| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 8 NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 26/9/2022 đến ngày 2/10/2022 | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
4 | 8 | CĐ.Đ.D K15A | 28 | 2 | 26/9 | Chiều | CSNB bằng YHCT - PHCN | 12 | 15 | 4 | Cô Minh | B3.5 | ||||||||||||||
5 | 8 | CĐ.Đ.D K15A | 28 | 3 | 27/9 | Chiều | CSNB bằng YHCT - PHCN | 8 | 30 | 4 | Cô Lan | B3.5 | ||||||||||||||
6 | 8 | CĐ.Đ.D K15A | 28 | 4 | 28/9 | Chiều | CSNB Chuyên khoa hệ Ngoại | 8 | 15 | 4 | Cô Thơm | B3.5 | ||||||||||||||
7 | 8 | CĐ.Đ.D K15A | 28 | 5 | 29/9 | Sáng | CSNB Chuyên khoa hệ Ngoại | 8 | 15 | 4 | Cô Thu | B3.6 | ||||||||||||||
8 | 8 | CĐ.Đ.D K15A | 28 | 6 | 30/9 | Chiều | CSNB bằng YHCT - PHCN | 12 | 15 | 4 | Cô Lan | B3.6 | ||||||||||||||
9 | 8 | CĐ.Đ.D K15B | 25 | TTLS: CSSK TE + CSSK SPK ( 2/6) | KHOA SẢN + NHI | BVT | ||||||||||||||||||||
10 | 8 | CĐD K15C | 29 | 2 | 26/9 | Sáng | Tiếng Anh chuyên ngành | 16 | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
11 | 8 | CĐD K15C | 29 | 3 | 27/9 | Sáng | Tiếng Anh chuyên ngành | 20 | 32 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||
12 | 8 | CĐD K15C | 29 | 3 | 27/9 | Chiều | THI CSNB Chuyên khoa hệ Ngoại | THI | Cô Bùi Thảo, Cô Thơm | C3.2 | ||||||||||||||||
13 | 8 | CĐD K15C | 29 | 5 | 29/9 | Sáng | THI CSNB bằng YHCT - PHCN | THI | Cô Thơm, Cô Bích Huyền | C3.2 | ||||||||||||||||
14 | 8 | CĐD K15C | 29 | 6 | 30/9 | Sáng | Điều dưỡng cộng đồng | Xong | 8 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B4.2 | ||||||||||||||
15 | 8 | CĐD K16A | 30 | 2 | 26/9 | Chiều | CSSK người lớn 2 | Xong | 4 | 4 | Cô Dung | B3.6 | ||||||||||||||
16 | 8 | CĐD K16A | 30 | 3 | 27/9 | Chiều | CSSK người lớn 2 | 4 | 20 | 4 | Cô Tú | B3.6 | ||||||||||||||
17 | 8 | CĐD K16A | 30 | 4 | 28/9 | Chiều | CSSK người lớn 2 | 4 | 12 | 4 | Cô Huyền | B4.3 | ||||||||||||||
18 | 8 | CĐD K16A | 30 | 6 | 30/9 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 4 | 13 | 4 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||
19 | 8 | CĐD K16A | 30 | 6 | 30/9 | Chiều | CSSK người lớn 2 | 8 | 20 | 4 | Cô Tú | B4.3 | ||||||||||||||
20 | 8 | CĐD K16B+C | 43 | 2 | 26/9 | Sáng | CSSK người lớn 2 | 4 | 20 | 4 | Cô Tú | B4.3 | ||||||||||||||
21 | 8 | CĐD K16B | 21 | 2 | 26/9 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 20 | 32 | 4 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||
22 | 8 | CĐD K16B+C | 43 | 3 | 27/9 | Chiều | CSSK người lớn 2 | Xong | 4 | 4 | Cô Dung | B4.4 | ||||||||||||||
23 | 8 | CĐD K16C | 22 | 4 | 28/9 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 20 | 32 | 4 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||
24 | 8 | CĐD K16B+C | 43 | 5 | 29/9 | Sáng | CSSK người lớn 2 | 8 | 20 | 4 | Cô Tú | B3.6 | ||||||||||||||
25 | 8 | CĐD K16B+C | 43 | 6 | 30/9 | Chiều | CSSK người lớn 2 | 4 | 12 | 4 | Cô Huyền | B3.5 | ||||||||||||||
26 | 8 | CĐD K17 | 60 | 2 | 26/9 | Sáng | Giao tiếp trong THĐ.D | 20 | 45 | 4 | Cô Uyên | B4.4 | ||||||||||||||
27 | 8 | CĐD K17 | 60 | 3 | 27/9 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 24 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
28 | 8 | CĐD K17 | 60 | 4 | 28/9 | Chiều | Giáo dục thể chất | 28 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
29 | 8 | CĐD K17 | 60 | 6 | 30/9 | Sáng | TH Giao tiếp trong THĐ.D | 24 | 45 | 4 | Cô Uyên, Thầy Hiến | B4.3 + B4.4 | ||||||||||||||
30 | 8 | CĐD K17 | 60 | 6 | 30/9 | Chiều | TH Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | Xong | 8 | 4 | Cô Hà | B4.3 | ||||||||||||||
31 | 8 | CDU K7A | 32 | 2 | 26/9 | Sáng | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 1 | 20 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
32 | 8 | CDU K7A | 32 | 2 | 26/9 | Chiều | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 2 | 20 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
33 | 8 | CDU K7A | 32 | 3 | 27/9 | Sáng | Kiểm nghiệm | xong | 30 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
34 | 8 | CDU K7B | 33 | 2 | 26/9 | Sáng | Kiểm nghiệm | xong | 30 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
35 | 8 | CDU K7B | 33 | 3 | 27/9 | Sáng | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 1 | 20 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | PTH Dược | ||||||||||||||
36 | 8 | CDU K7B | 34 | 3 | 27/9 | Chiều | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 2 | 20 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
37 | 8 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 26/9 | Sáng | TH Dược lý. Tổ 1 | 12 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | B3.5 | ||||||||||||||
38 | 8 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 26/9 | Chiều | TH Dược lý. Tổ 2 | 12 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||
39 | 8 | CDU K8A+B | 50 | 3 | 27/9 | Sáng | TH Dược lý. Tổ 3 | 12 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTH Dược | ||||||||||||||
40 | 8 | CDU K8A+B | 50 | 4 | 28/9 | Chiều | THI HOÁ DƯỢC | THI | Cô Mai Hương, Cô Mỹ Phương | C3.2 | ||||||||||||||||
41 | 8 | CDU K8A+B | 50 | 5 | 29/9 | Sáng | TCQL Dược - Pháp Chế | 8 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
42 | 8 | CDU K8A+B | 50 | 5 | 29/9 | Chiều | Dược cổ truyền | 4 | 16 | 4 | Cô Ngà | B4.4 | ||||||||||||||
43 | 8 | CDU K9A+B | 24 | 2 | 26/9 | Sáng | Tin học ( nhóm 1) | 32 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
44 | 8 | CDU K9A+B | 24 | 2 | 26/9 | Chiều | Tin học ( nhóm 2) | 32 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
45 | 8 | CDU K9A | 35 | 3 | 27/9 | Sáng | Pháp luật | 24 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
46 | 8 | CDU K9A | 35 | 3 | 27/9 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 4 | 20 | 4 | Cô Hà | B4.2 | ||||||||||||||
47 | 8 | CDU K9A | 35 | 5 | 29/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 24 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
48 | 8 | CDU K9A+B | 24 | 6 | 30/9 | Sáng | Tin học ( nhóm 3 ) | 32 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
49 | 8 | CDU K9A+B | 24 | 3 | 27/9 | Sáng | Tin học ( nhóm 2) | 36 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
50 | 8 | CDU K9B | 31 | 3 | 27/9 | Chiều | Pháp luật | 24 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.3 | ||||||||||||||
51 | 8 | CDU K9B | 31 | 5 | 29/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 24 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
52 | 8 | CDU K9B | 31 | 4 | 28/9 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 4 | 20 | 4 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||
53 | 8 | CDU K9B | 31 | 5 | 29/9 | Chiều | Tin học ( nhóm 1) | 36 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
54 | 8 | CDU K9B | 31 | 6 | 30/9 | Chiều | Tin học ( nhóm 3 ) | 36 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
55 | 8 | Y Sĩ ĐY K12 | 32 | TTTN ( 3/4) | ||||||||||||||||||||||
56 | 8 | Đông y K13 | 37 | 7 | 1/10 | Sáng | TH: Châm cứu | 5 | 20 | 5 | Cô Minh - Cô Lan | B4.2 | ||||||||||||||
57 | 8 | Đông y K13 | 37 | 7 | 1/10 | Chiều | TH: Châm cứu | 10 | 25 | 5 | Cô Minh - Cô Lan | B4.2 | ||||||||||||||
58 | 8 | Đông y K13 | 37 | CN | 2/10 | Sáng | TH: Châm cứu | 20 | 25 | 5 | Cô Minh - Cô Lan | B4.2 | ||||||||||||||
59 | 8 | Đông y K13 | 37 | CN | 2/10 | Chiều | TH: Châm cứu | xong | 25 | 5 | Cô Minh - Cô Lan | B4.2 | ||||||||||||||
60 | 8 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 1/10 | Sáng | Tiếng Anh | 5 | 30 | 5 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
61 | 8 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 1/10 | Chiều | Tiếng Anh | 10 | 30 | 5 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
62 | 8 | Đông Y K14 | 19 | CN | 2/10 | Sáng | Chính trị | 5 | 30 | 5 | Cô Dịu | B3.6 | ||||||||||||||
63 | 8 | Đông Y K14 | 19 | CN | 2/10 | Chiều | Chính trị | 10 | 30 | 5 | Cô Dịu | B3.6 | ||||||||||||||
64 | 8 | YS ĐK K21 | 15 | 7 | 1/10 | Sáng | Tiếng Anh | 5 | 30 | 5 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
65 | 8 | YS ĐK K21 | 15 | 7 | 1/10 | Chiều | Tiếng Anh | 10 | 30 | 5 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
66 | 8 | YS ĐK K21 | 15 | CN | 2/10 | Sáng | Chính trị | 5 | 30 | 5 | Cô Dịu | B3.6 | ||||||||||||||
67 | 8 | YS ĐK K21 | 15 | CN | 2/10 | Chiều | Chính trị | 10 | 30 | 5 | Cô Dịu | B3.6 | ||||||||||||||
68 | 8 | B2CDUK3 | 55 | 7 | 1/10 | Sáng | Kiểm nghiệm | 15 | 25 | 5 | Cô Mỹ Phương | B4.4 | ||||||||||||||
69 | 8 | B2CDUK3 | 55 | 7 | 1/10 | Chiều | Kiểm nghiệm | 20 | 25 | 5 | Cô Mỹ Phương | B4.4 | ||||||||||||||
70 | 8 | B2CDUK3 | 55 | CN | 2/10 | Sáng | Kiểm nghiệm | xong | 25 | 5 | Cô Mỹ Phương | B4.4 | ||||||||||||||
71 | 8 | LTN CĐD K4 | 7 | 1/10 | Sáng | Chính trị | 15 | 20 | 5 | Cô Dịu | B3.5 | |||||||||||||||
72 | 8 | LTN CĐD K4 | 7 | 1/10 | Chiều | Chính trị | xong | 20 | 5 | Cô Dịu | B3.5 | |||||||||||||||
73 | 8 | LTN CĐD K4 | CN | 2/10 | Sáng | Tâm lý người bệnh - Y đức | 5 | 10 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.5 | |||||||||||||||
74 | 8 | LTN CĐD K4 | CN | 2/10 | Chiều | Tâm lý người bệnh - Y đức | xong | 10 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.5 | |||||||||||||||
75 | 8 | XB-BH K9 | 2 | 26/9 | 17h | XB Vùng chi dưới | Bộ Môn đông y | PTH | ||||||||||||||||||
76 | 8 | XB-BH K9 | 3 | 27/9 | 17h | Huyệt Vùng Chi trên | Bộ Môn đông y | PTH | ||||||||||||||||||
77 | 8 | XB-BH K9 | 4 | 28/9 | 17h | Huyệt Vùng Chi trên | Bộ Môn đông y | PTH | ||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||