| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 4454010277\ | Huỳnh Tấn Lộc | chương | Khóa Học | Ngành \ Chuyên Ngành | Mã LHP | Tên HP | Tình Trạng LHP | Số TC | Tên GV | @ | Khoa GV | |||||||||||||||
169 | 4257510251 | Lê Thị Phương | Anh | Đại học chính quy K42 | Tiếng Anh Du lịch | 1130091 | 211113009115 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Hủy | 2,0 | Võ Thị Diễm Lệ | Khoa Lý luận chính trị - Luật và Quản lý nhà nước | |||||||||||||||
170 | 4057510588 | Phạm Quốc | Ảnh | Đại học chính quy K40 | Ngôn ngữ Anh | 1090009 | 211109000909 | Hủy | 3,0 | Bùi Thị Huỳnh Hoa | Khoa Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
171 | 4354010015 | Cao Đoàn Bé | Ba | Đại học chính quy K43 | Quản trị kinh doanh | 1150026 | 211115002607 | Kinh tế quốc tế | Hủy | 2,0 | Nguyễn Hữu Trúc | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
172 | 4254060075 | Nguyễn Văn | Bảo | Đại học chính quy K42 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1150073 | 211115007305 | Quản trị dự án | Hủy | 3,0 | Kiều Thị Hường | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
173 | 4254060075 | Nguyễn Văn | Bảo | Đại học chính quy K42 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1150280 | 211115028007 | Thanh toán quốc tế trong du lịch | Hủy | 2,0 | Lê Việt An | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
174 | 4154010206 | Trịnh Thị | Bích | Đại học chính quy K41 | QUẢN TRỊ KINH DOANH QUỐC TẾ | 1150277 | 211115027701 | Tài chính quốc tế | Hủy | 2,0 | Phạm Thị Thúy Hằng | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
175 | 4257510132 | Võ Đồng Ngọc | Bích | Đại học chính quy K42 | Tiếng Anh Du lịch | 1090021 | 211109002101 | Hình thái học tiếng Anh | Hủy | 2,0 | Nguyễn Thị Kim Quý (TG) | Khoa Ngoại ngữwx làl kkk kkk po | |||||||||||||||
176 | 4254010268 | Nguyễn Ngọc Như | Bình | Đại học chính quy K42 | QUẢN TRỊ MARKETING | 1150084 | 211115008403 | Quản trị nhân lực | Hủy | 3,0 | Phạm Thị Hường | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
177 | 4254010268 | Nguyễn Ngọc Như | Bình | Đại học chính quy K42 | QUẢN TRỊ MARKETING | 1150279 | 211115027901 | Thanh toán quốc tế | Hủy | 2,0 | Lê Việt An | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
178 | 4357510030 | Phan Thanh | Bình | Đại học chính quy K43 | Tiếng Anh Du lịch | 2030002 | 211203000207 | Tuyến điểm du lịch Việt Nam | Hủy | 2,0 | Chu Lê Phương | Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn | |||||||||||||||
179 | 4257510344 | Võ Thị | Bình | Đại học chính quy K42 | Tiếng Anh Kinh tế | 1090255 | 211109025502 | Viết 4 | Hủy | 2,0 | Trần Thị Dạ Thảo | Khoa Ngoại ngữ | |||||||||||||||
180 | 4357511047 | Nguyễn Thị Mộng | Cầm | Đại học chính quy K43 | Tiếng Anh Biên - Phiên dịch | 1090248 | 211109024803 | Nói 2 | Hủy | 3,0 | Bùi Thị Hương Giang | Khoa Ngoại ngữ | |||||||||||||||
181 | 4057510614 | Hà Gia | Cẩm | Đại học chính quy K40 | Ngôn ngữ Anh | 211109017508 | Tiếng Anh Kinh tế | Hủy | 2,0 | Đoàn Trần Thúy Vân | Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn | ||||||||||||||||
182 | 4357510032 | Lê Ngọc | Chân | Đại học chính quy K43 | Tiếng Anh Du lịch | 2030002 | 211203000201 | Tuyến điểm du lịch Việt Nam | Hủy | 2,0 | Nguyễn Thị Huyền | ||||||||||||||||
183 | 4154010125 | Trần Minh | Châu | Đại học chính quy K41 | QUẢN TRỊ KINH DOANH TỔNG HỢP | 1140033 | 211114003311 | Kinh tế lượng | Hủy | 3,0 | Đàm Đình Mạnh | Khoa Kinh tế và Kế toán | |||||||||||||||
184 | 4354060726 | Huỳnh Thị Ngọc | Chi | Đại học chính quy K43 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1140033 | 211114003302 | Kinh tế lượng | Hủy | 3,0 | Đàm Đình Mạnh | Khoa Kinh tế và Kế toán | |||||||||||||||
185 | 4357510830 | Nguyễn Minh | Chi | Đại học chính quy K43 | Tiếng Anh Biên - Phiên dịch | 1090248 | 211109024803 | Nói 2 | Hủy | 3,0 | Bùi Thị Hương Giang | Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn | |||||||||||||||
186 | 4257510184 | Huỳnh Kim | Chi | Đại học chính quy K42 | Tiếng Anh Du lịch | 1090265 | 211109026504 | Đọc 4 | Hủy | 2,0 | Ngô Đình Diệu Tâm | Khoa Ngoại ngữ | |||||||||||||||
187 | 4257510264 | Lý Ngọc Khánh | Chi | Đại học chính quy K42 | Tiếng Anh Kinh tế | 1090075 | 211109007507 | Văn hóa Anh | Hủy | 2,0 | Nguyễn Thị Phương Ngọc | Khoa Sư phạm | |||||||||||||||
188 | 4257510264 | Lý Ngọc Khánh | Chi | Đại học chính quy K42 | Tiếng Anh Kinh tế | 1090248 | 211109024803 | Nói 2 | Hủy | 3,0 | Bùi Thị Hương Giang | Khoa Ngoại ngữ | |||||||||||||||
189 | 4257510264 | Lý Ngọc Khánh | Chi | Đại học chính quy K42 | Tiếng Anh Kinh tế | 1090265 | 211109026507 | Đọc 4 | Hủy | 2,0 | Ngô Đình Diệu Tâm | Khoa Ngoại ngữ | |||||||||||||||
190 | 4356100163 | Thao | Chung | Đại học chính quy K43 | Quản lý nhà nước | 1130307 | 211113030701 | Pháp luật trong hành chính nhà nước | Hủy | 2,0 | Nguyễn Khánh Bình | Khoa Lý luận chính trị - Luật và Quản lý nhà nước | |||||||||||||||
191 | 4154010277 | Đàm Thế | Cường | Đại học chính quy K41 | QUẢN TRỊ KINH DOANH TỔNG HỢP | 1150073 | 211115007305 | Quản trị dự án | Hủy | 3,0 | Kiều Thị Hường | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
192 | 4154050046 | Phan Thị Kiều | Diễm | Đại học chính quy K41 | TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP | 1150053 | 211115005302 | Phân tích và đầu tư chứng khoán | Hủy | 3,0 | Nguyễn Hữu Trúc | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
193 | 4356100011 | Phạm Nguyễn Thuý | Diệp | Đại học chính quy K43 | Quản lý nhà nước | 1130305 | 211113030501 | Công vụ công chức | Hủy | 2,0 | Đào Bích Hạnh | Khoa Lý luận chính trị - Luật và Quản lý nhà nước | |||||||||||||||
194 | 4254060070 | Đào Trần Xuân | Diệu | Đại học chính quy K42 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1150066 | Quản trị chiến lược | Hủy | 3,0 | Nguyễn Chí Tranh | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | ||||||||||||||||
195 | 4354010066 | Lê Thị Xuân | Diệu | Đại học chính quy K43 | Quản trị kinh doanh | 1150023 | 211115002304 | Kinh tế môi trường | Hủy | 2,0 | Phan Thị Quốc Hương | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
196 | 4351010169 | Lê Đinh | Du | Đại học chính quy K43 | Sư phạm Toán học | 1120177 | 211112017725 | Giáo dục thể chất 3 (Bóng chuyền 3) | Hủy | 1,0 | Lê Minh Tú | Khoa Giáo dục thể chất - Quốc phòng | |||||||||||||||
197 | 4254070123 | Phan Thị Lệ | Dung | Đại học chính quy K42 | Quản trị khách sạn | 1150073 | 211115007301 | Quản trị dự án | Hủy | 3,0 | Nguyễn Hữu Trúc | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
198 | 4054010256 | Nguyễn Lê Thanh | Dung | Đại học chính quy K40 | QUẢN TRỊ MARKETING | 1150050 | 211115005003 | Phân tích hoạt động kinh doanh | Hủy | 3,0 | Đặng Hồng Vương | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
199 | 4154010228 | Ngô Quốc | Dũng | Đại học chính quy K41 | QUẢN TRỊ MARKETING | 1150073 | 211115007304 | Quản trị dự án | Hủy | 3,0 | Nguyễn Hữu Trúc | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
200 | 4154010175 | Đào Duy | Dũng | Đại học chính quy K41 | QUẢN TRỊ MARKETING | 1150073 | 211115007307 | Quản trị dự án | Hủy | 3,0 | Kiều Thị Hường | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
201 | 4354011249 | Đoàn Minh | Duy | Đại học chính quy K43 | Quản trị kinh doanh | 1120177 | 211112017737 | Giáo dục thể chất 3 (Bóng chuyền 3) | Hủy | 1,0 | Nguyễn Ngọc Châu | Khoa Giáo dục thể chất - Quốc phòng | |||||||||||||||
202 | 4254010144 | Nguyễn Hoàng | Duy | Đại học chính quy K42 | QUẢN TRỊ KINH DOANH QUỐC TẾ | 1130091 | 211113009115 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Hủy | 2,0 | Võ Thị Diễm Lệ | Khoa Lý luận chính trị - Luật và Quản lý nhà nước | |||||||||||||||
203 | 4154010076 | Trần Đặng Anh | Duy | Đại học chính quy K41 | QUẢN TRỊ KINH DOANH QUỐC TẾ | 1150277 | 211115027701 | Tài chính quốc tế | Hủy | 2,0 | Phạm Thị Thúy Hằng | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
204 | 4354060541 | Phan Vũ Hạnh | Duyên | Đại học chính quy K43 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1150280 | 211115028007 | Thanh toán quốc tế trong du lịch | Hủy | 2,0 | Lê Việt An | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
205 | 4354070078 | Nguyễn Trần Mỹ | Duyên | Đại học chính quy K43 | Quản trị khách sạn | 1150466 | 211115046603 | Tài chính - tiền tệ | Hủy | 2,0 | Nguyễn Tiến Dũng | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
206 | 4257510014 | Châu Nguyễn Thuỳ | Duyên | Đại học chính quy K42 | Tiếng Anh Biên - Phiên dịch | 1090265 | 211109026504 | Đọc 4 | Hủy | 2,0 | Ngô Đình Diệu Tâm | Khoa Ngoại ngữ | |||||||||||||||
207 | 4257510101 | Võ Nguyễn Tú | Duyên | Đại học chính quy K42 | Tiếng Anh Du lịch | 1090260 | 211109026007 | Nghe 4 | Hủy | 2,0 | Nguyễn Thị Phương Ngọc | Khoa Sư phạm | |||||||||||||||
208 | 4257510042 | Vương Kiều Mỹ | Duyên | Đại học chính quy K42 | Tiếng Anh Du lịch | 1130091 | 211113009115 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Hủy | 2,0 | Võ Thị Diễm Lệ | Khoa Lý luận chính trị - Luật và Quản lý nhà nước | |||||||||||||||
209 | 4257510270 | Phạm Thị Kiều | Duyên | Đại học chính quy K42 | Tiếng Anh Du lịch | 1130091 | 211113009115 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Hủy | 2,0 | Võ Thị Diễm Lệ | Khoa Lý luận chính trị - Luật và Quản lý nhà nước | |||||||||||||||
210 | 4354070843 | Tống Trường | Dương | Đại học chính quy K43 | Quản trị khách sạn | 1120174 | 211112017423 | Giáo dục thể chất 3 (Bóng đá 3) | Hủy | 1,0 | Trương Quốc Duy | Khoa Giáo dục thể chất - Quốc phòng | |||||||||||||||
211 | 4257510304 | Lê Đăng | Dương | Đại học chính quy K42 | Tiếng Anh Du lịch | 1090260 | 211109026007 | Nghe 4 | Hủy | 2,0 | Nguyễn Thị Phương Ngọc | Khoa Sư phạm | |||||||||||||||
212 | 4354070966 | Huỳnh Quốc | Đại | Đại học chính quy K43 | Quản trị khách sạn | 1120174 | 211112017423 | Giáo dục thể chất 3 (Bóng đá 3) | Hủy | 1,0 | Trương Quốc Duy | Khoa Giáo dục thể chất - Quốc phòng | |||||||||||||||
213 | 4354010053 | Bùi Tấn | Đại | Đại học chính quy K43 | Quản trị kinh doanh | 1150035 | 211115003508 | Marketing căn bản | Hủy | 3,0 | Nguyễn Hà Thanh Thảo | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
214 | 4156110001 | Nguyễn Thị Thanh | Đào | Đại học chính quy K41 | Quản lý giáo dục | 1130091 | 211113009115 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Hủy | 2,0 | Võ Thị Diễm Lệ | Khoa Lý luận chính trị - Luật và Quản lý nhà nước | |||||||||||||||
215 | 4254010285 | Cao Tấn | Đạt | Đại học chính quy K42 | QUẢN TRỊ MARKETING | 1150279 | 211115027901 | Thanh toán quốc tế | Hủy | 2,0 | Lê Việt An | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
216 | 4357510896 | Đỗ Ý Đức | Đạt | Đại học chính quy K43 | Tiếng Anh Kinh tế | 1090248 | 211109024803 | Nói 2 | Hủy | 3,0 | Bùi Thị Hương Giang | Khoa Ngoại ngữ | |||||||||||||||
217 | 4352030011 | Nguyễn Hữu | Đăng | Đại học chính quy K43 | Quản lý đất đai | 1120174 | 211112017414 | Giáo dục thể chất 3 (Bóng đá 3) | Hủy | 1,0 | Nguyễn Thanh Hùng | Khoa Giáo dục thể chất - Quốc phòng | |||||||||||||||
218 | 4257510338 | Nguyễn Thị Minh | Đề | Đại học chính quy K42 | Tiếng Anh Kinh tế | 1090255 | 211109025502 | Viết 4 | Hủy | 2,0 | Trần Thị Dạ Thảo | Khoa Ngoại ngữ | |||||||||||||||
219 | 4354011245 | Nguyễn Xuân | Định | Đại học chính quy K43 | Quản trị kinh doanh | 1120183 | 211112018338 | Giáo dục thể chất 3 (Cầu lông 3) | Hủy | 1,0 | Hồ Ngọc Cường | Khoa Giáo dục thể chất - Quốc phòng | |||||||||||||||
220 | 4354011245 | Nguyễn Xuân | Định | Đại học chính quy K43 | Quản trị kinh doanh | 1150056 | 211115005606 | Phương pháp tối ưu trong kinh doanh | Hủy | 2,0 | Phạm Thị Thùy Duyên | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
221 | 4354050025 | Võ Công | Định | Đại học chính quy K43 | Tài chính - Ngân hàng | 1120174 | 211112017414 | Giáo dục thể chất 3 (Bóng đá 3) | Hủy | 1,0 | Nguyễn Thanh Hùng | Khoa Giáo dục thể chất - Quốc phòng | |||||||||||||||
222 | 4354050267 | Nguyễn Hải | Đông | Đại học chính quy K43 | Tài chính - Ngân hàng | 1120183 | 211112018317 | Giáo dục thể chất 3 (Cầu lông 3) | Hủy | 1,0 | Nguyễn Sỹ Đức | Khoa Giáo dục thể chất - Quốc phòng | |||||||||||||||
223 | 4154050073 | Trần Nhật Phương | Đông | Đại học chính quy K41 | TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP | 1150053 | 211115005302 | Phân tích và đầu tư chứng khoán | Hủy | 3,0 | Nguyễn Hữu Trúc | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
224 | 4257510307 | Yong | Đun | Đại học chính quy K42 | Tiếng Anh Du lịch | 1090265 | 211109026507 | Đọc 4 | Hủy | 2,0 | Ngô Đình Diệu Tâm | Khoa Ngoại ngữ | |||||||||||||||
225 | 4354011134 | Phạm Thế | Đức | Đại học chính quy K43 | Quản trị kinh doanh | 1150023 | 211115002304 | Kinh tế môi trường | Hủy | 2,0 | Phan Thị Quốc Hương | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
226 | 4354011134 | Phạm Thế | Đức | Đại học chính quy K43 | Quản trị kinh doanh | 1150026 | 211115002609 | Kinh tế quốc tế | Hủy | 2,0 | Nguyễn Hữu Trúc | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
227 | 4354011134 | Phạm Thế | Đức | Đại học chính quy K43 | Quản trị kinh doanh | 1150030 | 211115003004 | Kinh tế Việt Nam | Hủy | 2,0 | Kiều Thị Hường | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
228 | 4154010267 | Trần Tiến | Đức | Đại học chính quy K41 | QUẢN TRỊ KINH DOANH DU LỊCH | 1150073 | 211115007303 | Quản trị dự án | Hủy | 3,0 | Nguyễn Hữu Trúc | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
229 | 4354010836 | Trần Trường | Giang | Đại học chính quy K43 | Quản trị kinh doanh | 1150026 | 211115002607 | Kinh tế quốc tế | Hủy | 2,0 | Nguyễn Hữu Trúc | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
230 | 4357510079 | Nguyễn Thị Trà | Giang | Đại học chính quy K43 | Tiếng Anh Du lịch | 2030002 | 211203000202 | Tuyến điểm du lịch Việt Nam | Hủy | 2,0 | Nguyễn Thị Huyền | Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn | |||||||||||||||
231 | 4254070133 | Nguyễn Hồng | Hà | Đại học chính quy K42 | Quản trị khách sạn | 1150073 | 211115007301 | Quản trị dự án | Hủy | 3,0 | Nguyễn Hữu Trúc | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
232 | 4254010062 | Nguyễn Thế Lý | Hà | Đại học chính quy K42 | QUẢN TRỊ MARKETING | 1140033 | 211114003312 | Kinh tế lượng | Hủy | 3,0 | Đàm Đình Mạnh | Khoa Kinh tế và Kế toán | |||||||||||||||
233 | 4354050037 | Lê Nguyễn Thu | Hà | Đại học chính quy K43 | Tài chính - Ngân hàng | 1150056 | 211115005601 | Phương pháp tối ưu trong kinh doanh | Hủy | 2,0 | Phạm Thị Thùy Duyên | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
234 | 4357510084 | Hồ Thị Cẩm | Hà | Đại học chính quy K43 | Tiếng Anh Du lịch | 2030002 | 211203000201 | Tuyến điểm du lịch Việt Nam | Hủy | 2,0 | Nguyễn Thị Huyền | Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn | |||||||||||||||
235 | 4357510090 | Nguyễn Thị Thu | Hà | Đại học chính quy K43 | Tiếng Anh Du lịch | 2030002 | 211203000202 | Tuyến điểm du lịch Việt Nam | Hủy | 2,0 | Nguyễn Thị Huyền | Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn | |||||||||||||||
236 | 4357510093 | Phạm Nguyễn Ngọc | Hà | Đại học chính quy K43 | Tiếng Anh Du lịch | 2030002 | 211203000202 | Tuyến điểm du lịch Việt Nam | Hủy | 2,0 | Nguyễn Thị Huyền | Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn | |||||||||||||||
237 | 4354010839 | Trần Hoàng | Hải | Đại học chính quy K43 | Quản trị kinh doanh | 1120174 | 211112017409 | Giáo dục thể chất 3 (Bóng đá 3) | Hủy | 1,0 | Trương Quốc Duy | Khoa Giáo dục thể chất - Quốc phòng | |||||||||||||||
238 | 4154010048 | Dương Ngọc | Hải | Đại học chính quy K41 | QUẢN TRỊ MARKETING | 1150073 | 211115007303 | Quản trị dự án | Hủy | 3,0 | Nguyễn Hữu Trúc | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
239 | 4357510097 | Võ Ngọc | Hải | Đại học chính quy K43 | Tiếng Anh Kinh tế | 1120174 | 211112017423 | Giáo dục thể chất 3 (Bóng đá 3) | Hủy | 1,0 | Trương Quốc Duy | Khoa Giáo dục thể chất - Quốc phòng | |||||||||||||||
240 | 4354010842 | Nguyễn Hồng | Hạnh | Đại học chính quy K43 | Quản trị kinh doanh | 1140036 | 211114003606 | Kinh tế phát triển | Hủy | 2,0 | Ngô Thị Thanh Thúy | Khoa Kinh tế và Kế toán | |||||||||||||||
241 | 4254010010 | Võ Thị Bích | Hạnh | Đại học chính quy K42 | QUẢN TRỊ KINH DOANH THƯƠNG MẠI | 1130036 | 211113003605 | Luật kinh tế | Hủy | 2,0 | Vũ Thị Thúy Hằng | Khoa Lý luận chính trị - Luật và Quản lý nhà nước | |||||||||||||||
242 | 4257510114 | Nguyễn Thị Đức | Hạnh | Đại học chính quy K42 | Tiếng Anh Biên - Phiên dịch | 1090255 | 211109025505 | Viết 4 | Hủy | 2,0 | Trần Thị Dạ Thảo | Khoa Ngoại ngữ | |||||||||||||||
243 | 4257510170 | Nguyễn Quốc | Hào | Đại học chính quy K42 | Tiếng Anh Du lịch | 1090021 | 211109002101 | Hình thái học tiếng Anh | Hủy | 2,0 | Nguyễn Thị Kim Quý (TG) | Khoa Ngoại ngữ | |||||||||||||||
244 | 4254060081 | Dương Thị Như | Hảo | Đại học chính quy K42 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1150073 | 211115007302 | Quản trị dự án | Hủy | 3,0 | Nguyễn Hữu Trúc | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
245 | 4254060081 | Dương Thị Như | Hảo | Đại học chính quy K42 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1150313 | 211115031304 | Tiếng Anh chuyên ngành du lịch và khách sạn 1 | Hủy | 3,0 | Nguyễn Hoàng Thịnh | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
246 | 4254060003 | Lê Thị Thu | Hằng | Đại học chính quy K42 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1150313 | 211115031304 | Tiếng Anh chuyên ngành du lịch và khách sạn 1 | Hủy | 3,0 | Nguyễn Hoàng Thịnh | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
247 | 4254070091 | Văn Thị Thanh | Hằng | Đại học chính quy K42 | Quản trị khách sạn | 1150073 | 211115007301 | Quản trị dự án | Hủy | 3,0 | Nguyễn Hữu Trúc | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
248 | 4354010121 | Nguyễn Thị Bích | Hân | Đại học chính quy K43 | Quản trị kinh doanh | 1150030 | 211115003001 | Kinh tế Việt Nam | Hủy | 2,0 | Kiều Thị Hường | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
249 | 4154010059 | Nguyễn Phùng Bảo | Hân | Đại học chính quy K41 | QUẢN TRỊ KINH DOANH DU LỊCH | 1150073 | 211115007302 | Quản trị dự án | Hủy | 3,0 | Nguyễn Hữu Trúc | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
250 | 4057510487 | Trần Thị Gia | Hân | Đại học chính quy K40 | Ngôn ngữ Anh | 1090021 | 211109002101 | Hình thái học tiếng Anh | Hủy | 2,0 | Nguyễn Thị Kim Quý (TG) | Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn | |||||||||||||||
251 | 4354060729 | Nguyễn Thị Hoa | Hậu | Đại học chính quy K43 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1120174 | 211112017423 | Giáo dục thể chất 3 (Bóng đá 3) | Hủy | 1,0 | Trương Quốc Duy | Khoa Giáo dục thể chất - Quốc phòng | |||||||||||||||
252 | 4254070084 | Đặng Thị | Hậu | Đại học chính quy K42 | Quản trị khách sạn | 1150073 | 211115007301 | Quản trị dự án | Hủy | 3,0 | Nguyễn Hữu Trúc | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
253 | 4354010145 | Nguyễn Cao | Hậu | Đại học chính quy K43 | Quản trị kinh doanh | 1120183 | 211112018338 | Giáo dục thể chất 3 (Cầu lông 3) | Hủy | 1,0 | Hồ Ngọc Cường | Khoa Giáo dục thể chất - Quốc phòng | |||||||||||||||
254 | 4354010145 | Nguyễn Cao | Hậu | Đại học chính quy K43 | Quản trị kinh doanh | 1150030 | 211115003004 | Kinh tế Việt Nam | Hủy | 2,0 | Kiều Thị Hường | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
255 | 4254010279 | Đoàn Võ Thuý | Hiền | Đại học chính quy K42 | QUẢN TRỊ MARKETING | 1150050 | 211115005003 | Phân tích hoạt động kinh doanh | Hủy | 3,0 | Đặng Hồng Vương | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
256 | 4357510132 | Lương Thị Bích | Hiền | Đại học chính quy K43 | Tiếng Anh Du lịch | 2030002 | 211203000202 | Tuyến điểm du lịch Việt Nam | Hủy | 2,0 | Nguyễn Thị Huyền | Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn | |||||||||||||||
257 | 4351140016 | Nguyễn Minh | Hiển | Đại học chính quy K43 | Toán ứng dụng | 1120174 | 211112017412 | Giáo dục thể chất 3 (Bóng đá 3) | Hủy | 1,0 | Nguyễn Thanh Hùng | Khoa Giáo dục thể chất - Quốc phòng | |||||||||||||||
258 | 4254010275 | Nguyễn Văn | Hiệp | Đại học chính quy K42 | Quản trị kinh doanh | 1150073 | 211115007307 | Quản trị dự án | Hủy | 3,0 | Kiều Thị Hường | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
259 | 4254070017 | Nguyễn Thị | Hiếu | Đại học chính quy K42 | Quản trị khách sạn | 1150066 | 211115006604 | Quản trị chiến lược | Hủy | 3,0 | Nguyễn Thị Hạnh | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
260 | 4254070022 | Nguyễn Thị Minh | Hiếu | Đại học chính quy K42 | Quản trị khách sạn | 1150073 | 211115007307 | Quản trị dự án | Hủy | 3,0 | Kiều Thị Hường | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
261 | 4354011276 | Dương Văn Trung | Hiếu | Đại học chính quy K43 | Quản trị kinh doanh | 1120174 | 211112017409 | Giáo dục thể chất 3 (Bóng đá 3) | Hủy | 1,0 | Trương Quốc Duy | Khoa Giáo dục thể chất - Quốc phòng | |||||||||||||||
262 | 4354010158 | Tạ Quang | Hiếu | Đại học chính quy K43 | Quản trị kinh doanh | 1150023 | 211115002304 | Kinh tế môi trường | Hủy | 2,0 | Phan Thị Quốc Hương | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
263 | 4354011276 | Dương Văn Trung | Hiếu | Đại học chính quy K43 | Quản trị kinh doanh | 1150056 | 211115005606 | Phương pháp tối ưu trong kinh doanh | Hủy | 2,0 | Phạm Thị Thùy Duyên | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
264 | 4254010289 | Võ Đình | Hiếu | Đại học chính quy K42 | QUẢN TRỊ KINH DOANH QUỐC TẾ | 1150084 | 211115008403 | Quản trị nhân lực | Hủy | 3,0 | Phạm Thị Hường | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
265 | 4254010289 | Võ Đình | Hiếu | Đại học chính quy K42 | QUẢN TRỊ KINH DOANH QUỐC TẾ | 1150279 | 211115027901 | Thanh toán quốc tế | Hủy | 2,0 | Lê Việt An | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
266 | 4254010292 | Đỗ Ngọc | Hiếu | Đại học chính quy K42 | QUẢN TRỊ KINH DOANH THƯƠNG MẠI | 1150084 | 211115008403 | Quản trị nhân lực | Hủy | 3,0 | Phạm Thị Hường | Khoa Tài chính - Ngân hàng và QTKD | |||||||||||||||
267 | 4257510311 | Huỳnh Thị Như | Hiếu | Đại học chính quy K42 | Tiếng Anh Du lịch | 1090260 | 211109026007 | Nghe 4 | Hủy | 2,0 | Nguyễn Thị Phương Ngọc | Khoa Sư phạm |