18.6.8.0207
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDHMOQWXAAABACADAHAIALANAOAQASAVAWAXAYAZBA
1
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỀ NGHỊ CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP
2
Trình độ đào tạo:
3
Hình thức đào tạo:
4
Đợt xét:
5
Ngày xuất DL:
7
8
10
TTMã SVHọTênTên lớpNgànhNăm vàoHình thức đào tạoQuốc phòngThể chấtNN-CĐNN-ĐHNN khácTHAĐK CCĐiểm TBCTLTổng TCTLKQ xét về điểmXếp loạiTốt nghiệpGhi chú
11
10014412302Huỳnh TuấnĐHCTXH14ACông tác xã hội2014Chính quy----Đủ CC2.59123ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
12
20014413392Nguyễn Thị NgọcTrinhĐHGDCT14BGiáo dục Chính trị2014Chính quy----Đủ CC2.92129ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
13
30014411972Đinh Thị BảoKhangĐHGDMN14AGiáo dục Mầm non2014Chính quy----Đủ CC2.98123ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
14
40014413509Thạch Thị SaQuênĐHGDMN14GGiáo dục Mầm non2014Chính quy----Đủ CC2.62123ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
15
50014412390Trần Ngọc ThanhThươngĐHGDMN14BGiáo dục Mầm non2014Chính quy----Đủ CC2.7123ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
16
60014412793Nguyễn NgọcDiệuĐHGDMN14FGiáo dục Mầm non2014Chính quy----Đủ CC2.93123ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
17
70014412939Nguyễn Thị ÝNhiĐHGDMN14GGiáo dục Mầm non2014Chính quy----Đủ CC2.41123ĐạtTrung bình
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
18
80013410079Lê Thị HảiYếnĐHGDMN13NGiáo dục Mầm non2013Chính quy----Đủ CC2.58123ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
19
90013411605Diệp ThịDiễmĐHGDMN13AGiáo dục Mầm non2013Chính quy----Đủ CC2.59123ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
20
100013410369Bùi Thị DiểmHươngĐHGDMN13CGiáo dục Mầm non2013Chính quy----Đủ CC2.54123ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
21
110013411123Trần Thị ThuSangĐHGDMN13HGiáo dục Mầm non2013Chính quy----Đủ CC2.55123ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
22
120014310029Đặng ThịKiềuCĐGDMN14AGiáo dục Mầm non2014Chính quy----Đủ CC2.2695ĐạtTrung bình
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
23
130014310061Nguyễn Thị ThanhThúyCĐGDMN14AGiáo dục Mầm non2014Chính quy----Đủ CC2.3995ĐạtTrung bình
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
24
140014310159Lê Thị MỹDuyênCĐGDMN14CGiáo dục Mầm non2014Chính quy----Đủ CC2.5695ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
25
150014310260Lê Thị NgọcTrâmCĐGDMN14CGiáo dục Mầm non2014Chính quy----Đủ CC2.6795ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
26
160014310316Lê Thị KimNhanhCĐGDMN14CGiáo dục Mầm non2014Chính quy----Đủ CC2.6595ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
27
170014310340Trần Thị MinhTuyếnCĐGDMN14CGiáo dục Mầm non2014Chính quy----Đủ CC2.8395ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
28
180014310034Trần Thị ThúyKiềuCĐGDMN14AGiáo dục Mầm non2014Chính quy----Đủ CC2.3394ĐạtTrung bình
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
29
190013310282Lê Trần MỹLinhCĐGDMN13CGiáo dục Mầm non2013Chính quy----Đủ CC2.7296ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
30
200013310468Trịnh MinhThảoCĐGDTC13AGiáo dục Thể chất2013Chính quy----Đủ CC2.8393ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
31
210014413613Phạm Thị DiễmMyĐHGDTH14HGiáo dục Tiểu học2014Chính quy----Đủ CC2.6123ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
32
220014413352Hoàng ThịYếnĐHGDTHCLC14BGiáo dục Tiểu học2014Chính quy----Đủ CC2.94124ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
33
230014413517Trần Thị HồngGấmĐHGDTH14GGiáo dục Tiểu học2014Chính quy----Đủ CC2.59122ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
34
240014413969Đỗ Thị KimHuệĐHGDTH14LGiáo dục Tiểu học2014Chính quy----Đủ CC2.5124ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
35
250014413863Bùi ThịXenĐHGDTH14LGiáo dục Tiểu học2014Chính quy----Đủ CC2.83124ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
36
260014411944Tạ Thị ThuThảoĐHGDTH14AGiáo dục Tiểu học2014Chính quy----Đủ CC2.63124ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
37
270013411874Lê Thị MỹChiĐHGDTH13FGiáo dục Tiểu học2013Chính quy----Đủ CC2.73125ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
38
280015310102Đinh TiểuYếnCĐGDTH15DGiáo dục Tiểu học2015Chính quy----Đủ CC2.7890ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
39
290014310214Nguyễn Thị NhưLợiCĐGDTH14BGiáo dục Tiểu học2014Chính quy----Đủ CC2.1690ĐạtTrung bình
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
40
300014310421Phan NgọcDươngCĐGDTH14DGiáo dục Tiểu học2014Chính quy----Đủ CC2.3390ĐạtTrung bình
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
41
310014310088Lâm ThuỳDươngCĐGDTH14BGiáo dục Tiểu học2014Chính quy----Đủ CC2.7190ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
42
320012310174Nguyễn XuânLượmCĐGDTH12AGiáo dục Tiểu học2012Chính quy----Đủ CC2.47102ĐạtTrung bình
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
43
330014419004Som SontithyaReaksmeyĐHKT14BKế toán2014Chính quy----Đủ CC2.21120ĐạtTrung bình
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
44
340014419005Leang SopheapĐHKT14BKế toán2014Chính quy----Đủ CC2.3120ĐạtTrung bình
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
45
350014413875Nguyễn AnhDuyĐHKHMT14BKhoa học môi trường2014Chính quy----Đủ CC2.83128ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
46
360013410124Trương ChíThànhĐHANH13ANgôn ngữ Anh2013Chính quy----Đủ CC2.96120ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
47
370014413555Nguyễn Thị ĐìnhGiaoĐHQTKD14AQuản trị kinh doanh2014Chính quy----Đủ CC2.57121ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
48
380014412785Nguyễn HoàngTỷĐHQTKD14AQuản trị kinh doanh2014Chính quy----Đủ CC2.64121ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
49
390014412543Huỳnh Thị CẩmNhiĐHSAN14ASư phạm Âm nhạc2014Chính quy----Đủ CC2.84124ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
50
400014412413Nguyễn PhúcYênĐHSAN14ASư phạm Âm nhạc2014Chính quy----Đủ CC3.04124ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
51
410012410590Trần HảiÂuĐHSAN12ASư phạm Âm nhạc2012Chính quy----Đủ CC2.18125ĐạtTrung bình
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
52
420014413505Đặng Thị NgọcCẩmĐHSVAN14ASư phạm Ngữ văn2014Chính quy----Đủ CC2.59121ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
53
430013411457Phạm Thị HồngTiênĐHSVAN13BSư phạm Ngữ văn2013Chính quy----Đủ CC2.24126ĐạtTrung bình
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
54
440015310252Nguyễn Thị DiễmMyCĐSSINH15ASư phạm Sinh học2015Chính quy----Đủ CC2.65101ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
55
450014413636Lê Thị HươngDuyênĐHSANH14ASư phạm Tiếng Anh2014Chính quy----Đủ CC2.95131ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
56
460013412173Nguyễn Thị KimHuêĐHSANH13ASư phạm Tiếng Anh2013Chính quy----Đủ CC2.56126ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
57
470014419002Lim VouthyĐHTCNH14ATài chính – Ngân hàng2014Chính quy----Đủ CC2.45120ĐạtTrung bình
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
58
480014419003Nguyễn ĐalinĐHTCNH14ATài chính – Ngân hàng2014Chính quy----Đủ CC2.39120ĐạtTrung bình
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
59
490014419055Lưu YếnNhiĐHVNH14AViệt Nam học2014Chính quy----Đủ CC3.02126ĐạtKhá
Đủ ĐKTN -
GC :--15:19.0
60
61
Danh sách này có 49 sinh viên.
62
Đồng Tháp, ngày…..tháng….năm 2018
63
PHÒNG ĐÀO TẠO
Người lập bảng
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
Loading...
Main menu