ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
CÔNG TY
2
3
BẢNG THƯỞNG QUÝ 4/2026
4
5
STT Họ tên Chức vụ Lương Đánh giá Hệ số thưởng Tiền thưởng Thuế TNCN thực lĩnh Ký nhận Tổng TN Q4 Giảm trừ bhxh NPT GT Gia cảnh TN tính thuế
6
7
1 Hoàng Minh Vương Giám Đốc 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
8
2 Hồ Đình Nhân BP GĐ KD 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
9
3 Phạm Thị Yến Kế Toán TH 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
10
4 Hoàng Thiên Phúc Kho 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
11
5 Võ Sỹ Lâm BV , NXH 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
12
6 Hà Xuân Quỳnh Kỹ Thuật /TX 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
13
7 Trần Văn Phong BP xe(Phụ) 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
14
8 Nguyễn Văn Báu BP xe(Phụ) 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
15
9 Nguyễn Văn Vinh BP xe(Tài) 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
16
10 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
17
11 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
18
12 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
19
13 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
20
14 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
21
15 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
22
16 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
23
17 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
24
18 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
25
19 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
26
20 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
27
21 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
28
22 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
29
23 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
30
24 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
31
25 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
32
26 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
33
27 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
34
28 5.681.700 Tốt 2 11.363.400 - 11.363.400 31.408.500 1.789.736 1 65.100.000 - 35.481.236
35
#ERROR! 318.175.200 - 318.175.200 879.438.000 50.112.594
36
37
Ngày 30 tháng 12 năm 2025
38
Người lập biểu Giám đốc
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100