| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | UBND XÃ MƯỜNG HUM | |||||||||||||||||||||||||
2 | BAN TỔ CHỨC | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH DÁCH ĐĂNG KÝ | |||||||||||||||||||||||||
5 | Giải Leo núi “Chinh phục đỉnh Pu Ta Leng – Mùa hoa Đỗ Quyên” xã Mường Hum lần thứ I, năm 2026 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ( Ngày 28/3/2026) | SĐT liên hệ: Đc Đoàn Trung Hiếu - Trưởng phòng VHXH | ||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | TT | Họ tên | Ngày tháng năm sinh | Địa chỉ | Cột 1 | Điện thoại | Ghi chú | |||||||||||||||||||
9 | 1 | Sùng Phùng | 1990 | Mường Hum | 0988436150 | 0328610090 | ||||||||||||||||||||
10 | 2 | Lầu Thị Chí | 1996 | Pờ Hồ | 0345083930 | 0328539990 | ||||||||||||||||||||
11 | 3 | Nguyễn Thị Chinh | 26/9/1993 | Bản Phố - Dền Sáng | 966304379 | Lưu trú lại | ||||||||||||||||||||
12 | 4 | Sờ Mờ Chai | 28/06/2007 | Thôn Tả Chải,Xã Mường Hum | 867985817 | 819109850 | ||||||||||||||||||||
13 | 5 | Đỗ Thuý Hằng | 24/06/1992 | Tảo Giàng-Bản Lầu- mường khương | 374335142 | Lưu trú lại | ||||||||||||||||||||
14 | 6 | Lý A Dông | 03/09/1997 | Thôn Tả Tà Lé, xã Mường Hum | 824725997 | |||||||||||||||||||||
15 | 7 | Thào A Páo | 19/08/1995 | Thôn Pờ Hồ, xã Mường Hum | 977887361 | |||||||||||||||||||||
16 | 8 | Má A Giảng | 22/11/1988 | Thôn Cát Cát, xã Tả Van | 973095767 | |||||||||||||||||||||
17 | 9 | Hủng Văn Lanh | 23/6/1987 | Thôn Đồng Tiến, xã Yên Thành, Tuyên Quang | 987809397 | Lưu trú lại | ||||||||||||||||||||
18 | 10 | Vàng A Hàng | 27/06/ 2001 | Phang Si păng - Thị xã sapa- Lào cai | 181376559 | |||||||||||||||||||||
19 | 11 | Mộc Thị Phương | 13/11/1993 | Thôn Bản Vền, Xã Bát Xát, Tỉnh Lào Cai | 964099331 | Lưu trú lại | ||||||||||||||||||||
20 | 12 | Hoàng Mạnh Giang | 10/07/1987 | Thôn 2, xã Bát Xát, Lào Cai | 0834393399 | Lưu trú lại | ||||||||||||||||||||
21 | 13 | Đỗ Tiến Hữu | 30/12/1987 | Phường Yên Bái, Lào Cai | 0914301287 | Lưu trú lại | ||||||||||||||||||||
22 | 14 | Sùng A Sa | 06/11/1994 | xã Tả Phìn, tỉnh Lào Cai | 0828387517 | |||||||||||||||||||||
23 | 15 | Má A Páo | 9/6/1988 | Tả Van, Lào Cai | 916213774 | |||||||||||||||||||||
24 | 16 | Má A Lề | 10/11/2002 | Tả Van, Lào Cai | 374026863 | |||||||||||||||||||||
25 | 17 | Vũ Thị Hồng Hải (Hải Điệu) | 21/04/1983 | Tây Hồ, Hà Nội | Team Đỗ Quyên | 0813612222 | ||||||||||||||||||||
26 | 18 | Phan Mạnh Anh | 20/09/1983 | Ba Đình,Hà nội | Team Đỗ Quyên | 946468356 | ||||||||||||||||||||
27 | 19 | Thuỷ Thong Thả | 2/7/1995 | Lào Cai | Team Đỗ Quyên | 347318190 | ||||||||||||||||||||
28 | 20 | Nguyễn Năng Hoan | 11/3/1986 | Hà Nôị | Team Đỗ Quyên | 984396065 | ||||||||||||||||||||
29 | 21 | Hầu Thị Á | 983734191 | |||||||||||||||||||||||
30 | 22 | Tẩn Lở Mẩy | 29/06/2005 | Dền Sáng - Lào Cai | 345965808 | |||||||||||||||||||||
31 | 23 | Nguyễn Lâm Tùng | 2/5/1993 | Hà Nội | Team Đỗ Quyên | 0984762051 | ||||||||||||||||||||
32 | 24 | Vàng Thị Thanh Hằng | 20/8/1985 | Lào Cai | Team Đỗ Quyên | 989550593 | ||||||||||||||||||||
33 | 25 | Thuỷ Tạ | 02/09/1998 | Cam Đường, Lào Cai | Team Đỗ Quyên | 979772227 | ||||||||||||||||||||
34 | 26 | Lê Thị Minh Chung | 799186821 | |||||||||||||||||||||||
35 | 27 | Phạm Hương Giang | 25/01/1974 | Hà Nội | Team Đỗ Quyên | 0934273939 | ||||||||||||||||||||
36 | 28 | Sùng A Chúng | 15/08/1986 | Thôn Trung Hồ, Xã Mường Hum, tỉnh Lào Cai | 565043177 | |||||||||||||||||||||
37 | 29 | Tẩn Lở Mẩy | 02/07/2007 | Dền Sáng - Lào Cai | 842598809 | |||||||||||||||||||||
38 | 30 | Nguyễn Xuân Thuỷ | 21/01/1977 | Tạp chí Văn nghệ Quân đội, số 4, Lý Nam Đế, Hoàn Kiếm, Hà Nội | Team Đỗ Quyên | 0986873703 | Lưu trú lại | |||||||||||||||||||
39 | 31 | Phạm Viết Hưng | 31/03/1994 | Lào Cai | 352505024 | |||||||||||||||||||||
40 | 32 | Bùi Văn Định | 20/7/1988 | Lào Cai | Team Đỗ Quyên | 332389999 | ||||||||||||||||||||
41 | 33 | Vương Văn Tình | 06/09/1986 | Mường Hum | 0963060986 | |||||||||||||||||||||
42 | 34 | Nguyễn Thị Kim Nhung | 18/8/1988 | Lào Cai | 0986861720 | |||||||||||||||||||||
43 | 35 | Phạm Thị Thảo | 22/11/1986 | Bát Xát | 0963221186 | |||||||||||||||||||||
44 | 36 | Trần Bảo Khanh | 13/10/1981 | TP Hồ Chí Minh | 0903392895 | |||||||||||||||||||||
45 | 37 | Nguyễn Manh Quân | 24/03/1998 | Hà nội | 0988420084 | |||||||||||||||||||||
46 | 38 | Lý A Thếnh | 01/05/1980 | Phìn Páo - Mường Hum | 0854065299 | |||||||||||||||||||||
47 | 39 | Đặng Duy Thọ | 03/10/2005 | Mường Hum | 0866572954 | |||||||||||||||||||||
48 | 40 | Đặng Văn Thiên | 09/03/2000 | Mường Hum | 0326579970 | |||||||||||||||||||||
49 | 41 | Vàng A Lỳ | 16/8/1998 | xã Y Tý, tỉnh Lào Cai | 357.488.822 | |||||||||||||||||||||
50 | 42 | Ly A Chớ | 20/3/1997 | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Hum | xã Mường Hum | 352686602 | ||||||||||||||||||||
51 | 43 | Hàng A Nhông | 01/01/1993 | Xã Khun Há Tỉnh Lai Châu | Xã Khun Há Tỉnh Lai Châu | 974798507 | ||||||||||||||||||||
52 | 44 | Lò Thị Yên | 24/02/1987 | CLB runners Lào Cai | CLB runners Lào Cai | Đề nghị bổ sung số điện thoại | ||||||||||||||||||||
53 | 45 | Chảo Ông Nghị | 14/06/2003 | Hợp Thành - Lào Cai | Hợp Thành - Lào Cai | 385516853 | ||||||||||||||||||||
54 | 46 | Lý Thị Dùa | 13/10/1999 | xã Mường Hum | xã Mường Hum | 333043665 | ||||||||||||||||||||
55 | 47 | Vàng Thị Chi | 01/01/1993 | Xã Khun Há Tỉnh Lai Châu | Xã Khun Há Tỉnh Lai Châu | 974798507 | ||||||||||||||||||||
56 | 48 | Thào A Tủ | 05/01/2003 | Xã Ngũ Chỉ Sơn | 813303360 | |||||||||||||||||||||
57 | 49 | Phan Văn Tuyến | 10/07/2003 | Xã tả van | 377497366 | |||||||||||||||||||||
58 | 50 | Nguyễn Hữu Yên | 28/05/1991 | Hữu Bằng - Hà Nội | Team Hà Nội *********************** | ...0375599920 | LƯU TRÚ LẠI | |||||||||||||||||||
59 | 51 | Nguyễn Quế Anh | 14/07/1989 | Phường Đoàn Kết - Tỉnh Lai Châu | CLB runners Lào Cai | 0'984315435 | ||||||||||||||||||||
60 | 52 | Phàn Thị Ngọc Ánh | 8/11/2003 | Sa Pa, Lào Cai | Chilling team | 345651823 | ||||||||||||||||||||
61 | 53 | Hoàng Láo Tả | 27/07/1996 | Dền Sáng, Lào Cai | Chilling team | 846585936 | ||||||||||||||||||||
62 | 54 | Má A Chính | 10/08/2003 | Sa Pa, Lào Cai | Chilling team | *0984988005 | ||||||||||||||||||||
63 | 55 | Lại Thị Nhị | 14/06/1988 | Cam Đường - Lào Cai | CLB runner lào cai | 0963429682 | ||||||||||||||||||||
64 | 56 | Lý Văn Thành | 30/12/2003 | Mường Hum | 343094003 | |||||||||||||||||||||
65 | 57 | Nguyễn Thanh Sơn | 10/03/1984 | Phường Cam Đường - Tỉnh Lào Cai | CLB runners Lào Cai | 0977408485 | ||||||||||||||||||||
66 | 58 | Nguyễn thị thanh Hồng | 16/10/1985 | Phường Lào cai | CLB runners Lào Cai | ...0979889578 | ||||||||||||||||||||
67 | 59 | Trịnh Văn Trúc | 8/1/1982 | Phường Lào cai | phường Lào cai | ...0912927785 | ||||||||||||||||||||
68 | 60 | Vũ Văn Lượng | 24/9/1985 | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Hum | 969828808 | |||||||||||||||||||||
69 | 61 | Hù Văn Đoài | 20/03/1995 | Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Pung | Đề nghị bổ sung số điện thoại | |||||||||||||||||||||
70 | 62 | Nông Minh Vượng | 09/02/1991 | Trường PTDT BT TH&THCS Nậm Pung | 0961328840 | |||||||||||||||||||||
71 | 63 | Ngô Tiến Dũng | 02/05/1989 | Trường PTDT BT TH&THCS Nậm Pung | Đề nghị bổ sung số điện thoại | |||||||||||||||||||||
72 | 64 | Cao Thị Phúc | 17/05/1993 | Trường PTDT BT TH&THCS Nậm Pung | 0985619307 | |||||||||||||||||||||
73 | 65 | Lù Thị Cúc | 01/05/1994 | Trường PTDT BT TH&THCS Nậm Pung | Đề nghị bổ sung số điện thoại | |||||||||||||||||||||
74 | 66 | Trịnh Văn Dương | 23/4/1986 | phường Lào cai | Đề nghị bổ sung số điện thoại | |||||||||||||||||||||
75 | 67 | Nguyễn Văn Huỳnh | 21/09/1989 | Dân Hoà, Hà Nội | Đề nghị bổ sung số điện thoại | |||||||||||||||||||||
76 | 68 | Sùng a Chờ | 12/7/2007 | Tả Van sa pa lào cai | 848389283 | |||||||||||||||||||||
77 | 69 | Tẩn Nảy Khé | 01/01/1990 | Bát Xát | Đề nghị bổ sung số điện thoại | |||||||||||||||||||||
78 | 70 | Sùng a giống | 03/11/2001 | Tả van sa pa | Đề nghị bổ sung số điện thoại | |||||||||||||||||||||
79 | 71 | Giàng A chử | 7/4/1998 | thôn Tả Tà Lé, xã mường hum, tỉnh Lào Cai | Đề nghị bổ sung số điện thoại | |||||||||||||||||||||
80 | 72 | Lừu Mí Nủng | 07/01/2005 | Si Ma Cai- Lào Cai | CLB runers sinh viên Lào Cai | 904783087 | Lưu trú lại | |||||||||||||||||||
81 | 73 | Hạng A Dinh | 12/10/0204 | Tổ dân phố Phan Si Păng 1, phường Sa Pa, tỉnh Lào Cai | 916217852 | |||||||||||||||||||||
82 | 74 | Nguyễn Duy Giang | 02/08/1987 | Hữu Bằng - Hà Nội | Team Hà Nội *********************** | Đề nghị bổ sung số điện thoại | ||||||||||||||||||||
83 | 75 | Hạng A Phủng | 21/06/2005 | Tổ dân phố Phan Si Păng 1, phường Sa Pa, tỉnh Lào Cai | 823618391 | |||||||||||||||||||||
84 | 76 | Vũ Thị Hiền | 22/10/1983 | Bát Xát | Đề nghị bổ sung số điện thoại | |||||||||||||||||||||
85 | 77 | Đặng Tuấn Anh | 30/03/1987 | Hà Nội | Team Hà Nội *********************** | Đề nghị bổ sung số điện thoại | ||||||||||||||||||||
86 | 78 | Dương Thị Phương An | 20/11/1980 | Cam Đường - Lào Cai | CLB runners Lào Cai | Đề nghị bổ sung số điện thoại | ||||||||||||||||||||
87 | 79 | Chang Thị Chu | 15/10/1997 | Tả Van - Lào Cai | Đề nghị bổ sung số điện thoại | |||||||||||||||||||||
88 | 80 | Bùi Thị Bình | 5/4/1987 | Trường THCS Nam Cường P Cam Đường | LCC | 967750487 | ||||||||||||||||||||
89 | 81 | Nguyễn Thanh Sơn | 7/4/1989 | Hải Phòng | LCC | 934254836 | ||||||||||||||||||||
90 | 82 | Ma Văn Tuấn | 30/11/2007 | Cao Sơn - Lào Cai | CLB Renners sinh viên Lào Cai | 0913681485 | ||||||||||||||||||||
91 | 83 | Đặng Thanh Tùng | 5/11/1992 | Phường Lào Cai | 912859685 | |||||||||||||||||||||
92 | 84 | Nguyễn Trung Hiếu | 11/02/1981 | Phường Cam Đường | CLB Runner Lào Cai | Đề nghị bổ sung số điện thoại | ||||||||||||||||||||
93 | 85 | Giàng Thị Si | 20/08/1998 | Ngũ Chỉ Sơn | Đề nghị bổ sung số điện thoại | |||||||||||||||||||||
94 | 86 | Lý A Sử | 04/05/1990 | sapa lào cai | 364187371 | |||||||||||||||||||||
95 | 87 | Má A Chai | 20/08/1994 | tả van lào cai | 346365165 | |||||||||||||||||||||
96 | 88 | Lê Thị Nụ | 2/7/1993 | Lào Cai | Team Đỗ Quyên | 354231742 | ||||||||||||||||||||
97 | 89 | Sùng liều | 17/07/2007 | CLB runners sinh viên Lào Cai | 343179881 | |||||||||||||||||||||
98 | 90 | Thào Đức Cường | 03/01/2007 | CLB runers sinh viên Lào Cai | 812379207 | |||||||||||||||||||||
99 | 91 | LY thị Vân | 14/07/2006 | Si ma cai- Lào cai | CLB runers sinh viên Lào Cai | 813238483 | ||||||||||||||||||||
100 | 92 | Sùng Văn Sơn | 24/05/2007 | CLB runners sinh viên Lào Cai | 842850310 | |||||||||||||||||||||