ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TP.HCM
2
KHOA NHẬT BẢN HỌC
3
4
THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ I
5
NĂM 1, KHÓA 2025Năm học: 2025 - 2026
6
7
ThứBuổiTiếtN1N2N3
8
21~5
9
PM6~7
10
8~9
11
3AM2~3Tiếng Nhật: nghe 1
(23/09/2025~09/12/2025, A-24)
TS. Nguyễn Vũ Kỳ
12
4~5
13
PM6~7Tiếng Nhật: nghe 1
(23/09/2025~09/12/2025, A-24)
TS. Nguyễn Vũ Kỳ
14
8~9
15
4AM2~3Tiếng Nhật: ngữ pháp – viết 1
(24/09/2025~31/12/2025, C2-13)
ThS. Lê Thị Mỹ Hạnh
Tiếng Nhật: nói 1
(24/09/2025~10/12/2025, A-23)
TS. Trần Thị Thùy Trang
Tiếng Nhật: nghe 1
(24/09/2025~10/12/2025, A-24)
TS. Nguyễn Vũ Kỳ
16
4~5
17
PM6~7Tiếng Nhật: nói 1
(24/09/2025~10/12/2025, B4-202)
TS. Trần Thị Thùy Trang
Tiếng Nhật: đọc hiểu 1
(24/09/2025~10/12/2025, P8-12)
ThS. Phạm Lê Khánh Trang
Tiếng Nhật: ngữ pháp – viết 1
(24/09/2025~31/12/2025, C2-14)
ThS. Lê Thị Mỹ Hạnh
18
8~9
19
5AM2~3Lịch sử văn minh thế giới
(16/10/2025~11/12/2025, A1-02)
20
4~5
21
PM6~7Tiếng Nhật: đọc hiểu 1
(25/9/2025~11/12/2025, C2-13)
ThS. Phạm Lê Khánh Trang
Tiếng Nhật: nói 1
(25/09/2025 ~11/12/2025, B4-202)
TS. Trần Thị Thùy Trang
22
8~9
23
6AM2~3Thống kê cho khoa học xã hội
(26/09/2025~31/10/2025, C2-01)
Cơ sở văn hoá Việt Nam
(21/11/2025~26/12/2025, C2-01)
24
4~5
25
PM6~7Tiếng Nhật: ngữ pháp – viết 1
(26/09/2025~02/01/2026, C2-13 )
ThS. Lê Thị Mỹ Hạnh
Tiếng Nhật: đọc hiểu 1
(26/09/2025~12/12/2025, C2-15)
ThS. Phạm Lê Khánh Trang
26
8~9
27
7AM1~3
28
29
PM6~7
30
8~9
31
Ghi chú:
32
AM7h00~(tiết 1)~7h50~(tiết 2)~8:40~(giải lao)~8h55~(tiết 3)~9h45~(tiết 4)~10:35~(tiết 5)~11h25
33
PM12h45~(tiết 1)~13h35~(tiết 2)~4h25~(giải lao)~14h40~(tiết 3)~15h30~(tiết 4)~16h20
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100