAI | Tài tiên tri/3 | V.Hóa | H. | 2004 | 5000 | + | ||||||||
73 | 67 | 67 | KIYOKOARAI | Tài tiên tri/4 | V.Hóa | H. | 2004 | 5000 | 0 | ||||||||
74 | 68 | 68 | KIYOKOARAI | Tài tiên tri/5 | V.Hóa | H. | 2004 | 5000 | + | ||||||||
75 | 69 | 69 | KIYOKOARAI | Tài tiên tri/6 | V.Hóa | H. | 2004 | 5000 | 0 | ||||||||
76 | 70 | 70 | KIYOKOARAI | Tài tiên tri/7 | V.Hóa | H. | 2004 | 5000 | 0 | ||||||||
77 | 71 | 71 | KIYOKOARAI | Tài tiên tri/8 | V.Hóa | H. | 2004 | 5000 | 0 | ||||||||
78 | 72 | 72 | KIYOKOARAI | Tài tiên tri/11 | V.Hóa | H. | 2004 | 5000 | + | ||||||||
79 | 73 | 73 | KIYOKOARAI | Tài tiên tri/16 | V.Hóa | H. | 2004 | 5000 | + | ||||||||
80 | 74 | 74 | KIYOKOARAI | Tài tiên tri/17 | V.Hóa | H. | 2004 | 5000 | + | ||||||||
81 | 75 | 75 | KIYOKOARAI | Tài tiên tri/18 | V.Hóa | H. | 2004 | 5000 | + | ||||||||
82 | 76 | 76 | KIYOKOARAI | Tài tiên tri/19 | V.Hóa | H. | 2004 | 5000 | + | ||||||||
83 | 77 | 77 | KIYOKOARAI | Tài tiên tri/20 | V.Hóa | H. | 2004 | 5000 | + | ||||||||
84 | 78 | 78 | KIYOKOARAI | Tài tiên tri/21 | V.Hóa | H. | 2004 | 5000 | + | ||||||||
85 | 79 | 79 | KIYOKOARAI | Tài tiên tri/23 | V.Hóa | H. | 2004 | 5000 | + | ||||||||
86 | 80 | 80 | KIYOKOARAI | Tài tiên tri/24 | V.Hóa | H. | 2004 | 5000 | + | ||||||||
87 | 81 | 81 | KIYOKOARAI | Tài tiên tri/26 | V.Hóa | H. | 2004 | 5000 | + | ||||||||
88 | 82 | 82 | KIYOKOARAI | Tài tiên tri/27 | V.Hóa | H. | 2004 | 5000 | + | ||||||||
89 | 83 | 83 | KIYOKOARAI | Tài tiên tri/28 | V.Hóa | H. | 2004 | 5000 | + | ||||||||
90 | 84 | 84 | PAKMINSO | Tay súng miền tây/10 | KĐ | H. | 2004 | 5000 | + | ||||||||
91 | 85 | 85 | PAKMINSO | Tay súng miền tây/11 | KĐ | H. | 2004 | 5000 | + | ||||||||
92 | 86 | 86 | PAKMINSO | Tay súng miền tây/12 | KĐ | H. | 2004 | 5000 | + | ||||||||
93 | 87 | 87 | PAKMINSO | Tay súng miền tây/13 | KĐ | H. | 2004 | 5000 | + | ||||||||
94 | 88 | 88 | PAKMINSO | Tay súng miền tây/20 | KĐ | H. | 2004 | 5000 | 0 | ||||||||
95 | 89 | 89 | HOÀNG QUYỀN | Tình sâu nghĩa nặng/2 | Đ.Nẵng | Đ.Nẵng | 2003 | 5000 | 0 | ||||||||
96 | 90 | 90 | HOÀNG QUYỀN | Tình sâu nghĩa nặng/4 | Đ.Nẵng | Đ.Nẵng | 2003 | 5000 | 0 | ||||||||
97 | 91 | 91 | NHIỀU TÁC GIẢ | Thần điêu đại hiệp/5 | C.Mau | HCM | 1997 | 5000 | + | ||||||||
98 | 92 | 92 | NHIỀU TÁC GIẢ | Thần điêu đại hiệp/8 | C.Mau | HCM | 1997 | 5000 | + | ||||||||
99 | 93 | 93 | NHIỀU TÁC GIẢ | Hoàng tử tennis/27 | Đ.Nẵng | Đ.Nẵng | 2003 | 5000 | + | ||||||||
100 | 94 | 94 | NHIỀU TÁC GIẢ | Hoàng tử tennis/28 | Đ.Nẵng | Đ.Nẵng | 2003 | 5000 | + | ||||||||