ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỆNH VIỆN 199
2
DANH MỤC VĂN PHÒNG PHẨM VÀ DỤNG CỤ VỆ SINH
PHỤC VỤ CÔNG TÁC NĂM 2025
3
(Kèm theo Công văn số: /BV199-HCQT ngày tháng 11 năm 2024)
4
5
STTDanh mục hàng hóaĐơn vị tính Số lượng Ghi chú
6
1Album nhựa 100 lá A4 Tập 14
7
2Album nhựa 20 lá A4 Tập 16
8
3Album nhựa 40 lá A4 Tập 10
9
4Album nhựa 60 lá A4 Tập 12
10
5Album nhựa 80 lá A4 Tập 5
11
6Bàn chải đánh răng Cái 1,000
12
7Bao gương 40cm x 60cm Kg 70
13
8Bao kít đáy 12cm x22cm Kg 15
14
9Bao kít đáy 4cm x 6cm Kg 15
15
10Bao xách đáy 15cm Kg 50
16
11Bao xách đáy 20cm Kg 50
17
12Bao xách nhiều màu 15kg và 10kg và 5kg Kg 500
18
13Băng keo 2 mặt 1,2cm 10yardCuộn 30
19
14Băng keo 2 mặt 4,8cm 10yard Cuộn 100
20
15Băng keo giấy 2,5cm Cuộn 30
21
16Băng keo si xanh, lá, vàng, đỏ 4,8cm Cuộn 250
22
17Băng keo trong 5cm 100 yard Cuộn 200
23
18Băng keo trong 7cm 70yard Cuộn 100
24
19Băng keo văn phòng 1,8cm Cuộn 100
25
20Băng keo xốp 2 mặt 2,5cm vàng Cuộn 30
26
21Bấm kim đại Cái 2
27
22Bấm kim số 10 Cái 150
28
23Bấm xoay số 3Cái 5
29
24Bì thư có dán keoCái 2,000
30
25Bìa còng 5cm khổ F4 Cái 50
31
26Bìa còng 10cm khổ F4 Cái 60
32
27Bìa còng 7cm khổ F4 Cái 150
33
28Bìa gương A4 Ram 30
34
29Bìa lá A4 Cái 250
35
30Bìa lỗ 500GR 100 túi /tập Tập 90
36
31Bìa my clear A4 dày 18mic Cái 700
37
32Bìa phân trang 12 số Tập 30
38
33Bột giặt Omo 100gr Gói 1,800
39
34Bột giặt Omo 5,7kg Gói 100
40
35Bột giặt Omo 800gr Gói 900
41
36Bút bi ngòi nhỏ Cây 5,000
42
37Bút bi ngòi to Cây 2,000
43
38Bút chì Cây 300
44
39Bút dạ quang Cây 250
45
40Bút dán bàn Cặp 200
46
41Bút ghi đĩa Cây 1,400
47
42Bút UniBall UB 150 0,5mm Xanh Cây 500
48
43Bút viết bảng màu xanh, đỏ lớn nét 2.5 mm Cây 600
49
44Cây chùi Tolet Cái 40
50
45Cờ Đảng, Cờ Tổ Quốc 1,5m 5
51
46Cờ phướn 40x80cm bộ 6 láBộ 10
52
47Cờ Tổ Quốc 1,2m 5
53
48Chổi cước quét nước Cái 20
54
49Chổi đót tốt cán gỗ Cái 50
55
50Chổi quét vi tính 2 đầu Cái 15
56
51Dán phân màu 12x50 nilong Tập 200
57
52Dao lam Cái 60
58
53Dao rọc giấy lớn Cái 20
59
54Dầu gội 5,8ml/góiDây 600
60
55Dấu tên T217Cái 20
61
56Dấu tên T314Cái 10
62
57Dấu tên T411 Cái 5
63
58Dấu tên T5 Cái 5
64
59Dây su 333 vòng lớnKg 15
65
60Dây su 333 vòng nhỏ Kg 5
66
61Dép tổ ongĐôi 200
67
62Đục lỗCái 15
68
63Ghim kẹp C62 Hộp 450
69
64Ghim kẹp C82Hộp 70
70
65Gọt bút chì Cái 150
71
66Gỡ ghim Cái 60
72
67Giấy A0 Tờ 20
73
68Giấy A3 Ram 10
74
69Giấy A4 Ram 5,000
75
70Giấy A4 Double A Ram 15
76
71Giấy A5 Ram 1,300
77
72Giấy ănHộp 1,000
78
73Giấy ăn vuông 33x33 cm Xấp 600
79
74Giấy bìa trắng, màu xanh, vàng, hồng A4 Ram 80
80
75Giấy in mã vạch 1 tem 3x5 cm đế xanh Cuộn 300
81
76Giấy in mã vạch 1 tem 60x40mm Cuộn 200
82
77Giấy in mã vạch 2 tem 50x25 cm Cuộn 200
83
78Giấy liên tục Thùng 10
84
79Giấy note vàng 3x3 Tập 400
85
80Giấy vệ sinh cuộn 700gr Cuộn 800
86
81Giấy vệ sinh cuộn nhỏ Xách 1,000
87
82Hồ dán khô Lọ 150
88
83Hồ dán nước Lọ 4,500
89
84Hộp đựng bút Cái 10
90
85In ảnh A4 1 mặt Ram 300
91
86Kem đánh răng 45gHộp 1,000
92
87Kéo cắt giấy loại lớn Cái 60
93
88Kéo cắt giấy loại trung Cái 60
94
89Kéo sắt cắt vải Cái 20
95
90Kẹp 3 dây 10cm gáy vải bìa 25 x 35cm Cái 80
96
91Kẹp 3 dây 20cm gáy vải bìa 25 x 35cm Cái 40
97
92Kẹp 3 dây 7cm gáy vải bìa 25 x 35cm Cái 20
98
93Kẹp acco nhựa 80mm Hộp 10
99
94Kẹp đen 19mm Hộp 300
100
95Kẹp đen 32mmHộp 180