ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVW
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TRIẾT HỌC & KHXH
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI LẦN 1 HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
6
Khoa: Triết học
Tên học phần:
Logic học
Số tín chỉ:
2Mã học phần:191282002Triết họcLogic học2191282002
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
8
Bằng sốBằng chữ
9
10
12722217211
Nguyễn Đăng Hoàng
AnhTV27.032114.06.2026D60473060'7,0
Triết học và Khoa học xã hội
Logic học2191282002
11
22722246286Nguyễn Thị Vân AnhTV27.032114.06.2026D60473060'7,0
Triết học và Khoa học xã hội
Logic học2191282002
12
32823255442Trịnh MạnhCườngNH28.032114.06.2026D60473060'8,0
Triết học và Khoa học xã hội
Logic học2191282002
13
42722235638Nguyễn ĐắcKhángTV27.012114.06.2026D60473060'8,5
Triết học và Khoa học xã hội
Logic học2191282002
14
52924109779Nguyễn Thị Khánh LinhNH29.012114.06.2026D60473060'6,5
Triết học và Khoa học xã hội
Logic học2191282002
15
62722210358Nguyễn ĐìnhLộcTV27.032114.06.2026D60473060'7,5
Triết học và Khoa học xã hội
Logic học2191282002
16
72722230471Vũ QuangLươngTV27.012114.06.2026D60473060'8,0
Triết học và Khoa học xã hội
Logic học2191282002
17
82924116694Nguyễn TuấnPhongNH29.012114.06.2026D60473060'5,0
Triết học và Khoa học xã hội
Logic học2191282002
18
92823254859Chu VănPhongLK28.012114.06.2026D60473060'7,0
Triết học và Khoa học xã hội
Logic học2191282002
19
102924101934Nguyễn MinhQuânNH29.012114.06.2026D60473060'5,0
Triết học và Khoa học xã hội
Logic học2191282002
20
112621225284Lỗ MinhQuyếtTV26.022114.06.2026D60473060'7,0
Triết học và Khoa học xã hội
Logic học2191282002
21
22
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
23
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100