ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH SINH VIÊN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CỬ NHÂN HỆ CHÍNH QUY
2
ĐƯỢC MIỄN HỌC VÀ CÔNG NHẬN TÍN CHỈ CÁC HỌC PHẦN TIẾNG ANH
3
Khóa 48K - Kỳ 2 năm học 2025-2026 - Đợt 6
4
Ghi chú:
5
M1: Sinh viên được miễn học phần học lần đầu
6
M2: Sinh viên được miễn học phần học lại hoặc học cải thiện
7
"-": Sinh viên không miễn học phần tương ứng theo quy định.
8
9
STTLớpMã sinh viênHọ lótTênNgày sinhChứng chỉHọc phần miễn
10
English Elementary 1English Elementary 2English Communication 1English Communication 2English Composition B1
11
Số tín chỉ34332
12
148K03.3221121703328Hoàng Thị DiệuPhương2/18/2004TOEICM2M2M2M2-
13
248K05221121505125Nguyễn Lê BảoNgân3/15/2004TOEICM2M2M2M2-
14
348K06.3221121006319Ngô Thị PhươngHuyền8/19/2004TOEICM2-M2--
15
448K06.3221121006329Nguyễn Thị ÁnhNa9/19/2004TOEICM2M2M2M2M2
16
548K13.1221120913105Hoàng TháiBảo8/19/2004TOEICM2M2M2M2M2
17
648K13.2221120913215Ngô Hà NhậtHoàng5/10/2004TOEICM2M2-M2M2
18
748K14.1221121514102Vũ ĐứcAnh10/24/2004IELTSM2M2M2M2M2
19
848K15.2221122015206Ngô Thị LinhChâu9/12/2004TOEIC---M2M2
20
948K15.2221122015207Lê Thị KimChi9/9/2004TOEIC-M2-M2M2
21
1048K15.2221122015239Ngô Thị LanPhương2/10/2004VSTEPM2-M2--
22
1148K15.3221122015308Trương Tống QuỳnhĐoan11/14/2004TOEICM2M2-M2M2
23
1248K17.1221121317114Hồ Thị MaiLy8/27/2004TOEICM2M2M2M2M2
24
1348K18.2221121018206Võ ThịDiễm5/20/2004TOEICM2M2M2M2M2
25
1448K18.2221121018219Huỳnh ThịLinh11/6/2004TOEICM2M2M2M2-
26
1548K19221120919139Nguyễn Thị NamPhương1/1/2004TOEICM2-M2--
27
1648K22.3221124022318Trương QuốcKhánh5/20/2004TOEICM2M2M2-M2
28
1748K23.2221121723213Trương ThanhHoa11/3/2004TOEICM2M2M2M2M2
29
1848K23.2221121723244Huỳnh Thị NhậtVy2/8/2004TOEICM2M2M2M2M2
30
1948K23.3221121723303Lê NgọcÁnh11/15/2004TOEICM2-M2M2M2
31
2048K25.3221121325304H-MelyByă1/1/2004VSTEPM2M2M2M2M2
32
2148K25.4221121325466Nguyễn Thị KimYên2/12/2004VSTEPM2M2---
33
2248K25.5221121325530Hoàng TúNgọc1/23/2004VSTEP-M2M2M2-
34
2348K26221121726136Đặng Thị ThanhPhương1/5/2004TOEICM2M2M2M2M2
35
2448K26221121726137Lương VănQuốc1/12/2004VSTEPM2M2M2M2M2
36
2548K28221123028155Nguyễn Hoàng10/17/2004VSTEPM2M2M2M2M2
37
2648K29.2221124029210Phạm TiếnDũng7/20/2004TOEIC--M2-M2
38
2748K32.2221121132230Dương HồngNga10/3/2004TOEICM2M2M2M2M2
39
2848K33221122033131Phan Nguyễn NhưQuỳnh9/8/2004VSTEPM2M2M2--
40
2948K33221122033151Đoàn Thị HiềnVy4/27/2004VSTEPM2M2M2M2M2
41
* Danh sách này có 29 sinh viên
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100