trouble shoot tool - chiet xuat dư lieu công
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJ
1
STTKỳ chấm côngMã Chấm CôngMSNVHọ và TênBộ phậnChức vụChi tiết ngàyVào trễ/Ra sớmChuyên cầnThời gian làm việcTăng caNghỉ
2
Tổng số lần vào trễTổng số phút vào trễTổng số lần ra sớmTổng số phút ra sớmTổng giờ làm bình thườngTổng giờ làm thực tếTổng công thực tếTổng giờ làm tăng caTăng ca ngày thườngTăng ca đêm ngày thườngTăng ca ngày nghỉTăng ca đêm ngày nghỉTăng ca ngày lễTăng ca đêm ngày nghỉTổng nghỉ có lươngTổng nghỉ không lương
3
1
T3
Tue
2
T4
Wed
3
T5
Thu
4
T6
Fri
5
T7
Sat
6
CN
Sun
7
T2
Mon
8
T3
Tue
9
T4
Wed
10
T5
Thu
11
T6
Fri
12
T7
Sat
13
CN
Sun
14
T2
Mon
15
T3
Tue
16
T4
Wed
17
T5
Thu
18
T6
Fri
19
T7
Sat
20
CN
Sun
21
T2
Mon
22
T3
Tue
23
T4
Wed
24
T5
Thu
25
T6
Fri
26
T7
Sat
27
CN
Sun
28
T2
Mon
29
T3
Tue
30
T4
Wed
31
T5
Thu
4
BTTCBTTCBTTCBTTCBTTCBTTCBTTCBTTCBTTCBTTCBTTCBTTCBTTCBTTCBTTCBTTCBTTCBTTCBTTCBTTCBTTCBTTCBTTCBTTCBTTCBTTCBTTCBTTCBTTCBTTCBTTC
5
6
Đối chiếu bảng công của 1 nhân viên giữa 2 kỳ
7
1T8.20180003000030Trần Thị Ngân05.ĐỘI BẢO VỆ BTNhân viên Bảo vệ8,08,08,08,05,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,0 248,0 248,0 31,0
8
1T7.20180003000030Trần Thị Ngân05.ĐỘI BẢO VỆ BTNhân viên Bảo vệ8,08,08,06,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,0 248,0 248,0 31,0
9
Khác biệt0,000,000,000,000,000,002,000,00-3,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,00
10
11
Đối chiếu bảng công của 2 nhân viên giữa 1 kỳ
12
1T8.20180003000030Trần Thị Ngân05.ĐỘI BẢO VỆ BTNhân viên Bảo vệ8,08,08,08,05,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,0 248,0 248,0 31,0
13
30004200042Nguyễn Hương Giang06.TỔ TẠP VỤ & XDCB BTCông nhân8,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,0 6 49 216,0 216,0 27,0
14
Khác biệt0,000,000,000,000,000,000,000,00-3,000,008,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,008,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,008,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,008,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,00-6,00-49,000,0032,0032,004,000,000,000,000,000,000,000,000,000,00
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...