ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Mã sinh viênHọ lótTên
Giới tính
Ngày sinhNơi sinhLớpChuẩn xét
Điểm TB Tích lũy
Số TCBB
Số TCTC
Số TC học lại
Kết quả
Xếp loại
Ghi chú
2
K40.751.056Kiều Ngọc PhươngNgân04/10/1995Tp. Hồ Chí Minh
Ngôn ngữ Tiếng Anh BPD A
Ngôn ngữ Anh - Biên phiên dịch
3100348ĐạtKhá
3
K40.751.140Bạch Nguyễn ThiênÂn10/02/1996Tp. Hồ Chí Minh
Ngôn ngữ Tiếng Anh BPD A
Ngôn ngữ Anh - Biên phiên dịch
3.06100346ĐạtKhá
4
K39.751.124Lê Mai NgọcQuyên
21/12/1995
Gia Lai
Ngôn ngữ Tiếng Anh TMA
Ngôn ngữ Anh - Thương Mại2.661053028ĐạtKhá
5
K39.751.174Nguyễn Huỳnh ThảoNguyên
20/08/1995
Ngôn ngữ Tiếng Anh TMA
Ngôn ngữ Anh - Thương Mại2.751053025ĐạtKhá
6
41.01.751.119
NGUYỄN HOÀNG QUỲNH
PHƯƠNG
18/01/1997
TP. Hồ Chí Minh
Ngôn ngữ Tiếng Anh BPD2
Ngôn ngữ Anh Biên phiên dịch3.3910032ĐạtGiỏi
7
41.01.751.005
HOÀNG LANANH
19/07/1997
Thái Bình
Ngôn ngữ Tiếng Anh BPD3
Ngôn ngữ Anh Biên phiên dịch2.69100325ĐạtKhá
8
41.01.751.035ĐỖ NGUYỄN PHƯƠNGDUY
14/08/1997
Vĩnh Long
Ngôn ngữ Tiếng Anh BPD1
Ngôn ngữ Anh Biên phiên dịch2.75100326ĐạtKhá
9
41.01.751.083TRẦN THỊ HỒNGMAI
30/12/1997
TP. Hồ Chí Minh
Ngôn ngữ Tiếng Anh BPD2
Ngôn ngữ Anh Biên phiên dịch3.09100323ĐạtKhá
10
41.01.751.117CHENG MINHPHƯƠNG05/04/1997
TP. Hồ Chí Minh
Ngôn ngữ Tiếng Anh BPD3
Ngôn ngữ Anh Biên phiên dịch2.8100326ĐạtKhá
11
41.01.751.156CHÂU NGỌC MINHTHƯ
14/12/1997
TP. Hồ Chí Minh
Ngôn ngữ Tiếng Anh BPD3
Ngôn ngữ Anh Biên phiên dịch2.87100323ĐạtKhá
12
41.01.751.212VŨ HẢIYẾN05/09/1997Kiên Giang
Ngôn ngữ Tiếng Anh BPD1
Ngôn ngữ Anh Biên phiên dịch3.06100323ĐạtKhá
13
41.01.751.004
DƯƠNG NGỌC HIỀNANH
18/09/1997
TP. Hồ Chí Minh
Ngôn ngữ Tiếng Anh TM1Ngôn Ngữ Anh Thương mại2.6699334ĐạtKhá
14
41.01.751.063TRẦN ĐĂNGKHOA
16/02/1997
Long AnNgôn ngữ Tiếng Anh TM1Ngôn Ngữ Anh Thương mại2.6699339ĐạtKhá
15
41.01.751.154
TIÊU ANHTHƯ
30/01/1997
Tây NinhNgôn ngữ Tiếng Anh TM2Ngôn Ngữ Anh Thương mại2.8799336ĐạtKhá
16
41.01.751.183NGUYỄN THANH THỦYTRÚC09/06/1996Đắk LắkNgôn ngữ Tiếng Anh TM1Ngôn Ngữ Anh Thương mại2.8699333ĐạtKhá
17
K40.701.086Đỗ ĐăngQuang
24/08/1996
Tp. Đà NẵngSư phạm Tiếng Anh CSư phạm tiếng Anh3.48102322ĐạtGiỏi
18
41.01.701.059
VŨ KHÁNHLINH
21/10/1997
Đồng NaiSư phạm Tiếng Anh ASư phạm Tiếng Anh2.82100328ĐạtKhá
19
41.01.701.130NGUYỄN QUỐCTUYỂN
18/07/1997
TP. Hồ Chí Minh
Sư phạm Tiếng Anh BSư phạm Tiếng Anh3.04100329ĐạtKhá
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100