| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT | |||||||||||||||||||||||||
2 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | Kính gửi: Các Khoa/Trung tâm/ Viện SPKT | |||||||||||||||||||||||||
7 | Căn cứ theo thống kê kết quả hiệu chỉnh đăng ký học phần qua mạng từ ngày 07/01/2024 đến ngày 13/01/2025, phòng Đào tạo xin thông báo đến các Khoa/TT và các bộ môn danh sách các môn học bị huỷ trong học kỳ II năm học 2024 - 2025 vì sĩ số sinh viên đăng ký ít. | |||||||||||||||||||||||||
8 | DANH SÁCH CÁC MÔN HỌC BỊ HUỶ TRONG HỌC KỲ II NĂM HỌC 2024 - 2025 (Đợt 2) | |||||||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | STT | Bộ môn | Mã LHP | Tên HP | Số TC | Loại HP | Lớp sinh viên | SS đã đăng ký | Thời khóa biểu | Phân công giảng dạy | ||||||||||||||||
11 | Mã GVGD | Tên GVGD | ||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Cơ Điện tử | 242AUCO330329_02CLC | Điều khiển tự động | 3 | Lý thuyết | 22143CL1A, 22143CL1B, 22143CL2A, 22143CL2B, 22143CL3A, 22143CL3B | 14 | Thứ 6,tiết 1-3,tuần 21-38,A2-401 | 4034 | Vũ Văn Phong | |||||||||||||||
13 | 2 | Cơ Điện tử | 242HYPN221129_04CLC | Kỹ thuật thủy lực - khí nén | 2 | Lý thuyết | 23146CL1A, 23146CL1B | 3 | Thứ 7,tiết 1-5,tuần 32-37,E0-101 | 1042 | Đặng Thiện Ngôn | |||||||||||||||
14 | 3 | Cơ sở Kỹ thuật Điện tử | 242BAEL3406621_03CLC | Điện tử cơ bản | 4 | Lý thuyết | CLS | 5 | Thứ 2,tiết 2-5,tuần 22-39,G-104 | 9260 | Bùi Thị Tuyết Đan | |||||||||||||||
15 | 4 | Công Nghệ Chế Tạo Máy | 242NATE322625_05CLC | Công nghệ nano | 2 | Lý thuyết | 22144CL1A, 22144CL1B | 10 | 6257 | Phan Quốc Bảo | ||||||||||||||||
16 | 5 | Công Nghệ Chế Tạo Máy | 242NATE322625_07CLC | Công nghệ nano | 2 | Lý thuyết | 22144CL3A, 22144CL3B | 3 | 6257 | Phan Quốc Bảo | ||||||||||||||||
17 | 6 | Công Nghệ Kim Loại | 242METE320126_02CLC | Công nghệ kim loại | 2 | Lý thuyết | 23145CL2B, 23145CL2C, 23145CL3A, 23145CL3B | 0 | Thứ 4,tiết 8-9,tuần 21-38,A2-402 | 0667 | Nguyễn Thanh Tân | |||||||||||||||
18 | 7 | Công nghệ May | 242WDDE433451_04CLC | Thiết kế trang phục cưới | 3 | Lý thuyết | 22109CL2A | 9 | Thứ 4,tiết 1-5,tuần 26-36,06XM7 || Thứ 4,tiết 7-11,tuần 26-36,06XM7 | 8982 | Trần Thị Cẩm Tú | |||||||||||||||
19 | 8 | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | 242STRT321732_01CLC | Chuyên đề Lạnh | 2 | Lý thuyết | 22147CLA, 22147CLB | 4 | Thứ 7,tiết 10-12,tuần 21-33,A220 | 2171 | Hoàng An Quốc | |||||||||||||||
20 | 9 | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | 242STTT321832_03CLC | Chuyên đề nhiệt | 2 | Lý thuyết | 22147CLC | 11 | Thứ 2,tiết 4-6,tuần 21-33,A3-401 | 2171 | Hoàng An Quốc | |||||||||||||||
21 | 10 | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | 242ERMA326032_01CLC | Năng lượng và quản lý năng lượng | 2 | Lý thuyết | 22145CL1A, 22145CL1B | 8 | Thứ 5,tiết 4-5,tuần 21-38,A3-305 | 5047 | Nguyễn Văn Vũ | |||||||||||||||
22 | 11 | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | 242ERMA326032_03CLC | Năng lượng và quản lý năng lượng | 2 | Lý thuyết | 22145CL3A, 22145CL3B | 6 | Thứ 5,tiết 8-9,tuần 21-38,A3-206 | 5047 | Nguyễn Văn Vũ | |||||||||||||||
23 | 12 | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | 242ERMA326032_05CLC | Năng lượng và quản lý năng lượng | 2 | Lý thuyết | 22145CL5A, 22145CL5B, 22145CL5C | 7 | Thứ 4,tiết 10-11,tuần 21-38,A4-203 | 5047 | Nguyễn Văn Vũ | |||||||||||||||
24 | 13 | Công nghệ Tự Động | 242NUMC330424_08CLC | Hệ thống điều khiển chương trình số | 3 | Lý thuyết | 22144CL2A, 22144CL2B | 3 | Thứ 5,tiết 7-9,tuần 21-38,A3-404 | 0689 | Thái Văn Phước | |||||||||||||||
25 | 14 | Công nghệ Tự Động | 242NUMC330424_09CLC | Hệ thống điều khiển chương trình số | 3 | Lý thuyết | 22144CL3A, 22144CL3B | 3 | Thứ 4,tiết 4-6,tuần 21-38,A224 | 0689 | Thái Văn Phước | |||||||||||||||
26 | 15 | Điện công nghiệp | 242ELPS330345_02CLC | Cung cấp điện | 3 | Lý thuyết | 23151CL1A, 23151CL1B, 23151CL2A, 23151CL2B | 8 | Thứ 4,tiết 8-10,tuần 21-38,A2-403 | 2110 | Quyền Huy Ánh | |||||||||||||||
27 | 16 | Điện tử Công nghiệp - Y sinh | 242WITE332463_01CLC | Công nghệ không dây | 3 | Lý thuyết | 22161CLÐT | 13 | Thứ 4,tiết 1-3,tuần 21-38,A3-406 | 5996 | Nguyễn Thanh Nghĩa | |||||||||||||||
28 | 17 | Điện tử Công nghiệp - Y sinh | 242MALE330863_01CLC | Máy học | 3 | Lý thuyết | 22161CLÐT | 13 | Thứ 3,tiết 4-6,tuần 21-38,A3-402 | 9192 | Nguyễn Mạnh Hùng | |||||||||||||||
29 | 18 | Điện tử Công nghiệp - Y sinh | 242IMPR432463_01CLC | Xử lý ảnh | 3 | Lý thuyết | 22119CL1A, 22119CL1B | 2 | Thứ 6,tiết 1-3,tuần 22-38,A223 | 2193 | Nguyễn Duy Thảo | |||||||||||||||
30 | 19 | Điện tử Công nghiệp - Y sinh | 242IMPR432463_02CLC | Xử lý ảnh | 3 | Lý thuyết | 22119CL2A, 22119CL2B | 11 | Thứ 4,tiết 1-3,tuần 21-38,A222 | 4695 | Ngô Bá Việt | |||||||||||||||
31 | 20 | Điện tử viễn thông | 242CCNW432364_02CLC | Mạng truyền thông máy tính | 3 | Lý thuyết | 22161CLVT1A, 22161CLVT1B | 1 | Thứ 7,tiết 10-12,tuần 21-38,A2-404 | 2953 | Trương Ngọc Hà | |||||||||||||||
32 | 21 | Điện tử viễn thông | 242CCNW432364_03CLC | Mạng truyền thông máy tính | 3 | Lý thuyết | 22161CLVT2A, 22161CLVT2B | 7 | Thứ 2,tiết 10-12,tuần 22-38,A305 | 2953 | Trương Ngọc Hà | |||||||||||||||
33 | 22 | Điện tử viễn thông | 242CCNW432364_04CLC | Mạng truyền thông máy tính | 3 | Lý thuyết | 22161CLVT3A | 3 | Thứ 2,tiết 7-9,tuần 22-38,A224 | 2953 | Trương Ngọc Hà | |||||||||||||||
34 | 23 | Điện tử viễn thông | 242MBAD436364_02CLC | Phát triển ứng dụng di động | 3 | Lý thuyết | 22119CL2A, 22119CL2B | 7 | Thứ 6,tiết 10-12,tuần 21-38,A2-503 | 4015 | Huỳnh Hoàng Hà | |||||||||||||||
35 | 24 | Điện tử viễn thông | 242AICD433164_02CLC | Thiết kế vi mạch tương tự | 3 | Lý thuyết | 22119CL2A, 22119CL2B | 9 | Thứ 5,tiết 1-3,tuần 21-38,A223 | 2080 | Võ Minh Huân | |||||||||||||||
36 | 25 | Điều khiển tự động | 242PLCS330846_03CLC | Điều khiển lập trình | 3 | Lý thuyết | 23142CL3A, 23142CL3B | 4 | Thứ 6,tiết 1-3,tuần 22-38,G-104 | 1177 | Nguyễn Tấn Đời | |||||||||||||||
37 | 26 | Điều khiển tự động | 242PLCS330846_04CLC | Điều khiển lập trình | 3 | Lý thuyết | 23161CLÐT | 7 | Thứ 2,tiết 7-9,tuần 21-38,A3-405 | 0037 | Phùng Sơn Thanh | |||||||||||||||
38 | 27 | Điều khiển tự động | 242SCDA430946_02CLC | Hệ thống SCADA | 3 | Lý thuyết | 22151CL1A, 22151CL1B | 3 | Thứ 5,tiết 1-3,tuần 21-38,A3-307 | 1188 | Ngô Văn Thuyên | |||||||||||||||
39 | 28 | Kế toán | 242TAPO330407_09CLC | Chính sách thuế | 3 | Lý thuyết | 23126CL1A, 23126CL1B, 23126CL2A, 23126CL2B | 13 | Thứ 5,tiết 7-10,tuần 21-38,A2-503 | 0501 | Nguyễn Thị Thu Hồng | |||||||||||||||
40 | 29 | Kết cấu công trình | 242WSSE221317_05CLC | Cấp thoát nước | 2 | Lý thuyết | 22149CL5A, 22149CL5B | 7 | Thứ 4,tiết 1-3,tuần 22-33,A3-301 || Thứ 4,tiết 1-3,tuần 21-21,A3-304 | 9839 | Phan Thành Chiến | |||||||||||||||
41 | 30 | Kỹ thuật dữ liệu | 242IPPA233277_05CLC | Lập Trình Python | 3 | Lý thuyết | 22110CLIS1, 22110CLIS2 | 5 | Thứ 3,tiết 7-10,tuần 21-38,A4-304 | 6452 | Trần Quang Khải | |||||||||||||||
42 | 31 | Lịch sử Đảng CSVN | 242LLCT220514_34CLC | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | Lý thuyết | 23145CL1A, 23145CL1B, 23145CL1C, 23145CL2A, 23145CL2B | 4 | Thứ 5,tiết 1-2,tuần 21-38,A2-201 | 0205 | Phùng Thế Anh | |||||||||||||||
43 | 32 | Phương Pháp Giảng Dạy | 242REME320690_01CLC | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | Lý thuyết | 23142CL1A, 23142CL1B, 23142CL2A | 6 | Thứ 3,tiết 10-11,tuần 21-38,A2-201 | 1070 | Võ Đình Dương | |||||||||||||||
44 | 33 | Phương Pháp Giảng Dạy | 242REME320690_04CLC | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | Lý thuyết | 23145CL1A, 23145CL1B, 23145CL1C, 23145CL2A, 23145CL2B | 6 | Thứ 2,tiết 8-9,tuần 21-38,A2-401 | 2131 | Nguyễn Văn Tuấn | |||||||||||||||
45 | 34 | Quản trị kinh doanh | 242INMA220305_01CLC | Nhập môn quản trị học | 2 | Lý thuyết | 23142CL1A, 23142CL1B, 23142CL2A | 4 | Thứ 3,tiết 7-9,tuần 21-33,A4-403 | 5067 | Phạm Xuân Thu | |||||||||||||||
46 | 35 | Quản trị kinh doanh | 242PRMA330806_02CLC | Quản trị sản xuất 1 | 3 | Lý thuyết | 23124CLC2 | 14 | Thứ 2,tiết 1-3,tuần 21-38,A3-302 | 0323 | Nguyễn Thị Mai Trâm | |||||||||||||||
47 | 36 | Thương mại | 242ERPS431208_01CLC | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) | 3 | Lý thuyết | 22125CL1, 22125CL2, 22125CL3, 22125CL4 | 4 | Thứ 3,tiết 7-10,tuần 21-38,A2-401 | 0657 | Nguyễn Văn Chiến | |||||||||||||||
48 | 37 | Thương mại | 242BLAW230308_07CLC | Luật kinh tế | 3 | Lý thuyết | CLS | 17 | 0245 | Nguyễn Thị Tuyết Nga | ||||||||||||||||
49 | 38 | Thương mại | 242ABDA433708_02CLC | Ứng dụng phân tích dữ liệu lớn trong kinh doanh (Big Data) | 3 | Lý thuyết | 22126CL4, 22126CL5, 22126CL6 | 0 | Thứ 7,tiết 4-6,tuần 21-38,A4-303 | 0625 | Nguyễn Phan Anh Huy | |||||||||||||||
50 | 39 | Trung tâm Giáo dục thể chất | 242PHED110130_75CLC | Giáo dục thể chất 1 (Điền kinh) | 1 | Lý thuyết | CLS | 11 | Thứ 3,tiết 7-8,tuần 22-39,05SVD20 | 3812 | Nguyễn Hùng Anh | |||||||||||||||
51 | 40 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 242IVNC320905_02CLC | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 2 | Lý thuyết | CLS | 5 | 2228 | Đỗ Thùy Trang | ||||||||||||||||
52 | 41 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 242LLCT120314_02CLC | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | Lý thuyết | CLS | 3 | 9283 | Nguyễn Thị Phượng | ||||||||||||||||
53 | 42 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 242LLCT120314_03CLC | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | Lý thuyết | CLS | 5 | 9283 | Nguyễn Thị Phượng | ||||||||||||||||
54 | 43 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 242LLCT120314_06CLC | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | Lý thuyết | CLS | 3 | 7072 | Đỗ Thị Ngọc Lệ | ||||||||||||||||
55 | 44 | Điện công nghiệp | 242ININ449045_01CLC | TT tốt nghiệp (CNKT Đ-ĐT) | 4 | Thực hành | 21142CL1A | 0 | 2091 | Lê Trọng Nghĩa | ||||||||||||||||
56 | 45 | Điện công nghiệp | 242ININ449045_05CLC | TT tốt nghiệp (CNKT Đ-ĐT) | 4 | Thực hành | 21142CL3A | 0 | 1178 | Võ Viết Cường | ||||||||||||||||
57 | 46 | Điện công nghiệp | 242ININ449045_07CLC | TT tốt nghiệp (CNKT Đ-ĐT) | 4 | Thực hành | 21142CL4A | 0 | 2922 | Lê Mỹ Hà | ||||||||||||||||
58 | 47 | Điện công nghiệp | 242ININ449045_11CLC | TT tốt nghiệp (CNKT Đ-ĐT) | 4 | Thực hành | 21142CL6A | 0 | 6001 | Huỳnh Thị Ngọc Thường | ||||||||||||||||
59 | 48 | Điều khiển tự động | 242ININ442346_01CLC | TT Tốt nghiệp (CNKT-ĐKvàTĐH) | 4 | Thực hành | CLS | 0 | 9202 | Nguyễn Trần Minh Nguyệt | ||||||||||||||||
60 | 49 | Quản trị kinh doanh | 242INTE421106_18CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | Thực hành | CLC | 0 | 1873 | Tô Trần Lam Giang | ||||||||||||||||
61 | 50 | Quản trị kinh doanh | 242INTE421106_19CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | Thực hành | CLC | 0 | 4589 | Bùi Thu Anh | ||||||||||||||||
62 | 51 | Quản trị kinh doanh | 242INTE421106_21CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | Thực hành | CLC | 0 | 0495 | Nguyễn Thị Anh Vân | ||||||||||||||||
63 | 52 | Quản trị kinh doanh | 242INTE421106_22CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | Thực hành | CLC | 0 | 0494 | Phan Thị Thanh Hiền | ||||||||||||||||
64 | 53 | Quản trị kinh doanh | 242INTE421106_23CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | Thực hành | CLC | 0 | 0805 | Nguyễn Đình Thiên | ||||||||||||||||
65 | 54 | Quản trị kinh doanh | 242INTE421106_24CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | Thực hành | CLC | 0 | 5046 | Phan Văn Hồng Thắng | ||||||||||||||||
66 | 55 | Quản trị kinh doanh | 242INTE421106_25CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | Thực hành | CLC | 0 | 9313 | Huỳnh Thị Cẩm Tú | ||||||||||||||||
67 | 56 | Quản trị kinh doanh | 242INTE421106_27CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | Thực hành | CLC | 0 | 5067 | Phạm Xuân Thu | ||||||||||||||||
68 | 57 | Trí tuệ nhân tạo | 242ITIN441085_02CLC | Thực tập tốt nghiệp | 4 | Thực hành | CLC | 0 | 9153 | Nguyễn Trần Thi Văn | ||||||||||||||||
69 | 58 | Trí tuệ nhân tạo | 242ITIN441085_06CLC | Thực tập tốt nghiệp | 4 | Thực hành | CLC | 0 | 5030 | Nguyễn Thủy An | ||||||||||||||||
70 | 59 | Trí tuệ nhân tạo | 242ITIN441085_07CLC | Thực tập tốt nghiệp | 4 | Thực hành | CLC | 0 | 0309 | Quách Đình Hoàng | ||||||||||||||||
71 | 60 | Trí tuệ nhân tạo | 242ITIN441085_08CLC | Thực tập tốt nghiệp | 4 | Thực hành | CLC | 0 | 6452 | Trần Quang Khải | ||||||||||||||||
72 | 61 | Trí tuệ nhân tạo | 242ITIN441085_09CLC | Thực tập tốt nghiệp | 4 | Thực hành | CLC | 0 | 7084 | Phan Thị Huyền Trang | ||||||||||||||||
73 | 62 | Trí tuệ nhân tạo | 242ITIN441085_11CLC | Thực tập tốt nghiệp | 4 | Thực hành | CLC | 0 | 0133 | Lê Văn Vinh | ||||||||||||||||
74 | 63 | Trí tuệ nhân tạo | 242ITIN441085_12CLC | Thực tập tốt nghiệp | 4 | Thực hành | CLC | 0 | 0132 | Lê Vĩnh Thịnh | ||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | TPHCM, ngày 13 tháng 01 năm 2025 | |||||||||||||||||||||||||
77 | P.Trưởng phòng Đào tạo | |||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | (đã ký) | |||||||||||||||||||||||||
80 | ThS. Huỳnh Tôn Nghĩa | |||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||