ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
LỊCH THI KẾT THÚC CÁC HỌC PHẦN CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2024-2025 VÀ LỊCH THI KẾT THÚC CÁC LỚP HỌC LẠI THÁNG 4, 5 năm 2025
3
KhoáNgành họcMôn thiSTCNgày thi GiờTGTHT(Trực tiếp)SLPh. x CaPhòng thiGHI CHÚ
4
24HL,25HL,26HLNS,QT,KNKhởi sự kinh doanh26/9/20257h3060'TNM301 x 1D603
5
23HL,24HL,25HLQT,QLQuản trị công nghệ26/9/20258h3060'TNM101 x 1D603
6
26HLQTQuản trị công nghệ36/9/20258h3090'TNM151 x 1D603
7
28,26HLXDQuản lý dự án xây dựng 26/11/20259h3060'TNM461 x 2D706
8
23HL,24HL,26HL,27HLQL,NS,QT,KNTổ chức bộ máy quản lý26/11/20257h3060'TNM611 x 3D703
9
23HL,24HL,25HLQL,QTĐịnh mức kinh tế - kỹ thuật26/12/202510h3060'Tự luận141 x 1B203
10
27,26BS,26HLQKKỹ năng lãnh đạo và ra quyết định trong quản lý kinh tế26/13/202513h0060'Tự luận2533 x 4B103,B104,B105
11
28QL(01-24)Quản trị chiến lược26/14/20257h3060'TNM6807 x 4D601,D602,D603,D604,D605,D606,D607
12
24HL,25HLNSĐịnh mức lao động26/14/20259h3060'Tự luận101 x 1B103
13
24HL,25HL,26HLQT,NS,KNQuản trị chuỗi cung ứng26/14/202515h0060'Tự luận451 x 2B204
14
28,27BSQL(25-57)Quản trị doanh nghiệp26/15/202513h0060'TNM91710 x 4D605,D606,D607,D608,D609,D610,D611,D612,D701,D702
15
26HL,27HLQT,QL,NS,KNQuản trị doanh nghiệp26/15/202510h3060'Tự luận291 x 1B405
16
28,26BSQKKhoa học quản lý26/16/20257h3060'TNM2613 x 4D601,D602,D603
17
29,26HL,27BS,28BS,26BS,23HLQLKhoa học quản lý46/16/202513h00120'TNM111311 x 2D603,D604,D605,D606,D607,D608,D609,D610,D611,D612,D701
18
24HL,25HL,26HL,27HL,28HLNS,QT,QL,QHKhoa học quản lý 46/16/202513h00120'TNM381 x 2D702
19
24HL,25HL,26HL,27HL,28HLTC,KS,TV,QK,LH,TM,KT,DLKhoa học quản lý26/16/202513h0060'TNM501 x 2D703
20
27QL(01-34)Quản trị dự án26/17/20257h3060'TNM8759 x 4D602,D603,D604,D605,D606,D607,D608,D609,D610
21
27,25HLTCQuản trị dự án26/17/20257h3060'TNM2913 x 4D611,D612,D701
22
24HL,25HL,26HLQT,NS,KN,TCQuản trị dự án26/17/20257h3060'TNM371 x 2D702
23
24HL, 25HL, 26HLNS,QT,KNQuản trị sự thay đổi26/20/202510h0060'Tự luận241 x 1B304
24
27QL(01-34)Quản trị kinh doanh quốc tế26/22/202513h0060'TNM8759 x 4D505,D507,D508,D509,D510,D511,D512,D601,D602
25
27DLQuản trị nhân lực26/22/202513h0060'TNM3103 x 4D603,D604,D605
26
23HL,25HL,26HL,27HL,28HLQT,NS,KN,QLTâm lý kinh doanh26/22/202510h3060'TNM201 x 1D511
27
27,27BSQL(35-67)Quản trị rủi ro26/23/20257h3060'TNM8519 x 4D512,D601,D602,D603,D604,D605,D606,D607,D608
28
27TSQLRa quyết định trong kinh doanh26/23/20257h3060'TNM301 x 1E609
29
27TSQLTâm lý kinh doanh26/23/202513h0060'TNM301 x 1E609
30
26HL,27HLNS,QT,QLQuản trị chiến lược 26/23/202515h0060'TNM201 x 1D501
31
25HLQTQuản trị tác nghiệp26/23/20259h3060'TNM61 x 1D511
32
26HLQTQuản trị tác nghiệp46/23/20259h30120'TNM101 x 1D511
33
25HL,26HLQT,NS,KNQuản trị kinh doanh quốc tế26/23/202516h0060'Tự luận251 x 1B405
34
27QL(01-34)Quản trị sự thay đổi26/24/20257h3060'TNM8759 x 4D606,D607,D608,D609,D610,D611,D612,D701,D702
35
27TMNghề giám đốc26/25/20257h3060'TNM4705 x 4D605,D606,D607,D608,D609
36
27TSQLQuản trị rủi ro26/25/20259h3060TNM301 x 1E609
37
28TSQLQuản trị doanh nghiệp26/25/202515h0060'TNM201 x 1E609
38
23HL,24HL,25HL,26HLQH,QL,NS,KN,QT,TMNghề giám đốc26/25/202510h3060'TNM312 x 1D603,D604
39
26HL,27HLQT,QL,NS,KN,LHQuản trị nhân lực26/25/20257h3060'TNM361 x 2D601
40
25HL,26HLQT,NS,KN,TSKNRa quyết định trong kinh doanh26/25/202516h0060'Tự luận271 x 1B408
41
27,27BSQL(35-67)Ra quyết định trong kinh doanh26/26/20257h3060'TNM8518 x 4D702,D703,D704,D705,D706,D707,D708,D709
42
25HL,26HLNS,QTQuản trị rủi ro26/26/20258h3060'TNM151 x 1D701
43
27QL(35-67)Tâm lý kinh doanh26/28/202513h0060'TNM8508 x 4D605,D606,D607,D608,D609,D610,D611,D612
44
27BS,23HLQL,QHTâm lý kinh doanh26/28/202513h0060'TNM21 x 1D605
45
23HL,24HL,25HL, 26HL,27HL,28HLQT,NS,KN,QLVăn hóa doanh nghiệp26/28/20257h3060'Tự luận251 x 1B405
46
47
TL. HIỆU TRƯỞNG
48
KT. TRƯỞNG PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
49
PHÓ TRƯỞNG PHÒNG
50
51
52
TS. Vũ Thị Thu Hương
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100