| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH DỰ KIẾN ĐĂNG KÝ HỌC NGÀNH 2 THÁNG 4 NĂM 2022 | |||||||||||||||||||||||||
2 | STT | MÃ SV | HỌ TÊN | LỚP/KHÓA | Chuyên ngành 2 | Chương trình đào tạo | ĐIỂM TBT HK1/ NH 2021-2022 | NGOẠI NGỮ NGÀNH 2 | ||||||||||||||||||
3 | 1 | 1911110255 | Huỳnh Ngọc Mai | K58-ANH 06-KTĐN | Quản trị kinh doanh quốc tế | Chương trình tiêu chuẩn | 3,41 | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||
4 | 2 | 1911150533 | Phạm Nhật Huy | K58-ANH 02-CLCKT | Ngân hàng và tài chính quốc tế | Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng Tiếng Anh | 3,43 | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||
5 | 3 | 1916610090 | Trần Nguyễn Xuân Tùng | K58-ANH 01-LUAT | Kinh tế đối ngoại | Chương trình tiêu chuẩn | 3,09 | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||
6 | 4 | 1917730506 | Phí Thị Minh Châu | K58-PHÁP 02-TPTM | Kinh tế đối ngoại | Chương trình tiêu chuẩn | 2,90 | Tiếng Pháp | ||||||||||||||||||
7 | 5 | 2011710005 | Nguyễn Phương Anh | K59-ANH 02-TATM | Kinh doanh quốc tế | Chương trình tiêu chuẩn | 3,78 | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||
8 | 6 | 2012280040 | Hồ Cao Trí | K59-ANH 02-CTTTQT | Kinh tế đối ngoại | Chương trình tiêu chuẩn | 3,55 | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||
9 | 7 | 2012340005 | Lý Đức Dân | K59-ANH 02-CLCTC | Luật thương mại quốc tế | Chương trình tiêu chuẩn | 3,76 | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||
10 | 8 | 2012550019 | Đinh Hà My | K59-ANH 01-CLCKDQT | Luật thương mại quốc tế | Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng Tiếng Anh | 3,36 | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||
11 | 9 | 2012710045 | Lê Trần Phương Thanh | K59-ANH 02-TATM | Luật thương mại quốc tế | Chương trình tiêu chuẩn | 4,00 | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||
12 | 10 | 2012720011 | Nguyễn Lê Khánh Huyền | K59-TRUNG 01-TTTM | Kinh doanh quốc tế | Chương trình tiêu chuẩn | 3,64 | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||
13 | 11 | 2012720027 | Lê Ánh Nguyệt | K59-TRUNG 01-TTTM | Kinh tế đối ngoại | Chương trình tiêu chuẩn | 3,81 | Tiếng Trung | ||||||||||||||||||
14 | 12 | 2012730009 | Đinh Thiện Khuê | K59-PHÁP 01-TPTM | Kinh tế đối ngoại | Chương trình tiêu chuẩn | 3,73 | Tiếng Pháp | ||||||||||||||||||
15 | 13 | 2013250024 | Hồ Lan Phương | K59-ANH 03-CLCQTKD | Kinh doanh quốc tế | Chương trình tiêu chuẩn | 3,81 | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||
16 | 14 | 2013280016 | Phạm Việt Hoàng | K59-ANH 02-CTTTQT | Kinh tế đối ngoại | Chương trình tiêu chuẩn | 3,59 | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||
17 | 15 | 2013710029 | Đinh Nguyễn Phương Hạnh | K59-ANH 02-TATM | Luật thương mại quốc tế | Chương trình tiêu chuẩn | 3,50 | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||
18 | 16 | 2013710069 | Phạm Lê Thy Uyên | K59-ANH 01-TATM | Kinh tế đối ngoại | Chương trình tiêu chuẩn | 3,00 | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||
19 | 17 | 2014120024 | Hoàng Yến Chi | K59-Anh 02-TMQT | Luật thương mại quốc tế | Chương trình tiêu chuẩn | 4,00 | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||
20 | 18 | 2014120072 | Lê Thị Thùy Linh | K59-Anh 02-TMQT | Luật thương mại quốc tế | Chương trình tiêu chuẩn | 2,95 | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||
21 | 19 | 2014210052 | Nguyễn Đức Hoan | K59-Anh 04-QTKD | Luật thương mại quốc tế | Chương trình tiêu chuẩn | 3,90 | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||
22 | 20 | 2014210157 | Lê Hoàng Vũ | K59-ANH 07-QTKD | Kế toán - Kiểm toán | Chương trình tiêu chuẩn | 3,60 | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||
23 | 21 | 2014420010 | Phạm Tuấn Đại | K59-Anh 01-KTPTQT | Kinh tế đối ngoại | Chương trình tiêu chuẩn | 3,53 | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||
24 | 22 | 2014510095 | Bế Vũ Ngọc Tuyết | K59-Anh 03-KDQT | Luật thương mại quốc tế | Chương trình tiêu chuẩn | 3,45 | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||
25 | 23 | 2014610012 | Nguyễn Phương Anh | K59-Anh 05-LUAT | Kinh tế đối ngoại | Chương trình tiêu chuẩn | 3,17 | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||
26 | 24 | 2014610062 | Phạm Thị Ngọc Lý | K59-Anh 03-LUAT | Kinh tế đối ngoại | Chương trình tiêu chuẩn | 2,81 | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||
27 | 25 | 2014610098 | Nguyễn Hương Thảo | K59-Anh 02-LUAT | Kinh tế đối ngoại | Chương trình tiêu chuẩn | 3,69 | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||
28 | 26 | 2014710010 | Phạm Phan Quỳnh Anh | K59-Anh 03-TATM | Kinh tế đối ngoại | Chương trình tiêu chuẩn | 3,29 | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||
29 | 27 | 2014810023 | Nguyễn Văn Hiếu | K59- Anh 3- KTKT | Quản trị kinh doanh quốc tế | Chương trình tiêu chuẩn | 3,00 | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||