ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 (LỚP HỌC LẠI )
5
Khoa: CNTTTên học phần: Lập trình Java cơ sởSố tín chỉ:2Mã học phần:191032033
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
7
Bằng sốBằng chữ
8
12722245842Nguyễn Việt AnhPM27.1112/20/2025D603103060'8,3
9
22722240925Ngô Thị ThanhChúcUD27.1812/20/2025D603103060'8,3
10
32722210691Trần Văn HùngPM27.1812/20/2025D603103060'8,6
11
42722220133Trần TrungKiênUD27.1012/20/2025D603103060'8,4
12
52722230158Đoàn Tuấn LinhPM27.0812/20/2025D603103060'8,3
13
62823300032Bùi Đức MinhTH28.3912/20/2025D603103060'8,5
14
72823211395Đào TuấnMinhTH28.0312/20/2025D603103060'8,2
15
82924123355Nguyễn Khắc NamTH29.3212/20/2025D603103060'8,4
16
92722246159Nguyễn Đình NguyệnPM27.1812/20/2025D603103060'8,2
17
1019135192Vũ Ngọc SơnPM27.3212/20/2025D603103060'KĐT
18
112722225106Lê Hải TuânUD27.1112/20/2025D603103060'8,5
19
122520245564Lê Trí TuấnUD27.1112/20/2025D603103060'8,3
20
132722220188Nguyễn Quốc ViệtUD27.0512/20/2025D603103060'8,6
21
22
Ghi chú:
23
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
24
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
25
26
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
P. CHỦ NHIỆM KHOA
27
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
28
29
30
31
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100