ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH DỰ KIẾN SINH VIÊN ĐỀ NGHỊ XÉT HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2024 - 2025 KHOA NÔNG HỌC
2
3
TTMã SVHọ và tênLớp Điểm TBCHK Xếp loại rèn luyện Mức HBKKHT (đ/tháng) Mức HBKKHT (đ/5tháng)
4
16650069Bùi Khánh ChiK66BVTVA3.43Khá 1.740.000 8.700.000
5
26654655Phạm Công HậuK66BVTVA3.37Tốt 2.088.000 10.440.000 Mức học bổng Khá Giỏi Xuất sắc
6
36660811Nguyễn Thị Kiều LyK66BVTVA3.36Xuất sắc 2.088.000 10.440.000 (đồng/tháng)
7
46660622Nguyễn Trung HưngK66KHCTA4.00Xuất sắc 2.436.000 12.180.000 Ngành
8
56660914Nguyễn Minh XuânK66KHCTA4.00Xuất sắc 2.436.000 12.180.000
9
66652660Nguyễn Duy LânK66NNCNCA3.63Khá 1.740.000 8.700.000 Khoa học cây trồng tiên tiến 3.480.000 4.176.000 4.872.000
10
76650868Đỗ Thị Kim NgânK66NNCNCA3.81Tốt 2.088.000 10.440.000 các ngành còn lại 1.740.000 2.088.000 2.436.000
11
86653516Nguyễn Thị Hồng DungK66NNCNCA3.81Tốt 2.088.000 10.440.000
12
96666785Trần Mai LinhK66NNCNCA4.00Xuất sắc 2.436.000 12.180.000
13
106660978Nguyễn Thị Vân AnhK66NNP3.00Xuất sắc 1.740.000 8.700.000
14
116668157Vũ Thị ChuyênK66RHQCQ3.88Khá 1.740.000 8.700.000
15
126667827Vũ Thị Phương AnhK66RHQCQ3.67Tốt 2.088.000 10.440.000
16
13670072Nguyễn Thị QuyênK67BVTVA3.15Tốt 1.740.000 8.700.000
17
14670085Phạm Thị Cẩm TúK67BVTVA2.96Xuất sắc 1.740.000 8.700.000
18
15670047Phạm Khánh LinhK67BVTVA3.72Tốt 2.088.000 10.440.000
19
16670012Đinh Công BáchK67KHCTA2.74Tốt 1.740.000 8.700.000
20
17670023Bùi Đình ĐứcK67KHCTA2.70Khá 1.740.000 8.700.000
21
18674819Bùi Xuân DũngK67NNCNCA4.00Tốt 2.088.000 10.440.000
22
19674826Nguyễn Bá HiếuK67NNCNCA3.92Tốt 2.088.000 10.440.000
23
20674827Nguyễn Quốc HiếuK67NNCNCA3.96Xuất sắc 2.436.000 12.180.000
24
21671000Lê Minh ThảoK67RHQA3.56Tốt 2.088.000 10.440.000
25
22671008Nguyễn Thị Hải YếnK67RHQA3.53Tốt 2.088.000 10.440.000
26
23688768Lim Liheng .K68BVTVA3.19Khá 1.740.000 8.700.000
27
24688769Pav Thida .K68BVTVA3.00Khá 1.740.000 8.700.000
28
25683974Đặng Thảo NguyênK68BVTVA2.81Khá 1.740.000 8.700.000
29
26680311Trần Quang HảiK68KHCTA3.08Khá 1.740.000 8.700.000
30
27683131Lê Nguyên HạnhK68KHCTA2.97Tốt 1.740.000 8.700.000
31
28688770Sroy Chhunleang .K68KHCTA2.90Khá 1.740.000 8.700.000
32
29683894Cao Minh TríK68NNCNCA3.13Xuất sắc 1.740.000 8.700.000
33
30684432Thiều Quang BáchK68NNCNCA2.91Khá 1.740.000 8.700.000
34
31681012Đỗ Hoàng Kiều AnhK68NNCNCA2.90Khá 1.740.000 8.700.000
35
32684455Dương Đình HiếuK68NNCNCA2.73Khá 1.740.000 8.700.000
36
33684514Khương Thị Ngọc ThuK68RHQA3.00Tốt 1.740.000 8.700.000
37
34691188Nguyễn Thái ThịnhK69BVTVA3.04Tốt 1.740.000 8.700.000
38
35691233Phạm Văn HátK69BVTVA3.04Tốt 1.740.000 8.700.000
39
36691248Vũ Viết Trung KiênK69BVTVA3.04Tốt 1.740.000 8.700.000
40
37691264Quách Nhật MinhK69KHCTA3.50Khá 1.740.000 8.700.000
41
38691227Mẫn Thị ĐoanK69KHCTA3.39Khá 1.740.000 8.700.000
42
39691261Phạm Hùng MạnhK69KHCTA3.50Tốt 2.088.000 10.440.000
43
40691275Vũ Thị QuỳnhK69KHCTT4.00Xuất sắc 4.872.000 24.360.000
44
41691205Trần Châu Hoàng ÝK69NNCNCA3.24Khá 1.740.000 8.700.000
45
42691229Hoàng Thị Hương GiangK69NNCNCA3.59Tốt 2.088.000 10.440.000
46
43691288Lục Thị ThươngK69RHQA3.39Tốt 2.088.000 10.440.000
47
426.300.000
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100