| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Phòng thi | Số thẻ SV | HỌ VÀ TÊN | Ngày sinh | Lớp SH | Điểm | Kết quả | Ghi chú | ||||||||||||||||||
2 | F201 | 121260001 | Lê Hoàng Mai An | 01/12/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
3 | F201 | 121260002 | Hồ Thị Như Anh | 11/07/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
4 | F201 | 121260004 | Lương Ngọc Trâm Anh | 17/05/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
5 | F201 | 121260005 | Nguyễn Duy Anh | 05/02/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
6 | F201 | 121260006 | Nguyễn Văn Lê Anh | 21/05/2008 | 26KT1 | B | Gần đạt | |||||||||||||||||||
7 | F201 | 121260007 | Nguyễn Hoàng Cầm | 26/01/2008 | 26KT1 | B | Gần đạt | |||||||||||||||||||
8 | F201 | 121260008 | Nguyễn Phước Tấn Đạt | 25/04/2008 | 26KT1 | B | Gần đạt | |||||||||||||||||||
9 | F201 | 121260009 | Nguyễn Trung Đức | 14/11/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
10 | F201 | 121260010 | Trần Thị Duyên | 05/01/2008 | 26KT1 | B | Gần đạt | |||||||||||||||||||
11 | F201 | 121260011 | Trần Lộc Hà | 22/11/2007 | 26KT1 | Vắng thi | ||||||||||||||||||||
12 | F201 | 121260012 | Trần Thị Thanh Hằng | 18/05/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
13 | F201 | 121260013 | Nguyễn Lưu Diệu Hiền | 25/07/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
14 | F201 | 121260015 | Nguyễn Thị Minh Hiếu | 09/08/2008 | 26KT1 | B | Gần đạt | |||||||||||||||||||
15 | F201 | 121260069 | Lê Nguyễn Thanh An | 15/01/2008 | 26KT2 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
16 | F201 | 121260070 | Hoàng Thanh Tuấn Anh | 25/12/2008 | 26KT2 | C | Không đạt | |||||||||||||||||||
17 | F201 | 121260071 | Lê Tuấn Anh | 12/12/2008 | 26KT2 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
18 | F201 | 121260072 | Ngô Tuấn Anh | 06/01/2007 | 26KT2 | B | Gần đạt | |||||||||||||||||||
19 | F201 | 121260073 | Nguyễn Nhật Anh | 25/08/2008 | 26KT2 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
20 | F201 | 121260075 | Bùi Hưng Cường | 05/01/2008 | 26KT2 | C | Không đạt | |||||||||||||||||||
21 | F201 | 121260076 | Dương Minh Đức | 24/03/2008 | 26KT2 | C | Không đạt | |||||||||||||||||||
22 | F201 | 121260077 | Trần Minh Đức | 17/02/2008 | 26KT2 | C | Không đạt | |||||||||||||||||||
23 | F201 | 121260078 | Trần Thị Hà Giang | 17/04/2008 | 26KT2 | B | Gần đạt | |||||||||||||||||||
24 | F201 | 121260079 | Trần Ngọc Thúy Hằng | 12/01/2008 | 26KT2 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
25 | F201 | 121260080 | Nguyễn Hồng Hạnh | 14/10/2008 | 26KT2 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
26 | F201 | 121260081 | Võ Thị Thu Hiền | 04/05/2008 | 26KT2 | B | Gần đạt | |||||||||||||||||||
27 | F201 | 121260082 | Ngô Trần Trung Hiếu | 04/06/2008 | 26KT2 | C | Không đạt | |||||||||||||||||||
28 | F202 | 121260016 | Hồ Thị Minh Hòa | 25/12/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
29 | F202 | 121260017 | Dương Quốc Hoàng | 14/03/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
30 | F202 | 121260018 | Nguyễn Nhật Hoàng | 09/06/2008 | 26KT1 | C | Không đạt | |||||||||||||||||||
31 | F202 | 121260019 | Hồ Quốc Hưng | 04/02/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
32 | F202 | 121260020 | Lê Trần Song Hy | 11/01/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
33 | F202 | 121260022 | Huỳnh Quốc Khánh | 10/02/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
34 | F202 | 121260023 | Phan Đặng Công Khánh | 07/01/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
35 | F202 | 121260024 | Nguyễn Ngọc Anh Khoa | 08/05/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
36 | F202 | 121260025 | Trần Hiếu Kiên | 30/11/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
37 | F202 | 121260026 | Lê Vân Khánh Linh | 12/03/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
38 | F202 | 121260027 | Nguyễn Vũ Linh | 23/09/2008 | 26KT1 | C | Không đạt | |||||||||||||||||||
39 | F202 | 121260028 | Ngô Thị Mỹ | 14/01/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
40 | F202 | 121260083 | Trần Lê Thị Quỳnh Hoa | 09/01/2008 | 26KT2 | B | Gần đạt | |||||||||||||||||||
41 | F202 | 121260084 | Đặng Kim Hoàng | 08/08/2008 | 26KT2 | B | Gần đạt | |||||||||||||||||||
42 | F202 | 121260085 | Lý Tấn Hoàng | 06/07/2008 | 26KT2 | C | Không đạt | |||||||||||||||||||
43 | F202 | 121260086 | Nguyễn Minh Hùng | 11/07/2008 | 26KT2 | C | Không đạt | |||||||||||||||||||
44 | F202 | 121260087 | Lê Thanh Hương | 12/04/2008 | 26KT2 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
45 | F202 | 121260088 | Lê Minh Kha | 06/09/2008 | 26KT2 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
46 | F202 | 121260089 | Nguyễn Viết Gia Khang | 08/12/2008 | 26KT2 | C | Không đạt | |||||||||||||||||||
47 | F202 | 121260090 | Nguyễn Quốc Khánh | 05/05/2005 | 26KT2 | C | Không đạt | |||||||||||||||||||
48 | F202 | 121260091 | Lê Ngọc Đăng Khoa | 19/01/2008 | 26KT2 | C | Không đạt | |||||||||||||||||||
49 | F202 | 121260092 | Trần Công Anh Khoa | 06/09/2008 | 26KT2 | C | Không đạt | |||||||||||||||||||
50 | F202 | 121260093 | Văn Nguyễn Xuân Lập | 26/03/2008 | 26KT2 | B | Gần đạt | |||||||||||||||||||
51 | F202 | 121260094 | Ngô Phương Linh | 01/12/2008 | 26KT2 | B | Gần đạt | |||||||||||||||||||
52 | F202 | 121260095 | Phan Nhất Lĩnh | 15/08/2008 | 26KT2 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
53 | F203 | 121260003 | Lê Trần Ngọc Anh | 11/09/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
54 | F203 | 121260029 | Đặng Nhật Nam | 19/10/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
55 | F203 | 121260030 | Hoàng Thị Thúy Nga | 28/01/2008 | 26KT1 | Vắng thi | ||||||||||||||||||||
56 | F203 | 121260031 | Lê Xuân Nghĩa | 04/09/2008 | 26KT1 | B | Gần đạt | |||||||||||||||||||
57 | F203 | 121260032 | Ngô Lê Kim Ngọc | 01/03/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
58 | F203 | 121260033 | Trần Bảo Ngọc | 12/04/2008 | 26KT1 | B | Gần đạt | |||||||||||||||||||
59 | F203 | 121260034 | Nguyễn Lê Bảo Nguyên | 11/10/2008 | 26KT1 | B | Gần đạt | |||||||||||||||||||
60 | F203 | 121260035 | Phạm Ngọc Thảo Nguyên | 11/06/2008 | 26KT1 | Vắng thi | ||||||||||||||||||||
61 | F203 | 121260036 | Đinh Công Nhật | 01/01/2008 | 26KT1 | B | Gần đạt | |||||||||||||||||||
62 | F203 | 121260037 | Bùi Thị Yến Nhi | 02/12/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
63 | F203 | 121260038 | Nguyễn Thị Thùy Nhi | 31/05/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
64 | F203 | 121260039 | Trần Phương Nhi | 11/07/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
65 | F203 | 121260040 | Nguyễn Phương Oanh | 08/05/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
66 | F203 | 121260096 | Phạm Vi Na | 05/05/2008 | 26KT2 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
67 | F203 | 121260097 | Huỳnh Phương Nam | 01/11/2008 | 26KT2 | B | Gần đạt | |||||||||||||||||||
68 | F203 | 121260098 | Bùi Đại Nghĩa | 11/04/2008 | 26KT2 | C | Không đạt | |||||||||||||||||||
69 | F203 | 121260099 | Hồ Thị Bảo Ngọc | 22/09/2008 | 26KT2 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
70 | F203 | 121260100 | Phan Thị Bảo Ngọc | 12/05/2008 | 26KT2 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
71 | F203 | 121260101 | Lê Trần Hạnh Nguyên | 03/02/2008 | 26KT2 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
72 | F203 | 121260102 | Nguyễn Văn Nguyên | 16/08/2007 | 26KT2 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
73 | F203 | 121260103 | Phan Thanh Nguyên | 30/10/2008 | 26KT2 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
74 | F203 | 121260104 | Huỳnh Thế Nhật | 14/02/2008 | 26KT2 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
75 | F203 | 121260105 | Khắc Dung Nhi | 25/06/2008 | 26KT2 | B | Gần đạt | |||||||||||||||||||
76 | F203 | 121260106 | Trần Đoàn Khánh Nhi | 13/02/2008 | 26KT2 | C | Không đạt | |||||||||||||||||||
77 | F203 | 121260107 | Phan Thị Chân Như | 09/04/2008 | 26KT2 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
78 | F203 | 121260108 | Lương Sỹ Hoàng Phúc | 05/05/2008 | 26KT2 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
79 | F206 | 121260041 | Trần Hoàng Anh Phụng | 23/02/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
80 | F206 | 121260042 | Nguyễn Lê Hoài Phương | 03/11/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
81 | F206 | 121260043 | Đỗ Thanh Quân | 08/03/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
82 | F206 | 121260045 | Lê Phước Anh Quốc | 03/12/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
83 | F206 | 121260047 | Tô Ngọc Thạch | 02/10/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
84 | F206 | 121260048 | Trần Hoàng Thái | 08/04/2008 | 26KT1 | Vắng thi | ||||||||||||||||||||
85 | F206 | 121260049 | Trần Quang Thanh | 05/03/2008 | 26KT1 | C | Không đạt | |||||||||||||||||||
86 | F206 | 121260050 | Hồ Thị Thanh Thảo | 04/07/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
87 | F206 | 121260051 | Nguyễn Hưng Thịnh | 30/10/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
88 | F206 | 121260053 | Nguyễn Hoàng Anh Thư | 09/11/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
89 | F206 | 121260054 | Trần Thị Anh Thư | 04/02/2008 | 26KT1 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
90 | F206 | 121260109 | Trần Ngọc Phước | 06/10/2008 | 26KT2 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
91 | F206 | 121260110 | Trịnh Hữu Phương | 10/05/2008 | 26KT2 | C | Không đạt | |||||||||||||||||||
92 | F206 | 121260112 | Phan Trung Quang | 16/02/2008 | 26KT2 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
93 | F206 | 121260113 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | 22/11/2008 | 26KT2 | B | Gần đạt | |||||||||||||||||||
94 | F206 | 121260114 | Võ Đức Tài | 20/09/2008 | 26KT2 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
95 | F206 | 121260115 | Lê Hoàng Thái | 26/11/2008 | 26KT2 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
96 | F206 | 121260116 | Ma Văn Thăng | 26/09/2008 | 26KT2 | C | Không đạt | |||||||||||||||||||
97 | F206 | 121260117 | Phạm Trương Bảo Thành | 02/11/2008 | 26KT2 | C | Không đạt | |||||||||||||||||||
98 | F206 | 121260118 | Hồ Ngọc Phúc Thịnh | 30/08/2007 | 26KT2 | C | Không đạt | |||||||||||||||||||
99 | F206 | 121260119 | Nguyễn Mậu Thịnh | 17/09/2008 | 26KT2 | A | Đạt | |||||||||||||||||||
100 | F206 | 121260120 | Đỗ Hoài Anh Thư | 12/02/2008 | 26KT2 | A | Đạt |