ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
2
HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH SĐH TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT
3
DANH SÁCH PHÂN CHIA CA THI
4
DÀNH CHO THÍ SINH XÉT TUYỂN THẠC SĨ ĐỢT 1 - 2025
5
Buổi thi: Chiều chủ nhật, ngày 18/05/2025
6
7
STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhNơi sinhThời gian thí sinh
vào
phòng chờ
Thời gian
thí sinh vào phòng thi (bốc đề và chuẩn bị bài)
Thời gian thí sinh
bắt đầu phỏng vấn
Thời gian thí sinh
kết thúc
phỏng vấn
Ghi chúCN đăng ký xét tuyển
8
108073Bùi Thị Ngọc ThuNữ16/09/1997Hải Dương13h0013h2013h4014h00LQT (ĐHNC)
9
208074Nguyễn Thị Huyền TrangNữ06/10/1994Hưng Yên13h0013h2013h4014h00LQT (ĐHNC)
10
308075Phạm Thị Lan AnhNữ25/10/2002Thanh Hóa13h0013h2013h4014h00PL về QCN (ĐHNC)
11
408076Nguyễn Văn ThắngNam21/12/1988Hà Nội13h2013h4014h0014h20PL về QCN (ĐHNC)
12
508077Dương Thùy TrangNữ19/03/2002Hà Giang13h2013h4014h0014h20PL về QCN (ĐHNC)
13
608078Lưu Việt AnhNam04/12/1997Hải Phòng13h2013h4014h0014h20LHS &TTHS (ĐHƯD)
14
708081Cấn Hoàng ChiếnNam21/05/2001Hải Phòng13h4014h0014h2014h40LHS &TTHS (ĐHƯD)
15
808090Nguyễn Thu HuyềnNữ25/05/1997Hải Phòng13h4014h0014h2014h40LHS &TTHS (ĐHƯD)
16
908097Phạm Thị Ly LyNữ01/11/1992Hải Phòng13h4014h0014h2014h40LHS &TTHS (ĐHƯD)
17
1008098Vũ Văn Tiến MạnhNam05/09/2001Hải Phòng14h0014h2014h4015h00LHS &TTHS (ĐHƯD)
18
1108106Nguyễn Quỳnh Anh ThưNữ06/11/1988Hải Phòng14h0014h2014h4015h00LHS &TTHS (ĐHƯD)
19
1208109Hoàng Anh TuấnNam02/11/1995Hải Phòng14h0014h2014h4015h00LHS &TTHS (ĐHƯD)
20
1308112Nguyễn Thanh TùngNam27/09/2000Hà Nội14h2014h4015h0015h20LHS &TTHS (ĐHƯD)
21
1408114Hoàng Thị Phương YếnNữ01/10/2000Hải Phòng14h2014h4015h0015h20LHS &TTHS (ĐHƯD)
22
1508115Phạm Thị Thuỳ AnNữ01/12/1994Hà Nội14h2014h4015h0015h20QTNN&PCTN (ĐHNC)
23
1608116Đinh Phan Tường AnhNam22/04/2000Hà Nội14h4015h0015h2015h40QTNN&PCTN (ĐHNC)
24
1708117Trương Quỳnh AnhNữ30/07/2002Thanh Hóa14h4015h0015h2015h40QTNN&PCTN (ĐHNC)
25
1808118Lê Thị Thanh DuyênNữ14/04/1988Hà Nội14h4015h0015h2015h40QTNN&PCTN (ĐHNC)
26
Nghỉ 10 phút
27
1908119Hoàng Minh HiếuNam'29/11/2002Thanh Hóa15h0015h3015h5016h10QTNN&PCTN (ĐHNC)
28
2008120Nguyễn Minh HiếuNữ22/01/2002Hà Tĩnh15h0015h3015h5016h10QTNN&PCTN (ĐHNC)
29
2108121Hoàng Xuân HùngNam28/03/1995Phú Thọ15h0015h3015h5016h10QTNN&PCTN (ĐHNC)
30
2208122Mai Phi HùngNam28/01/2001Thanh Hóa15h3015h5016h1016h30QTNN&PCTN (ĐHNC)
31
2308123Nguyễn Ngọc HưngNam26/12/2000Thái Bình15h3015h5016h1016h30QTNN&PCTN (ĐHNC)
32
2408124Đinh Hồng Phương LinhNữ28/09/1999Hà Nội15h3015h5016h1016h30QTNN&PCTN (ĐHNC)
33
2508125Vũ Thị Hà LyNữ21/01/1994Hoà Bình15h5016h1016h3016h50QTNN&PCTN (ĐHNC)
34
2608126Hoàng Thị Trà MyNữ08/03/2002Thanh Hóa15h5016h1016h3016h50QTNN&PCTN (ĐHNC)
35
2708127Lưu Đức SơnNam19/01/1998Vĩnh Phúc15h5016h1016h3016h50QTNN&PCTN (ĐHNC)
36
2808128Vũ Phương ThảoNữ27/03/2002Thanh Hóa16h1016h3016h5017h10QTNN&PCTN (ĐHNC)
37
2908129Lê Hoàng ViệtNam18/10/1997Hà Nội16h1016h3016h5017h10QTNN&PCTN (ĐHNC)
38
Danh sách gồm 29 thí sinh./.
39
Hà Nội, ngày …... tháng ….. năm 2025
40
Người lập bảngUVTT Hội đồng tuyển sinhCHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH
41
(Đã ký)(Đã ký)KT. HIỆU TRƯỞNG
42
PHÓ HIỆU TRƯỞNG
43
(Đã ký)
44
45
46
Tạ Thị Thu HườngNguyễn Thị LanTrịnh Tiến Việt
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100