ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 8 NĂM HỌC 2022 - 2023
2
Từ ngày: 26/9/2022 đến ngày 2/10/2022
3
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
4
8CĐ.Đ.D K15A28226/9ChiềuCSNB bằng YHCT - PHCN12154Cô MinhB3.5
5
8CĐ.Đ.D K15A28327/9ChiềuCSNB bằng YHCT - PHCN8304Cô LanB3.5
6
8CĐ.Đ.D K15A28428/9ChiềuCSNB Chuyên khoa hệ Ngoại8154Cô ThơmB3.5
7
8CĐ.Đ.D K15A28529/9SángCSNB Chuyên khoa hệ Ngoại8154Cô ThuB3.6
8
8CĐ.Đ.D K15A28630/9ChiềuCSNB bằng YHCT - PHCN12154Cô LanB3.6
9
8CĐ.Đ.D K15B25TTLS: CSSK TE + CSSK SPK ( 2/6)KHOA SẢN + NHIBVT
10
8CĐD K15C29226/9SángTiếng Anh chuyên ngành16324Cô HồngB3.6
11
8CĐD K15C29327/9SángTiếng Anh chuyên ngành20324Cô HồngB4.3
12
8CĐD K15C29327/9ChiềuTHI CSNB Chuyên khoa hệ NgoạiTHICô Bùi Thảo, Cô ThơmC3.2
13
8CĐD K15C29529/9SángTHI CSNB bằng YHCT - PHCNTHICô Thơm, Cô Bích HuyềnC3.2
14
8CĐD K15C29630/9SángĐiều dưỡng cộng đồngXong84Cô Nguyễn NgaB4.2
15
8CĐD K16A30226/9ChiềuCSSK người lớn 2Xong44Cô DungB3.6
16
8CĐD K16A30327/9ChiềuCSSK người lớn 24204Cô TúB3.6
17
8CĐD K16A30428/9ChiềuCSSK người lớn 24124Cô HuyềnB4.3
18
8CĐD K16A30630/9SángTiếng Anh 14134Cô Khánh VânB3.6
19
8CĐD K16A30630/9ChiềuCSSK người lớn 28204Cô TúB4.3
20
8CĐD K16B+C43226/9SángCSSK người lớn 24204Cô TúB4.3
21
8CĐD K16B21226/9ChiềuTiếng Anh 120324Cô HồngB4.2
22
8CĐD K16B+C43327/9ChiềuCSSK người lớn 2Xong44Cô DungB4.4
23
8CĐD K16C22428/9ChiềuTiếng Anh 120324Cô HồngB4.2
24
8CĐD K16B+C43529/9SángCSSK người lớn 28204Cô TúB3.6
25
8CĐD K16B+C43630/9ChiềuCSSK người lớn 24124Cô HuyềnB3.5
26
8CĐD K1760226/9SángGiao tiếp trong THĐ.D20454Cô UyênB4.4
27
8CĐD K1760327/9SángGiáo dục chính trị 124454Cô DịuB3.5
28
8CĐD K1760428/9ChiềuGiáo dục thể chất28564Thầy ThànhSân trường
29
8CĐD K1760630/9SángTH Giao tiếp trong THĐ.D24454Cô Uyên, Thầy HiếnB4.3 + B4.4
30
8CĐD K1760630/9ChiềuTH Cấu tạo chức năng cơ thể 1Xong84Cô HàB4.3
31
8CDU K7A32226/9SángTH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 120364Cô Việt HàP. TH Dược
32
8CDU K7A32226/9ChiềuTH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 220364Cô Việt HàP. TH Dược
33
8CDU K7A32327/9SángKiểm nghiệmxong304Cô Mỹ PhươngB4.2
34
8CDU K7B33226/9SángKiểm nghiệm xong 304Cô Mỹ PhươngB4.2
35
8CDU K7B33327/9SángTH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 120364Cô Việt HàPTH Dược
36
8CDU K7B34327/9ChiềuTH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 220364Cô Việt HàP. TH Dược
37
8CDU K8A+B50226/9SángTH Dược lý. Tổ 112284Cô Bùi ThảoB3.5
38
8CDU K8A+B50226/9ChiềuTH Dược lý. Tổ 212284Cô Bùi ThảoB4.4
39
8CDU K8A+B50327/9SángTH Dược lý. Tổ 312284Cô Bùi ThảoPTH Dược
40
8CDU K8A+B50428/9ChiềuTHI HOÁ DƯỢC THICô Mai Hương, Cô Mỹ PhươngC3.2
41
8CDU K8A+B50529/9SángTCQL Dược - Pháp Chế8304Cô Quỳnh LanB4.4
42
8CDU K8A+B50529/9ChiềuDược cổ truyền4164Cô NgàB4.4
43
8CDU K9A+B24226/9SángTin học ( nhóm 1)32754Cô ThủyC3.2
44
8CDU K9A+B24226/9ChiềuTin học ( nhóm 2)32754Thầy LamC3.2
45
8CDU K9A35327/9SángPháp luật24304Cô Vũ HươngB3.6
46
8CDU K9A35327/9ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 14204Cô HàB4.2
47
8CDU K9A35529/9SángGiáo dục thể chất24564Thầy ThànhSân trường
48
8CDU K9A+B24630/9SángTin học ( nhóm 3 )32754Cô ThủyC3.2
49
8CDU K9A+B24327/9SángTin học ( nhóm 2)36754Thầy LamC3.2
50
8CDU K9B31327/9ChiềuPháp luật24304Cô Vũ HươngB4.3
51
8CDU K9B31529/9SángGiáo dục thể chất24564Thầy ThànhSân trường
52
8CDU K9B31428/9ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 14204Cô HàB3.6
53
8CDU K9B31529/9ChiềuTin học ( nhóm 1)36754Cô ThủyC3.2
54
8CDU K9B31630/9ChiềuTin học ( nhóm 3 )36754Cô ThủyC3.2
55
8Y Sĩ ĐY K1232TTTN ( 3/4)
56
8Đông y K133771/10SángTH: Châm cứu5205Cô Minh - Cô LanB4.2
57
8Đông y K133771/10ChiềuTH: Châm cứu10255Cô Minh - Cô LanB4.2
58
8Đông y K1337CN2/10SángTH: Châm cứu20255Cô Minh - Cô LanB4.2
59
8Đông y K1337CN2/10ChiềuTH: Châm cứuxong255Cô Minh - Cô LanB4.2
60
8Đông Y K141971/10SángTiếng Anh5305Cô HồngB3.6
61
8Đông Y K141971/10ChiềuTiếng Anh10305Cô HồngB3.6
62
8Đông Y K1419CN2/10SángChính trị5305Cô DịuB3.6
63
8Đông Y K1419CN2/10ChiềuChính trị10305Cô DịuB3.6
64
8YS ĐK K211571/10SángTiếng Anh5305Cô HồngB3.6
65
8YS ĐK K211571/10ChiềuTiếng Anh10305Cô HồngB3.6
66
8YS ĐK K2115CN2/10SángChính trị5305Cô DịuB3.6
67
8YS ĐK K2115CN2/10ChiềuChính trị10305Cô DịuB3.6
68
8B2CDUK35571/10SángKiểm nghiệm15255Cô Mỹ PhươngB4.4
69
8B2CDUK35571/10ChiềuKiểm nghiệm20255Cô Mỹ PhươngB4.4
70
8B2CDUK355CN2/10SángKiểm nghiệmxong255Cô Mỹ PhươngB4.4
71
8LTN CĐD K471/10SángChính trị15205Cô DịuB3.5
72
8LTN CĐD K471/10ChiềuChính trịxong205Cô DịuB3.5
73
8LTN CĐD K4CN2/10SángTâm lý người bệnh - Y đức5105Cô Vũ HươngB3.5
74
8LTN CĐD K4CN2/10ChiềuTâm lý người bệnh - Y đứcxong105Cô Vũ HươngB3.5
75
8XB-BH K9226/917hXB Vùng chi dướiBộ Môn đông yPTH
76
8XB-BH K9327/917hHuyệt Vùng Chi trênBộ Môn đông yPTH
77
8XB-BH K9428/917hHuyệt Vùng Chi trênBộ Môn đông yPTH
78
79
DUYỆT BAN GIÁM HIỆU PHÒNG ĐÀO TẠO
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100