ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH MỤC TRÚNG THẦU
2
TÊN GÓI THẦU GÓI THẦU SỐ 04: HOÁ CHẤT, THUỐC THỬ, CHẤT HIỆU CHUẨN IN VITRO
3
( Đính kèm Quyết định số: 94 /QĐ-BVTN ngày 18 tháng 10 năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa Thống Nhất Đồng Nai )
4
5
STTTên hàng hoáTên thương mạiHãng sản xuấtNước sản xuấtĐơn vị tínhQuy cách đóng gói Số lượngĐơn giá có VAT
(VNĐ)
Thành tiềnCông ty trúng thầu
6
7
1Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ cácloạiSTABIMED FRESH 5LITB. Braun Medical AGThụy SỹLít
Can 5 lít360410.550 147.798.000 Công Ty Cổ Phần Globalpharma
8
2Dung dịch làm sạch và khử trùng màng lọc thận nhân tạoMDT PLUS 4Thai PeroxideThái LanCanCan 5 lít701.562.400 109.368.000 Công Ty Cổ Phần Máy Lọc Thận Việt Nam
9
3Dung dịch Pre- Trigger chạy trên máy miễn dịchArchitect Pre-Trigger SolutionAbbott Ireland Diagnostics Division (Sligo)Irelandml
Hộp/4x975mL7.800940 7.332.000 Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Nam Trung
10
4Hóa chất chất xét nghiệm NT-pro BNPAlere NT-proBNP for ARCHITECT Reagent kitAxis-Shield Diagnostics LimitedAnhTest
Hộp/100 test500243.600 121.800.000 Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Nam Trung
11
5Chất kiểm chứng HS TroponinARCHITECT STAT High Sensitive Troponin-I ControlsAbbott Ireland Diagnostics Division (Longford), Ireland
Irelandml
Hộp/3x8mL7290.750 6.534.000 Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Nam Trung
12
6Chất kiểm chuẩn NT-pro BNPAlere NT-proBNP for ARCHITECT calibratorsAxis-Shield Diagnostics Limited
Anhml
Hộp/6x4mL24146.210 3.509.040 Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Nam Trung
13
7Chất hiệu chuẩn định tính HIVARCHITECT HIV Ag/Ab Combo CalibratorAbbott GmbHĐứcml
Hộp/1x4mL4627.710 2.510.840 Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Nam Trung
14
8Chất hiệu chuẩn Rubella IgMARCHITECT Rubella IgM CalibratorAbbott Ireland Diagnostics Division (Sligo)Irelandml
Hộp/1x4mL4627.710 2.510.840 Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Nam Trung
15
9Chất hiệu chuẩn Free T4ARCHITECT Free T4 CalibratorsAbbott Ireland Diagnostics Division (Longford)Irelandml
Hộp/6x4mL24104.620 2.510.880 Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Nam Trung
16
10Chất kiểm chứng CA 19-9ARCHITECT CA 19-9XR ControlsFujirebio Diagnostics, Inc.Mỹml
Hộp/3x8mL2490.750 2.178.000 Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Nam Trung
17
11Chất kiểm chứng ANTI HBC - IGMARCHITECT Anti-HBc IgM ControlsAbbott GmbHĐứcml
Hộp/2x8mL16136.120 2.177.920 Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Nam Trung
18
12Xét nghiệm sốt xuất huyết (IgM)DENGUE Virus IgMNovatecĐứcTestHộp/96 test28850.085 14.424.480 Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Vimec
19
13Que thử phân tích nước tiểu (11 parameters)Urinalysis Reagent Strips -11 parameters (Urine)Hangzhou Alltest Biotech CO.,LTDTrung Quốcque100 que/ hộp 25.900 2.750 71.225.000 Công Ty Tnhh Công Nghệ Quốc Tế Phú Mỹ
20
14Dung dịch rửa đường ốngHISCL Line Washing SolutionSysmexNhật Bảnml10 L x 1800.00036 28.800.000 Công Ty Tnhh Kinh Doanh Trang Thiết Bị Y Nha Khoa Việt Tiên
21
15Dung dịch rửa kim hút R4/R5HISCL Probe Washing SolutionSysmexNhật Bảnml250 mL x 29.0001.284 11.556.000 Công Ty Tnhh Kinh Doanh Trang Thiết Bị Y Nha Khoa Việt Tiên
22
16Chất chuẩn cho xét nghiệm TSHHISCL TSH CalibratorSysmexNhật Bảnml1 mL x 66523.446 3.140.676 Công Ty Tnhh Kinh Doanh Trang Thiết Bị Y Nha Khoa Việt Tiên
23
17Kit HBV định lượng - PCRBộ xét nghiệm IVD NK qPCR - VBquant kitNam KhoaViệt NamTest50 test/hộp3.850104.000 400.400.000 Công ty TNHH Thiết Bị KHKT Hóa Sinh
24
18Kit Real-time PCR HPV HR GenotypeBộ xét nghiệm IVD NK PCR – PVI kitNam KhoaViệt NamTest50 test/hộp500104.000 52.000.000 Công ty TNHH Thiết Bị KHKT Hóa Sinh
25
19Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALTALTBeckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹAi-lenml
4x50ml+4x25ml 1.125 11.949 13.442.625 Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm
26
20Hóa chất dùng cho xét nghiệm SắtIRONBeckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹAi-lenml
4x15ml+4x15ml 270 26.607 7.183.890 Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm
27
21Hóa chất dùng cho xét nghiệm LipaseLIPASESekisui Medical Co., Ltd., Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹNhật Bảnml
4x30ml+4xlyo+4x10ml+2x3ml 249 121.947 30.364.803 Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm
28
22Hóa chất dùng cho xét nghiệm RF LatexRF LATEXDenka Seiken Co. Ltd., Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹNhật Bảnml
4x24ml+4x8ml 224 144.501 32.368.224 Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm
29
23Chất kiểm chuẩn cho máy huyết họcCOULTER 6C Cell ControlBeckman Coulter, Inc., MỹMỹml
4x3.5mLLevelI4x3.5mLLevelII4x3.5mLLevelIII 325,5262.983 85.600.967 Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm
30
24Dịch pha loãng hồng cầuDG Gel SolDiagnostic Grifols, S.A., Tây Ban NhaTây Ban Nhaml
2x100ml 7.400 8.022 59.362.800 Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm
31
25Hóa chất định lượng Cortisol. Đánh giá chức năng tuyến thượng thận, tuyến yên, vùng dưới đồiACCESS CORTISOLBeckman Coulter, Inc., MỹMỹTest 2x50test 1.20033.201 39.841.200 Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm
32
26Ống lấy mẫu 0.5 mLSAMPLE CUP, 0.5MLMEUS S.r.l., Ý sản xuất cho Globe Scientific Inc., MỹÝcái
1000pcs/bag 1.0001.491 1.491.000 Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm
33
27Chất chuẩn của hóa chất định lượng ßhCGACCESS TOTAL βhCG (5th IS) CALIBRATORSBeckman Coulter, Inc.,Mỹ Mỹml
6x4mL 24138.390 3.321.360 Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm
34
28Chất chuẩn của hóa chất định lượng CA 125ACCESS OV MONITOR CALIBRATORSBeckman Coulter, Inc., MỹMỹml
6x2.5mL 15350.931 5.263.965 Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm
35
29Chất chuẩn của hóa chất định lượng CEAACCESS CEA CALIBRATORSBio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹPhápml
6x2.5mL 15 332.220 4.983.300 Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm
36
30Chất chuẩn của hóa chất định lượng PSAACCESS HYBRITECH PSA CALIBRATORSBeckman Coulter, Inc., MỹMỹml 6x2.5mL 15 199.332 2.989.980 Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm
37
31Chất chuẩn của hóa chất định lượng PSA tự doACCESS HYBRITECH free PSA CALIBRATORSBeckman Coulter, Inc., MỹBeckman Coulter, Inc., Mỹml
1x5mL+5x2.5mL 17,5 227.871 3.987.743 Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm
38
32Chất chuẩn của hóa chất định lượng Troponin I siêu nhạyACCESS hsTnI CALIBRATORSBeckman Coulter, Inc., Mỹ sản xuất cho Immunotech S.A.S, PhápMỹml 3x1.5mL+4x1mL 17286.650 4.873.050 Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm
39
33Dụng cụ chuẩn bị huyền phù 25mlMicroScan Inoculum Water with PLURONICBeckman Coulter, Inc., MỹMỹlọ 60x25mL 48057.561 27.629.280 Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm
40
34Dụng cụ renok R set chuẩn bị dịch huyền phùMicroScan RENOK Disposable D-Inoculator SetsDongguan Plastat Plastic Products Company Limited, Trung Quốc sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹTrung Quốccái
240pcs 48031.647 15.190.560 Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm
41
35Chương trình ngoại kiểm Sinh Hóa (RIQAS Monthly General Clinical Chemistry) hoặc tương đươngRIQAS Monthly General Clinical Chemistry(Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sinh Hóa)RandoxAnhHộpHộp/6 x 5 ml37.280.000 21.840.000 Công Ty Tnhh Trang Thiết Bị Y Tế Trần Danh
42
36Chương trình ngoại kiểm tốc độ máu lắng RIQAS hoặc tương đươngRIQAS ESR (ESR Programme) (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Tốc Độ Máu Lắng)RandoxAnhHộpHộp/2 x 4.5 ml54.686.000 23.430.000 Công Ty Tnhh Trang Thiết Bị Y Tế Trần Danh
43
Tổng cộng: 36 mặt hàng, có giá trị mua sắm:
1.372.940.422
44
Tổng tiền bằng chữ: Một tỷ, ba trăm bảy mươi hai triệu, chín trăm bốn mươi ngàn bốn trăm hai mươi hai đồng
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100