| A | B | C | D | E | F | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Danh sách các cá nhân, tập thể và Doanh nghiệp ủng hộ | ||||||||||||||||||||||||
2 | QUÊ HƯƠNG KHẮC PHỤC HẬU QUẢ BÃO YAGI | ||||||||||||||||||||||||
3 | 19.839.500 Ft | € 450 | 100 $ | ||||||||||||||||||||||
4 | STT. | Tên Cơ quan / Cty/ Cá nhân ủng hộ | Số Tiền | ||||||||||||||||||||||
5 | 1. | Hội đồng hương Yên thành và vùng lân cận | 2.525.000 Ft | Danh sách kèm | |||||||||||||||||||||
6 | 2. | Các thành viên Thiện Nguyện VIANHU | 1.425.000 Ft | Danh sách kèm | |||||||||||||||||||||
7 | 3. | Bà con sinh sống ở Nyíregyháza | 1.400.000 Ft | Danh sách kèm | |||||||||||||||||||||
8 | 4. | Nhóm Quốc tịch -Tiếng Hung (Nguyễn Hoàng Linh) | 1.158.000 Ft | Danh sách kèm | |||||||||||||||||||||
9 | 5. | Chi Hội Trung Tâm Châu Á và Hoa Thành | 1.120.000 Ft | Danh sách kèm | |||||||||||||||||||||
10 | 6. | Hội Phật tử | 1.026.500 Ft | Danh sách kèm | |||||||||||||||||||||
11 | 7. | Hội đồng hương Nghi Xuân | 700.000 Ft | Danh sách kèm | |||||||||||||||||||||
12 | 8. | Chi Hội Trung Tâm Thăng Long tiếp nhận | 545.000 Ft | Danh sách kèm | |||||||||||||||||||||
13 | 9. | Trung Tâm Thăng Long | 500.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
14 | 10. | Gia đình anh Sơn chị Sỹ | 400.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
15 | 11. | Hội đồng huơng Huế | 380.000 Ft | Danh sách kèm | |||||||||||||||||||||
16 | 12. | Hội từ thiện EMVE | 350.000 Ft | Danh sách kèm | |||||||||||||||||||||
17 | 13. | Quán Nón (gđ anh chị Đạm + Hương) | 300.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
18 | 14. | gđ anh chị Chu Phan Hoàng + Hồng | 300.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
19 | 15. | Tập thể nhân viên cô Lê Thị Đông | 250.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
20 | 16. | gđ anh chị Lê Quốc Bảo + Hải | 200.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
21 | 17. | Phạm Ngọc Chu và Nguyễn Công Thành Cty DC Handel | 200.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
22 | 18. | gđ anh chị Sỹ + Lan (Vin.Vin) | 200.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
23 | 19. | gđ bs Lê Ngọc Hòa Nhã | 200.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
24 | 20. | gđ anh chị Bình + Chương (Chesscom Hotel) | 200.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
25 | 21. | gđ anh chị Phan Xuân Chi + Ngân (Chimpex) | 150.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
26 | 22. | Văn phòng Dịch vụ Minh- Huyền | 150.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
27 | 23. | gđ anh chị Đỗ Thị Thanh Việt + Tường | 130.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
28 | 24. | gia đình chị Đông Xuân | 130.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
29 | 25. | gđ anh chị Nguyễn Tiến Chi + Hương | 100.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
30 | 26. | gđ anh chị Châu + Nguyễn Thị Bình | 100.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
31 | 27. | gđ anh chị Phạm Sỹ Minh + Yến | 100.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
32 | 28. | Hội Doanh nghiệp | 100.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
33 | 29. | Hội đồng hương Quảng bình | 100.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
34 | 30. | Hội đồng Hương Hà Tĩnh | 100.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
35 | 31. | gđ anh chị Hạnh + Ánh | 100.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
36 | 32. | gđ anh chị Phùng Kim San + Hạnh | 100.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
37 | 33. | Chị Nguyễn Thu Vân (phòng vé Pacific) | 100.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
38 | 34. | gđ Trang + Lợi | 100.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
39 | 35. | Văn phòng Dịch vụ Xuân- Lan | 100.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
40 | 36. | Gđ anh chị Lê Việt Cường +Dương | 100.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
41 | 37. | CLB Việt Golf | 100.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
42 | 38. | Nhóm ace khách sạn MMM hotel Kft. | 100.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
43 | 39. | Gia đình anh chị Kiên + Bưởi | 100.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
44 | 40. | gđ anh chị Hà + Tâm | 100.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
45 | 41. | Gia đình anh chị Thoan - Thanh | 100.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
46 | 42. | gđ anh chị Nguyễn Trọng Tố + Hương | 100.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
47 | 43. | Chị Vũ Thi Ngân Hằng (Bếp xôi - Chè bánh) | 100.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
48 | 44. | gđ anh chị Nguyễn Minh Huấn + Hương | 100.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
49 | 45. | Gđ anh Phạm Trường Sơn (Riavita) | 100.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
50 | 46. | Gia đình GS, TS Nguyễn Đức Quang | 100.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
51 | 47. | Vợ Chồng anh Tí và chị Tú | 100.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
52 | 48. | Anh Nguyễn Văn Thọ | 100.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
53 | 49. | Cty Anhtoni | 100.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
54 | 50. | Gđ anh chị Giang Ngọc Tuấn + Quỳnh Anh | 100.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
55 | 51. | Bs nha khoa Bùi Phương Hoa | 70.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
56 | 52. | Hội sinh viên VN tại Hungary | 65.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
57 | 53. | gđ anh chị Hải +Thu | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
58 | 54. | gđ anh chị Trịnh Tuấn Anh + Huyền | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
59 | 55. | gđ anh chị Lợi + Nguyệt (Quán Hải Nam) | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
60 | 56. | gđ anh chị Khánh +Trang | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
61 | 57. | Các anh (Hùng + Phước + Xương) từ Vn qua | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
62 | 58. | gđ anh chị Thi + Bích | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
63 | 59. | gđ Vương Thu Yến | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
64 | 60. | gđ anh chị Hòa + Hải | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
65 | 61. | Chị Sầm Kim Ánh | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
66 | 62. | gđ anh chị Hóa + Hòa | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
67 | 63. | gđ anh chị Nguyễn Công Thanh + Hòa | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
68 | 64. | Gđ anh chị Trần Minh Tâm + Hoa | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
69 | 65. | Gđ anh chị Nguyễn Phi Hùng + Giang | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
70 | 66. | Bác Hoà Lộc | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
71 | 67. | Quán cà phê Colab chợ 25 | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
72 | 68. | Gđ anh chị Ngô Quý Dũng + Éva | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
73 | 69. | Gđ anh chi Sửu Phát | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
74 | 70. | Gđ anh Chu Văn Thông, chị Hằng | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
75 | 71. | Anh Nguyễn Đại Khánh | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
76 | 72. | VIVIEN QUEEN Beauty. Salon | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
77 | 73. | Gia đình anh chị Quang Lan | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
78 | 74. | Gia đình anh chị Khánh Thảo | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
79 | 75. | gđ anh chị Công Tâm + Quế Anh | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
80 | 76. | gđ anh chị Nguyễn Đức Thuần + Tâm | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
81 | 77. | gđ anh chị Nguyễn Hồng Trường + Thi | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
82 | 78. | gđ anh chị Vương Sỹ Bình + Hương | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
83 | 79. | gđ anh chị Nguyễn Văn Hiển + Hương | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
84 | 80. | gđ chị Nguyễn Thị Ái Nhi | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
85 | 81. | Gia đình Nguyễn Hữu Mẫn +Phượng | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
86 | 82. | gđ anh chị Chương + Hương | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
87 | 83. | Gia đình Thiệu Phương + Dönczi | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
88 | 84. | Vợ chồng Tuấn Hà kiwi | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
89 | 85. | Gđ anh chị Khúc Xuân Hòa + Thanh | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
90 | 86. | Gia đình anh chị Phương - Hoàng | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
91 | 87. | Gđ anh chị Trần Anh Tuấn + Thủy | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
92 | 88. | Anh Phan Anh Sơn | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
93 | 89. | Gđ chị Pusztainé Nguyễn Thị Loan | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
94 | 90. | Gđ anh chị Bùi Thanh Phương + Lan | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
95 | 91. | Dr Nguyễn Lưu Lan Anh | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
96 | 92. | gđ anh chị Đỗ Phan Quang + Yến | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
97 | 93. | Gđ anh chị DANG VAN HUYEN + Mai | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
98 | 94. | Gđ anh chị Đề + Lan (Kaposvár) | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
99 | 95. | Gđ anh chị Hùng + Bùi Thi Thu Hương | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||
100 | 96. | Gia đình anh chị Dũng Hoa | 50.000 Ft | ||||||||||||||||||||||